Trang chủ » Tầng 7 : Cơ thể toàn vẹn - Sinh lý » Thuốc Molnupiravir: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

Thuốc Molnupiravir: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

📅 Ngày cập nhật:
✍️ Tác giả: Ds.Trung
🇻🇳 Tên Việt Nam: Molnupiravir
🏷️ Phân loại: Thuốc gốc
📁 Nhóm: Kê đơn

Tóm tắt thông tin

Molnupiravir là thuốc kháng virus đường uống được chỉ định để điều trị COVID-19 từ nhẹ đến trung bình ở người lớn có nguy cơ tiến triển nặng. Thuốc hoạt động bằng cách gây đột biến vật chất di truyền của virus SARS-CoV-2, từ đó ngăn chặn sự nhân lên của chúng trong cơ thể. Liệu trình điều trị bằng Molnupiravir cần được bắt đầu càng sớm càng tốt trong vòng 5 ngày kể từ khi khởi phát triệu chứng để đạt hiệu quả tối ưu.

Molnupiravir là gì ? #

Molnupiravir là một hoạt chất kháng virus đường uống, ban đầu được nghiên cứu tại Đại học Emory (Mỹ) để điều trị cúm, sau đó được phát triển bởi hãng dược phẩm MSD (Merck & Co.) và Ridgeback Biotherapeutics để đối phó với đại dịch COVID-19. Thuốc thuộc nhóm tiền chất nucleoside (nucleoside analogue), có vai trò cực kỳ quan trọng nhờ khả năng giảm tỷ lệ nhập viện và tử vong ở bệnh nhân COVID-19 mức độ nhẹ đến trung bình có kèm ít nhất một yếu tố nguy cơ tiến triển nặng.

Tại Việt Nam, các biệt dược nổi tiếng chứa hoạt chất này bao gồm Molravir, Molnupiravir Stella, Movinavir. Hiện nay, Molnupiravir vẫn là một trong những lựa chọn hàng đầu được Bộ Y tế cấp phép điều trị ngoại trú cho bệnh nhân F0 tại nhà.

Cơ chế tác dụng / Dược lực học #

Để dễ hình dung, bạn hãy tưởng tượng virus SARS-CoV-2 như một nhà máy đang sao chép hàng loạt các bản thiết kế (vật chất di truyền ARN) để tạo ra virus mới. Molnupiravir hoạt động giống như một bản thiết kế giả trà trộn vào dây chuyền này.

Cơ chế tác động ở mức tế bào

Sau khi vào cơ thể, Molnupiravir được chuyển hóa thành dạng hoạt động là EIDD-1931 triphosphate. Chất này có cấu trúc hóa học tương tự như cytidine triphosphate hoặc uridine triphosphate - những viên gạch cấu tạo nên chuỗi ARN của virus. Enzyme ARN polymerase phụ thuộc ARN (RdRp) của virus sẽ nhầm lẫn và đưa EIDD-1931 vào chuỗi ARN đang tổng hợp.

Hậu quả sinh lý (Thảm họa lỗi di truyền)

Khi virus cố gắng sao chép tiếp, sự hiện diện của hoạt chất này sẽ gây ra hàng loạt lỗi đột biến ngẫu nhiên (gọi là hiện tượng thảm họa lỗi đột biến - viral error catastrophe). Số lượng lỗi tích tụ quá nhiều khiến virus không thể tạo ra các hạt virus có chức năng hoàn chỉnh, từ đó triệt tiêu khả năng nhân lên của chúng.

Lợi ích lâm sàng

Nhờ cơ chế này, tải lượng virus trong cơ thể người bệnh giảm đi nhanh chóng, giúp cơ thể kiểm soát nhiễm trùng sớm hơn và ngăn chặn virus tấn công sâu vào phổi hoặc các cơ quan khác.

Dược động học (ADME) #

Quá trình Molnupiravir đi qua cơ thể (Dược động học) diễn ra rất nhanh chóng và hiệu quả:

  • Hấp thu: Sau khi uống, Molnupiravir được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa. Thời gian để thuốc đạt nồng độ tối đa trong máu (Tmax) là khoảng 1,5 giờ.
  • Phân bố: Thuốc phân bố rộng khắp cơ thể, tuy nhiên tỷ lệ liên kết với protein huyết tương cực kỳ thấp (hầu như không liên kết), giúp thuốc dễ dàng thấm vào các mô đích bị nhiễm virus.
  • Chuyển hóa: Molnupiravir là một tiền chất (prodrug), bản thân nó chưa có hoạt tính. Sau khi uống, nó nhanh chóng được chuyển hóa hoàn toàn tại gan và các mô thành dạng hoạt động là EIDD-1931, sau đó tiếp tục được phosphoryl hóa bên trong tế bào thành EIDD-1931 triphosphate có hoạt tính diệt virus. Thuốc không bị chuyển hóa bởi các enzyme Cytochrome P450 (CYP) ở gan, điều này giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ tương tác thuốc.
  • Thải trừ: Dạng hoạt động EIDD-1931 chủ yếu được thải trừ qua thận và một phần qua đường hô hấp dưới dạng khí CO2. Thời gian bán thải (Half-life) của EIDD-1931 trong máu là khoảng 3,3 giờ.

