Khái niệm & Định nghĩa bệnh #
Dịch hô hấp mùa là tình trạng gia tăng đột biến các ca bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính vào những thời điểm chuyển giao thời tiết trong năm, đặc biệt là giai đoạn Thu - Đông và Đông - Xuân. Dưới góc nhìn của một dược sĩ gia đình, đây không phải là một bệnh lý đơn lẻ mà là một nhóm các bệnh lý truyền nhiễm đường thở do nhiều loại virus và vi khuẩn khác nhau gây ra. Dịch bệnh có đặc điểm lây lan rất nhanh trong cộng đồng qua đường giọt bắn, ảnh hưởng mạnh mẽ đến mọi lứa tuổi, nhất là nhóm đối tượng có hệ miễn dịch yếu như trẻ em và người cao tuổi.
Nguyên nhân gây bệnh #
Nguyên nhân gây dịch hô hấp mùa chủ yếu xuất phát từ sự bùng phát của các tác nhân vi sinh vật kết hợp với điều kiện thời tiết thuận lợi:
1. Các loại virus gây bệnh (chiếm trên 80% trường hợp)
- Virus Cúm (Influenza A, B): Tác nhân hàng đầu gây ra các đợt dịch cúm mùa hàng năm với khả năng biến đổi kháng nguyên liên tục.
- Virus hợp bào hô hấp (RSV): Tác nhân đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, gây viêm tiểu phế quản và viêm phổi.
- Rhinovirus và Adenovirus: Nhóm virus phổ biến nhất gây cảm lạnh thông thường nhưng có tốc độ lây lan cực nhanh.
- SARS-CoV-2: Virus gây bệnh COVID-19, hiện nay đã có xu hướng bùng phát theo mùa tương tự như các loại virus hô hấp khác.
2. Các tác nhân vi khuẩn
- Mycoplasma pneumoniae: Vi khuẩn không điển hình thường gây các đợt viêm phổi ở trẻ em lớn tuổi và người trẻ tuổi.
- Phế cầu khuẩn (Streptococcus pneumoniae) và Haemophilus influenzae: Thường đóng vai trò là tác nhân thứ phát, gây bội nhiễm sau khi hàng rào bảo vệ của đường hô hấp bị tổn thương do nhiễm virus trước đó.
3. Yếu tố môi trường gián tiếp
- Nhiệt độ giảm sâu và độ ẩm không khí biến động mạnh làm suy giảm hoạt động của hệ thống lông chuyển và lớp chất nhầy bảo vệ ở niêm mạc mũi họng.
- Thói quen tập trung đông người trong phòng kín, thiếu thông gió vào mùa lạnh tạo điều kiện lý tưởng cho các giọt bắn chứa mầm bệnh phát tán và lây lan.
Yếu tố nguy cơ #
Dù ai cũng có thể bị nhiễm bệnh trong mùa dịch, nhưng các nhóm đối tượng sau có nguy cơ diễn tiến nặng và gặp biến chứng cao hơn:
- Trẻ em dưới 5 tuổi: Đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ dưới 2 tuổi do đường thở nhỏ, hệ miễn dịch chưa hoàn thiện.
- Người cao tuổi (trên 65 tuổi): Hệ miễn dịch suy giảm tự nhiên (lão hóa miễn dịch) cùng với sự suy yếu của các cơ hô hấp.
- Người có bệnh lý nền mạn tính: Bệnh nhân hen phế quản, phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), suy tim, tiểu đường, suy thận hoặc xơ gan.
- Phụ nữ đang mang thai: Sự thay đổi sinh lý và hệ miễn dịch trong thai kỳ khiến thai phụ dễ bị viêm phổi nặng khi nhiễm virus.
- Người bị suy giảm miễn dịch: Bệnh nhân ung thư đang hóa trị, người dùng thuốc corticoid kéo dài, hoặc người nhiễm HIV.
- Yếu tố lối sống: Người hút thuốc lá (chủ động hoặc thụ động), người sống trong môi trường ô nhiễm, chật hẹp, kém thông thoáng khí.
Cơ chế bệnh sinh #
Cơ chế bệnh học của dịch hô hấp mùa diễn tiến qua các giai đoạn từ cấp độ tế bào đến biểu hiện toàn thân như sau:
1. Sự xâm nhập và bám dính
Mầm bệnh (virus hoặc vi khuẩn) từ các giọt bắn lơ lửng trong không khí xâm nhập vào cơ thể qua đường mũi hoặc miệng. Nhờ các protein đặc hiệu trên bề mặt (ví dụ như kháng nguyên Hemagglutinin của virus cúm), chúng bám chặt vào các thụ thể glycoprotein trên màng tế bào biểu mô đường hô hấp của ký chủ.
