Khái niệm & Định nghĩa bệnh #
Sa tạng chậu (Pelvic Organ Prolapse - POP) là tình trạng một hoặc nhiều cơ quan vùng chậu (như bàng quang, tử cung, trực tràng) bị suy giảm bệ đỡ, dẫn đến việc bị xê dịch khỏi vị trí giải phẫu bình thường và sa xuống vào trong hoặc thoát ra ngoài âm đạo. Dưới góc nhìn của một dược sĩ gia đình, bạn có thể hình dung sàn chậu như một chiếc "võng nâng đỡ" nâng đỡ toàn bộ cơ quan nội tạng phía dưới. Khi chiếc võng này bị giãn nhão hoặc rách, các cơ quan sẽ trĩu xuống. Bệnh lý này cực kỳ phổ biến ở phụ nữ lớn tuổi, người sinh nở nhiều lần hoặc phụ nữ sau mãn kinh, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, sự tự tin và các chức năng bài tiết hàng ngày.
Nguyên nhân gây bệnh #
Nguyên nhân gây sa tạng chậu rất đa dạng, thường là sự kết hợp của nhiều yếu tố làm suy yếu cấu trúc nâng đỡ sàn chậu:
- Quá trình mang thai và sinh nở: Đây là nguyên nhân hàng đầu. Việc mang thai làm tăng áp lực lên sàn chậu kéo dài trong 9 tháng, kết hợp với quá trình rặn đẻ ngả âm đạo, đặc biệt là khi sinh con to (trên 3.5kg), chuyển dạ kéo dài, hoặc phải can thiệp bằng forceps/giác hút làm tổn thương trực tiếp các cơ và dây chằng nâng đỡ.
- Sự thiếu hụt Estrogen: Ở phụ nữ mãn kinh, nồng độ hormone estrogen sụt giảm nghiêm trọng. Estrogen là thành phần giữ vai trò duy trì sự đàn hồi và dẻo dai của các sợi collagen ở vùng chậu. Thiếu hụt hormone này làm các mô nâng đỡ bị teo, mỏng và yếu đi nhanh chóng.
- Tăng áp lực ổ bụng mãn tính: Những thói quen hoặc bệnh lý làm tăng áp lực trong bụng kéo dài như táo bón kinh niên (phải rặn nhiều), ho kéo dài (do hút thuốc, viêm phế quản mãn tính, hen suyễn), hoặc tính chất công việc phải thường xuyên mang vác vật nặng.
- Phẫu thuật vùng chậu trước đó: Các phẫu thuật như cắt tử cung có thể làm thay đổi cấu trúc giải phẫu và làm suy yếu các mối liên kết dây chằng tự nhiên nâng đỡ các cơ quan còn lại.
- Lão hóa tự nhiên: Tuổi tác càng cao, các khối cơ và mô liên kết trong cơ thể nói chung và vùng chậu nói riêng đều bị thoái hóa và mất đi độ săn chắc vốn có.
Yếu tố nguy cơ #
Hiểu rõ các yếu tố nguy cơ sẽ giúp chúng ta chủ động phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả hơn:
Các yếu tố không thể thay đổi
- Tuổi tác: Nguy cơ tăng dần theo độ tuổi, đặc biệt là phụ nữ sau 50 tuổi.
- Yếu tố di truyền: Một số phụ nữ sinh ra đã có cấu trúc mô liên kết yếu bẩm sinh (ví dụ mắc hội chứng Ehlers-Danlos hoặc Marfan).
- Tiền sử sinh nở: Số lần sinh con bằng đường âm đạo càng nhiều thì nguy cơ sa tạng chậu càng cao.
Các yếu tố có thể thay đổi và kiểm soát được
- Béo phì, thừa cân: Trọng lượng cơ thể quá lớn tạo ra một lực ép liên tục lên cơ sàn chậu.
- Táo bón kéo dài: Việc rặn mạnh thường xuyên khi đi tiêu là tác nhân âm thầm tàn phá cơ sàn chậu.
- Hút thuốc lá: Gây ho mãn tính và làm giảm tổng hợp collagen trong cơ thể.
- Công việc lao động nặng: Mang vác, đẩy kéo vật nặng sai tư thế thường xuyên.