Tương tác thuốc - Thực phẩm #

Việc sử dụng Molnupiravir khá đơn giản và không bị ảnh hưởng nhiều bởi chế độ ăn uống hàng ngày:

  • Uống trước hay sau ăn: Bạn có thể uống Molnupiravir cùng hoặc không cùng thức ăn (uống lúc no hay đói đều được). Thức ăn béo có thể làm chậm quá trình hấp thu một chút nhưng không làm giảm tổng lượng thuốc được hấp thu vào cơ thể, vì vậy không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị thực tế.
  • Đồ uống cần tránh: Tránh tuyệt đối sử dụng rượu, bia và các đồ uống có cồn trong suốt thời gian điều trị để giảm bớt gánh nặng thải độc cho gan và thận, vốn đang phải hoạt động tích cực để đối phó với nhiễm trùng.
  • Sữa, cà phê và nước bưởi: Không có bằng chứng lâm sàng nào cho thấy sữa, cà phê hay nước bưởi đỏ gây tương tác nguy hiểm với Molnupiravir. Tuy nhiên, tốt nhất bạn vẫn nên uống thuốc với một ly nước lọc ấm đầy (khoảng 150-200ml).

Tác dụng không mong muốn & Độc tính #

Molnupiravir nhìn chung có độ an toàn khá cao khi dùng đúng liệu trình ngắn ngày (5 ngày). Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần lưu ý các tác dụng không mong muốn (ADR) sau:

Tác dụng phụ thường gặp

  • Tiêu chảy nhẹ đến trung bình.
  • Buồn nôn hoặc nôn.
  • Chóng mặt, đau đầu nhẹ.

Tác dụng phụ nghiêm trọng và độc tính

  • Phản ứng dị ứng nặng: Phát ban, ngứa, sưng mặt, sưng môi, sưng lưỡi, khó thở (hiếm gặp nhưng cần cấp cứu ngay).
  • Ảnh hưởng lên sụn và xương: Nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của xương và sụn non, đó là lý do thuốc chống chỉ định tuyệt đối cho trẻ em dưới 18 tuổi.
  • Độc tính gen và sinh sản: Thuốc có khả năng gây dị tật thai nhi nếu sử dụng trong thời kỳ mang thai.

Xử trí khi quá liều

Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Molnupiravir. Trong trường hợp uống quá liều quy định, hãy theo dõi sát các biểu hiện của cơ thể. Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường như nôn mửa liên tục, chóng mặt dữ dội hoặc khó thở, cần đưa người bệnh đến ngay cơ sở y tế gần nhất để được điều trị triệu chứng và hỗ trợ nâng đỡ kịp thời.

Chỉ định điều trị #

Molnupiravir được chỉ định cụ thể cho các đối tượng sau theo hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam và các tổ chức y tế quốc tế:

  • Chỉ định chính: Điều trị bệnh nhân COVID-19 mức độ nhẹ đến trung bình ở người lớn (từ 18 tuổi trở lên).
  • Đối tượng phù hợp: Người bệnh có kết quả xét nghiệm SARS-CoV-2 dương tính (test nhanh hoặc PCR) và có ít nhất một yếu tố nguy cơ tiến triển nặng như: người cao tuổi (trên 60 tuổi), người có bệnh lý nền (tiểu đường, tăng huyết áp, bệnh phổi mạn tính, béo phì, bệnh thận mạn...).
  • Thời điểm vàng: Thuốc chỉ đạt hiệu quả tối ưu khi được sử dụng càng sớm càng tốt, tốt nhất là trong vòng 5 ngày đầu tiên kể từ khi khởi phát triệu chứng hoặc có kết quả xét nghiệm dương tính.
  • Mục tiêu điều trị: Giảm thiểu tối đa nguy cơ bệnh chuyển nặng phải nhập viện, giảm tỷ lệ tử vong và rút ngắn thời gian mang virus trong cơ thể.

