Trang chủ »Tầng 7 : Cơ thể toàn vẹn - Sinh lý » Bứt phá chiều cao tuổi dậy thì: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Bứt phá chiều cao tuổi dậy thì: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: Z00.3
📂 Nhóm bệnh: Nội tiết và Phát triển thể chất
🫀 Cơ quan: Xương dài (xương đùi, xương chày), tuyến yên, đĩa sụn tăng trưởng
🧬 Hệ cơ quan: Hệ cơ xương khớp và Hệ nội tiết
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Bứt phá chiều cao tuổi dậy thì không phải là một bệnh lý, mà là giai đoạn phát triển sinh lý đặc biệt mạnh mẽ nhất trong cuộc đời của một con người. Giai đoạn này được ví như 'chuyến tàu tốc hành cuối cùng' để trẻ đạt được chiều cao tối đa. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tuổi dậy thì thường diễn ra từ 10-14 tuổi ở bé gái và 12-16 tuổi ở bé trai. Trong giai đoạn vàng này, tốc độ tăng trưởng chiều cao có thể đạt từ 8-12 cm mỗi năm nếu được chăm sóc đúng cách. Về mặt lâm sàng, việc tối ưu hóa các yếu tố dinh dưỡng, vận động và giấc ngủ trong thời kỳ này có ý nghĩa quyết định đến tầm vóc và sự tự tin của trẻ khi trưởng thành.

Nguyên nhân gây bệnh #

Sự tăng trưởng chiều cao vượt trội ở tuổi dậy thì chịu ảnh hưởng bởi hai nhóm nguyên nhân chính: yếu tố nội sinh không thể thay đổi và yếu tố ngoại sinh có thể tác động được.

Nguyên nhân nội sinh (Di truyền và Nội tiết)

Yếu tố di truyền quyết định khoảng 60% đến 80% tiềm năng chiều cao của một cá nhân. Hệ nội tiết đóng vai trò kích hoạt trực tiếp thông qua sự bùng nổ của Hormone tăng trưởng (GH) từ tuyến yên, kết hợp với Hormone tuyến giáp (Thyroxine) và các Hormone sinh dục (Estrogen ở nữ, Testosterone ở nam) làm thúc đẩy quá trình cốt hóa xương.

Nguyên nhân ngoại sinh (Môi trường và Lối sống)

Dinh dưỡng chiếm tới 32% sự ảnh hưởng đến chiều cao, đặc biệt là sự thiếu hụt các vi chất thiết yếu như Canxi, Vitamin D3, Vitamin K2 và Kẽm. Thêm vào đó, việc thiếu vận động thể chất và thói quen thức khuya làm suy giảm nghiêm trọng lượng GH tiết ra vào ban đêm.

Yếu tố nguy cơ #

Nhận diện các yếu tố cản trở sự phát triển chiều cao giúp cha mẹ chủ động phòng tránh cho con trẻ:

Các yếu tố nguy cơ không thể thay đổi

  • Tiền sử gia đình: Bố mẹ có chiều cao hạn chế dưới mức trung bình.
  • Bệnh lý bẩm sinh: Các hội chứng di truyền như hội chứng Turner, Down, hoặc suy tuyến yên bẩm sinh.

Các yếu tố nguy cơ có thể can thiệp

  • Chế độ dinh dưỡng nghèo nàn: Chế độ ăn nhiều đồ ăn nhanh, nước ngọt có ga (chứa nhiều phốt pho gây đào thải canxi), thiếu protein và khoáng chất.
  • Dậy thì sớm: Khi trẻ dậy thì quá sớm, hormone sinh dục tăng cao đột ngột sẽ khiến đĩa sụn tăng trưởng đóng lại sớm hơn bình thường, rút ngắn thời gian phát triển chiều cao.
  • Rối loạn giấc ngủ: Thói quen thức khuya sau 23 giờ làm bỏ lỡ khung giờ vàng tiết hormone tăng trưởng mạnh nhất (từ 23h đến 1h sáng).
  • Lười vận động: Trẻ dành quá nhiều thời gian cho các thiết bị điện tử, thiếu hoạt động kích thích cơ xương khớp kéo giãn.

