Trang chủ »Bệnh » Đau mắt đỏ: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Đau mắt đỏ: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: H10
📂 Nhóm bệnh: Bệnh lý nhãn khoa
🫀 Cơ quan: Kết mạc (màng bao phủ lòng trắng và lót trong mi mắt), mi mắt, giác mạc (ảnh hưởng thứ phát)
🧬 Hệ cơ quan: Hệ cơ quan cảm giác (Thị giác), Hệ miễn dịch bề mặt nhãn cầu
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Đau mắt đỏ, tên y học là viêm kết mạc, là tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng của lớp màng mỏng, trong suốt bao phủ lòng trắng nhãn cầu và lót bên trong mí mắt. Dưới góc nhìn của một dược sĩ gia đình, tôi thường ví lớp màng này như một tấm lá chắn bảo vệ mắt, rất nhạy cảm và dễ phản ứng khi bị các tác nhân bên ngoài tấn công. Bệnh xảy ra ở mọi lứa tuổi, cực kỳ dễ lây lan thành dịch trong cộng đồng, đặc biệt là vào thời điểm giao mùa khi thời tiết ẩm ướt. Mặc dù gây nhiều phiền toái, cộm rát và lo lắng cho người bệnh, đau mắt đỏ phần lớn là bệnh lành tính và không ảnh hưởng đến thị lực nếu được chăm sóc và xử trí đúng cách.

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân gây đau mắt đỏ rất phong phú, việc hiểu đúng nguyên nhân giúp chúng ta có hướng xử trí chính xác nhất:

  • Do virus: Chiếm khoảng 80% các trường hợp cấp tính, phổ biến nhất là chủng Adenovirus. Đây là thủ phạm chính gây ra các vụ dịch đau mắt đỏ lây lan nhanh trong trường học, công sở.
  • Do vi khuẩn: Thường gặp các loại vi khuẩn như Staphylococcus aureus, Streptococcus pneumoniae. Thể này nổi bật với tình trạng rỉ mắt nhiều mủ vàng, xanh gây bết dính mí mắt.
  • Do dị ứng: Xuất hiện do cơ thể phản ứng với phấn hoa, bụi bẩn, lông thú nuôi, mỹ phẩm. Đặc điểm là không lây, thường bị cả hai mắt và kèm theo ngứa dữ dội.
  • Do kích ứng vật lý, hóa học: Tiếp xúc với hóa chất như clo trong nước hồ bơi, khói bụi, hoặc do lạm dụng, vệ sinh không đúng cách kính áp tròng.

Yếu tố nguy cơ #

Bất kỳ ai cũng có thể mắc đau mắt đỏ, nhưng nguy cơ sẽ tăng lên rõ rệt nếu bạn rơi vào các trường hợp sau:

  • Tiếp xúc gần với người bệnh: Sống chung nhà, dùng chung đồ hoặc học tập, làm việc cùng không gian với người đang bị bệnh.
  • Vệ sinh tay kém: Thường xuyên đưa tay bẩn lên dụi mắt, mũi, miệng.
  • Sử dụng chung đồ dùng cá nhân: Chia sẻ khăn mặt, gối, kính mắt, mỹ phẩm trang điểm mắt hoặc thuốc nhỏ mắt với người khác.
  • Sử dụng kính áp tròng không đúng cách: Đeo kính quá thời gian quy định, không rửa tay sạch trước khi đeo tháo, hoặc ngâm kính bằng dung dịch không đảm bảo.
  • Thời tiết giao mùa: Nhiệt độ và độ ẩm thay đổi thất thường tạo điều kiện cho virus phát triển và hệ miễn dịch cơ thể suy giảm.

Cơ chế bệnh sinh #

Khi các tác nhân như virus, vi khuẩn hoặc dị nguyên xâm nhập vào bề mặt mắt:

1. Giai đoạn bám dính và kích hoạt miễn dịch

Tác nhân gây bệnh bám vào biểu mô kết mạc, kích thích các tế bào mast và tế bào miễn dịch tại chỗ giải phóng hàng loạt các chất trung gian hóa học gây viêm, mạnh mẽ nhất là histamine, bradykinin và các cytokine.

