Khái niệm & Định nghĩa bệnh #
Cận thị (Myopia) là một tật khúc xạ cực kỳ phổ biến của mắt, xảy ra khi hình ảnh của các vật ở xa hội tụ ở phía trước võng mạc thay vì hội tụ ngay trên võng mạc như mắt bình thường. Hệ quả là người mắc cận thị có thể nhìn rõ các vật ở cự ly gần nhưng lại thấy mờ nhòe khi quan sát các vật ở cự ly xa.
Dưới góc nhìn của một dược sĩ gia đình, cận thị không chỉ đơn thuần là việc phải đeo kính, mà đây là một tình trạng biến đổi cấu trúc nhãn cầu mang tính chất tiến triển, đặc biệt ở trẻ em trong độ tuổi đi học. Dịch tễ học cho thấy cận thị đang gia tăng với tốc độ chóng mặt trên toàn cầu, ước tính đến năm 2050 sẽ có khoảng 50% dân số thế giới mắc tật khúc xạ này. Cận thị được phân loại dựa trên mức độ: cận thị nhẹ (dưới -3.00 Diopter), cận thị trung bình (từ -3.00 đến -6.00 Diopter) và cận thị nặng hay cận thị bệnh lý (trên -6.00 Diopter, thường đi kèm nguy cơ tổn thương các cấu trúc bên trong nhãn cầu).
Nguyên nhân gây bệnh #
Cận thị xuất hiện do sự mất cân bằng giữa chiều dài trục nhãn cầu và lực khúc xạ của giác mạc cùng thủy tinh thể. Các nguyên nhân chính bao gồm:
- Nguyên nhân nguyên phát (Trục nhãn cầu quá dài): Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, khi trục trước - sau của nhãn cầu phát triển dài hơn bình thường, khiến võng mạc bị đẩy lùi ra sau điểm hội tụ của ánh sáng.
- Nguyên nhân khúc xạ (Độ cong giác mạc hoặc thủy tinh thể quá lớn): Giác mạc hoặc thủy tinh thể có độ cong quá mức, làm tăng lực hội tụ ánh sáng quá mạnh khiến tiêu điểm rơi trước võng mạc dù chiều dài trục nhãn cầu bình thường.
- Yếu tố di truyền: Nếu cha mẹ bị cận thị, con cái có nguy cơ mắc cao hơn đáng kể.
- Lối sống và môi trường: Việc học tập cường độ cao, tiếp xúc quá nhiều với màn hình thiết bị điện tử ở khoảng cách gần kết hợp với việc thiếu thời gian hoạt động ngoài trời là nguyên nhân gián tiếp thúc đẩy sự tiến triển nhanh của cận thị học đường.
Yếu tố nguy cơ #
Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc và tiến triển cận thị bao gồm cả những yếu tố có thể thay đổi và không thể thay đổi:
- Thời gian hoạt động ngoài trời hạn chế: Ánh sáng tự nhiên kích thích giải phóng dopamine ở võng mạc, một chất có khả năng ức chế sự kéo dài của trục nhãn cầu. Trẻ em ít vui chơi ngoài trời có nguy cơ cận thị cao gấp nhiều lần.
- Lao động thị giác cự ly gần kéo dài: Đọc sách, viết bài, sử dụng điện thoại, máy tính liên tục trong nhiều giờ không nghỉ ngơi.
- Yếu tố gia đình: Có bố hoặc mẹ bị cận thị tăng nguy cơ mắc lên gấp 2-3 lần; nếu cả bố và mẹ đều cận thị, nguy cơ tăng lên gấp 6-8 lần.
- Điều kiện ánh sáng kém: Học tập và làm việc trong môi trường thiếu sáng hoặc ánh sáng không phân bố đều gây áp lực lớn lên cơ điều tiết của mắt.
- Độ tuổi phát triển: Trẻ em từ 6 đến 18 tuổi là nhóm có nguy cơ tăng độ cận nhanh nhất do cơ thể và nhãn cầu đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ.