Cơ chế bệnh sinh #

Cơ chế sinh lý của việc tăng trưởng chiều cao tuổi dậy thì là một chuỗi tương tác phức tạp từ cấp độ phân tử đến mô xương:

Trục nội tiết tuyến yên - gan - xương

Tuyến yên dưới sự chỉ đạo của vùng dưới đồi sẽ tiết ra Hormone tăng trưởng (GH) vào máu theo từng nhịp, mạnh nhất khi trẻ ngủ sâu. GH kích thích gan sản xuất nhân tố tăng trưởng giống Insulin-1 (IGF-1). IGF-1 chính là chiếc chìa khóa vạn năng tác động lên các tế bào sụn ở đĩa tăng trưởng (Epiphyseal plate) nằm ở hai đầu xương dài.

Quá trình cốt hóa sụn thành xương

Tại đĩa sụn tăng trưởng, các tế bào sụn liên tục phân chia, nhân đôi và phì đại dưới tác động của IGF-1. Sau đó, các tế bào sụn già đi sẽ bị phân hủy, nhường chỗ cho các mạch máu mang theo Canxi, Phốt pho và các khoáng chất đến để lắng đọng, tạo thành mô xương cứng cáp. Quá trình này lặp đi lặp lại giúp xương dài ra liên tục cho đến khi hormone sinh dục (đặc biệt là Estrogen ở cả nam và nữ) đạt nồng độ cao vào cuối thời kỳ dậy thì, làm xơ hóa hoàn toàn đĩa sụn, khiến hai đầu xương gắn chặt vào thân xương và chấm dứt quá trình tăng chiều cao.

Triệu chứng lâm sàng #

Dấu hiệu nhận biết trẻ đang bước vào và trải qua giai đoạn bứt phá chiều cao rất dễ quan sát thông qua các biểu hiện sinh hoạt và thể chất:

Triệu chứng sớm và điển hình

  • Thay đổi kích thước trang phục đột ngột: Trẻ liên tục chật quần áo, cỡ giày tăng nhanh chỉ trong vài tháng.
  • Đau mỏi xương tuổi lớn (Growing pains): Cảm giác đau nhức âm ỉ ở vùng bắp chân, đầu gối hoặc đùi, thường xuất hiện vào chiều tối hoặc ban đêm do xương dài ra nhanh hơn sự đàn hồi của cơ và dây chằng xung quanh.
  • Xuất hiện các đặc tính sinh dục phụ: Ở bé gái là sự phát triển ngực, bắt đầu chu kỳ kinh nguyệt; ở bé trai là vỡ giọng, xuất hiện ria mép, phát triển cơ bắp.

Dấu hiệu cảnh báo quá trình tăng trưởng đang chậm lại

Tốc độ tăng chiều cao giảm dần dưới 3cm/năm, các khớp xương định hình rõ ràng, lông cơ thể mọc hoàn thiện. Đây là dấu hiệu cho thấy các đĩa sụn sắp đóng cửa hoàn toàn.

Phương pháp chẩn đoán #

Để đánh giá và chẩn đoán tiềm năng phát triển chiều cao của trẻ trong độ tuổi dậy thì, các bác sĩ nội tiết nhi khoa và chuyên gia dinh dưỡng áp dụng các phương pháp chuẩn hóa:

Đánh giá tốc độ tăng trưởng (Growth Velocity)

Theo dõi chiều cao liên tục mỗi 6 tháng một lần. Nếu tốc độ tăng trưởng dưới 5cm/năm trong giai đoạn dậy thì được xem là chậm tăng trưởng chiều cao.

Công cụ biểu đồ tăng trưởng chuẩn của WHO (WHO Growth Charts)

Đối chiếu chiều cao của trẻ theo tuổi và giới tính để xác định trẻ đang ở bách phân vị (percentile) nào. Nếu dưới bách phân vị thứ 3, trẻ được chẩn đoán là thấp còi.

Tính chiều cao đích theo di truyền (Mid-Parental Height)

  • Công thức cho con trai: [Chiều cao bố (cm) + Chiều cao mẹ (cm) + 13] / 2.
  • Công thức cho con gái: [Chiều cao bố (cm) + Chiều cao mẹ (cm) - 13] / 2.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Các xét nghiệm cận lâm sàng giúp đánh giá sức khỏe nền tảng và tìm kiếm nguyên nhân nếu trẻ có dấu hiệu chậm phát triển:

Định lượng Hormone và vi chất trong máu

  • Định lượng IGF-1: Chỉ số phản ánh gián tiếp nồng độ Hormone tăng trưởng (GH) ổn định trong ngày, giúp đánh giá có bị suy tuyến yên hay không.
  • Định lượng Vitamin D toàn phần (25(OH)D): Đánh giá tình trạng hấp thu canxi của cơ thể. Mức tối ưu cho sự phát triển xương là trên 30 ng/mL.
  • Canxi ion hóa và Canxi toàn phần trong máu: Đảm bảo nồng độ canxi huyết luôn ổn định để cung cấp nguyên liệu tạo xương.
  • Xét nghiệm chức năng tuyến giáp (TSH, FT4): Loại trừ bệnh lý suy giáp gây lùn tuyến giáp.
  • Định lượng Alkaline Phosphatase (ALP): Men phosphatase kiềm phản ánh mức độ hoạt động tái cấu trúc xương đang diễn ra mạnh mẽ hay trì trệ.

Chẩn đoán hình ảnh #

Chẩn đoán hình ảnh là tiêu chuẩn vàng để xác định chính xác trẻ còn cơ hội cao lên hay không:

Chụp X-quang xương bàn tay trái (Bone Age)

Phương pháp này chụp các khớp xương cổ tay và bàn tay trái để đối chiếu với tập bản đồ chuẩn Greulich-Pyle. Kết quả giúp xác định 'tuổi xương' thực tế của trẻ:

  • Nếu tuổi xương nhỏ hơn tuổi thực tế: Trẻ vẫn còn nhiều thời gian để phát triển chiều cao.
  • Nếu tuổi xương bằng tuổi thực tế: Sự phát triển diễn ra bình thường theo đúng tiến độ.
  • Nếu tuổi xương lớn hơn tuổi thực tế (đặc biệt khi các khe khớp đã khít lại): Đĩa sụn tăng trưởng đã đóng, trẻ hầu như không thể cao thêm bằng các phương pháp tự nhiên.

Biến chứng nguy hiểm #

Mặc dù việc không đạt được chiều cao mong muốn không đe dọa trực tiếp đến tính mạng, nhưng nó để lại những hệ lụy lâu dài về cả thể chất lẫn tinh thần:

Ảnh hưởng tâm lý xã hội sâu sắc

Trẻ có chiều cao khiêm tốn dễ rơi vào trạng thái tự ti, rụt rè, chịu áp lực đồng trang lứa (peer pressure) hoặc bị bắt nạt học đường. Điều này có thể dẫn đến trầm cảm, lo âu kéo dài đến khi trưởng thành.

Hệ lụy sức khỏe và thể chất

Sự thiếu hụt canxi và các chất khoáng cấu tạo xương trong giai đoạn dậy thì làm giảm mật độ xương đỉnh (Peak Bone Mass), làm tăng nguy cơ loãng xương, gãy xương sớm khi bước vào tuổi trung niên. Ngoài ra, việc cố gắng kéo dài chân bằng các phương pháp không khoa học có thể gây dị tật cơ xương khớp, viêm tủy xương nguy hiểm.

Phác đồ điều trị chung #

Chiến lược tối ưu hóa chiều cao tuổi dậy thì cần sự kết hợp đồng bộ của bộ ba kiềng ba chân bao gồm: Dinh dưỡng chuyên biệt, Vận động khoa học và Giấc ngủ chất lượng cao.

Nguyên tắc dinh dưỡng tối ưu

Cần cung cấp đủ năng lượng và cân đối 4 nhóm chất. Đặc biệt chú trọng bổ sung đủ lượng protein chất lượng cao (thịt, cá, trứng) vì protein chiếm tới 50% thể tích xương và là dung môi cho các phản ứng nội tiết tố phát triển.

Chế độ vận động kích thích kéo giãn

Khuyến khích trẻ tham gia các môn thể thao có xu hướng rướn người, nhảy cao và kéo giãn cột sống tối thiểu 45-60 phút mỗi ngày như bóng rổ, bơi lội, xà đơn, bóng chuyền, hoặc cầu lông.

