Trang chủ »Tầng 7 : Cơ thể toàn vẹn - Sinh lý » Sâu răng: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Sâu răng: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: K02
📂 Nhóm bệnh: Bệnh lý răng hàm mặt
🫀 Cơ quan: Răng (bao gồm men răng, ngà răng, tủy răng, chân răng)
🧬 Hệ cơ quan: Hệ tiêu hóa
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Sâu răng là một bệnh nhiễm khuẩn mạn tính phá hủy cấu trúc các mô cứng của răng (men răng, ngà răng và xê-măng chân răng). Bệnh xảy ra khi vi khuẩn bám trên bề mặt răng lên men các chất đường bột từ thức ăn thành axit, làm hòa tan dần các khoáng chất của răng và tạo ra các lỗ hổng. Sâu răng là một trong những bệnh lý phổ biến nhất trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi từ trẻ em có răng sữa cho đến người cao tuổi. Dưới góc nhìn của một dược sĩ gia đình, sâu răng không đơn thuần là một lỗ sâu trên răng mà là biểu hiện của sự mất cân bằng sinh thái trong khoang miệng giữa quá trình hủy khoáng (mất chất) và tái khoáng (bù chất).

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân trực tiếp gây ra sâu răng là sự phối hợp của bốn yếu tố cốt lõi: vi khuẩn, carbohydrate (đường và tinh bột), bề mặt răng nhạy cảm và thời gian tiếp xúc.

  • Vi khuẩn có hại: Các chủng vi khuẩn, đặc biệt là Streptococcus mutansLactobacillus, bám vào bề mặt răng tạo thành một màng sinh học gọi là mảng bám răng.
  • Thức ăn chứa đường bột: Thức ăn thừa, đặc biệt là các loại đường đơn và tinh bột dính, là nguồn nguyên liệu cho vi khuẩn lên men sinh axit.
  • Thời gian tiếp xúc: Axit tích tụ lâu ngày trên bề mặt răng mà không được làm sạch sẽ bắt đầu ăn mòn cấu trúc răng.
  • Sự thiếu hụt nước bọt: Nước bọt đóng vai trò rửa trôi axit và cung cấp khoáng chất bảo vệ răng. Giảm tiết nước bọt do bệnh lý hoặc do tác dụng phụ của một số loại thuốc là nguyên nhân gián tiếp cực kỳ quan trọng dẫn đến sâu răng tiến triển nhanh.

Yếu tố nguy cơ #

Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng bị sâu răng được chia làm hai nhóm chính: có thể thay đổi được và không thể thay đổi được.

Yếu tố có thể thay đổi:

  • Chế độ ăn uống: Ăn nhiều đồ ngọt, uống nước ngọt có ga, ăn vặt thường xuyên giữa các bữa ăn chính.
  • Vệ sinh răng miệng kém: Không chải răng đúng cách, không sử dụng chỉ nha khoa khiến mảng bám tích tụ lâu ngày.
  • Lượng Fluoride không đủ: Không sử dụng kem đánh răng hoặc nguồn nước sinh hoạt thiếu Fluoride làm men răng yếu đi.
  • Hút thuốc lá: Gây khô miệng, làm biến đổi hệ vi sinh vật có lợi trong khoang miệng.

Yếu tố không thể thay đổi hoặc khó thay đổi:

  • Hình thái răng: Các răng có rãnh sâu, khấp khểnh, chen chúc dễ bị giắt thức ăn và khó làm sạch.
  • Tuổi tác: Trẻ em (men răng chưa trưởng thành) và người cao tuổi (tụt lợi làm lộ chân răng dễ bị sâu chân răng).
  • Các bệnh lý gây khô miệng: Hội chứng Sjogren, bệnh tiểu đường, hoặc bệnh nhân đang xạ trị vùng đầu mặt cổ.

Cơ chế bệnh sinh #

Cơ chế bệnh sinh của sâu răng diễn ra qua sự mất cân bằng giữa quá trình hủy khoáng và tái khoáng hóa men răng.

Ở trạng thái bình thường, men răng liên tục trải qua quá trình trao đổi chất: các khoáng chất (chủ yếu là Canxi và Phốt-phát dưới dạng tinh thể Hydroxyapatite) bị mất đi khi môi trường miệng bị axit hóa, nhưng sẽ được bù lại nhờ nước bọt có tính kiềm và giàu khoáng chất (tái khoáng hóa).

Khi bạn ăn thức ăn có chứa đường, vi khuẩn trong mảng bám răng sẽ tiêu thụ đường và nhanh chóng sản sinh ra các axit hữu cơ (như axit lactic). Axit này làm giảm độ pH trong khoang miệng xuống dưới mức tới hạn (pH = 5.5). Tại thời điểm pH dưới 5.5, quá trình hủy khoáng bắt đầu chiếm ưu thế, các tinh thể Hydroxyapatite bị hòa tan, giải phóng ion Canxi và Phốt-phát vào nước bọt. Nếu quá trình này lặp đi lặp lại liên tục mà không có sự can thiệp của các yếu tố tái khoáng (như Fluoride hay nước bọt), lớp men cứng ngoài cùng sẽ bị xốp dần và xuất hiện các đốm trắng đục. Khi tổn thương tiến sâu qua lớp men đến lớp ngà răng (vốn mềm hơn và chứa nhiều ống ngà), tốc độ phá hủy sẽ tăng nhanh chóng, tạo thành các lỗ sâu răng thực thể và kích thích các sợi thần kinh ở tủy răng gây đau buốt.

Triệu chứng lâm sàng #

Triệu chứng của sâu răng tiến triển rất khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn tổn thương của răng:

  • Giai đoạn sớm (Sâu men răng): Thường không có bất kỳ triệu chứng đau hay buốt nào. Bạn chỉ có thể nhận biết qua các đốm màu trắng đục (như phấn) hoặc các vệt màu nâu nhạt xuất hiện ở các kẽ răng hoặc hố rãnh mặt nhai.
  • Giai đoạn trung bình (Sâu ngà răng nông và sâu): Xuất hiện cảm giác ê buốt rõ rệt khi ăn đồ ngọt, uống nước đá hoặc đồ nóng, hoặc khi gió lùa vào. Cảm giác ê buốt này sẽ biến mất ngay sau khi ngừng kích thích. Lúc này, bạn có thể nhìn thấy rõ các lỗ màu đen hoặc nâu sẫm trên bề mặt răng.
  • Giai đoạn muộn (Viêm tủy răng): Xuất hiện những cơn đau nhức dữ dội, đau tự phát (đau ngay cả khi không ăn uống gì), đặc biệt đau tăng lên về đêm khi nằm xuống. Cơn đau có thể lan lên vùng thái dương hoặc tai. Răng có cảm giác lung lay nhẹ hoặc đau khi gõ vào.
  • Giai đoạn biến chứng (Áp-xe quanh chóp): Xuất hiện ổ mủ nổi lên ở lợi vùng chân răng bị sâu, lợi sưng đỏ, má sưng to, kèm theo sốt, mệt mỏi và hơi thở có mùi hôi thối đặc trưng.

Phương pháp chẩn đoán #

Chẩn đoán sâu răng chủ yếu dựa vào việc thăm khám lâm sàng trực tiếp bởi bác sĩ nha khoa và được hỗ trợ bởi các phương tiện chẩn đoán hình ảnh.

  • Khám lâm sàng: Nha sĩ sử dụng gương nha khoa và thám châm để rà soát tất cả các bề mặt của răng. Thám châm sẽ bị mắc lại tại các vị trí men răng bị làm mềm hoặc đã hình thành lỗ sâu.
  • Thử nghiệm tủy: Thử lạnh, thử nóng hoặc thử điện để đánh giá tình trạng tủy răng còn sống hay đã bị viêm, hoại tử.
  • Gõ răng và sờ: Giúp đánh giá xem tổn thương sâu răng đã lan rộng xuống vùng mô quanh chóp chân răng hay chưa.
  • Chẩn đoán phân biệt: Cần phân biệt sâu răng với tình trạng mòn cổ răng do chải răng sai cách, nứt răng, hoặc ê buốt răng do nhạy cảm ngà đơn thuần.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Trong thực hành nha khoa thông thường, các xét nghiệm cận lâm sàng ít khi được sử dụng để chẩn đoán một lỗ sâu răng cụ thể. Tuy nhiên, đối với những bệnh nhân bị sâu răng hàng loạt hoặc có nguy cơ cao, một số xét nghiệm đánh giá nguy cơ có thể được chỉ định:

  • Đo lưu lượng nước bọt không kích thích và có kích thích: Để đánh giá xem bệnh nhân có bị giảm tiết nước bọt hay không (bình thường lượng nước bọt kích thích > 1ml/phút).
  • Đo khả năng đệm của nước bọt: Đánh giá năng lực trung hòa axit của nước bọt sau khi ăn.
  • Xét nghiệm vi sinh (Cấy mảng bám hoặc nước bọt): Để định lượng số lượng vi khuẩn Streptococcus mutansLactobacillus có trong khoang miệng, giúp tiên lượng nguy cơ sâu răng trong tương lai.

Chẩn đoán hình ảnh #

Chẩn đoán hình ảnh là công cụ bắt buộc để phát hiện các tổn thương sâu răng ẩn giấu mà mắt thường không thể nhìn thấy được.

  • Phim chụp X-quang cánh cắn (Bite-wing): Đây là tiêu chuẩn vàng để phát hiện các lỗ sâu ở vùng kẽ giữa hai răng kề nhau và đánh giá mức độ hủy khoáng sớm ở men răng.
  • Phim chụp X-quang quanh chóp (Periapical): Giúp quan sát toàn bộ chân răng và vùng xương nâng đỡ xung quanh, phát hiện tình trạng viêm nhiễm đã lan xuống chóp răng (áp-xe chóp răng) hay chưa.
  • Thiết bị hỗ trợ quang học (như Camera huỳnh quang): Sử dụng ánh sáng laser hoặc ánh sáng huỳnh quang để phát hiện sớm các vùng men răng bắt đầu bị mất khoáng, giúp điều trị bảo tồn kịp thời mà chưa cần phải khoan trám.

Biến chứng nguy hiểm #

Nếu không được điều trị kịp thời, sâu răng không chỉ phá hủy một chiếc răng mà có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe:

  • Viêm tủy răng và chết tủy: Vi khuẩn xâm nhập phá hủy hoàn toàn tủy răng, gây ra những cơn đau đớn dữ dội ảnh hưởng đến giấc ngủ và sinh hoạt.
  • Áp-xe quanh chóp răng: Nhiễm trùng từ tủy răng lan xuống vùng chóp chân răng tạo thành ổ mủ, gây sưng mặt, sưng má và đau nhức cực độ.
  • Viêm mô tế bào lan tỏa: Đây là một biến chứng cấp cứu nguy hiểm tính mạng khi nhiễm trùng lan rộng ra các vùng lân cận như vùng dưới hàm, dưới lưỡi (được gọi là viêm Ludwig), gây khó nuốt, khó thở do chèn ép đường thở.
  • Mất răng vĩnh viễn: Răng bị phá hủy quá mức không thể phục hồi bắt buộc phải nhổ bỏ, làm giảm khả năng ăn nhai và xô lệch các răng còn lại.
  • Ảnh hưởng toàn thân: Nhiễm trùng từ răng miệng có thể theo đường máu gây viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn (đặc biệt nguy hiểm ở người có bệnh tim bẩm sinh hoặc thay van tim), hoặc làm trầm trọng thêm bệnh tiểu đường.

Phác đồ điều trị chung #

Điều trị sâu răng hướng đến mục tiêu kiểm soát nhiễm trùng, ngăn chặn sự tiến triển của lỗ sâu, bảo tồn tối đa mô răng tự nhiên và phục hồi chức năng ăn nhai.

Các phương pháp điều trị cụ thể:

  • Liệu pháp tái khoáng hóa (Cho sâu răng sớm): Sử dụng các gel hoặc vec-ni Fluoride nồng độ cao áp trực tiếp lên vùng men răng bị khử khoáng (đốm trắng) để kích thích quá trình bù khoáng, giúp men răng tự phục hồi mà không cần khoan hay hàn răng.
  • Trám răng (Hàn răng): Áp dụng cho các lỗ sâu đã hình thành nhưng chưa chạm đến tủy. Nha sĩ sẽ làm sạch mô răng bị sâu (loại bỏ vi khuẩn) và lấp đầy khoảng trống bằng các vật liệu nha khoa chuyên dụng như Composite (màu giống răng thật) hoặc Amalgam, GIC.
  • Điều trị nội nha (Lấy tủy răng): Khi sâu răng đã ăn vào tủy gây viêm tủy hoặc hoại tử tủy. Nha sĩ sẽ lấy sạch tủy nhiễm trùng, sát khuẩn ống tủy và hàn kín lại, sau đó thường phải bọc mão răng sứ để bảo vệ chiếc răng đã mất tủy vốn rất giòn và dễ vỡ.
  • Nhổ răng và phục hình: Khi răng bị sâu quá nặng, chỉ còn lại chân răng mục nát không thể giữ lại. