Trang chủ »Bệnh » Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD): Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD): Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: J44
📂 Nhóm bệnh: Bệnh lý hệ hô hấp
🫀 Cơ quan: Phổi, phế quản, phế nang và tim mạch (ảnh hưởng thứ phát gây suy tim phải)
🧬 Hệ cơ quan: Hệ hô hấp, hệ tuần hoàn
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là một bệnh lý hô hấp mạn tính đặc trưng bởi sự suy giảm luồng khí thở ra không hồi phục hoàn toàn. Tình trạng này tiến triển từ từ, liên quan đến phản ứng viêm bất thường của phổi đối với các hạt bụi hoặc khí độc hại, phổ biến nhất là khói thuốc lá. Dưới góc nhìn của một dược sĩ gia đình, tôi thường ví von lá phổi người bệnh COPD giống như một quả bóng bay đã bị kéo giãn quá mức, mất đi tính đàn hồi tự nhiên khiến việc tống không khí ra ngoài trở nên cực kỳ khó khăn.

Dịch tễ học và đối tượng thường gặp

COPD là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu toàn cầu. Bệnh thường gặp ở người trên 40 tuổi, có tiền sử hút thuốc lá hoặc tiếp xúc lâu ngày với khói bụi công nghiệp, khói bếp than. Theo tiêu chuẩn GOLD (Sáng kiến toàn cầu về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính), bệnh được chẩn đoán xác định khi chỉ số FEV1/FVC < 0.7 sau khi làm nghiệm pháp giãn phế quản.

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân gây ra COPD là sự kết hợp giữa các yếu tố môi trường độc hại và cơ địa nhạy cảm của người bệnh:

  • Khói thuốc lá, thuốc lào: Chiếm tới 80-90% các trường hợp. Cả hút thuốc chủ động và thụ động đều gây tổn thương nghiêm trọng đến các nhung mao bảo vệ đường thở.
  • Ô nhiễm không khí trong nhà: Việc đun nấu bằng bếp than tổ ong, củi, rơm rạ trong không gian kín là nguyên nhân hàng đầu ở các vùng nông thôn.
  • Bụi và hóa chất nghề nghiệp: Công nhân ngành mỏ, dệt may, xây dựng hoặc luyện kim thường xuyên hít phải bụi silic, bụi bông, khí độc.
  • Yếu tố di truyền: Thiếu hụt men Alpha-1 Antitrypsin (một loại protein bảo vệ phổi khỏi bị phá hủy bởi chính các enzyme của cơ thể). Đây là nguyên nhân nguyên phát ít gặp nhưng rất nặng nề ở người trẻ tuổi.

Yếu tố nguy cơ #

Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp chúng ta có biện pháp can thiệp sớm và hiệu quả:

Yếu tố nguy cơ không thể thay đổi

  • Tuổi tác: Chức năng phổi suy giảm tự nhiên theo thời gian, bệnh thường biểu hiện rõ sau tuổi 40.
  • Gen di truyền: Thiếu hụt men Alpha-1 Antitrypsin di truyền từ bố mẹ.
  • Sự phát triển của phổi: Những người sinh non, nhẹ cân hoặc có tiền sử nhiễm trùng hô hấp nặng thuở nhỏ có phổi phát triển không hoàn thiện, dễ mắc COPD hơn.

Yếu tố nguy cơ có thể thay đổi

  • Thói quen hút thuốc: Đây là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất cần loại bỏ ngay lập tức.
  • Môi trường sống và làm việc: Tiếp xúc với khói bụi, hóa chất độc hại mà không có đồ bảo hộ đạt chuẩn.
  • Dinh dưỡng kém và ít vận động: Làm giảm sức đề kháng của cơ thể trước các đợt nhiễm trùng hô hấp.