Cơ chế bệnh sinh #
Để hiểu một cách đơn giản, cơ chế bệnh học của cận thị xoay quanh việc mất kiểm soát quá trình "chính thị hóa" (emmetropization) - quá trình tự điều chỉnh của cơ thể để giữ cho hình ảnh rơi đúng vào võng mạc.
Ở cấp độ tế bào và phân tử, khi mắt liên tục phải nhìn gần, võng mạc sẽ nhận tín hiệu hình ảnh bị mờ nhẹ ở vùng ngoại vi. Sự mất nét này kích hoạt một chuỗi tín hiệu hóa học, giải phóng các cytokine và chất truyền tin thần kinh (như giảm nồng độ dopamine, thay đổi nồng độ acetylcholine và TGF-beta). Sự thay đổi này tác động trực tiếp lên các nguyên bào sợi ở củng mạc (lớp vỏ ngoài màu trắng của mắt), làm giảm tổng hợp collagen và tăng cường phân hủy cấu trúc nền củng mạc. Kết quả là củng mạc bị mỏng đi và dễ bị giãn rộng dưới áp lực nội nhãn, dẫn đến hiện tượng trục nhãn cầu bị kéo dài ra phía sau. Trục nhãn cầu chỉ cần dài thêm 1mm, độ cận thị của mắt sẽ tăng lên khoảng -3.00 Diopter.
Triệu chứng lâm sàng #
Các triệu chứng của cận thị rất dễ nhận biết trong cuộc sống hàng ngày, người bệnh hoặc các bậc phụ huynh cần lưu ý:
- Nhìn mờ khi nhìn xa: Không nhìn rõ bảng viết, biển báo giao thông, tivi hoặc mặt người ở xa, trong khi nhìn điện thoại hoặc đọc sách vẫn rất rõ ràng.
- Nheo mắt hoặc nghiêng đầu: Đây là phản xạ tự nhiên nhằm thu hẹp khe mi, giúp giảm bớt các tia sáng phân kỳ ngoại vi và cải thiện tạm thời độ nét của hình ảnh.
- Mỏi mắt, nhức đầu: Do các cơ điều tiết ở mắt phải làm việc liên tục để cố gắng lấy nét, thường xuất hiện kèm theo cảm giác khô mắt, nóng rát mắt sau khi làm việc tập trung.
- Nhấp nháy mắt thường xuyên: Trẻ nhỏ thường có xu hướng dụi mắt hoặc chớp mắt liên tục khi cảm thấy mỏi hoặc nhìn không rõ.
- Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm (Cần khám ngay): Thấy chớp sáng lóe lên trong mắt, xuất hiện nhiều bóng đen bay trước mắt (hiện tượng ruồi bay đột ngột tăng lên), hoặc một phần thị trường bị che khuất như có bức màn che lại. Đây là dấu hiệu cảnh báo bong võng mạc do cận thị nặng.
Phương pháp chẩn đoán #
Quy trình chẩn đoán cận thị được thực hiện bởi các bác sĩ nhãn khoa hoặc chuyên viên khúc xạ nhãn khoa theo các bước chuẩn quy chuẩn:
- Đo thị lực bằng bảng thị lực (Visual Acuity Test): Sử dụng bảng chữ cái Snellen hoặc Landolt để xác định khả năng nhìn xa của bệnh nhân (thường ghi nhận kết quả dạng 20/20, 10/10 hoặc nhỏ hơn).
- Đo khúc xạ máy (Autorefraction): Sử dụng máy đo khúc xạ tự động để đưa ra một con số tham khảo nhanh về độ cận và độ loạn của mắt.
- Thử kính tối ưu (Subjective Refraction): Bệnh nhân được đeo kính thử thử nghiệm và điều chỉnh từng nấc kính cho đến khi đạt được thị lực tối đa mà mắt vẫn cảm thấy thoải mái, không bị nhức mỏi hay chóng mặt.
- Đo khúc xạ sau khi nhỏ thuốc liệt điều tiết (Cycloplegic Refraction): Đặc biệt bắt buộc đối với trẻ em. Việc nhỏ thuốc (như Cyclopentolate hoặc Atropine) giúp tạm thời làm liệt cơ thể mi, loại bỏ tình trạng "cận thị giả" do mắt điều tiết quá mức, từ đó xác định chính xác độ cận thực tế.