Liều dùng & Cách dùng Molnupiravir #

Việc tuân thủ đúng liều lượng và thời gian dùng thuốc là yếu tố quyết định hiệu quả điều trị của Molnupiravir:

Liều dùng tiêu chuẩn cho người lớn (từ 18 tuổi trở lên)

  • Liều lượng: 800 mg mỗi lần (tương đương 4 viên nang 200 mg hoặc 2 viên nang 400 mg).
  • Tần suất: Uống 2 lần một ngày, cách nhau mỗi 12 giờ (ví dụ: 8 giờ sáng và 8 giờ tối).
  • Thời gian điều trị: Đúng 5 ngày liên tục. Không được tự ý ngưng thuốc sớm ngay cả khi cảm thấy khỏe hơn, để tránh nguy cơ virus bùng phát trở lại hoặc phát triển chủng kháng thuốc.

Đối tượng đặc biệt

  • Trẻ em dưới 18 tuổi: Chống chỉ định tuyệt đối.
  • Người cao tuổi, suy thận hoặc suy gan: Không cần điều chỉnh liều lượng vì thuốc không chuyển hóa qua hệ CYP và thải trừ nhanh, ít tích lũy gây độc.

Xử trí khi quên liều

  • Nếu bạn quên một liều và phát hiện ra trong vòng 10 giờ so với giờ uống thông thường: Hãy uống ngay liều đó càng sớm càng tốt và tiếp tục lịch trình uống thuốc như cũ.
  • Nếu đã quá 10 giờ kể từ giờ uống thông thường: Bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng giờ quy định. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên.

Dạng bào chế #

Molnupiravir được bào chế chủ yếu dưới dạng viên tiện dụng cho việc tự điều trị tại nhà:

  • Dạng viên nang cứng (Capsule): Đây là dạng phổ biến nhất trên thị trường hiện nay. Hàm lượng thường gặp nhất là 200 mg hoặc 400 mg mỗi viên.
  • Đường dùng: Đường uống. Người bệnh cần nuốt nguyên viên thuốc với nước lọc, không nên nhai, bẻ đôi hoặc mở vỏ nang ra để hòa tan bột thuốc bên trong (trừ trường hợp đặc biệt có chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ đối với bệnh nhân đặt ống thông dạ dày).
  • Ưu điểm: Dễ bảo quản, dễ phân liều chính xác và thuận tiện cho bệnh nhân tự sử dụng ngoại trú tại nhà mà không cần sự can thiệp y tế chuyên sâu.

Tương tác thuốc #

Một trong những ưu điểm lớn của Molnupiravir là rất ít gây tương tác với các thuốc khác:

  • Tương tác thuốc - thuốc: Dựa trên các nghiên cứu lâm sàng, Molnupiravir không bị chuyển hóa bởi các enzyme gan CYP450 và không phải là chất vận chuyển thuốc phổ biến. Do đó, thuốc không có tương tác đáng kể nào với các thuốc điều trị bệnh mạn tính thường dùng (như thuốc huyết áp, tiểu đường, mỡ máu...). Bạn có thể yên tâm duy trì các thuốc điều trị bệnh nền của mình, nhưng hãy thông báo đầy đủ danh sách thuốc đang dùng cho bác sĩ.
  • Tương tác với vắc-xin: Không dùng Molnupiravir để thay thế cho việc tiêm vắc-xin phòng COVID-19. Vắc-xin vẫn là lá chắn bảo vệ chủ động và lâu dài nhất.
  • Tương tác với cồn: Mặc dù không có tương tác trực tiếp gây độc cấp tính, việc uống rượu bia trong thời gian dùng thuốc có thể làm tăng tác dụng phụ gây chóng mặt, buồn nôn và tăng áp lực giải độc lên gan.

Chống chỉ định của Molnupiravir #

Để đảm bảo an toàn tuyệt đối, Molnupiravir chống chỉ định và cần thận trọng đặc biệt trong các trường hợp sau:

Chống chỉ định tuyệt đối

  • Phụ nữ mang thai: Molnupiravir có thể gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng hoặc sẩy thai. Chống chỉ định hoàn toàn cho phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ có thai. Phụ nữ có khả năng mang thai phải sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và ít nhất 4 ngày sau liều cuối cùng.
  • Nam giới trong độ tuổi sinh sản: Có khả năng ảnh hưởng đến tinh trùng. Nam giới có bạn tình là nữ trong độ tuổi sinh sản phải sử dụng biện pháp tránh thai đáng tin cậy (như bao cao su) trong khi điều trị và kéo dài ít nhất 3 tháng sau liều cuối cùng.
  • Phụ nữ cho con bú: Không cho con bú trong thời gian điều trị và trong vòng 4 ngày sau liều thuốc cuối cùng để tránh thuốc bài tiết qua sữa mẹ gây ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh.
  • Trẻ em dưới 18 tuổi: Thuốc có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của xương, sụn và sự phát triển thể chất của trẻ em.
  • Dị ứng: Người có tiền sử mẫn cảm với Molnupiravir hoặc bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc.

Câu Hỏi Thường Gặp về Molnupiravir #

Uống Molnupiravir trước hay sau ăn thì tốt hơn?


Bạn có thể uống Molnupiravir trước hoặc sau khi ăn đều được, vì thức ăn không làm giảm lượng thuốc hấp thu vào cơ thể. Tuy nhiên, nếu bạn có dạ dày nhạy cảm hoặc dễ bị buồn nôn, uống thuốc sau khi ăn no khoảng 30 phút sẽ giúp bạn cảm thấy dễ chịu hơn rất nhiều.

Tôi cảm thấy hết triệu chứng COVID-19 sau 2 ngày uống thuốc, tôi có thể ngừng uống được không?


Tuyệt đối không được ngừng thuốc giữa chừng bạn nhé! Liệu trình chuẩn của Molnupiravir là đúng 5 ngày liên tục. Việc tự ý ngừng thuốc sớm khi thấy đỡ triệu chứng sẽ khiến lượng virus chưa bị tiêu diệt hết có cơ hội bùng phát trở lại, dễ dẫn đến tình trạng kháng thuốc và làm bệnh tái phát nặng hơn.

Vợ chồng tôi đang có kế hoạch sinh con thì có dùng được thuốc này không?


Molnupiravir có thể gây ảnh hưởng đến tế bào sinh sản và thai nhi. Do đó, nếu bạn đang mang thai hoặc có kế hoạch sinh con, tuyệt đối không được dùng thuốc này. Phụ nữ cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong khi dùng thuốc và ít nhất 4 ngày sau liều cuối. Đối với nam giới, cần sử dụng bao cao su khi quan hệ và tránh để bạn đời thụ thai trong vòng ít nhất 3 tháng sau khi kết thúc liệu trình uống Molnupiravir.

Tôi bị quên một liều thuốc thì phải xử trí như thế nào?


Cách xử lý sẽ phụ thuộc vào thời gian bạn phát hiện ra việc quên liều: Nếu chưa quá 10 tiếng kể từ giờ uống thông thường, bạn hãy uống ngay liều đó. Nếu đã quá 10 tiếng, hãy bỏ qua liều đã quên và chờ uống liều tiếp theo đúng như lịch trình cũ. Tuyệt đối không được tự ý uống bù gấp đôi liều (8 viên một lúc) vì sẽ gây nguy cơ ngộ độc do quá liều.

Thuốc Molnupiravir có dùng được cho trẻ em bị nhiễm COVID-19 không?


Không được dùng Molnupiravir cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi. Các nghiên cứu khoa học cho thấy hoạt chất này có thể gây tổn thương và hạn chế sự phát triển của sụn khớp ở cơ thể đang phát triển. Đối với trẻ em nhiễm COVID-19, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ nhi khoa để có những phương án chăm sóc và dùng thuốc hạ sốt, giảm ho an toàn hơn.

Tôi đang uống thuốc huyết áp và tiểu đường hàng ngày, tôi có cần ngưng các thuốc này khi uống Molnupiravir không?


Bạn hoàn toàn có thể yên tâm tiếp tục uống thuốc huyết áp và tiểu đường của mình bình thường. Molnupiravir rất ít tương tác với các thuốc điều trị bệnh mạn tính khác vì nó không chuyển hóa qua gan bằng hệ enzyme CYP450. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn tối đa, hãy uống các thuốc cách nhau khoảng 1-2 tiếng và báo cho bác sĩ điều trị biết đầy đủ các loại thuốc bạn đang dùng nhé.

Tài liệu tham khảo #

- Dược thư Quốc gia Việt Nam (Chuyên luận Molnupiravir).

- Quyết định số 2699/QĐ-BYT của Bộ Y tế ban hành Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị COVID-19.

- Food and Drug Administration (FDA) - Emergency Use Authorization (EUA) for Molnupiravir.

- European Medicines Agency (EMA) advice on Molnupiravir.

- Lexicomp & Micromedex Drug Information databases.

Về tác giả: Ds.Trung

Chức vụ: Dược sĩ Đại Học, Dược sĩ Lâm Sàng

Đơn vị công tác: Công ty cổ phần Dược ORYZA Việt Nam

Số chứng chỉ hành nghề: 01378/HNO-CCHND

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.