Trang chủ »Tầng 7 : Cơ thể toàn vẹn - Sinh lý » Hội chứng IBS: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Hội chứng IBS: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: K58
📂 Nhóm bệnh: Bệnh lý tiêu hóa
🫀 Cơ quan: Ruột già (đại tràng), ruột non
🧬 Hệ cơ quan: Hệ tiêu hóa
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Hội chứng ruột kích thích (IBS - Irritable Bowel Syndrome) hay còn gọi là viêm đại tràng co thắt, là một rối loạn chức năng thường gặp ở đường tiêu hóa. Điểm đặc trưng của IBS là những cơn đau bụng, chướng hơi, kèm theo sự thay đổi thói quen đại tiện (tiêu chảy, táo bón hoặc cả hai) kéo dài nhưng không tìm thấy bất kỳ tổn thương thực thể hay bất thường về mặt giải phẫu nào ở ruột.

Theo thống kê dịch tễ học, IBS ảnh hưởng đến khoảng 5-10% dân số thế giới, thường gặp ở người trẻ dưới 50 tuổi và tỷ lệ nữ giới mắc phải cao gấp đôi nam giới. Theo tiêu chuẩn Rome IV mới nhất, IBS được chia thành 4 thể lâm sàng chính:

  • IBS-C: Thể táo bón chiếm ưu thế.
  • IBS-D: Thể tiêu chảy chiếm ưu thế.
  • IBS-M: Thể hỗn hợp cả táo bón và tiêu chảy.
  • IBS-U: Thể không phân loại rõ ràng.

Dưới góc nhìn của một dược sĩ gia đình, IBS không gây nguy hiểm tính mạng hay tiến triển thành ung thư, nhưng lại ảnh hưởng cực kỳ nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, tinh thần và năng suất làm việc của người bệnh.

Nguyên nhân gây bệnh #

Cho đến nay, y học vẫn chưa tìm ra một nguyên nhân trực tiếp, duy nhất gây ra hội chứng ruột kích thích. Thay vào đó, IBS được đồng thuận là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố:

Yếu tố nguyên phát và sinh lý

  • Sự nhạy cảm quá mức của hệ thần kinh ruột: Hệ thống thần kinh ở ruột nhạy cảm hơn bình thường, khiến một co bóp nhẹ cũng có thể gây ra cảm giác đau bụng quặn thắt.
  • Rối loạn nhu động ruột: Sự co bóp của cơ trơn thành ruột quá nhanh gây tiêu chảy, hoặc quá chậm gây táo bón.
  • Rối loạn trục não - ruột: Sự giao tiếp giữa não bộ và hệ tiêu hóa bị gián đoạn, làm trầm trọng hóa các tín hiệu co bóp và cảm giác đau tại ruột.

Yếu tố kích hoạt và gián tiếp

  • Stress, áp lực tâm lý: Lo âu, căng thẳng kéo dài là ngòi nổ kích hoạt hoặc làm bùng phát các cơn đau thắt dữ dội.
  • Sau nhiễm trùng đường ruột (Post-infectious IBS): Chiếm khoảng 10% ca bệnh, xảy ra sau một đợt ngộ độc thực phẩm hoặc viêm ruột cấp tính do vi khuẩn, ký sinh trùng.
  • Loạn khuẩn đường ruột (Dysbiosis): Sự mất cân bằng giữa hại khuẩn và lợi khuẩn trong lòng ruột làm biến đổi quá trình lên men thức ăn.
  • Nhạy cảm với thực phẩm: Một số loại thức ăn (đặc biệt là nhóm FODMAPs) không được hấp thu tốt, gây sinh khí và giữ nước trong ruột.