Xét nghiệm cận lâm sàng #
Cận thị đơn thuần là một tật khúc xạ vật lý nên không có xét nghiệm máu hay sinh hóa lâm sàng nào được chỉ định để chẩn đoán thông thường. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt:
- Đo độ dài trục nhãn cầu (Biometry): Sử dụng sóng siêu âm hoặc sóng quang học (như máy IOL Master) để đo chính xác chiều dài trục nhãn cầu tính bằng milimet. Đây là chỉ số cực kỳ quan trọng giúp dược sĩ và bác sĩ theo dõi tốc độ tiến triển cận thị ở trẻ em và đánh giá hiệu quả của các biện pháp kiểm soát cận thị.
- Xét nghiệm di truyền học: Chỉ được thực hiện trong các nghiên cứu chuyên sâu hoặc khi cận thị nặng xuất hiện trong các hội chứng di truyền phức tạp (như hội chứng Marfan, hội chứng Stickler).
Chẩn đoán hình ảnh #
Chẩn đoán hình ảnh nhãn khoa đóng vai trò sống còn trong việc tầm soát biến chứng ở người cận thị trung bình và nặng:
- Chụp cắt lớp quang học võng mạc (OCT - Optical Coherence Tomography): Đây là kỹ thuật hiện đại không xâm lấn, cho phép tái hiện hình ảnh cắt lớp võng mạc và gai thị với độ phân giải cực cao. OCT giúp phát hiện sớm các tổn thương võng mạc do cận thị như thoái hóa hoàng điểm, lỗ hoàng điểm, hoặc tổn thương sợi thần kinh thị giác do glôcôm.
- Chụp ảnh màu đáy mắt (Fundus Photography): Ghi lại hình ảnh diện rộng của võng mạc để theo dõi các vết thoái hóa võng mạc chu biên, các vùng hắc võng mạc bị mỏng đi do nhãn cầu bị kéo giãn.
- Siêu âm mắt (B-scan): Chỉ định khi môi trường quang học bị đục (như đục thủy tinh thể nặng) để khảo sát tình trạng bán cầu sau nhãn cầu, phát hiện tình trạng lồi củng mạc sau (posterior staphyloma) hoặc bong võng mạc.
Biến chứng nguy hiểm #
Nếu người bệnh lơ là, không tuân thủ chỉnh kính hoặc không kiểm soát tốc độ tăng độ, cận thị (đặc biệt là cận thị trục mức độ nặng) có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm gây suy giảm thị lực vĩnh viễn:
- Bong võng mạc: Khi trục nhãn cầu dài ra quá mức, võng mạc bị kéo căng và trở nên mỏng dần, dễ xuất hiện các vết rách võng mạc. Dịch kính lọt qua vết rách sẽ làm bóc tách võng mạc ra khỏi lớp nuôi dưỡng bên dưới, gây mù lòa nếu không mổ kịp thời.
- Thoái hóa hoàng điểm cận thị: Vùng trung tâm võng mạc bị teo hoặc xuất hiện các mạch máu mới bất thường (tăng sinh mạch mạc mạc) gây xuất huyết, để lại sẹo làm mất thị lực trung tâm.
- Glôcôm (Cườm nước): Người cận thị nặng có nguy cơ mắc bệnh glôcôm góc mở cao hơn người bình thường do sự thay đổi cấu trúc vùng bè thoát dịch nhãn cầu, gây tăng áp lực nội nhãn tổn thương thần kinh thị giác.
- Đục thủy tinh thể sớm (Cườm khô): Người cận thị có xu hướng bị đục thủy tinh thể sớm hơn và diễn tiến nhanh hơn người bình thường.
Phác đồ điều trị chung #
Mục tiêu tối thượng của điều trị cận thị là mang lại thị lực sắc nét cho người bệnh và quan trọng hơn là ngăn chặn sự tăng độ quá nhanh ở trẻ em để phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm về sau.