2. Giai đoạn giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch

Các chất trung gian này tác động làm giãn nở các mạch máu li ti ở kết mạc nhãn cầu, khiến lượng máu dồn về đây tăng đột ngột, biểu hiện ra ngoài bằng màu đỏ ngầu đặc trưng. Đồng thời, thành mạch trở nên lỏng lẻo, dịch thấm ra các mô xung quanh gây sưng phù nề kết mạc và mi mắt.

3. Giai đoạn tăng tiết và tạo rỉ mắt

Các tế bào biểu mô và tuyến nhầy bị kích ứng mạnh, tăng tiết dịch để bảo vệ và cố gắng rửa trôi tác nhân lạ. Dịch tiết kết hợp với xác tế bào chết, bạch cầu tạo thành các loại rỉ mắt (ghèn) dạng trong suốt, dạng nhầy hoặc mủ đặc.

Triệu chứng lâm sàng #

Triệu chứng đau mắt đỏ rất dễ nhận biết, thường bắt đầu từ một mắt rồi nhanh chóng lan sang mắt còn lại sau vài ngày:

  • Đỏ mắt: Lòng trắng mắt chuyển sang màu hồng nhạt hoặc đỏ đậm như tụ máu.
  • Cộm xốn, ngứa ngáy: Cảm giác như có cát hoặc dị vật ở trong mắt, thôi thúc người bệnh dụi mắt liên tục.
  • Chảy nước mắt nhiều: Mắt lúc nào cũng ướt nhòe do tăng tiết nước mắt tự nhiên.
  • Rỉ mắt (ghèn): Rỉ mắt nhiều, có thể loãng trong suốt (do virus/dị ứng) hoặc đặc quánh, màu vàng/xanh bết dính chặt hai mi mắt khi thức dậy (do vi khuẩn).
  • Sưng phù mi mắt: Mí mắt sưng húp, sờ vào thấy hơi nề.

Các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm cần đến bệnh viện ngay:

Đau nhức mắt dữ dội, nhìn mờ, suy giảm thị lực rõ rệt, cực kỳ sợ ánh sáng mạnh, hoặc xuất hiện đốm đục trắng trên lòng đen (giác mạc).

Phương pháp chẩn đoán #

Chẩn đoán bệnh đau mắt đỏ chủ yếu dựa trên khám lâm sàng nhãn khoa, rất ít khi cần các can thiệp phức tạp:

  • Khai thác bệnh sử: Bác sĩ sẽ hỏi kỹ về thời điểm bắt đầu đỏ mắt, tính chất rỉ mắt, các triệu chứng toàn thân (ho, sốt, nổi hạch tai) và tiền sử tiếp xúc với người bệnh hay dị nguyên.
  • Khám bằng đèn khe (Slit-lamp): Giúp bác sĩ quan sát chi tiết các lớp của kết mạc, giác mạc dưới độ phóng đại lớn, phát hiện các tổn thương nhỏ nhất như màng giả kết mạc hay viêm giác mạc chấm nông.
  • Chẩn đoán phân biệt: Loại trừ các bệnh lý nguy hiểm có triệu chứng đỏ mắt tương tự như glocom góc đóng cấp tính, viêm màng bồ đào, viêm loét giác mạc do nấm hoặc virus Herpes để tránh dùng sai thuốc.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Trong các trường hợp đau mắt đỏ thông thường, không cần thiết phải làm xét nghiệm. Tuy nhiên, nếu bệnh kéo dài trên 2 tuần, điều trị kháng sinh không hiệu quả hoặc ở trẻ sơ sinh, dược sĩ khuyến cáo các xét nghiệm sau:

  • Nhuộm Gram và nuôi cấy dịch kết mạc: Lấy mẫu rỉ mắt để định danh chính xác loại vi khuẩn gây bệnh và thực hiện kháng sinh đồ nhằm chọn ra loại thuốc nhỏ mắt nhạy cảm nhất.
  • Test nhanh Adenovirus: Sử dụng mẫu quẹt dịch mắt để phát hiện nhanh kháng nguyên virus Adeno trong vòng 10-15 phút.
  • Phết tế bào học (Cytology): Tìm kiếm sự hiện diện của tế bào ưa acid (viêm kết mạc dị ứng) hoặc tế bào khổng lồ đa nhân (viêm kết mạc do Herpes).

Chẩn đoán hình ảnh #

Chẩn đoán hình ảnh hầu như không có vai trò trong viêm kết mạc đơn thuần. Các kỹ thuật chỉ được chỉ định khi nghi ngờ biến chứng lan rộng:

  • Siêu âm mắt (B-scan): Chỉ định khi mi mắt sưng nề quá nặng không thể mở mắt ra để khám, hoặc nghi ngờ có viêm mủ nội nhãn, viêm tổ chức hốc mắt sau chấn thương.
  • Chụp ảnh bề mặt nhãn cầu: Ghi lại hình ảnh phục vụ việc theo dõi tiến triển lâm sàng và hội chẩn chuyên khoa từ xa khi cần.

Biến chứng nguy hiểm #

Đau mắt đỏ nếu lơ là điều trị hoặc tự ý điều trị sai cách bằng các phương pháp dân gian có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm:

  • Viêm giác mạc (Keratitis): Tác nhân gây bệnh xâm nhập sâu vào lòng đen, gây viêm, loét giác mạc. Biến chứng này làm đau nhức nhối, sợ ánh sáng và để lại sẹo đục vĩnh viễn trên giác mạc làm suy giảm thị lực.
  • Loét giác mạc thủng: Đặc biệt nguy hiểm khi người bệnh tự ý đắp các loại lá thuốc (lá trầu không, dâu tằm) hoặc nhỏ thuốc chứa corticoid bừa bãi khi mắt bị nhiễm trùng nặng. Vết loét lan nhanh có thể gây thủng nhãn cầu dẫn đến mù lòa hoặc phải bỏ nhãn cầu.
  • Khô mắt kéo dài: Tình trạng viêm hủy hoại các tế bào chế tiết nhầy của kết mạc, làm giảm chất lượng màng phim nước mắt, gây khô mắt mãn tính sau khi khỏi bệnh.
  • Dính mi cầu (Symblepharon): Xảy ra ở thể viêm kết mạc có màng giả (pseudomembrane) nặng mà không được bóc tách màng giả hàng ngày, dẫn đến xơ hóa làm dính mi mắt vào nhãn cầu.

Phác đồ điều trị chung #

Phác đồ điều trị đau mắt đỏ tập trung vào việc giảm triệu chứng khó chịu, rút ngắn thời gian bệnh và bảo vệ giác mạc:

1. Biện pháp hỗ trợ không dùng thuốc tại nhà

  • Rửa mắt bằng nước muối sinh lý 0.9%: Nhỏ liên tục để rửa trôi rỉ mắt, bụi bẩn và mầm bệnh. Dùng gạc vô trùng lau sạch từ trong ra ngoài và chỉ dùng gạc một lần.
  • Chườm lạnh: Đắp gạc mát sạch lên mắt nhắm trong 10 phút, ngày 3-4 lần để co mạch, giảm sưng húp và dịu ngứa tức thì.
  • Tạm ngưng đeo kính áp tròng và trang điểm: Chỉ sử dụng lại sau khi mắt đã khỏi hoàn toàn ít nhất 1 tuần.

2. Điều trị y khoa chuyên biệt

Sử dụng thuốc nhỏ mắt đặc hiệu theo nguyên nhân dưới sự hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn.

Thuốc điều trị #

Là một dược sĩ lâm sàng, tôi luôn nhắc nhở bệnh nhân rằng việc sử dụng thuốc nhỏ mắt cần cực kỳ thận trọng. Dưới đây là hướng dẫn an toàn:

1. Nước mắt nhân tạo (Dung dịch bôi trơn nhãn cầu)

Là sản phẩm cực kỳ quan trọng và an toàn, dùng được cho mọi nguyên nhân đau mắt đỏ. Giúp làm ẩm, dịu cộm rát và đẩy nhanh quá trình hồi phục biểu mô. Nên ưu tiên chọn loại tép đơn liều không chứa chất bảo quản (như Refresh Plus, Systane Ultra UD) để tránh kích ứng mắt.

2. Kháng sinh nhỏ mắt (Chỉ dùng cho nhiễm khuẩn)

  • Các hoạt chất thông dụng: Tobramycin (Tobrex), Levofloxacin (Cravit), Moxifloxacin (Vigamox), Ofoxacin.
  • Lưu ý quan trọng: Kháng sinh hoàn toàn vô tác dụng với virus. Chỉ dùng khi có bằng chứng nhiễm khuẩn hoặc để phòng ngừa bội nhiễm theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý mua dùng bừa bãi.

3. Thuốc nhỏ mắt kháng histamine (Dành cho đau mắt đỏ dị ứng)

  • Hoạt chất phổ biến: Olopatadine (Pataday), Ketotifen. Giúp cắt đứt phản ứng dị ứng, làm giảm ngứa mắt cực kỳ nhanh chóng và an toàn.

4. Thuốc nhỏ mắt chứa Corticoid (CẢNH BÁO NGUY HIỂM)

  • Hoạt chất: Dexamethasone, Fluorometholone, Prednisolone.
  • Lời khuyên từ Dược sĩ: Corticoid kháng viêm mạnh giúp mắt hết đỏ rất nhanh nhưng tuyệt đối không được tự ý mua dùng. Nếu mắt đang bị tổn thương giác mạc do virus Herpes hoặc nấm, nhỏ Corticoid sẽ làm loét hoại tử giác mạc, dẫn đến thủng mắt, đục thủy tinh thể hoặc tăng nhãn áp gây mù lòa không thể phục hồi.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Viêm kết mạc thông thường không có chỉ định phẫu thuật. Can thiệp ngoại khoa chỉ áp dụng trong các trường hợp biến chứng đặc biệt:

  • Bóc tách màng giả kết mạc: Thực hiện hàng ngày tại phòng khám mắt đối với bệnh nhân viêm kết mạc do virus Adeno có tạo màng giả, giúp thuốc nhỏ thấm tốt hơn và ngăn ngừa dính mi cầu.
  • Ghép màng ối hoặc khâu cò mi: Chỉ định khi loét giác mạc tiến triển nặng dọa thủng, nhằm bảo tồn nhãn cầu.

Phục hồi chức năng #

Quá trình phục hồi sau đau mắt đỏ giúp mắt lấy lại sức đề kháng và hạn chế khô mắt:

  • Hạn chế điều tiết mắt: Tránh sử dụng màn hình điện tử (điện thoại, máy tính) liên tục. Áp dụng quy tắc 20-20-20 (nhìn xa 6 mét trong 20 giây sau mỗi 20 phút làm việc).
  • Vệ sinh bờ mi: Sử dụng các dung dịch lau mi mắt chuyên dụng hàng ngày để loại bỏ tế bào chết và bã nhờn tích tụ quanh chân lông mi.
  • Duy trì dưỡng ẩm mắt: Tiếp tục nhỏ nước mắt nhân tạo 3-4 lần/ngày trong 2 tuần sau khi khỏi bệnh để tái tạo màng phim nước mắt ổn định.