2. Sự nhân lên và hủy hoại tế bào
Sau khi bám dính, virus hòa màng và bơm vật chất di truyền vào trong tế bào. Chúng ép buộc tế bào ký chủ ngưng các hoạt động sống bình thường để tập trung tổng hợp hạt virus mới. Quá trình nhân lên ồ ạt này làm vỡ và chết các tế bào biểu mô đường thở, làm tê liệt hệ thống lông chuyển - vốn có nhiệm vụ quét sạch bụi bẩn và dịch nhầy ra ngoài.
3. Phản ứng viêm của hệ miễn dịch
Tế bào bị tổn thương giải phóng các tín hiệu cảnh báo nguy hiểm, kích hoạt hệ miễn dịch giải phóng các cytokine và chemokine gây viêm (nhên IL-1, IL-6, TNF-alpha). Các chất trung gian hóa học này gây giãn mạch cục bộ và tăng tính thấm thành mạch, dẫn đến hiện tượng phù nề niêm mạc, xung huyết và tăng tiết dịch nhầy (gây nghẹt mũi, chảy nước mũi, ho có đờm). Đồng thời, các cytokine viêm theo dòng máu tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi gây ra phản ứng sốt toàn thân.
Triệu chứng lâm sàng #
Triệu chứng của dịch hô hấp mùa có sự khác biệt tùy thuộc vào tác nhân và cơ địa của người bệnh, được chia theo các giai đoạn sau:
1. Triệu chứng khởi phát (Sớm)
- Cảm giác khô, ngứa hoặc rát nhẹ ở cổ họng.
- Hắt hơi liên tục, chảy nước mũi trong.
- Mệt mỏi nhẹ, có cảm giác ớn lạnh dọc sống lưng.
2. Triệu chứng toàn phát (Điển hình)
- Sốt: Sốt nhẹ hoặc sốt cao đột ngột (từ 38.5°C đến 40°C), thường đi kèm với các cơn rét run (đặc trưng của nhiễm cúm).
- Ho: Ban đầu ho khan kích ứng do ngứa họng, sau đó tiến triển thành ho có đờm đục do tăng tiết dịch đường thở.
- Đau nhức toàn thân: Đau mỏi cơ bắp, đau khớp, đau đầu dữ dội khiến người bệnh mệt mỏi, kiệt sức.
- Triệu chứng đường mũi họng: Nghẹt mũi nghiêm trọng, chảy nước mũi đặc màu trắng, vàng hoặc xanh.
3. Triệu chứng cảnh báo nguy hiểm (Cần đưa đi cấp cứu ngay)
- Khó thở, thở nhanh, nhịp thở dốc hoặc nông, lồng ngực rút lõm khi hít vào (đặc biệt ở trẻ nhỏ).
- Chỉ số nồng độ oxy trong máu SpO2 dưới 95% khi đo bằng máy cầm tay.
- Sốt cao liên tục trên 3 ngày, không đáp ứng hoặc đáp ứng rất kém với các thuốc hạ sốt thông thường.
- Thay đổi ý thức: Lờ đờ, ngủ gà, li bị, khó đánh thức, hoặc co giật.
- Môi, móng tay hoặc da dẻ trở nên nhợt nhạt, tím tái do thiếu oxy.
Phương pháp chẩn đoán #
Chẩn đoán bệnh lý hô hấp mùa được bác sĩ thực hiện dựa trên sự kết hợp giữa lâm sàng và các kỹ thuật cận lâm sàng:
1. Đánh giá lâm sàng và dịch tễ học
Bác sĩ tiến hành khai thác các triệu chứng điển hình (sốt, ho, đau họng, đau đầu) kết hợp với thông tin về thời điểm bùng phát dịch trong năm và các yếu tố tiếp xúc gần với người bệnh tại gia đình, trường học hoặc công sở.
2. Chẩn đoán xác định tác nhân bằng xét nghiệm
- Test nhanh kháng nguyên: Lấy mẫu dịch tỵ hầu để phát hiện nhanh sự hiện diện của virus Cúm A/B, COVID-19 hoặc RSV. Kết quả có trong vòng 15-20 phút, rất hữu ích cho việc định hướng điều trị ban đầu.
- Xét nghiệm RT-PCR: Phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất (tiêu chuẩn vàng) giúp định danh chính xác loại virus hoặc vi khuẩn không điển hình (Mycoplasma) khi các xét nghiệm nhanh không rõ ràng.
3. Chẩn đoán phân biệt
Cần phân biệt rõ giữa nhiễm trùng hô hấp do virus với các đợt bùng phát của viêm mũi dị ứng thời tiết, hen suyễn dị ứng hoặc nhiễm khuẩn đường hô hấp nguyên phát cần dùng kháng sinh ngay từ đầu.
Xét nghiệm cận lâm sàng #
Các xét nghiệm máu và dịch tiết giúp dược sĩ và bác sĩ đánh giá mức độ viêm và định hướng nguyên nhân gây bệnh:
- Công thức máu (CBC): Trong nhiễm virus, số lượng bạch cầu (WBC) thường bình thường hoặc giảm nhẹ, tỷ lệ tế bào Lymphocyte có xu hướng tăng. Trong trường hợp nhiễm khuẩn hoặc bội nhiễm vi khuẩn, số lượng bạch cầu tổng số và tỷ lệ bạch cầu trung tính (Neutrophil) sẽ tăng cao rõ rệt.
- Chỉ số viêm CRP (C-Reactive Protein): Chỉ số này thường bình thường hoặc tăng nhẹ dưới 10-20 mg/L trong nhiễm virus đơn thuần, nhưng sẽ tăng rất cao (trên 50 mg/L) nếu có tình trạng bội nhiễm vi khuẩn.
- Định lượng Procalcitonin: Đây là dấu ấn sinh học đặc hiệu cao để phát hiện nhiễm khuẩn nặng. Chỉ số này giúp bác sĩ đưa ra quyết định có nên sử dụng kháng sinh cho bệnh nhân hay không, tránh tình trạng lạm dụng kháng sinh trong mùa dịch.
Chẩn đoán hình ảnh #
Chẩn đoán hình ảnh không cần thực hiện đại trà cho tất cả các ca cảm sốt thông thường, mà chỉ chỉ định khi nghi ngờ có tổn thương sâu ở phổi:
- X-quang ngực thẳng: Chỉ định khi bệnh nhân có biểu hiện khó thở, thở nhanh, nghe phổi có tiếng rale ẩm, rale nổ hoặc sốt kéo dài. Hình ảnh X-quang giúp phát hiện tình trạng thâm nhiễm phế nang, tổn thương mô kẽ, viêm phổi thùy hoặc tràn dịch màng phổi. Trong cảm cúm nhẹ, hình ảnh X-quang phổi hoàn toàn bình thường.
- Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực (CT Scan): Chỉ áp dụng trong các trường hợp viêm phổi nặng, diễn tiến suy hô hấp cấp (ARDS) nhanh chóng hoặc nghi ngờ các biến chứng phức tạp như áp xe phổi, kén khí phế nang để có hướng can thiệp kịp thời.
Biến chứng nguy hiểm #
Nếu không được phát hiện sớm và chăm sóc đúng cách, các bệnh lý trong dịch hô hấp mùa có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng:
1. Biến chứng tại phổi và đường hô hấp
- Viêm phổi nặng và suy hô hấp cấp (ARDS): Phế nang bị lấp đầy bởi dịch viêm, mất chức năng trao đổi oxy, buộc bệnh nhân phải thở oxy hoặc can thiệp thở máy.
- Bội nhiễm vi khuẩn: Lớp niêm mạc bị virus tàn phá tạo cơ hội cho vi khuẩn xâm nhập sâu, gây viêm phổi mủ, áp xe phổi.
- Cấp tính hóa các bệnh nền: Gây ra đợt cấp của hen phế quan hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), có nguy cơ tử vong cao nếu không xử trí kịp thời.
2. Biến chứng toàn thân và cơ quan khác
- Viêm tai giữa cấp: Biến chứng cực kỳ phổ biến ở trẻ nhỏ do dịch mủ từ họng chảy ngược lên tai qua vòi tai.
- Viêm cơ tim, viêm màng ngoài tim: Virus tấn công trực tiếp vào cơ tim gây rối loạn nhịp tim, suy tim cấp, có thể dẫn đến đột tử.
- Nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn: Vi khuẩn từ đường hô hấp xâm nhập vào máu gây phản ứng viêm toàn thân, suy đa cơ quan.
Phác đồ điều trị chung #
Nguyên tắc cốt lõi trong điều trị dịch hô hấp mùa là nâng đỡ thể trạng, điều trị triệu chứng để giảm khó chịu và ngăn ngừa biến chứng tối đa:
1. Biện pháp chăm sóc hỗ trợ tại nhà (Không dùng thuốc)
- Nghỉ ngơi tích cực: Hạn chế vận động mạnh, ngủ đủ giấc để cơ thể tập trung năng lượng phục hồi hệ miễn dịch.
- Bù nước và điện giải đầy đủ: Uống nhiều nước ấm, nước ép trái cây giàu vitamin hoặc dung dịch Oresol (pha đúng liều lượng theo hướng dẫn). Việc bổ sung đủ nước giúp hạ sốt tốt hơn và làm loãng đờm nhầy trong cổ họng.
- Vệ sinh mũi họng hằng ngày: Sử dụng nước muối sinh lý ấm để nhỏ hoặc xịt mũi, kết hợp súc họng bằng nước muối ấm hoặc dung dịch sát khuẩn họng chuyên dụng từ 3-4 lần/ngày.
2. Điều trị y khoa chuyên sâu
Theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn và sử dụng thuốc hạ sốt, giảm ho một cách hợp lý theo đúng chỉ dẫn của nhân viên y tế.
Thuốc điều trị #
Với vai trò là một dược sĩ lâm sàng, tôi khuyến cáo quý vị cần đặc biệt cẩn trọng khi dùng thuốc trong mùa dịch để tránh các tác dụng phụ nguy hiểm:
1. Thuốc hạ sốt, giảm đau toàn thân
- Paracetamol (Acetaminophen): Là lựa chọn đầu tay, an toàn cho cả trẻ em và người lớn. Liều dùng: 10 - 15 mg/kg cân nặng cho mỗi lần uống, cách nhau tối thiểu 4 - 6 giờ. Tuyệt đối không uống quá 4g/ngày ở người lớn để tránh ngộ độc gan nặng.
- Ibuprofen: Chỉ dùng khi paracetamol không đáp ứng và phải có sự tư vấn của dược sĩ/bác sĩ. Tuyệt đối không dùng nếu nghi ngờ người bệnh bị sốt xuất huyết vì thuốc làm tăng nguy cơ chảy máu không cầm được.
- Cảnh báo cực kỳ quan trọng: KHÔNG dùng Aspirin để hạ sốt cho trẻ em dưới 19 tuổi vì có thể gây ra hội chứng Reye gây suy gan, suy não cấp với tỷ lệ tử vong rất cao.
2. Thuốc hỗ trợ đường hô hấp (Ho, đờm, nghẹt mũi)
- Thuốc long đờm (Acetylcysteine, Ambroxol): Giúp cắt đứt các liên kết trong đờm nhầy, làm đờm loãng ra để dễ ho khạc. Nên uống nhiều nước khi dùng nhóm thuốc này để tăng hiệu quả.
- Thuốc giảm ho khan (Dextromethorphan): Chỉ dùng khi bệnh nhân ho khan quá nhiều gây mất ngủ, đau rát ngực. Không dùng thuốc giảm ho khi phổi đang có nhiều đờm đặc.
- Thuốc co mạch trị nghẹt mũi (Xylometazoline, Oxymetazoline): Dùng xịt mũi giúp giảm nghẹt nhanh. Tuy nhiên, chỉ được dùng tối đa 3-5 ngày liên tục để tránh tác dụng phụ gây viêm mũi do thuốc (nghẹt mũi dội ngược).
3. Thuốc kháng virus đặc hiệu
- Oseltamivir (Tamiflu): Chỉ có chỉ định đối với virus cúm và phải dùng sớm trong vòng 48 giờ đầu tiên kể từ khi bắt đầu sốt thì mới có hiệu quả rút ngắn thời gian bệnh. Không tự ý dùng bừa bãi cho các trường hợp cảm lạnh thông thường.
4. Thuốc kháng sinh
- Khuyến cáo nghiêm ngặt: Kháng sinh chỉ diệt được vi khuẩn, hoàn toàn không có tác dụng với virus. Việc tự ý mua kháng sinh uống khi bị cảm cúm là sai lầm phổ biến, gây tổn hại hệ vi sinh đường ruột và thúc đẩy vi khuẩn kháng thuốc phát triển. Chỉ dùng kháng sinh khi có đơn thuốc của bác sĩ.
Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #
Phẫu thuật và các can thiệp ngoại khoa không có vai trò trong điều trị ban đầu của dịch hô hấp mùa. Tuy nhiên, ngoại khoa có thể được chỉ định khẩn cấp để giải quyết các biến chứng nặng nề:
- Dẫn lưu màng phổi: Thực hiện khi viêm phổi biến chứng gây tràn mủ màng phổi, tràn dịch màng phổi số lượng lớn gây ép phổi, cản trở hô hấp của bệnh nhân.
- Trích rạch màng nhĩ dẫn lưu mủ: Chỉ định ở trẻ nhỏ bị viêm tai giữa cấp ứ mủ nặng, gây đau nhức tai dữ dội, sốt cao kéo dài không đáp ứng với kháng sinh, nhằm bảo vệ thính lực của trẻ và tránh biến chứng viêm màng não.
Phục hồi chức năng #
Quá trình phục hồi sau khi hết sốt là vô cùng quan trọng để người bệnh lấy lại sức khỏe nhanh nhất, tránh hội chứng mệt mỏi kéo dài:
- Các bài tập thở hỗ trợ phổi: Hướng dẫn người bệnh tập thở sâu bằng bụng và thở chúm môi (hít vào bằng mũi chậm, thở ra bằng miệng chúm lại như đang thổi sáo). Bài tập này giúp thông khí phổi, đẩy hết khí cặn và dịch nhầy sót lại ra ngoài.
- Vận động thể lực phục hồi: Bắt đầu bằng việc đi bộ nhẹ nhàng trong nhà hoặc tập các động tác kéo giãn cơ cơ bản. Tránh tập luyện thể thao cường độ cao ngay khi vừa khỏi bệnh vì hệ tim mạch và hô hấp cần thời gian phục hồi hoàn toàn.
- Vỗ rung lồng ngực: Đối với trẻ nhỏ hoặc người già có nhiều đờm sâu trong phổi, người nhà có thể khum bàn tay vỗ nhẹ lên vùng lưng phổi của người bệnh để giúp đờm long ra dễ dàng hơn.
- Liệu pháp dinh dưỡng và giấc ngủ: Đảm bảo ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi đêm, phòng ngủ cần thoáng khí, ấm áp và sạch sẽ.
Tầm soát bệnh #
Công tác tầm soát chủ động giúp phát hiện sớm ca bệnh và ngăn ngừa dịch hô hấp mùa lây lan rộng:
- Chủ động xét nghiệm tại nhà: Khi bản thân hoặc người nhà xuất hiện các triệu chứng như sốt, ho, đau họng, nên thực hiện ngay test nhanh cúm hoặc COVID-19 tại nhà để có phương án tự cách ly và chăm sóc phù hợp.
- Tầm soát ở các cơ sở giáo dục và văn phòng: Theo dõi sát tình trạng sức khỏe của trẻ em tại các trường mầm non, tiểu học. Trẻ có biểu hiện sốt, ho cần được nghỉ học ở nhà để tránh lây nhiễm chéo cho cả lớp.
Biện pháp phòng ngừa #
Dưới góc nhìn của một dược sĩ gia đình, tôi luôn nhấn mạnh rằng phòng bệnh chủ động là giải pháp an toàn và tiết kiệm nhất:
1. Tiêm chủng phòng bệnh chủ động
- Tiêm vắc-xin cúm hàng năm: Virus cúm thay đổi chủng liên tục mỗi năm, do đó việc tiêm nhắc lại vắc-xin cúm trước mùa dịch (thường vào tháng 9 - tháng 11 hàng năm) là cực kỳ cần thiết cho cả gia đình, đặc biệt là trẻ em và người già.
- Tiêm vắc-xin phế cầu: Giúp bảo vệ phổi khỏi sự tấn công của vi khuẩn phế cầu (Streptococcus pneumoniae) - thủ phạm hàng đầu gây viêm phổi nặng và viêm tai giữa bội nhiễm.
- Tiêm phòng COVID-19: Tiêm đầy đủ các mũi nhắc lại theo khuyến cáo để duy trì kháng thể bảo vệ cơ thể.
2. Thói quen vệ sinh và bảo vệ cơ thể
- Rửa tay đúng cách: Luôn rửa tay bằng xà phòng dưới vòi nước chảy trong ít nhất 20 giây sau khi đi từ nơi công cộng về, trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh hoặc sau khi ho, hắt hơi.
- Sử dụng khẩu trang: Đeo khẩu trang y tế khi đến những nơi đông người, khi đi trên phương tiện giao thông công cộng hoặc khi vào bệnh viện.
- Giữ ấm cơ thể hợp lý: Đặc biệt chú ý giữ ấm vùng cổ, ngực, mũi và lòng bàn chân khi đi ra ngoài trời lạnh hoặc lúc sáng sớm.
- Giữ nhà cửa thông thoáng: Thường xuyên mở cửa sổ vào ban ngày để đón ánh nắng và gió tự nhiên, hạn chế dùng máy lạnh liên tục trong không gian kín.
Tiên lượng bệnh #
Tiên lượng của các bệnh lý thuộc dịch hô hấp mùa nhìn chung rất khả quan:
- Đối với người trẻ tuổi và những người có sức khỏe bình thường, bệnh thường tự giới hạn và khỏi hoàn toàn sau khoảng 7 đến 10 ngày mà không để lại bất kỳ di chứng nào. Người bệnh sẽ nhanh chóng lấy lại thể trạng ban đầu nếu được nghỉ ngơi và chăm sóc đúng cách.
- Đối với nhóm đối tượng nguy cơ cao (trẻ sơ sinh, người già có nhiều bệnh nền, phụ nữ mang thai), tiên lượng sẽ dè dặt hơn và phụ thuộc hoàn toàn vào việc phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm để nhập viện kịp thời.
- Lời khuyên từ Dược sĩ: Hãy luôn lắng nghe cơ thể mình, không chủ quan trước các triệu chứng tưởng chừng như cảm lạnh thông thường, đồng thời duy trì một lối sống lành mạnh và thực hiện tiêm phòng đầy đủ để luôn có một hệ miễn dịch khỏe mạnh, sẵn sàng vượt qua mọi mùa dịch.
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Dịch hô hấp mùa: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #
1. Dịch hô hấp mùa thường bùng phát vào thời điểm nào trong năm?
Dịch hô hấp mùa thường bùng phát mạnh mẽ nhất vào các thời điểm giao mùa, khi thời tiết có sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ và độ ẩm. Ở nước ta, miền Bắc thường bùng dịch vào mùa thu - đông (tháng 10 đến tháng 12) và mùa đông - xuân (tháng 1 đến tháng 3). Ở miền Nam, dịch thường gia tăng vào mùa mưa (tháng 5 đến tháng 9) do độ ẩm không khí tăng cao tạo điều kiện thuận lợi cho virus phát triển và lây lan.
2. Làm sao để tôi phân biệt được cảm lạnh thông thường với bệnh cúm mùa?
Cảm lạnh thông thường tiến triển từ từ, triệu chứng chủ yếu tập trung ở đường hô hấp trên như nghẹt mũi, chảy nước mũi, ho khan, ít khi gây sốt cao hoặc đau nhức cơ thể. Trong khi đó, cúm mùa thường khởi phát rất đột ngột với các triệu chứng toàn thân rầm rộ như sốt cao liên tục (38.5°C - 40°C), đau mỏi các cơ khớp dữ dội, đau đầu, mệt mỏi rã rời kèm theo ho và đau họng nặng nề hơn rất nhiều.
3. Tôi có cần phải đi xét nghiệm ngay khi vừa mới bị sốt và ho không?
Nếu bạn là người trẻ khỏe mạnh và triệu chứng ở mức độ nhẹ, bạn chưa cần thiết phải đi bệnh viện xét nghiệm ngay trong ngày đầu tiên. Bạn có thể tự theo dõi sức khỏe và thực hiện test nhanh COVID-19 hoặc cúm tại nhà. Tuy nhiên, nếu người bệnh là trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, người già trên 65 tuổi hoặc người có bệnh lý nền mạn tính, việc đi khám và xét nghiệm sớm là rất cần thiết để bác sĩ có hướng điều trị đặc hiệu và phòng ngừa biến chứng từ sớm.
4. Tại sao bác sĩ không kê đơn thuốc kháng sinh cho tôi khi tôi bị cúm mùa?
Bởi vì cúm mùa là bệnh do virus gây ra, mà thuốc kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng tiêu diệt hoặc ức chế virus. Kháng sinh chỉ có hiệu quả đối với các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Việc sử dụng kháng sinh bừa bãi khi bị nhiễm virus không những không giúp bạn nhanh khỏi bệnh mà còn làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ như tiêu chảy, dị ứng, và nguy hiểm nhất là góp phần tạo ra các chủng vi khuẩn kháng thuốc (lờn thuốc) trong cộng đồng.
5. Trẻ em bị ho nhiều trong mùa dịch hô hấp, tôi có nên tự mua thuốc ho bổ phế hay thuốc cắt ho cho trẻ uống không?
Đối với trẻ em, ho là một phản xạ sinh lý có lợi giúp tống xuất đờm nhầy và mầm bệnh ra ngoài để làm sạch đường thở. Cha mẹ có thể cho trẻ dùng các loại siro ho thảo dược lành tính (như quất chưng đường phèn, húng chanh, bổ phế thảo dược) để làm dịu cổ họng. Tuyệt đối không tự ý cho trẻ dùng các thuốc cắt ho mạnh (chứa hoạt chất kháng histamin hoặc á phiện như codein) vì sẽ làm đờm bị ứ đọng lại sâu trong phổi, dễ dẫn đến viêm phổi nặng hơn.
6. Phụ nữ đang cho con bú khi bị cúm mùa thì có cần phải cách ly và ngừng cho con bú không?
Sữa mẹ chứa rất nhiều kháng thể tự nhiên giúp bảo vệ bé khỏi các tác nhân gây bệnh, do đó người mẹ bị cúm KHÔNG cần phải ngừng cho con bú. Tuy nhiên, để tránh lây truyền virus trực tiếp cho bé qua đường hô hấp, người mẹ cần thực hiện nghiêm túc các biện pháp phòng ngừa: đeo khẩu trang y tế chuẩn trong suốt quá trình cho con bú hoặc bế bé, rửa tay sạch bằng xà phòng trước khi chạm vào bé hoặc các dụng cụ pha sữa, và có thể vắt sữa ra bình nhờ người thân khỏe mạnh cho bé bú hộ.
7. Tôi nghe nói uống vitamin C liều cao có thể chữa khỏi hẳn bệnh cúm, điều này có đúng không?
Vitamin C là một chất chống oxy hóa quan trọng giúp hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động hiệu quả hơn, nhưng nó KHÔNG phải là thuốc điều trị và không thể chữa khỏi hẳn bệnh cúm. Việc tự ý bổ sung vitamin C liều cao liên tục (trên 2000mg/ngày ở người lớn) không những không giúp bệnh nhanh khỏi hơn mà còn có thể gây kích ứng dạ dày, đầy hơi, tiêu chảy và làm tăng nguy cơ bị sỏi thận. Bạn chỉ nên bổ sung vitamin C ở liều lượng hợp lý từ thức ăn tự nhiên hoặc các viên sủi bổ sung theo đúng liều lượng khuyến cáo.
8. Sau khi khỏi bệnh hô hấp mùa, tôi cần làm gì để cơ thể nhanh phục hồi và không bị tái phát?
Để cơ thể nhanh hồi phục và phòng ngừa tái phát, bạn nên duy trì chế độ ăn uống giàu dinh dưỡng, dễ tiêu hóa (như cháo, súp ấm), uống đủ nước ấm hàng ngày. Tập thể dục nhẹ nhàng như đi bộ, tập thở sâu để tăng cường chức năng phổi. Đồng thời, hãy giữ thói quen rửa tay sạch sẽ, đeo khẩu trang khi ra ngoài và đặc biệt là nên đi tiêm phòng vắc-xin cúm nhắc lại hàng năm để chủ động xây dựng màng bảo vệ vững chắc cho hệ hô hấp của mình.
Tài liệu tham khảo #
- Bộ Y tế Việt Nam: Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị cúm mùa, viêm đường hô hấp cấp tính ở trẻ em và người lớn (2022).
- Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): Hướng dẫn cập nhật về giám sát và kiểm soát dịch bệnh đường hô hấp cấp tính lây truyền qua đường giọt bắn.
- CDC Hoa Kỳ (Centers for Disease Control and Prevention): Khuyến cáo tiêm chủng vắc-xin cúm mùa và phòng ngừa các bệnh đường hô hấp thường gặp.
- UpToDate: Tiếp cận chẩn đoán và quản lý nhiễm trùng đường hô hấp trên và dưới do virus ở người lớn và trẻ em (Cập nhật 2023).