Các phương pháp điều trị không dùng thuốc và thay đổi lối sống:
- Đeo kính gọng khúc xạ: Phương pháp đơn giản, an toàn và kinh tế nhất giúp đưa tiêu điểm ảnh rơi đúng về võng mạc.
- Kính áp tròng mềm hoặc cứng thông thường: Mang lại tính thẩm mỹ và tầm nhìn rộng hơn nhưng cần vệ sinh cực kỳ nghiêm ngặt để tránh nhiễm trùng giác mạc.
- Phương pháp Ortho-K (Orthokeratology): Sử dụng kính áp tròng cứng đặc biệt đeo vào ban đêm khi ngủ để định hình lại tạm thời độ cong của giác mạc, giúp người bệnh nhìn rõ cả ngày hôm sau mà không cần đeo kính. Đây cũng là phương pháp giúp kiểm soát tốc độ tăng độ cận ở trẻ em rất hiệu quả.
- Quy tắc 20-20-20: Cứ sau 20 phút làm việc mắt gần, hãy cho mắt nghỉ ngơi nhìn ra xa một khoảng cách 20 feet (khoảng 6 mét) trong vòng ít nhất 20 giây.
Thuốc điều trị #
Là một dược sĩ lâm sàng, tôi muốn nhấn mạnh vai trò của liệu pháp dược lý trong việc kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ em, đây là giải pháp đã được chứng minh lâm sàng mạnh mẽ:
- Thuốc nhỏ mắt Atropine nồng độ thấp (0.01%, 0.025%, 0.05%): Cơ chế tác dụng chính xác vẫn đang được nghiên cứu nhưng được cho là thông qua việc ức chế các thụ thể muscarinic ở võng mạc và củng mạc, từ đó ngăn chặn sự kéo dài của trục nhãn cầu.
Lưu ý sử dụng: Nhỏ 1 giọt vào mỗi mắt trước khi đi ngủ. Thuốc rất an toàn ở nồng độ thấp nhưng có thể gây ra một số tác dụng phụ nhẹ như hơi nhạy cảm ánh sáng (chói mắt) hoặc nhìn mờ nhẹ khi đọc sách gần. - Nước mắt nhân tạo và chất bôi trơn mắt: Chứa các hoạt chất như Natri Hyaluronate, Hydroxypropyl Methylcellulose (HPMC), carboxymethylcellulose. Giúp làm dịu mắt, giảm cảm giác khô, rát và mỏi mắt do sử dụng thiết bị điện tử kéo dài. Nên ưu tiên chọn loại không chứa chất bảo quản (như dạng tép nhỏ) nếu phải dùng trên 4 lần/ngày.
Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #
Phẫu thuật khúc xạ là giải pháp tối ưu giúp người cận thị thoát khỏi sự phụ thuộc vào kính gọng hoặc kính áp tròng. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ áp dụng cho người trưởng thành:
- Điều kiện phẫu thuật: Người bệnh từ 18 tuổi trở lên, có độ cận thị ổn định (không tăng quá 0.5 Diopter trong vòng 1 năm), không có các bệnh lý về mắt đi kèm (như khô mắt nặng, giác mạc hình chóp) và không mang thai hoặc cho con bú.
- Các kỹ thuật phổ biến hiện nay:
- LASIK/Femto-LASIK: Dùng tia laser tạo vạt giác mạc, sau đó dùng laser excimer bào mòn bớt độ cong giác mạc rồi đậy vạt lại.
- ReLEx SMILE: Phương pháp không tạo vạt tiên tiến nhất, sử dụng laser Femtosecond để tách một thấu kính mỏng ngầm trong giác mạc và rút ra qua một đường mổ siêu nhỏ, giúp bảo tồn tối đa cấu trúc giác mạc và hạn chế khô mắt sau mổ.
- Phakic IOL (Đặt thấu kính nội nhãn): Phẫu thuật đặt thêm một thấu kính nhân tạo siêu mỏng vào bên trong mắt (phía sau mống mắt và phía trước thủy tinh thể). Thích hợp cho người cận thị cực kỳ nặng hoặc giác mạc quá mỏng không thể bắn laser.