Liệu pháp giấc ngủ

Tạo thói quen đi ngủ trước 22 giờ đêm. Phòng ngủ cần yên tĩnh, hoàn toàn tối để kích thích tuyến yên bài tiết hormone GH đạt đỉnh vào khoảng từ 23h đến 1h sáng.

Thuốc điều trị #

Với tư cách là dược sĩ lâm sàng, tôi nhấn mạnh việc bổ sung các vi chất hỗ trợ xương cần tuân thủ đúng nguyên lý kết hợp đồng vận:

Bộ ba nguyên tử: Canxi - Vitamin D3 - Vitamin K2 (MK7)

  • Canxi (Ưu tiên Canxi hữu cơ/Canxi Nano): Là thành phần chính cấu tạo nên xương. Canxi hữu cơ (như Canxi Gluconate, Canxi Tảo biển đỏ) dễ hấp thu, không gây nóng trong, táo bón hay lắng cặn tạo sỏi thận như canxi vô cơ.
  • Vitamin D3: Đóng vai trò là người gác cổng, giúp hấp thu tối đa Canxi từ ruột vào trong máu. Không có D3, Canxi nạp vào sẽ bị đào thải ra ngoài.
  • Vitamin K2 (đặc biệt là dạng MK7): Đóng vai trò như người dẫn đường, kích hoạt protein Osteocalcin để gắn Canxi từ máu trực tiếp vào khung xương. Đồng thời, MK7 ngăn không cho canxi lắng đọng tại thành mạch hay mô mềm, bảo vệ tim mạch của trẻ.

Các dưỡng chất bổ trợ quan trọng khác

  • Kẽm (Zinc): Kích thích sự phân chia tế bào sụn và tăng cường hệ miễn dịch giúp trẻ ăn ngon miệng, hấp thu tốt.
  • Collagen tuýp II: Tạo nên màng lưới dẻo dai giữ các tinh thể canxi ở lại trong xương, tăng độ đàn hồi cho các khớp sụn.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Phẫu thuật kéo dài chân (Distraction Osteogenesis) là một can thiệp ngoại khoa cực kỳ phức tạp và không được khuyến cáo cho mục đích thẩm mỹ thông thường ở tuổi dậy thì:

Chỉ định hạn chế

Chỉ áp dụng trong trường hợp dị tật bẩm sinh, chênh lệch chiều dài hai chi dưới nghiêm trọng (trên 5cm) do tai nạn hoặc bệnh lý hủy hoại đĩa sụn.

Kỹ thuật thực hiện

Bác sĩ sẽ cắt đôi xương ống chân, đóng đinh nội tủy và lắp khung cố định bên ngoài. Mỗi ngày khung sẽ được điều chỉnh để kéo giãn hai đầu xương ra khoảng 1mm, để cơ thể tự bồi đắp xương mới vào khoảng trống đó.

Biến chứng và rủi ro cao

Nguy cơ nhiễm trùng xương (viêm xương tủy), tổn thương dây thần kinh, mạch máu, xơ hóa cơ, lệch trục khớp hoặc xương không liền. Quá trình phục hồi kéo dài nhiều năm vô cùng đau đớn và tốn kém.

Phục hồi chức năng #

Phục hồi thể chất và các bài tập bổ trợ tại nhà giúp kích thích tối đa các đĩa sụn phát triển tự nhiên:

Bài tập kéo giãn cột sống tại nhà

  • Tư thế rắn hổ mang (Cobra Stretch): Nằm sấp, chống hai tay xuống sàn và ưỡn cong người ra sau, giữ trong 15-30 giây giúp kéo giãn các đốt sống ngực và thắt lưng.
  • Đu xà đơn (Bar Hang): Đu người tự do trên xà đơn từ 2-3 phút mỗi ngày giúp giải phóng áp lực trọng lực lên các đĩa đệm cột sống, tạo không gian cho xương phát triển dài ra.

Chỉnh sửa tư thế hàng ngày (Postural Correction)

Hướng dẫn trẻ luôn giữ thẳng lưng khi ngồi học, không gù lưng, không cúi gập cổ quá sâu khi sử dụng điện thoại để tránh tình trạng cong vẹo cột sống, làm giảm chiều cao thực tế của trẻ.

Tầm soát bệnh #

Tầm soát chiều cao định kỳ là biện pháp chủ động bảo vệ cơ hội cao lớn của trẻ:

Đối tượng và tần suất tầm soát

Tất cả trẻ em từ 4 tuổi trở lên cho đến hết tuổi dậy thì nên được đo chiều cao chuẩn xác mỗi 6 tháng một lần và ghi chép vào biểu đồ tăng trưởng cá nhân.

Khuyến cáo từ các chuyên gia dinh dưỡng

Nếu phát hiện chiều cao của trẻ nằm dưới bách phân vị thứ 10 hoặc có sự sụt giảm thứ hạng bách phân vị liên tục trên biểu đồ, cha mẹ cần đưa trẻ đến gặp bác sĩ nội tiết nhi ngay lập tức để làm các xét nghiệm chuyên sâu trước khi quá muộn.

Biện pháp phòng ngừa #

Phòng ngừa chủ động tình trạng thấp còi và bỏ lỡ giai đoạn bứt phá chiều cao đòi hỏi sự kiên trì từ phía gia đình:

Xây dựng lối sống lành mạnh cho cả gia đình

  • Hạn chế tối đa thực phẩm chế biến sẵn: Giảm muối, giảm đường hóa học và nước ngọt có ga trong thực đơn hàng ngày của trẻ.
  • Khuyến khích vận động ngoài trời: Vừa rèn luyện thể chất vừa giúp cơ thể tự tổng hợp Vitamin D tự nhiên dưới ánh nắng mặt trời trước 9h sáng và sau 16h chiều.
  • Tránh các chất can thiệp nội tiết: Hạn chế cho trẻ sử dụng các loại mỹ phẩm của người lớn, thực phẩm không rõ nguồn gốc chứa hormone tăng trưởng ngoại sinh dễ dẫn đến dậy thì sớm.

Tiên lượng bệnh #

Tiên lượng về khả năng bứt phá chiều cao của trẻ ở tuổi dậy thì là cực kỳ khả quan nếu được can thiệp đúng và đủ sớm:

Yếu tố tiên lượng tốt

Trẻ được bổ sung đầy đủ vi chất dinh dưỡng, có thói quen thể thao hàng ngày, ngủ trước 22h đêm, và quan trọng nhất là đĩa sụn tăng trưởng trên phim X-quang vẫn chưa bị cốt hóa (còn mở rộng).

Khả năng đạt mục tiêu

Với sự kiên trì áp dụng phác đồ chăm sóc toàn diện, trẻ hoàn toàn có thể vượt qua chiều cao đích của bố mẹ từ 5-10cm, vươn tới tầm vóc lý tưởng khi trưởng thành. Hãy đồng hành cùng con bằng sự thấu hiểu và kiên nhẫn, vì đây là món quà sức khỏe vô giá theo con suốt cuộc đời.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bứt phá chiều cao tuổi dậy thì: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Con tôi bao nhiêu tuổi thì bắt đầu bước vào giai đoạn bứt phá chiều cao tốt nhất?


Giai đoạn bứt phá chiều cao (giai đoạn vàng) thường bắt đầu từ 10-14 tuổi ở bé gái và 12-16 tuổi ở bé trai. Đây là thời điểm cơ thể sản sinh lượng hormone tăng trưởng lớn nhất, cha mẹ cần tận dụng tối đa để bổ sung dinh dưỡng và rèn luyện thể thao cho con.

Bố mẹ lùn thì con có cơ hội cao lớn vượt trội được không?


Hoàn toàn có cơ hội. Di truyền chỉ quyết định khoảng 23% chiều cao của trẻ, trong khi dinh dưỡng chiếm đến 32% và vận động chiếm 20%. Nếu được chăm sóc khoa học với chế độ dinh dưỡng đầy đủ vi chất và rèn luyện thể chất đúng cách ở tuổi dậy thì, con hoàn toàn có thể cao hơn bố mẹ từ 8-10 cm.

Có nên cho con tiêm hormone tăng trưởng (GH) để tăng chiều cao không?


Tiêm hormone tăng trưởng chỉ được chỉ định cho những trẻ bị thiếu hụt hormone này do bệnh lý tuyến yên, hội chứng Turner hoặc suy thận mãn tính, được xác định qua các xét nghiệm nội tiết chuyên sâu. Với trẻ phát triển bình thường, tuyệt đối không tự ý tiêm GH vì có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nguy hiểm như to đầu chi, tiểu đường, sưng khớp.

Tại sao bổ sung rất nhiều canxi mà con vẫn không cao lên?


Nếu chỉ bổ sung Canxi mà thiếu Vitamin D3 và Vitamin K2 (MK7) thì cơ thể không thể hấp thu và sử dụng được Canxi. Vitamin D3 giúp đưa canxi từ ruột vào máu, còn MK7 đóng vai trò như người vận chuyển gắn canxi từ máu vào xương. Thiếu hai chất này, canxi sẽ bị đào thải hoặc lắng đọng ở mạch máu, thận gây sỏi thận và táo bón.

Dậy thì sớm ảnh hưởng như thế nào đến chiều cao cuối cùng của trẻ?


Dậy thì sớm khiến các hormone sinh dục tăng cao quá nhanh, kích thích các đĩa sụn tăng trưởng ở đầu xương đóng lại sớm hơn bình thường. Ban đầu trẻ có thể cao vọt so với bạn bè, nhưng sau đó sẽ ngừng cao sớm và có chiều cao trung bình khi trưởng thành thấp hơn các bạn cùng lứa tuổi.

Làm sao để biết đĩa sụn tăng trưởng của trẻ đã đóng lại hay chưa?


Cách duy nhất và chính xác nhất để biết đĩa sụn tăng trưởng đã đóng hay chưa là đưa trẻ đi chụp phim X-quang xương bàn tay trái tại bệnh viện. Nếu phim chụp cho thấy các khe khớp đã khít lại, tức là đĩa sụn đã cốt hóa hoàn toàn, trẻ không thể cao thêm bằng các phương pháp tự nhiên nữa.

Tập gym hay nâng tạ ở tuổi dậy thì có bị lùn đi không?


Tập gym với các bài tập gánh tạ quá nặng (Squat tạ nặng) có thể tạo áp lực nén liên tục lên đĩa sụn tăng trưởng, làm hạn chế sự phát triển chiều dài của xương. Tuy nhiên, nếu tập các bài tập nhẹ nhàng, tập với trọng lượng cơ thể (Calisthenics) kết hợp hít xà, đu xà thì lại rất có lợi cho việc giãn xương.

Ngủ muộn sau 11h đêm ảnh hưởng đến chiều cao thế nào?


Hormone tăng trưởng (GH) được tuyến yên tiết ra nhiều nhất vào ban đêm, đặc biệt là khoảng từ 23h đến 1h sáng với điều kiện trẻ đã ngủ sâu giấc. Nếu trẻ thức khuya sau 11h đêm, lượng GH tiết ra sẽ bị suy giảm nghiêm trọng, làm giảm đáng kể tốc độ tăng trưởng chiều cao tự nhiên.

Sau khi con gái có kinh nguyệt hoặc con trai bể tiếng thì còn cao được nữa không?


Sau khi có kinh nguyệt (ở bé gái) hoặc bể tiếng (ở bé trai), trẻ vẫn còn khả năng cao thêm nhưng tốc độ sẽ chậm lại đáng kể, thường chỉ tăng thêm khoảng 3-5 cm trong vòng 1-2 năm tiếp theo trước khi dừng hẳn. Cha mẹ cần tận dụng tối đa thời gian ngắn ngủi này để tích cực bổ sung dinh dưỡng và vận động cho con.

Tài liệu tham khảo #

Bộ Y tế Việt Nam - Hướng dẫn quốc gia về dinh dưỡng cho trẻ em và tuổi vị thành niên.
World Health Organization (WHO) - Growth reference data for 5-19 years.
American Academy of Pediatrics (AAP) - Pediatric Nutrition Guidelines.
UpToDate - Pediatric Growth and Development.

Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.