Yếu tố nguy cơ #

Những đối tượng có nguy cơ cao mắc hội chứng ruột kích thích bao gồm các nhóm có yếu tố thay đổi được và không thay đổi được sau:

Yếu tố không thể thay đổi

  • Độ tuổi: Thường gặp nhất ở người dưới 50 tuổi.
  • Giới tính: Phụ nữ có tỷ lệ mắc cao gấp 2 lần nam giới, liên quan đến sự thay đổi nội tiết tố estrogen và progesterone trong chu kỳ kinh nguyệt hoặc thời kỳ tiền mãn kinh.
  • Tiền sử gia đình: Người có người thân trong nhà (cha mẹ, anh chị em) bị IBS có nguy cơ mắc bệnh cao hơn, gợi ý yếu tố di truyền hoặc môi trường sống chung.

Yếu tố có thể thay đổi

  • Trạng thái tâm lý: Người thường xuyên lo âu, trầm cảm, áp lực công việc cao hoặc từng trải qua các chấn thương tâm lý trong quá khứ.
  • Chế độ ăn uống thiếu lành mạnh: Thói quen ăn nhiều đồ dầu mỡ, cay nóng, lạm dụng rượu bia, cà phê, nước ngọt có ga và chế độ ăn quá ít chất xơ.
  • Sử dụng kháng sinh bừa bãi: Làm hủy hoại hệ vi sinh đường ruột có lợi, tạo điều kiện cho hại khuẩn phát triển.

Cơ chế bệnh sinh #

Cơ chế bệnh sinh của IBS vô cùng tinh vi, được giải thích thông qua sơ đồ tương tác đa chiều giữa thần kinh, miễn dịch và hệ vi sinh tại ruột:

Sự nhạy cảm nội tạng (Visceral Hypersensitivity)

Ở người khỏe mạnh, việc căng giãn đại tràng khi chứa phân chỉ tạo ra tín hiệu căng tức nhẹ. Tuy nhiên, ở bệnh nhân IBS, các thụ thể cảm giác đau tại thành ruột bị tăng nhạy cảm, truyền tín hiệu phóng đại về tủy sống và não bộ, khiến một áp lực nhỏ cũng được cảm nhận thành cơn đau quặn thắt.

Rối loạn hệ trục Não - Ruột (Gut-Brain Axis)

Hệ thần kinh trung ương và hệ thần kinh ruột liên lạc liên tục thông qua dây thần kinh phế vị và các chất dẫn truyền thần kinh như Serotonin (5-HT). Khoảng 95% Serotonin của cơ thể được sản xuất và lưu trữ tại ruột. Khi trục này bị rối loạn (ví dụ do stress kích hoạt giải phóng Cortisol và CRH), lượng Serotonin biến động sẽ làm thay đổi tốc độ nhu động ruột và tăng cảm giác đau.

Viêm nhẹ niêm mạc và kích hoạt hệ miễn dịch

Dù không có viêm loét đại thể, các nghiên cứu sinh thiết cho thấy có sự gia tăng nhẹ số lượng tế bào mast và tế bào lympho ở niêm mạc ruột của bệnh nhân IBS. Khi tế bào mast bị kích hoạt, chúng giải phóng các chất trung gian hóa học như histamine và protease, gây kích ứng trực tiếp lên các sợi thần kinh cảm giác kế cận.

Thay đổi tính thấm thành ruột

Sự suy giảm của các protein liên kết chặt giữa các tế bào biểu mô ruột làm tăng tính thấm (gây hiện tượng rò rỉ ruột nhẹ), tạo điều kiện cho các kháng nguyên từ thức ăn và vi khuẩn xâm nhập sâu hơn, duy trì trạng thái kích ứng liên tục.

Triệu chứng lâm sàng #

Triệu chứng của IBS rất đa dạng, có tính chất chu kỳ, lúc bùng phát dữ dội, lúc lại dịu đi hoàn toàn. Các dấu hiệu điển hình bao gồm:

Triệu chứng điển hình

  • Đau bụng hoặc co thắt bụng: Thường đau ở vùng bụng dưới, đau quặn từng cơn. Đặc trưng quan trọng là đau giảm đi sau khi đi đại tiện hoặc trung tiện.
  • Thay đổi thói quen đi ngoài: Xen kẽ giữa táo bón (phân cứng, nhỏ như phân dê, rặn khó) và tiêu chảy (phân lỏng, nát, đi nhiều lần trong ngày, đặc biệt là vào buổi sáng sau ăn).
  • Chướng bụng, đầy hơi: Bụng căng phồng như quả bóng, liên tục ợ hơi hoặc trung tiện, thường tăng dần về cuối ngày.
  • Cảm giác đi ngoài không hết bãi: Vừa đi xong vẫn muốn đi tiếp, mót rặn.
  • Có chất nhầy trong phân: Phân có thể kèm theo một ít chất nhầy màu trắng trong hoặc đục, nhưng không bao giờ có máu.

Dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm (Red Flags)

Nếu bạn gặp các triệu chứng sau, đây không phải là IBS đơn thuần mà có thể là dấu hiệu của bệnh lý nguy hiểm khác (như ung thư đại tràng, viêm ruột IBD). Cần đi khám ngay lập tức:

  • Sụt cân nhanh chóng không rõ nguyên nhân.
  • Đi ngoài ra máu (phân đen hoặc máu tươi).
  • Sốt kéo dài.
  • Đau bụng dữ dội liên tục, đau tăng về đêm làm thức giấc.
  • Thiếu máu, da xanh xao, mệt mỏi rã rời.
  • Triệu chứng khởi phát lần đầu tiên ở người trên 50 tuổi.

Phương pháp chẩn đoán #

Do không có bất kỳ tổn thương thực thể nào, việc chẩn đoán IBS chủ yếu dựa vào khai thác triệu chứng lâm sàng và loại trừ các bệnh lý khác. Tiêu chuẩn vàng hiện nay là Tiêu chuẩn Rome IV (2016):

Tiêu chuẩn Rome IV cho IBS

Đau bụng tái diễn trung bình ít nhất 1 ngày mỗi tuần trong 3 tháng gần nhất, đi kèm với ít nhất 2 trong các tiêu chuẩn sau:

  • Liên quan đến việc đi đại tiện (đau tăng lên hoặc giảm đi sau khi đi ngoài).
  • Liên quan đến sự thay đổi tần suất đi ngoài (đi nhiều lần hơn hoặc ít lần hơn).
  • Liên quan đến sự thay đổi hình dạng của phân.

Lưu ý: Các triệu chứng này phải xuất hiện ít nhất 6 tháng trước khi chẩn đoán.

Chẩn đoán phân biệt

Bác sĩ cần phân biệt IBS với các bệnh lý có triệu chứng tương tự như: Bệnh Celiac (không dung nạp Gluten), viêm ruột tự miễn (Crohn, viêm loét đại tràng), nhiễm ký sinh trùng đường ruột, không dung nạp đường Lactose, hoặc ung thư đại trực tràng.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Xét nghiệm cận lâm sàng trong IBS chủ yếu nhằm mục đích loại trừ các bệnh lý nguy hiểm khác hơn là để chẩn đoán xác định chính nó. Các xét nghiệm cơ bản bao gồm:

  • Công thức máu toàn phần (CBC): Để kiểm tra tình trạng thiếu máu (nếu có thiếu máu sẽ hướng tới xuất huyết tiêu hóa hoặc viêm ruột IBD).
  • Xét nghiệm phân: Tìm ký sinh trùng, vi khuẩn gây bệnh, hoặc hồng cầu trong phân (tìm máu ẩn trong phân - FOBT).
  • Định lượng Calprotectin hoặc Lactoferrin trong phân: Đây là những dấu ấn sinh học của tình trạng viêm ruột. Chỉ số này bình thường ở người mắc IBS và tăng cao ở người bị viêm ruột IBD.
  • Xét nghiệm kháng thể Celiac (Anti-tTG IgA): Để loại trừ bệnh nhạy cảm với Gluten (Celiac) có triệu chứng tiêu chảy và chướng bụng rất giống IBS-D.
  • Test thở Hydro/Methane: Giúp kiểm tra hội chứng loạn khuẩn phát triển quá mức ở ruột non (SIBO) hoặc chứng không dung nạp Lactose/Fructose.

Chẩn đoán hình ảnh #

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng được chỉ định chọn lọc, đặc biệt cho đối tượng trên 45-50 tuổi hoặc có dấu hiệu cảnh báo:

  • Nội soi đại trực tràng (Colonoscopy): Là tiêu chuẩn vàng để quan sát trực tiếp lòng đại tràng. Đối với bệnh nhân IBS, kết quả nội soi hoàn toàn bình thường, niêm mạc hồng hào, không có ổ loét, polyp hay u cục. Bác sĩ có thể bấm sinh thiết nhẹ để loại trừ viêm đại tràng vi thể.
  • Siêu âm ổ bụng: Giúp kiểm tra gan, mật, tụy, thận để loại trừ đau bụng do sỏi mật, viêm tụy hay sỏi thận.
  • Chụp CT-Scanner ổ bụng: Chỉ thực hiện khi nghi ngờ có khối u, áp xe hoặc các bất bất thường cấu trúc sâu trong ổ bụng mà siêu âm không phát hiện rõ.

Biến chứng nguy hiểm #

Bản thân hội chứng ruột kích thích không trực tiếp gây ra các biến chứng nguy hiểm đến tính mạng như thủng ruột hay ung thư. Tuy nhiên, việc không kiểm soát tốt bệnh sẽ dẫn đến những hệ lụy nặng nề:

  • Bệnh trĩ và nứt kẽ hậu môn: Do tình trạng táo bón kinh niên (IBS-C) buộc người bệnh phải rặn nhiều, làm giãn tĩnh mạch vùng hậu môn.
  • Suy dinh dưỡng, kiệt quệ cơ thể: Do người bệnh sợ đau bụng nên kiêng khem quá mức, cắt bỏ hầu hết các nhóm chất dinh dưỡng, dẫn đến thiếu máu, sụt cân, suy nhược.
  • Trầm cảm và rối loạn lo âu: Nỗi sợ hãi cơn đau ập đến bất ngờ khiến người bệnh tự cô lập bản thân, rơi vào trạng thái stress tâm lý cực độ, tạo thành vòng xoắn bệnh lý luẩn quẩn 'đau bụng - lo âu - đau bụng nặng hơn'.
  • Giảm sút nghiêm trọng năng suất làm việc và chất lượng cuộc sống: IBS là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nghỉ việc và giảm hiệu suất lao động trên thế giới.

Phác đồ điều trị chung #

Điều trị IBS cần cá nhân hóa tối đa và kết hợp giữa thay đổi lối sống, điều chỉnh chế độ ăn cùng với việc dùng thuốc phù hợp. Không có một công thức chung cho mọi bệnh nhân.

Mục tiêu kiểm soát bệnh

Giảm thiểu tối đa tần suất và mức độ của các cơn đau bụng, điều hòa nhu động ruột về trạng thái bình thường, giải tỏa áp lực tâm lý để người bệnh tự tin hòa nhập cuộc sống.

Chế độ ăn kiêng Low-FODMAPs (Giải pháp cốt lõi)

FODMAPs là nhóm các đường mạch ngắn và polyol hấp thu kém ở ruột, dễ bị vi khuẩn lên men sinh khí gây chướng bụng. Người bệnh nên áp dụng chế độ ăn giảm tối đa các thực phẩm giàu FODMAPs (như sữa, lúa mì, tỏi, hành, một số loại đậu, táo, lê...) trong vòng 4-6 tuần, sau đó thử ăn lại từng món để xác định chính xác 'thủ phạm' gây kích ứng ruột của riêng mình.

Quản lý căng thẳng và tâm lý liệu pháp

  • Tập thiền, yoga, hoặc các bài tập hít thở sâu bằng bụng giúp xoa dịu hệ thần kinh thực vật, giảm co thắt ruột.
  • Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT) đã được chứng minh lâm sàng có hiệu quả tương đương một số thuốc điều trị IBS nhờ giải quyết tận gốc rối loạn trục não - ruột.