Cơ chế bệnh sinh #

Cơ chế bệnh sinh của COPD là một vòng xoáy bệnh lý phức tạp, bắt đầu từ sự phơi nhiễm kéo dài với chất kích thích:

1. Phản ứng viêm mạn tính và Stress oxy hóa

Khói thuốc và khí độc hoạt hóa các đại thực bào và tế bào biểu mô phế quản giải phóng các hóa chất trung gian gây viêm như TNF-alpha, IL-8 và LTB4. Các chất này thu hút bạch cầu trung tính đến nhu mô phổi, giải phóng ra các gốc tự do (stress oxy hóa) gây tổn thương trực tiếp màng tế bào.

2. Mất cân bằng Protease và Antiprotease

Sự gia tăng của các enzyme phân hủy protein (như Elastase) vượt quá khả năng ức chế của cơ thể (như Alpha-1 Antitrypsin) dẫn đến việc phá hủy các sợi đàn hồi nâng đỡ phế nang. Kết quả là các phế nang bị giãn rộng, vách phế nang bị tiêu hủy tạo thành các bóng khí lớn vô chức năng (khí phế thũng).

3. Tái cấu trúc đường thở và tăng tiết nhầy

Phản ứng viêm kéo dài làm tăng sinh các tế bào hình đài tiết chất nhầy, gây hẹp lòng tiểu phế quản tận và xơ hóa thành phế quản. Dưới tác động này, đường thở bị bít tắc, không khí bị bẫy lại trong phổi sau mỗi nhịp thở ra, dẫn đến hiện tượng căng phồng phổi quá mức.

Triệu chứng lâm sàng #

Triệu chứng của COPD thường tiến triển âm thầm, khiến người bệnh dễ lầm tưởng là do tuổi già hoặc ho do thời tiết thông thường:

Triệu chứng sớm và điển hình

  • Ho mạn tính: Ho khan hoặc ho có đờm, thường xuất hiện nhiều nhất vào buổi sáng khi vừa ngủ dậy.
  • Khạc đờm kéo dài: Đờm thường loãng, màu trắng đục. Khi có nhiễm trùng, đờm chuyển sang màu vàng hoặc xanh.
  • Khó thở khi gắng sức: Ban đầu người bệnh chỉ thấy hụt hơi khi leo cầu thang, đi bộ nhanh; sau đó khó thở xuất hiện cả khi làm việc nhà nhẹ nhàng hoặc mặc quần áo.

Triệu chứng muộn và dấu hiệu thực thể

  • Lồng ngực có hình thùng (do phổi bị căng phồng chứa khí).
  • Thở mím môi (người bệnh tự co môi lại khi thở ra để giữ áp lực trong đường thở không bị sập).
  • Da xanh xao, môi và đầu ngón tay tím tái do thiếu oxy lâu ngày.

Dấu hiệu cảnh báo cấp cứu (Đợt cấp COPD)

Hãy đưa người bệnh đến bệnh viện ngay nếu thấy: Khó thở dữ dội không đáp ứng với thuốc xịt cắt cơn, sốt cao, đờm tăng nhanh cả về lượng và độ đặc kèm đổi màu, lơ mơ hoặc kích động.

Phương pháp chẩn đoán #

Chẩn đoán COPD đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa khai thác tiền sử lâm sàng và các thăm dò chức năng hô hấp hiện đại:

Tiêu chuẩn vàng: Hô hấp ký (Spirometry)

Đây là xét nghiệm quyết định để chẩn đoán xác định. Người bệnh được hướng dẫn hít sâu và thổi mạnh hết sức vào một máy đo chuyên dụng. Sau khi hít thuốc giãn phế quản (thường là Salbutamol), nếu chỉ số FEV1/FVC < 70% (0.7) thì chứng tỏ có tình trạng tắc nghẽn đường thở không hồi phục hoàn toàn.

Phân loại giai đoạn theo GOLD

GOLD phân loại mức độ nặng dựa vào chỉ số FEV1 (thể tích thở ra tối đa trong giây đầu tiên) sau test giãn phế quản:

  • GOLD 1 (Nhẹ): FEV1 ≥ 80% trị số dự đoán.
  • GOLD 2 (Trung bình): 50% ≤ FEV1 < 80% trị số dự đoán.
  • GOLD 3 (Nặng): 30% ≤ FEV1 < 50% trị số dự đoán.
  • GOLD 4 (Rất nặng): FEV1 < 30% trị số dự đoán.

Bên cạnh đó, hướng dẫn mới nhất còn phân nhóm người bệnh vào các nhóm A, B, E dựa trên mức độ triệu chứng (đánh giá bằng thang điểm mMRC hoặc CAT) và số lần lên đợt cấp trong năm trước để cá thể hóa phác đồ điều trị.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi, phát hiện biến chứng và định hướng dùng thuốc:

  • Công thức máu (CBC): Đánh giá tình trạng đa hồng cầu (cơ thể tăng sản xuất hồng cầu để bù đắp tình trạng thiếu oxy mạn tính). Đặc biệt, chỉ số bạch cầu ái toan (Eosinophils) trong máu giúp dược sĩ và bác sĩ tiên lượng xem người bệnh có đáp ứng tốt với thuốc xịt chứa Corticoid (ICS) hay không.
  • Khí máu động mạch (ABG): Chỉ định khi người bệnh suy hô hấp nặng hoặc có dấu hiệu suy tim phải để đo nồng độ oxy (PaO2) và khí carbonic (PaCO2) trong máu.
  • Định lượng nồng độ Alpha-1 Antitrypsin: Khuyến cáo thực hiện ở bệnh nhân trẻ tuổi phát hiện COPD mà không có tiền sử hút thuốc lá rõ rệt.

Chẩn đoán hình ảnh #

Chẩn đoán hình ảnh giúp loại trừ các bệnh lý hô hấp khác có triệu chứng tương tự:

  • X-quang ngực thẳng: Ở giai đoạn muộn, hình ảnh điển hình sẽ thấy trường phổi quá sáng, xương sườn nằm ngang, cơ hoành hạ thấp và dẹt (dấu hiệu phổi ứ khí), bóng tim nhỏ và dài (hình giọt nước).
  • Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực phân giải cao (HRCT): Đây là công cụ nhạy bén nhất để phát hiện vị trí và mức độ của các kén khí phế thũng, đồng thời giúp tầm soát sớm ung thư phổi ở những đối tượng có nguy cơ cao (như người lớn tuổi hút thuốc lá lâu năm).

Biến chứng nguy hiểm #

COPD là một bệnh lý toàn thân, nếu không kiểm soát tốt sẽ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng:

  • Tâm phế mạn (Suy tim phải): Tình trạng thiếu oxy mạn tính làm co thắt các tiểu động mạch phổi, gây tăng áp lực động mạch phổi. Lâu ngày, tim phải phải co bóp mạnh hơn để đẩy máu lên phổi dẫn đến phì đại và suy tim phải, biểu hiện bằng phù chân, gan to, tĩnh mạch cổ nổi.
  • Tràn khí màng phổi: Các bóng khí phế thũng lớn ở sát màng phổi có thể bị vỡ ra do ho mạnh hoặc gắng sức, gây tràn khí màng phổi, dẫn đến suy hô hấp cấp tính cực kỳ nguy hiểm.
  • Nhiễm trùng hô hấp nặng: Người bệnh COPD rất dễ bị viêm phổi, viêm phế quản cấp do chức năng bảo vệ của đường thở bị suy giảm trầm trọng.
  • Suy kiệt và trầm cảm: Do khó thở kéo dài, việc ăn uống trở nên mệt mỏi dẫn đến suy dinh dưỡng. Sự hạn chế trong sinh hoạt hàng ngày khiến người bệnh dễ rơi vào trạng thái cô đơn, lo âu và trầm cảm.

Phác đồ điều trị chung #

Điều trị COPD là một hành trình dài hạn, đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh, bác sĩ và dược sĩ gia đình. Mục tiêu cốt lõi là giảm triệu chứng, cải thiện khả năng gắng sức và ngăn ngừa các đợt cấp nhập viện.

1. Liệu pháp không dùng thuốc (Nền tảng của điều trị)

  • Cai thuốc lá tuyệt đối: Đây là biện pháp duy nhất giúp làm chậm tốc độ suy giảm chức năng phổi.
  • Tiêm phòng đầy đủ: Tiêm vắc-xin cúm hàng năm và vắc-xin phế cầu mỗi 5 năm một lần để giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng hô hấp gây đợt cấp.
  • Liệu pháp oxy dài hạn tại nhà: Chỉ định cho người bệnh suy hô hấp mạn tính (PaO2 ≤ 55 mmHg hoặc SpO2 ≤ 88%) thở ít nhất 15 giờ mỗi ngày để bảo vệ tim và não bộ.

2. Điều trị nội khoa bằng thuốc

Sử dụng các loại thuốc xịt, hít cá thể hóa theo hướng dẫn của GOLD để kiểm soát đường thở hàng ngày.

Thuốc điều trị #

Là một dược sĩ lâm sàng, tôi đặc biệt lưu ý người bệnh rằng: Thuốc dùng trong COPD chủ yếu là dạng xịt/hít tại chỗ nhằm đưa hoạt chất trực tiếp vào phổi, tối đa hóa hiệu quả và hạn chế tác dụng phụ toàn thân. Kỹ thuật xịt hít đúng cách quyết định đến 80% hiệu quả điều trị.

Các nhóm thuốc ưu tiên hàng đầu

  • Thuốc giãn phế quản tác dụng kéo dài (LAMA & LABA): Đây là xương sống trong điều trị COPD. LAMA (như Tiotropium, Umeclidinium) kháng thụ thể muscarinic và LABA (như Salmeterol, Formoterol, Indacaterol) kích thích thụ thể beta-2 giúp giãn cơ trơn phế quản suốt 12-24 giờ. Hiện nay, dạng phối hợp LAMA + LABA được ưu tiên lựa chọn để tăng hiệu quả giãn phế quản tối đa.
  • Corticoid xịt phối hợp (ICS): Thường được phối hợp chung với LABA hoặc phác đồ 3 thuốc (ICS + LAMA + LABA). Nhóm này chỉ định cho bệnh nhân có nhiều đợt cấp trong năm hoặc có chỉ số bạch cầu ái toan trong máu cao (≥ 300 tế bào/μL). Lưu ý: Phải súc miệng bằng nước sạch và nhổ ra sau khi xịt thuốc chứa ICS để tránh bị nấm họng hay khàn tiếng.
  • Thuốc cắt cơn tác dụng nhanh (SABA & SAMA): Như Salbutamol, Ipratropium. Chỉ sử dụng khi người bệnh đột ngột khó thở nhiều, không lạm dụng hàng ngày.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Can thiệp ngoại khoa chỉ được cân nhắc ở một số trường hợp chọn lọc rất kỹ lưỡng, khi điều trị nội khoa tối ưu không còn mang lại hiệu quả:

  • Phẫu thuật giảm thể tích phổi (LVRS): Cắt bỏ những vùng phổi bị khí phế thũng nặng nhất, không còn chức năng, giúp phần phổi lành còn lại có không gian giãn nở và hoạt động hiệu quả hơn.
  • Đặt van phế quản một chiều nội soi: Một thủ thuật ít xâm lấn hơn, ngăn luồng khí đi vào vùng phổi bị khí phế thũng nhưng cho phép khí thoát ra, giúp xẹp bớt vùng phổi bệnh.
  • Ghép phổi: Là giải pháp cuối cùng cho bệnh nhân trẻ tuổi, COPD giai đoạn cuối có tiên lượng sống ngắn và không có các bệnh lý nền nặng kèm theo.

Phục hồi chức năng #

Phục hồi chức năng hô hấp là một phần không thể thiếu giúp người bệnh cải thiện chất lượng cuộc sống rõ rệt:

Các bài tập thở tại nhà cho người bệnh

  • Kỹ thuật thở mím môi: Hít vào chậm bằng mũi trong 2 nhịp, sau đó mím môi lại như đang huýt sáo và thở ra từ từ bằng miệng trong 4 nhịp (thời gian thở ra gấp đôi thời gian hít vào). Bài tập này giúp giữ đường thở mở lâu hơn, tống hết khí cặn ra ngoài.
  • Kỹ thuật thở cơ hoành (thở bụng): Đặt một tay lên ngực, một tay lên bụng. Hít vào bằng mũi sao cho tay trên bụng phồng lên, tay trên ngực giữ yên. Thở ra từ từ qua miệng mím nhẹ, bụng xẹp xuống. Tập luyện mỗi ngày 10-15 phút.
  • Dinh dưỡng hỗ trợ: Khuyến cáo chế độ ăn giàu chất béo tốt và đạm nhưng giảm carbohydrate (tinh bột, đường). Lý do là quá trình chuyển hóa carbohydrate sinh ra nhiều khí CO2 hơn, làm tăng gánh nặng đào thải cho phổi vốn đã suy yếu.

Tầm soát bệnh #

Tầm soát sớm có ý nghĩa sống còn giúp bảo tồn chức năng phổi trước khi quá muộn:

  • Đối tượng cần tầm soát: Tất cả những người trên 40 tuổi, có tiền sử hút thuốc lá, thuốc lào (hoặc đã bỏ thuốc nhưng thời gian hút dài) hoặc thường xuyên làm việc trong môi trường khói bụi, kèm theo các biểu hiện ho khạc đờm dai dẳng.
  • Phương pháp: Thực hiện đo hô hấp ký (Spirometry) định kỳ hàng năm. Việc này giúp phát hiện tình trạng tắc nghẽn đường thở ngay từ giai đoạn chưa có triệu chứng khó thở rõ rệt trên lâm sàng.

Biện pháp phòng ngừa #

Để bảo vệ lá phổi của bản thân và gia đình, dược sĩ khuyên bạn nên thực hiện các biện pháp phòng bệnh chủ động sau:

  • Nói không với khói thuốc: Tuyệt đối không hút thuốc và tránh xa những khu vực có khói thuốc lá.
  • Giữ sạch không gian sống: Hạn chế tối đa việc sử dụng bếp than, bếp củi trong nhà. Thay thế bằng bếp điện, bếp gas và đảm bảo nhà cửa luôn thông thoáng gió.
  • Bảo vệ đường hô hấp khi ra ngoài: Sử dụng khẩu trang lọc bụi mịn chuẩn N95 khi di chuyển trong khu vực ô nhiễm môi trường hoặc làm việc trong nhà máy có bụi hóa chất.
  • Tăng cường đề kháng: Tiêm vắc-xin cúm hàng năm vào mùa thu và vắc-xin ngừa viêm phổi do phế cầu khuẩn. Giữ ấm cổ họng và ngực khi thời tiết chuyển lạnh.

Tiên lượng bệnh #

COPD là một bệnh lý tiến triển mạn tính và không thể chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, tiên lượng của bệnh phụ thuộc rất lớn vào mức độ tuân thủ điều trị và lối sống của người bệnh. Nếu được phát hiện sớm ở giai đoạn nhẹ, ngừng hút thuốc tuyệt đối và xịt thuốc dự phòng đúng kỹ thuật, người bệnh hoàn toàn có thể duy trì cuộc sống khỏe mạnh, làm việc bình thường và có tuổi thọ gần như người khỏe mạnh. Hãy luôn lạc quan, rèn luyện thể chất nhẹ nhàng hàng ngày và biến việc xịt thuốc điều trị trở thành một thói quen tích cực như việc đánh răng mỗi sáng.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD): Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) có chữa khỏi hoàn toàn được không?