Tầm soát bệnh #

Không có chương trình tầm soát định kỳ cho đau mắt đỏ vì đây là bệnh cấp tính. Tuy nhiên, việc tầm soát chủ động bao gồm:

  • Kiểm tra đầu ca học/ca làm việc: Tại các trường mầm non, tiểu học trong mùa dịch, giáo viên cần kiểm tra mắt trẻ để phát hiện sớm các bé bị đỏ mắt, chảy nước mắt và cách ly kịp thời.
  • Tự tầm soát tại nhà: Khi trong gia đình có một thành viên bị bệnh, các thành viên còn lại cần tự theo dõi sát sao các biểu hiện của mắt hàng ngày.

Biện pháp phòng ngừa #

Để bảo vệ bản thân và gia đình khỏi dịch đau mắt đỏ, dược sĩ gia đình khuyên bạn thực hiện nghiêm túc các biện pháp sau:

1. Vệ sinh cá nhân chủ động

  • Rửa tay thường xuyên: Rửa tay bằng xà phòng dưới vòi nước chảy ít nhất 20 giây, nhất là sau khi đi từ nơi công cộng về.
  • Không chạm tay lên mắt: Tuyệt đối từ bỏ thói quen đưa tay lên dụi mắt, sờ mắt khi chưa rửa tay sạch sẽ.

2. Quản lý đồ dùng nghiêm ngặt

  • Tuyệt đối không dùng chung khăn mặt, gối, kính mắt, thuốc nhỏ mắt hoặc mỹ phẩm trang điểm với bất kỳ ai, kể cả người thân.
  • Giặt khăn mặt bằng xà phòng và phơi dưới ánh nắng mặt trời hàng ngày.

3. Phòng ngừa lây lan khi có dịch

  • Hạn chế đến những nơi đông người hoặc bơi lội tại các bể bơi công cộng trong mùa dịch.
  • Đeo kính bảo hộ, kính râm khi ra đường để tránh gió bụi bám vào mắt.

Tiên lượng bệnh #

Đau mắt đỏ có tiên lượng nhìn chung rất tốt và khả quan:

  • Hồi phục hoàn toàn: Đa số các ca đau mắt đỏ do virus tự khỏi sau 7-14 ngày, do vi khuẩn khỏi sau 5-7 ngày dùng thuốc đúng cách mà không để lại di chứng gì đến thị lực.
  • Nguy cơ tái phát: Bạn vẫn có thể bị đau mắt đỏ nhiều lần trong đời vì cơ thể không tạo ra miễn dịch trọn đời với các tác nhân này.
  • Lời khuyên từ Dược sĩ: Đừng quá lo lắng khi bị bệnh, hãy giữ tinh thần thoải mái, ăn uống đủ chất và tuân thủ điều trị. Đôi mắt của bạn sẽ nhanh chóng sáng khỏe trở lại!

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Đau mắt đỏ: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Đau mắt đỏ có tự khỏi được không?


Có, nếu nguyên nhân là do virus thông thường hoặc kích ứng nhẹ, bệnh có thể tự giới hạn và khỏi sau 7-14 ngày mà không cần điều trị đặc hiệu. Tuy nhiên, nếu do vi khuẩn, bạn cần dùng kháng sinh nhỏ mắt để tiêu diệt mầm bệnh nhanh hơn và tránh biến chứng. Việc chăm sóc và rửa mắt đúng cách bằng nước muối sinh lý là rất cần thiết cho mọi trường hợp.

Bị đau mắt đỏ bao lâu thì khỏi?


Thời gian khỏi bệnh tùy thuộc vào nguyên nhân: đau mắt đỏ do virus thường kéo dài từ 1 đến 2 tuần; do vi khuẩn sẽ cải thiện sau 2-3 ngày điều trị kháng sinh và khỏi sau 7 ngày; còn do dị ứng sẽ thuyên giảm rất nhanh ngay khi bạn tránh xa tác nhân gây dị ứng và dùng thuốc nhỏ mắt phù hợp.

Đau mắt đỏ nhìn nhau có lây không?