Thuốc điều trị #

Với vai trò của một dược sĩ, tôi muốn lưu ý rằng thuốc trong điều trị IBS chủ yếu là điều trị triệu chứng và cần được lựa chọn dựa trên thể bệnh cụ thể của bạn:

1. Thuốc chống co thắt cơ trơn (Giảm đau bụng)

  • Mebeverine, Alverine, Trimebutine: Tác dụng trực tiếp lên cơ trơn đường tiêu hóa, làm giãn cơ, giảm các cơn co thắt đột ngột mà không ảnh hưởng đến nhu động ruột tự nhiên. Cách dùng: Nên uống trước bữa ăn khoảng 15-20 phút.

2. Thuốc điều trị thể tiêu chảy (IBS-D)

  • Loperamide: Làm chậm nhu động ruột, tăng thời gian hấp thu nước. Chỉ dùng khi tiêu chảy cấp, không lạm dụng kéo dài vì dễ gây táo bón dội ngược.
  • Smectite: Chất hấp phụ giúp bao phủ niêm mạc ruột, bảo vệ niêm mạc khỏi các tác nhân kích ứng.

3. Thuốc điều trị thể táo bón (IBS-C)

  • Chất tạo xơ hòa tan (Psyllium/Vỏ hạt mã đề): Giúp hút nước làm mềm phân, kích thích nhu động ruột tự nhiên. Cực kỳ an toàn khi dùng lâu dài. Lưu ý quan trọng: Phải uống kèm thật nhiều nước (ít nhất 250ml nước cho mỗi liều).
  • Thuốc nhuận tràng thẩm thấu (Macrogol, Lactulose): Giúp giữ nước trong lòng ruột để làm mềm phân. Ít gây đầy bụng hay phụ thuộc thuốc.

4. Thuốc chống trầm cảm (Tác động trục Não - Ruột)

  • Thuốc chống trầm cảm 3 vòng (ví dụ Amitriptyline liều thấp): Không dùng với mục đích trị trầm cảm mà dùng để giảm đau nội tạng và làm chậm nhu động ruột (rất tốt cho thể IBS-D kèm lo âu).
  • Thuốc ức chế tái hấp thu Serotonin (ví dụ Fluoxetine): Thường ưu tiên cho thể IBS-C kèm lo âu.

5. Men vi sinh (Probiotics)

Bổ sung các chủng lợi khuẩn như Bifidobacterium infantis, Lactobacillus acidophilus giúp tái thiết lập cân bằng hệ vi sinh, giảm đáng kể tình trạng chướng bụng, đầy hơi.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Hội chứng ruột kích thích (IBS) là một rối loạn chức năng, hoàn toàn không có chỉ định phẫu thuật. Việc cắt bỏ bất kỳ đoạn ruột nào không những không giải quyết được gốc rễ của sự nhạy cảm thần kinh ruột mà còn có nguy cơ gây ra các biến chứng nghiêm trọng và làm trầm trọng thêm tình trạng rối loạn tiêu hóa.

Phục hồi chức năng #

Quá trình phục hồi chức năng ruột đòi hỏi sự kiên nhẫn và phối hợp nhịp nhàng giữa thể chất và tinh thần ngay tại nhà:

Bài tập hỗ trợ tại nhà

  • Massage bụng: Dùng lòng bàn tay massage nhẹ nhàng quanh rốn theo chiều kim đồng hồ khoảng 10-15 phút mỗi tối trước khi đi ngủ. Cách này giúp kích thích nhu động ruột đều đặn, hỗ trợ tống đẩy khí thừa và giảm táo bón hiệu quả.
  • Vận động thể lực vừa sức: Đi bộ nhanh, đạp xe hoặc bơi lội 30 phút mỗi ngày, tối thiểu 5 ngày một tuần. Vận động giúp giải phóng endorphin, làm giảm stress và kích thích nhu động ruột hoạt động trơn tru.
  • Tập thói quen đi vệ sinh vào một giờ cố định: Nên chọn buổi sáng sau khi ngủ dậy hoặc sau khi ăn sáng khoảng 15-30 phút. Ngồi đúng tư thế (dùng ghế nhỏ kê dưới hai chân sao cho đùi hợp với thân một góc 35 độ).

Tầm soát bệnh #

Vì IBS là bệnh lý lành tính và chẩn đoán bằng phương pháp loại trừ, không có chương trình tầm soát diện rộng cho toàn bộ cộng đồng. Tuy nhiên, các chuyên gia tiêu hóa khuyến cáo:

  • Tầm soát loại trừ u đại tràng cho người từ 45 tuổi trở lên: Bất kỳ ai bước sang tuổi 45, dù có triệu chứng IBS hay không, đều nên thực hiện nội soi đại tràng định kỳ (mỗi 5-10 năm) để tầm soát sớm ung thư đại trực tràng.
  • Đánh giá ngay khi có dấu hiệu cảnh báo: Nếu bạn có bất kỳ triệu chứng cảnh báo nguy hiểm nào (sụt cân, đi ngoài ra máu, sốt...), cần thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu ngay lập tức mà không được tự ý điều trị theo hướng IBS thông thường.

Biện pháp phòng ngừa #

Là một dược sĩ gia đình, tôi luôn khuyên mọi người chủ động phòng ngừa IBS thông qua lối sống lành mạnh, giữ cho 'bộ não thứ hai' luôn hạnh phúc:

Lời khuyên từ dược sĩ

  • Chủ động bảo vệ hệ vi sinh đường ruột: Tránh lạm dụng thuốc kháng sinh, thuốc giảm đau kháng viêm (NSAIDs) bừa bãi. Chỉ dùng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ hoặc tư vấn của dược sĩ chuyên môn.
  • Học cách chung sống hòa bình với căng thẳng: Thiết lập ranh giới rõ ràng giữa công việc và nghỉ ngơi. Thực hành các kỹ thuật thư giãn đầu óc như nghe nhạc, trồng cây, đọc sách để hạ thấp mức cortisol trong máu.
  • Xây dựng thói quen ăn uống khoa học: Ăn đúng giờ, không bỏ bữa, nhai thật kỹ (ít nhất 20-30 lần trước khi nuốt) để giảm bớt gánh nặng co bóp cho dạ dày và ruột. Không vừa ăn vừa xem điện thoại hoặc làm việc.
  • Uống đủ nước: Bổ sung 1.5 - 2 lít nước ấm mỗi ngày, chia làm nhiều ngụm nhỏ, đặc biệt là một ly nước ấm vào sáng sớm ngay khi thức dậy.

Tiên lượng bệnh #

Hội chứng ruột kích thích là một bệnh lý mạn tính, kéo dài dai dẳng và rất dễ tái phát khi bạn gặp căng thẳng hoặc ăn uống thất thường. Tuy nhiên, tiên lượng của bệnh về mặt y khoa là rất lành tính:

  • Bệnh không làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng.
  • Không gây viêm loét hay phá hủy cấu trúc của ruột.
  • Không làm giảm tuổi thọ của người bệnh.

Lời động viên từ dược sĩ: Bạn hoàn toàn có thể 'chung sống hòa bình' và kiểm soát tốt IBS nếu hiểu rõ cơ thể mình, biết rõ món ăn nào gây kích ứng để tránh, và biết cách quản lý cảm xúc của bản thân. Hãy xem IBS như một phong vũ biểu báo động sức khỏe tinh thần của bạn: khi ruột lên tiếng, đó là lúc cơ thể nhắc nhở bạn cần nghỉ ngơi và yêu thương bản thân nhiều hơn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Hội chứng IBS: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Hội chứng ruột kích thích có chữa khỏi hoàn toàn được không?


Hiện nay chưa có phương pháp điều trị nào giúp chữa khỏi hoàn toàn 100% hội chứng ruột kích thích. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể kiểm soát và loại bỏ hầu hết các triệu chứng khó chịu thông qua việc điều chỉnh chế độ ăn uống, lối sống lành mạnh, kết hợp với các thuốc hỗ trợ khi có đợt bùng phát.