Rất tiếc là bệnh COPD không thể chữa khỏi hoàn toàn vì các tổn thương cấu trúc ở phế quản và phế nang đã xơ hóa thì không thể phục hồi. Tuy nhiên, việc điều trị đúng phác đồ sẽ giúp kiểm soát tốt triệu chứng, ngăn chặn bệnh tiến triển nặng hơn và giúp bạn sinh hoạt bình thường.

Tại sao tôi không hút thuốc lá vẫn bị mắc COPD?


Mặc dù thuốc lá là nguyên nhân chính, nhưng việc tiếp xúc lâu dài với bụi mịn, khói bếp than, củi, hóa chất nơi làm việc hoặc do di truyền thiếu hụt men bảo vệ phổi Alpha-1 Antitrypsin cũng là những nguyên nhân phổ biến khiến người không hút thuốc vẫn mắc bệnh.

Tôi đã bị COPD rồi thì có cần thiết phải bỏ thuốc lá nữa không?


Cực kỳ cần thiết! Bỏ thuốc lá ở bất kỳ giai đoạn nào của bệnh cũng giúp làm chậm đáng kể tốc độ suy giảm chức năng phổi và làm giảm rõ rệt tần suất xuất hiện các đợt cấp nguy hiểm phải nhập viện.

Làm sao biết tôi đang bị đợt cấp COPD cần đi bệnh viện ngay?


Bạn cần nhập viện cấp cứu ngay nếu thấy xuất hiện 3 dấu hiệu tăng lên rõ rệt: Khó thở nhiều hơn bình thường (dù đã xịt thuốc cắt cơn), lượng đờm khạc ra nhiều hơn và đờm chuyển sang màu vàng hoặc xanh đậm đục kèm theo sốt.

Người bệnh COPD có nên tập thể dục không và tập thế nào?


Rất nên tập luyện. Bạn nên đi bộ nhẹ nhàng, đạp xe trong nhà hoặc tập các bài tập dưỡng sinh khoảng 30 phút mỗi ngày. Hãy nhớ áp dụng kỹ thuật thở mím môi trong quá trình tập để tránh bị hụt hơi.

Dùng thuốc xịt dự phòng COPD hàng ngày có bị nghiện hoặc lờn thuốc không?


Không. Thuốc xịt dự phòng hàng ngày là cần thiết để giữ cho đường thở luôn thông thoáng và giảm phản ứng viêm mạn tính. Việc dùng đều đặn giúp bảo vệ phổi chứ không gây nghiện hay lờn thuốc như nhiều người lo ngại.

Tại sao dược sĩ khuyên tôi nên súc miệng sau khi xịt thuốc?


Một số loại thuốc xịt kết hợp có chứa thành phần Corticoid (ICS) để chống viêm. Nếu lượng thuốc thừa đọng lại ở họng không được súc sạch bằng nước, nó có thể gây tác dụng phụ tại chỗ như nhiễm nấm bản đồ ở lưỡi, họng hoặc làm khàn tiếng.

Người bệnh COPD có cần phải tiêm vắc-xin gì không?


Người bệnh COPD hệ miễn dịch đường hô hấp rất yếu. Bạn bắt buộc nên tiêm vắc-xin cúm mỗi năm một lần và vắc-xin ngừa phế cầu khuẩn (gây viêm phổi) định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ để bảo vệ lá phổi tối đa.

Tài liệu tham khảo #

1. Bộ Y tế Việt Nam (2023), "Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính".
2. Global Initiative for Chronic Obstructive Lung Disease (GOLD 2024), "Global Strategy for the Diagnosis, Management, and Prevention of COPD".
3. World Health Organization (WHO), "Chronic obstructive pulmonary disease (COPD) factsheet".
4. Thư viện y khoa quốc gia Hoa Kỳ (UpToDate - Chronic Obstructive Pulmonary Disease Management).

Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.