Phục hồi chức năng #
Phục hồi chức năng thị giác và vệ sinh mắt tại nhà giúp duy trì đôi mắt khỏe mạnh và giảm bớt tình trạng mỏi điều tiết:
- Bài tập rèn luyện điều tiết: Tập nhìn xa - nhìn gần luân phiên. Cầm một cây bút chì đưa sát mắt đến khi thấy mờ rồi đưa ra xa, lặp lại để huấn luyện sự dẻo dai cho cơ thể mi của mắt.
- Tắm nắng cho mắt một cách gián tiếp: Khuyến khích trẻ em tham gia các hoạt động ngoài trời như đi bộ, đá bóng, đạp xe ít nhất 2 giờ mỗi ngày dưới ánh sáng tự nhiên giúp kích thích các hormone bảo vệ mắt.
- Massage mắt thư giãn: Dùng các đầu ngón tay xoa nhẹ nhàng quanh hốc mắt theo chiều kim đồng hồ từ 3-5 phút trước khi đi ngủ giúp tăng cường tuần hoàn máu cục bộ quanh mắt.
Tầm soát bệnh #
Tầm soát cận thị đóng vai trò quyết định giúp phát hiện sớm để can thiệp kịp thời, hạn chế tối đa nguy cơ nhược thị ở trẻ nhỏ:
- Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ dưới 3 tuổi: Khám sàng lọc ban đầu để phát hiện các dị tật bẩm sinh hoặc lác (lé) có thể gây cận thị lệch độ lớn.
- Trẻ em độ tuổi học đường (6 - 18 tuổi): Cần được đo thị lực định kỳ ít nhất mỗi 6 tháng một lần vì đây là thời điểm mắt dễ bị cận thị và tăng độ nhanh nhất.
- Người cận thị nặng (trên -6.00 Diopter): Bắt buộc phải đi khám mắt chuyên sâu định kỳ mỗi năm một lần, thực hiện soi đáy mắt giãn đồng tử để bác sĩ kiểm tra và phát hiện sớm các vết rách võng mạc tiềm ẩn trước khi biến chứng xảy ra.
Biện pháp phòng ngừa #
Dưới góc độ chăm sóc sức khỏe gia đình, tôi khuyên mọi người nên chủ động áp dụng các biện pháp phòng ngừa cận thị từ sớm:
- Thiết lập khoảng cách làm việc khoa học: Khoảng cách từ mắt đến sách hoặc màn hình máy tính phải đảm bảo tối thiểu từ 35 - 40 cm. Tư thế ngồi thẳng lưng, không nằm đọc sách hoặc xem điện thoại.
- Đảm bảo ánh sáng tiêu chuẩn: Góc học tập và làm việc cần có ánh sáng phân bố đều, kết hợp giữa ánh sáng phòng và đèn bàn có chụp chống lóa, công suất phù hợp.
- Hạn chế thời gian sử dụng thiết bị điện tử: Trẻ em dưới 2 tuổi không nên tiếp xúc với màn hình điện tử; trẻ từ 2-5 tuổi giới hạn dưới 1 giờ/ngày; học sinh cần có các khoảng nghỉ xen kẽ mỗi 30-45 phút làm việc trên máy tính.
- Bổ sung dinh dưỡng cho mắt: Chế độ ăn uống phong phú các chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất bảo vệ tế bào võng mạc.
Tiên lượng bệnh #
Tiên lượng của người cận thị phần lớn là rất tốt nếu được phát hiện sớm và can thiệp chỉnh kính đúng cách. Đa số người cận thị đơn thuần có thể sinh hoạt, học tập và làm việc bình thường hoàn toàn nhờ kính gọng, kính áp tròng hoặc phẫu thuật khúc xạ khi trưởng thành.
Đối với cận thị nặng hoặc cận thị bệnh lý, tiên lượng sẽ phụ thuộc chặt chẽ vào mức độ tuân thủ điều trị và việc kiểm tra đáy mắt định kỳ để ngăn ngừa biến chứng. Hãy an tâm rằng với sự phát triển vượt bậc của y học hiện đại, từ thuốc nhỏ mắt Atropine cho tới các phương pháp phẫu thuật thế hệ mới, chúng ta hoàn toàn có thể kiểm soát tốt căn bệnh này và chung sống hòa bình với nó, giữ gìn một đôi mắt sáng khỏe suốt đời.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Cận thị: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #
Cận thị có thể tự khỏi khi lớn lên không?
Không. Cận thị do cấu trúc trục nhãn cầu dài ra vật lý không thể tự ngắn lại được. Trái lại, độ cận có xu hướng tăng dần trong suốt giai đoạn phát triển của cơ thể và chỉ ổn định lại sau 18-20 tuổi.
Mổ cận thị rồi có bị cận lại không?
Có thể. Dù phẫu thuật giúp triệt tiêu độ cận hiện tại bằng cách thay đổi hình dạng giác mạc, nhưng nếu người bệnh vẫn duy trì lối sống phản khoa học, làm việc mắt cường độ quá cao sau mổ hoặc mổ khi độ cận chưa thực sự ổn định, mắt vẫn có nguy cơ bị cận thị tái phát.
Tại sao trẻ em cận thị tăng độ rất nhanh vào mùa đi học?
Vào mùa học, trẻ phải tập trung nhìn gần liên tục (đọc sách, viết bài, dùng máy tính) và ít có thời gian vui chơi ngoài trời. Sự điều tiết quá tải kết hợp thiếu ánh sáng tự nhiên kích thích trục nhãn cầu dài ra nhanh hơn, gây tăng độ.
Đeo kính cận thường xuyên có khiến mắt bị lồi hoặc bị dại đi không?
Không. Hiện tượng mắt có vẻ lồi thực chất là do trục nhãn cầu của người cận thị nặng vốn dĩ dài hơn bình thường. Cảm giác mắt bị "dại" hay nhỏ đi là do thói quen nhìn qua thấu kính phân kỳ của kính cận làm hình ảnh mắt nhỏ lại khi người khác nhìn vào, hoặc do khi tháo kính ra mắt chưa kịp điều tiết thích nghi với môi trường xung quanh.
Có nên cho con dùng thuốc nhỏ mắt Atropine 0.01% dài ngày không?
Có, nếu có chỉ định của bác sĩ nhãn khoa. Các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn đã chứng minh Atropine nồng độ thấp (0.01% - 0.05%) rất an toàn và hiệu quả khi dùng liên tục từ 1 đến 2 năm để kiểm soát tăng độ cận ở trẻ em mà không gây tác dụng phụ nghiêm trọng.
Tập mắt hoặc massage mắt có giúp giảm độ cận thị không?
Các bài tập mắt hay massage chỉ có tác dụng thư giãn cơ mi, giảm tình trạng mỏi mắt, khô mắt và hỗ trợ điều trị cận thị giả do co quắp điều tiết. Chúng hoàn toàn không thể làm giảm độ cận thị thực thể hay làm ngắn lại trục nhãn cầu.
Kính Ortho-K là gì và có nguy hiểm không?
Ortho-K là kính áp tròng cứng đeo ban đêm để chỉnh dáng giác mạc tạm thời. Phương pháp này rất an toàn và hiệu quả cao nếu tuân thủ tuyệt đối quy trình vệ sinh kính. Ngược lại, nếu lười vệ sinh kính có thể dẫn đến nguy cơ viêm loét giác mạc nguy hiểm.
Khi nào người cận thị cần đi cấp cứu ngay lập tức?
Cần đi khám cấp cứu chuyên khoa mắt ngay nếu thấy xuất hiện đột ngột các dấu hiệu: nhìn thấy chớp sáng lóe lên liên tục như ánh đèn flash, có mạng lưới ruồi bay dày đặc che tầm nhìn, hoặc có một khoảng tối đen lan dần che khuất một phần thị trường. Đây là các dấu hiệu cảnh báo rách hoặc bong võng mạc.