Đây là một quan niệm hoàn toàn sai lầm. Đau mắt đỏ không lây qua đường nhìn. Bệnh chỉ lây lan khi bạn tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với dịch tiết từ mắt của người bệnh (như qua giọt bắn khi họ ho, hắt hơi, hoặc chạm tay vào đồ vật dính dịch tiết rồi đưa lên mắt mình).

Có nên tự ý mua thuốc nhỏ mắt chứa Corticoid để nhanh hết đỏ không?


Tuyệt đối KHÔNG. Các thuốc nhỏ mắt chứa corticoid có thể làm giảm đỏ mắt rất nhanh, nhưng nếu mắt bạn bị viêm loét do virus Herpes hoặc nấm mà nhỏ corticoid sẽ gây bùng phát nhiễm trùng nặng, dẫn đến loét thủng giác mạc và mù lòa rất nguy hiểm. Chỉ dùng khi có chỉ định chặt chẽ của bác sĩ mắt.

Đau mắt đỏ có cần kiêng ăn gì không?


Về mặt khoa học, không có thức ăn nào làm bệnh nặng hơn trực tiếp. Tuy nhiên, dược sĩ khuyên bạn nên hạn chế các thực phẩm cay nóng (ớt, tiêu), các chất kích thích (rượu, bia, cà phê) vì chúng có thể gây giãn mạch làm mắt đỏ và sưng hơn. Nên kiêng các loại thực phẩm mà cơ thể bạn có tiền sử dị ứng.

Khi nào tôi cần đi khám bác sĩ ngay lập tức?


Bạn cần đến bệnh viện chuyên khoa mắt ngay nếu thấy xuất hiện các dấu hiệu: đau nhức mắt dữ dội, nhìn mờ, suy giảm thị lực, mắt cực kỳ nhạy cảm với ánh sáng, hoặc lòng đen xuất hiện các đốm trắng đục.

Đeo kính râm khi bị đau mắt đỏ có tác dụng gì?


Đeo kính râm giúp bảo vệ mắt đang bị tổn thương khỏi khói bụi, gió và ánh sáng mạnh (lúc này mắt đang rất nhạy cảm). Ngoài ra, đeo kính cũng giúp che đi phần mắt bị đỏ sưng, giúp người bệnh tự tin hơn và hạn chế việc đưa tay lên dụi mắt.

Có nên đắp lá trầu không hay lá dâu tằm lên mắt không?


Tuyệt đối KHÔNG. Việc đắp các loại lá cây, xông mắt bằng nước lá theo dân gian rất nguy hiểm. Các lá cây này không đảm bảo vô trùng, có thể chứa nấm, vi khuẩn hoặc các chất nhựa gây bỏng biểu mô giác mạc, dẫn đến nhiễm trùng nặng, loét giác mạc và để lại sẹo vĩnh viễn.

Đau mắt đỏ lây qua những con đường nào?


Bệnh lây qua 3 con đường chính: tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết của mắt người bệnh (bắt tay, ôm hôn); tiếp xúc gián tiếp qua việc dùng chung đồ dùng cá nhân (khăn mặt, gối, điện thoại, tay nắm cửa); và qua giọt bắn đường hô hấp khi người bệnh nói chuyện, ho hoặc hắt hơi ở khoảng cách gần.

Trẻ em bị đau mắt đỏ có cần nghỉ học không?


Có, trẻ em bị đau mắt đỏ do virus hoặc vi khuẩn nên được nghỉ học và cách ly tại nhà từ 7-10 ngày cho đến khi các triệu chứng hoàn toàn biến mất. Môi trường lớp học tiếp xúc gần rất dễ khiến bệnh lây lan nhanh chóng sang các bạn khác.

Tài liệu tham khảo #

Bộ Y tế Việt Nam (Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh về mắt); CDC Hoa Kỳ (Centers for Disease Control and Prevention - Conjunctivitis); American Academy of Ophthalmology (AAO - Pink Eye); Thư viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ (PubMed/Medline)
Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.