Cơ chế bệnh sinh #
Cơ chế bệnh học của sa tạng chậu bắt nguồn từ sự mất cân bằng giữa áp lực đè nặng lên ổ bụng và khả năng chống đỡ của hệ thống sàn chậu. Hệ thống nâng đỡ này bao gồm ba thành phần chính: cơ nâng hậu môn (levator ani), mạc nội chậu (endopelvic fascia) và các dây chằng (như dây chằng tử cung - cùng, dây chằng tròn). Khi các cấu trúc này bị kéo căng quá mức hoặc bị rách (do chấn thương sản khoa hoặc áp lực ổ bụng tăng cao liên tục), các sợi collagen type I và III - vốn giữ vai trò tạo độ bền lực cho mô - bắt đầu bị đứt gãy và thoái hóa. Đồng thời, quá trình lão hóa và sụt giảm estrogen sau mãn kinh làm giảm tưới máu nuôi dưỡng, giảm tổng hợp collagen mới và tăng hoạt tính của các enzyme phân hủy protein (metalloproteinase). Hậu quả là màng ngăn sàn chậu không còn đủ sức giữ các tạng ở vị trí cũ. Dưới tác động của trọng lực và áp lực khi đi đứng, bàng quang sẽ đẩy vào thành trước âm đạo (sa bàng quang), trực tràng đẩy vào thành sau âm đạo (sa trực tràng), hoặc tử cung trượt dần xuống lòng âm đạo, thậm chí thoát hẳn ra ngoài khe âm đạo.
Triệu chứng lâm sàng #
Triệu chứng của sa tạng chậu thường tiến triển âm thầm, ban đầu mờ nhạt nhưng càng về sau càng rõ rệt và gây khó chịu lớn cho người bệnh:
Triệu chứng điển hình
- Cảm giác nặng nề: Luôn thấy trì nặng, căng tức ở vùng bụng dưới, vùng chậu hoặc cảm giác giống như "có thứ gì đó sắp rơi ra" khỏi âm đạo.
- Sờ thấy khối sa: Người bệnh có thể tự sờ thấy hoặc nhìn thấy một khối phồng mềm lồi ra ở cửa mình, khối này phình to hơn khi đứng lâu, ho, rặn và có thể co lại phần nào khi nằm nghỉ.
- Rối loạn tiểu tiện: Đi tiểu nhiều lần, tiểu lắt nhắt, tiểu không tự chủ khi ho hoặc cười (són tiểu). Đôi khi bàng quang bị gập góc gây bí tiểu, tiểu khó, người bệnh phải dùng ngón tay đẩy khối sa vào trong âm đạo mới có thể tiểu hết được.
- Rối loạn đại tiện: Táo bón, đại tiện khó khăn, có cảm giác đi không hết phân. Một số người phải dùng tay ép vào thành sau âm đạo để hỗ trợ đẩy phân ra ngoài.
- Khó khăn trong sinh hoạt tình dục: Cảm giác đau đớn, lỏng lẻo, giảm cảm giác hoặc e ngại vì khối sa xuất hiện.
- Đau lưng dưới: Cơn đau mỏi âm ỉ ở thắt lưng, thường tăng lên vào cuối ngày hoặc sau khi đứng làm việc lâu.
Phương pháp chẩn đoán #
Để chẩn đoán chính xác tình trạng sa tạng chậu, các bác sĩ chuyên khoa phụ sản hoặc niệu - phụ khoa sẽ thực hiện các bước thăm khám lâm sàng tỉ mỉ:
Khám lâm sàng vùng chậu
- Bác sĩ sẽ tiến hành khám phụ khoa bằng mỏ vịt ở tư thế nằm ngửa hoặc tư thế đứng. Người bệnh sẽ được yêu cầu rặn mạnh (nghiệm pháp Valsalva) hoặc ho để đánh giá mức độ sa tối đa của các tạng.
- Sử dụng Hệ thống phân loại POP-Q (Pelvic Organ Prolapse Quantification): Đây là tiêu chuẩn vàng quốc tế để đo đạc chính xác vị trí của các điểm mốc trong âm đạo so với màng trinh (tính bằng centimet), từ đó chia làm 5 giai đoạn (từ Giai đoạn 0 đến Giai đoạn IV - khối sa thoát hoàn toàn ra ngoài).
Chẩn đoán phân biệt
- Cần phân biệt sa tạng chậu với các khối u âm đạo, u xơ tử cung dưới niêm mạc sa, hoặc nang tuyến Bartholin bằng cách thăm khám trực quan và siêu âm.
Xét nghiệm cận lâm sàng #
Các xét nghiệm cận lâm sàng chủ yếu đóng vai trò đánh giá biến chứng và chuẩn bị trước điều trị chứ không dùng để chẩn đoán trực tiếp khối sa:
- Phân tích nước tiểu và cấy nước tiểu: Được thực hiện bắt buộc để tầm soát tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI), một biến chứng rất thường gặp do ứ đọng nước tiểu ở bệnh nhân sa bàng quang.
- Đo lượng nước tiểu tồn dư sau bãi tiểu (Post-Void Residual - PVR): Bác sĩ sử dụng siêu âm hoặc đặt ống thông tiểu ngay sau khi người bệnh đi tiểu để xem có bị ứ đọng nước tiểu trong bàng quang hay không (chỉ số bình thường là dưới 50-100ml).
- Xét nghiệm máu tổng quát: Đánh giá chức năng thận (Ure, Creatinin) nếu nghi ngờ khối sa chèn ép niệu quản gây ứ nước tại thận.
Chẩn đoán hình ảnh #
Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện về cấu trúc giải phẫu và chức năng của vùng chậu:
- Siêu âm vùng chậu và siêu âm sàn chậu: Đây là phương pháp phổ biến, không xâm lấn, giúp đánh giá độ dày cơ sàn chậu, phát hiện các khối u đi kèm ở tử cung, buồng trứng và đo thể tích nước tiểu tồn dư.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI) động vùng chậu: Được chỉ định trong các trường hợp sa nhiều tạng phức tạp hoặc khi chuẩn bị can thiệp phẫu thuật tái tạo sàn chậu. MRI động cho phép quan sát rõ ràng các cơ, dây chằng và sự chuyển dịch của các tạng khi người bệnh thực hiện động tác rặn.
- Đo niệu động học (Urodynamic studies): Đánh giá chức năng của bàng quang và cơ thắt niệu đạo, giúp xác định xem người bệnh có bị són tiểu kèm theo hay không để có hướng xử trí đồng thời trong lúc phẫu thuật.
Biến chứng nguy hiểm #
Nếu người bệnh lơ là, ngại ngùng không đi khám và điều trị kịp thời, sa tạng chậu có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng:
- Viêm loét, chảy máu khối sa: Khi khối sa nhô ra ngoài cọ xát liên tục với quần lót, niêm mạc âm đạo bị khô, trợt loét, dẫn đến nhiễm trùng, chảy máu và gây đau đớn dữ dội cho người bệnh.
- Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát: Sa bàng quang khiến nước tiểu không thể thoát hết ra ngoài, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển ngược dòng, gây viêm bàng quang, viêm bể thận nguy hiểm.
- Suy giảm chức năng thận: Trong trường hợp sa tử cung mức độ nặng (giai đoạn III, IV), tử cung kéo ghì bàng quang và chèn ép hai niệu quản, gây ứ nước ở thận, lâu ngày dẫn đến suy thận cấp hoặc mãn tính.
- Tắc nghẽn đường ruột: Sa trực tạng nặng có thể gây ứ đọng phân kéo dài, tạo thành sỏi phân gây tắc ruột hoặc nứt kẽ hậu môn, trĩ do rặn nhiều.
- Ảnh hưởng tâm lý nặng nề: Người bệnh luôn cảm thấy tự ti, mặc cảm, ngại giao tiếp và suy giảm nghiêm trọng hạnh phúc vợ chồng.
Phác đồ điều trị chung #
Điều trị sa tạng chậu cần cá thể hóa dựa trên mức độ sa, triệu chứng, độ tuổi, nhu cầu sinh hoạt tình dục và sức khỏe tổng thể của người bệnh:
Mục tiêu điều trị
- Giải quyết các triệu chứng khó chịu (trì nặng, són tiểu, táo bón).
- Khôi phục lại cấu trúc giải phẫu vùng chậu ở mức tối đa.
- Nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo tồn chức năng sinh lý bình thường.
Điều trị không dùng thuốc và thay đổi lối sống (Áp dụng cho mọi giai đoạn)
- Giảm cân: Duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) ở mức lý tưởng để giảm áp lực lên sàn chậu.
- Tránh táo bón: Uống đủ nước (1.5 - 2 lít/ngày), ăn nhiều chất xơ.
- Tránh lao động nặng: Tuyệt đối không mang vác vật nặng, không rặn mạnh khi đi tiêu.
- Phương pháp tập cơ sàn chậu (Bài tập Kegel): Rất hiệu quả cho các trường hợp sa nhẹ (giai đoạn I, II). Người bệnh được hướng dẫn siết chặt cơ sàn chậu (giống như động tác nín tiểu) từ 5-10 giây, lặp lại nhiều lần trong ngày dưới sự hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu.
- Sử dụng vòng nâng âm đạo (Pessary): Đây là dụng cụ bằng silicone y tế được đưa vào âm đạo để nâng đỡ các tạng bị sa. Đây là giải pháp tuyệt vời cho những người bị sa nặng nhưng không muốn hoặc không đủ điều kiện sức khỏe để phẫu thuật. Vòng cần được tháo ra vệ sinh định kỳ theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
Thuốc điều trị #
Trong sa tạng chậu, thuốc đóng vai trò hỗ trợ kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng mô nâng đỡ chứ không thể làm khối sa tự co lên hoàn toàn:
- Estrogen dùng tại chỗ (Dạng kem bôi âm đạo hoặc viên đặt âm đạo): Đây là liệu pháp cực kỳ quan trọng cho phụ nữ sau mãn kinh. Estrogen bôi tại chỗ giúp làm dày niêm mạc âm đạo, tăng cường độ đàn hồi của các mô liên kết xung quanh, giảm tình trạng khô rát, loét niêm mạc khối sa và cải thiện triệu chứng són tiểu. Lưu ý: Thuốc tác dụng chủ yếu tại chỗ nên ít gây tác dụng phụ toàn thân, tuy nhiên vẫn cần có sự chỉ định của bác sĩ.
- Thuốc nhuận tràng mềm phân (như Duphalac, Sorbitol, Macrogol): Được khuyên dùng ngắn hạn cho các bệnh nhân bị táo bón kinh niên để tránh việc rặn mạnh làm tổn hại thêm sàn chậu. Dược sĩ gia đình khuyên bạn nên ưu tiên thay đổi chế độ ăn trước khi phụ thuộc vào thuốc nhuận tràng.
- Kháng sinh: Chỉ sử dụng khi có bằng chứng nhiễm trùng tiểu hoặc viêm loét nhiễm trùng tại khối sa.
Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #
Phẫu thuật được chỉ định khi các biện pháp bảo tồn không hiệu quả, khối sa ở mức độ nặng (giai đoạn III, IV) gây ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của người bệnh:
Các phương pháp phẫu thuật phổ biến
- Phẫu thuật tái tạo (Reconstructive Surgery): Mục đích là nâng các tạng về vị trí cũ và phục hồi các mô nâng đỡ bị suy yếu. Bác sĩ có thể dùng chính mô tự thân của người bệnh để khâu phục hồi (colporrhaphy thành trước/sau âm đạo) hoặc sử dụng các mảnh ghép nhân tạo (mesh) để nâng đỡ qua ngả âm đạo hoặc nội soi đường bụng (phẫu thuật treo tử cung/vòm âm đạo vào xương cùng - Sacrocolpopexy).
- Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo: Thường kết hợp với khâu treo vòm âm đạo nếu tử cung bị sa nặng và người bệnh không còn nhu cầu sinh con.
- Phẫu thuật bít âm đạo (Colpocleisis): Chỉ áp dụng cho phụ nữ lớn tuổi, không còn quan hệ tình dục và sức khỏe yếu không chịu đựng được cuộc phẫu thuật lớn. Phương pháp này khâu khép một phần hoặc toàn bộ âm đạo để ngăn không cho các tạng sa xuống, có ưu điểm là thời gian phẫu thuật nhanh, ít mất máu và hiệu quả gần như tuyệt đối.
Theo dõi sau phẫu thuật
- Người bệnh cần nghỉ ngơi, tránh mang vác nặng, tránh táo bón và kiêng quan hệ tình dục ít nhất từ 6-8 tuần sau mổ để các vết thương lành lặn hoàn toàn.
Phục hồi chức năng #
Phục hồi chức năng sàn chậu sau phẫu thuật hoặc kết hợp trong quá trình điều trị bảo tồn là chìa khóa vàng giúp duy trì hiệu quả lâu dài:
- Tập vật lý trị liệu sàn chậu với máy Biofeedback (Phản hồi sinh học): Giúp người bệnh nhận biết chính xác nhóm cơ sàn chậu cần tập luyện, tối ưu hóa hiệu quả của bài tập Kegel.
- Kích thích điện cơ sàn chậu: Sử dụng dòng điện nhẹ kích thích trực tiếp qua đầu dò âm đạo giúp các cơ sàn chậu bị yếu tăng cường co bóp và săn chắc trở lại.
- Chế độ vận động nhẹ nhàng tại nhà: Đi bộ nhẹ nhàng, tập các bài yoga nhẹ nhàng tránh áp lực lên ổ bụng. Tránh các môn thể thao chạy nhảy, nâng tạ, squat nặng vì có thể làm tái phát sa tạng chậu nhanh chóng.
Tầm soát bệnh #
Tầm soát sa tạng chậu nên được thực hiện chủ động để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm:
- Đối tượng cần tầm soát: Tất cả phụ nữ đã từng sinh con ngả âm đạo nhiều lần, phụ nữ bước vào thời kỳ tiền mãn kinh và mãn kinh, hoặc những người có công việc nặng nhọc thường xuyên bị đau mỏi vùng chậu.
- Tần suất: Khám phụ khoa định kỳ ít nhất 1 lần/năm. Trong quá trình khám, hãy chủ động chia sẻ với bác sĩ nếu bạn có cảm giác nặng bụng dưới hoặc són tiểu khi ho, hắt hơi để bác sĩ thực hiện nghiệm pháp khám sàn chậu chuyên biệt.
Biện pháp phòng ngừa #
Phòng bệnh luôn tốt hơn chữa bệnh. Dưới góc độ của một dược sĩ gia đình, tôi khuyên các chị em phụ nữ hãy bảo vệ sàn chậu của mình ngay từ khi còn trẻ bằng các biện pháp sau:
- Tập Kegel sớm: Hãy tập thói quen tập cơ sàn chậu ngay từ khi mang thai và đặc biệt là sau khi sinh con càng sớm càng tốt (sau khi vết khâu tầng sinh môn đã lành) để phục hồi nhanh chóng sức mạnh cơ sàn chậu.
- Kiểm soát cân nặng: Tránh tăng cân quá mức trong thai kỳ và duy trì cân nặng hợp lý suốt cuộc đời.
- Chế độ ăn uống chống táo bón: Ăn nhiều rau xanh, trái cây, uống đủ nước và tập thói quen đi tiêu vào một giờ cố định trong ngày, tuyệt đối không được nhịn tiểu hoặc nhịn đại tiện.
- Học cách nâng vật nặng đúng tư thế: Khi cần nâng một vật từ dưới đất lên, hãy gập đầu gối và giữ thẳng lưng, dùng sức mạnh của cơ đùi và chân để nâng lên, tuyệt đối không dùng sức cúi khom lưng và nín thở rặn vì sẽ tạo áp lực cực lớn dồn xuống sàn chậu.
- Điều trị triệt để các bệnh lý gây ho kéo dài: Cai thuốc lá để bảo vệ phổi và tránh các cơn ho mãn tính.
Tiên lượng bệnh #
Tiên lượng của bệnh sa tạng chậu nhìn chung là rất tốt và lành tính, bệnh không đe dọa trực tiếp đến tính mạng nhưng ảnh hưởng rất lớn đến tâm lý và sinh hoạt thường ngày. Với các phương pháp điều trị hiện đại từ nội khoa, vòng nâng đến phẫu thuật tái tạo, hầu hết người bệnh đều có thể lấy lại sự tự tin và thoải mái trong cuộc sống. Tuy nhiên, tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật vẫn có thể xảy ra (khoảng 10-30% tùy phương pháp) nếu người bệnh không tuân thủ lối sống lành mạnh sau mổ. Do đó, việc duy trì cân nặng ổn định, tập cơ sàn chậu đều đặn hàng ngày và tránh táo bón chính là "chìa khóa" giúp bạn chung sống hòa bình và ngăn ngừa bệnh tái phát suốt đời. Hãy luôn lạc quan vì y học hiện đại hoàn toàn có thể giúp bạn giải quyết triệt để nỗi niềm thầm kín này!
Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Sa tạng chậu: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #
Sa tạng chậu có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Sa tạng chậu hoàn toàn có thể cải thiện và kiểm soát tốt các triệu chứng. Ở giai đoạn nhẹ, việc tập Kegel kết hợp thay đổi lối sống có thể giúp cơ săn chắc lại và ngăn chặn tiến triển. Ở giai đoạn nặng, phẫu thuật tái tạo hoặc sử dụng vòng nâng âm đạo (pessary) có thể khôi phục lại cấu trúc giải phẫu và giải quyết triệt để triệu chứng cho người bệnh.
Tôi có thể tự tập Kegel tại nhà mà không cần đi khám không?
Bạn hoàn toàn có thể tự tập Kegel tại nhà. Tuy nhiên, rất nhiều phụ nữ tập sai cách (ví dụ như nín thở, co cơ bụng hoặc cơ mông thay vì co cơ sàn chậu). Tốt nhất, bạn nên đi khám chuyên khoa sàn chậu một lần để bác sĩ hoặc kỹ thuật viên hướng dẫn cách định vị đúng nhóm cơ sàn chậu trước khi tự tập luyện tại nhà.
Vòng nâng âm đạo (Pessary) có gây đau đớn hay khó chịu khi đeo không?
Nếu được chọn đúng kích thước và đặt đúng cách bởi nhân viên y tế, vòng nâng âm đạo hoàn toàn không gây đau đớn hay cộm vướng. Hầu hết người bệnh đều cảm thấy dễ chịu ngay lập tức vì các triệu chứng trì nặng biến mất. Bạn vẫn có thể đi tiểu, đi tiêu và sinh hoạt nhẹ nhàng bình thường khi đeo vòng.
Phẫu thuật sa tạng chậu có đau không và bao lâu thì hồi phục?
Hiện nay phẫu thuật sa tạng chậu thường được thực hiện qua nội soi hoặc ngả âm đạo nên ít đau và vết mổ nhanh lành. Người bệnh thường nằm viện từ 2-3 ngày. Thời gian hồi phục hoàn toàn để quay lại làm việc nhẹ nhàng là khoảng 4-6 tuần, trong thời gian này cần kiêng mang vác nặng và kiêng quan hệ tình dục.
Ăn uống như thế nào để hỗ trợ điều trị sa tạng chậu?
Chế độ ăn quan trọng nhất là phải chống được táo bón. Bạn nên uống nhiều nước (ít nhất 2 lít mỗi ngày), ăn nhiều thực phẩm giàu chất xơ (rau xanh, trái cây chín, ngũ cốc). Ngoài ra, bổ sung thực phẩm giàu Vitamin C và Collagen sẽ giúp hỗ trợ sự dẻo dai của các mô liên kết vùng chậu.
Sa tạng chậu có di truyền không?
Bản thân bệnh sa tạng chậu không di truyền trực tiếp, nhưng tính chất mô liên kết và sự bền bỉ của sợi collagen có tính chất gia đình. Nếu mẹ hoặc chị gái của bạn bị sa tạng chậu, bạn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn và cần chủ động phòng ngừa sớm bằng cách tập cơ sàn chậu và kiểm soát cân nặng.
Tôi bị són tiểu khi ho có phải là dấu hiệu của sa tạng chậu không?
Són tiểu khi ho, hắt hơi hay cười lớn (gọi là són tiểu khi gắng sức) là một triệu chứng rất phổ biến đi kèm với sa tạng chậu (đặc biệt là sa bàng quang). Tuy nhiên, đây cũng có thể là một tình trạng độc lập do suy yếu cơ thắt niệu đạo. Bạn nên đi khám để được đo niệu động học và chẩn đoán chính xác.
Khi nào người bệnh sa tạng chậu cần đi khám bác sĩ ngay lập tức?
Bạn cần đi khám ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu: Khối sa bị sưng đỏ, đau đớn dữ dội hoặc chảy máu bất thường; Hoàn toàn bí tiểu hoặc bí đại tiện; Có dấu hiệu nhiễm trùng đường tiểu như sốt, tiểu buốt, tiểu rắt, nước tiểu đục hoặc có mùi hôi nặng.