Bệnh IBS có di truyền từ cha mẹ sang con cái không?


Mặc dù chưa tìm thấy một gen cụ thể nào gây ra IBS, nhưng các nghiên cứu cho thấy yếu tố gia đình có vai trò nhất định. Nếu cha mẹ hoặc anh chị em ruột bị IBS, nguy cơ mắc bệnh của bạn sẽ cao hơn bình thường từ 2 - 3 lần, một phần do yếu tố gen di truyền nhẹ, phần khác do thói quen ăn uống và lối sống chung trong gia đình.

Tôi nên ăn gì và kiêng gì khi bị hội chứng ruột kích thích?


Bạn nên ưu tiên ăn các thực phẩm dễ tiêu, ít FODMAPs như gạo, khoai tây, thịt nạc, cá, trứng, chuối, đu đủ, rau cải xanh. Hãy hạn chế tối đa các thực phẩm dễ sinh khí và gây kích ứng bao gồm sữa có lactose, hành, tỏi, các loại đậu, súp lơ, đồ chiên rán nhiều dầu mỡ, đồ ăn cay, rượu bia, cà phê và nước ngọt có ga.

Tập thể dục có giúp cải thiện triệu chứng IBS không?


Có, tập thể dục thường xuyên rất có lợi cho người bị IBS. Các bài tập vận động vừa sức như đi bộ nhanh, yoga, đạp xe giúp kích thích nhu động ruột hoạt động nhịp nhàng, giảm táo bón, đồng thời giải phóng endorphin giúp giải tỏa stress - một trong những nguyên nhân hàng đầu làm bùng phát cơn đau IBS.

Tôi có cần phải uống thuốc suốt đời khi bị IBS không?


Không cần thiết. Thuốc điều trị IBS chủ yếu là điều trị triệu chứng cắt cơn. Bạn chỉ cần dùng thuốc trong các đợt bệnh bùng phát dưới sự hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. Khi triệu chứng đã ổn định và bạn kiểm soát tốt bằng chế độ ăn uống, sinh hoạt, bạn hoàn toàn có thể dừng thuốc.

Khi nào người bệnh IBS cần phải đi bệnh viện ngay?


Bạn cần đến bệnh viện ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm như: đi ngoài ra máu, sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân, sốt kéo dài, đau bụng dữ dội liên tục (đặc biệt đau về đêm làm thức giấc), hoặc triệu chứng khởi phát lần đầu tiên khi bạn đã trên 50 tuổi.

Dùng men vi sinh (probiotics) có tốt cho người bị IBS không?


Rất tốt. Men vi sinh giúp bổ sung các lợi khuẩn, cân bằng hệ vi sinh đường ruột, ức chế hại khuẩn lên men sinh khí. Nhờ đó, probiotics giúp giảm đáng kể tình trạng chướng bụng, đầy hơi, khó tiêu và hỗ trợ điều hòa tính chất phân ở cả người bị thể tiêu chảy lẫn táo bón.

Có phải tôi bị viêm đại tràng mãn tính không, IBS có tiến triển thành ung thư không?


IBS và viêm đại tràng mãn tính là hai bệnh hoàn toàn khác nhau. Viêm đại tràng có tổn thương viêm loét thực thể trên niêm mạc ruột nhìn thấy được qua nội soi, còn IBS chỉ là rối loạn chức năng, niêm mạc ruột hoàn toàn bình thường. Bạn hãy yên tâm là IBS lành tính, hoàn toàn không tiến triển thành ung thư đại tràng.

Tài liệu tham khảo #

Bộ Y tế Việt Nam - Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị một số bệnh lý tiêu hóa; American College of Gastroenterology (ACG) Clinical Guidelines for the Management of Irritable Bowel Syndrome (2021); Rome IV Criteria for Irritable Bowel Syndrome; National Institute for Health and Care Excellence (NICE) Guidelines on IBS in adults; UpToDate - Clinical manifestations and diagnosis of irritable bowel syndrome in adults.
Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.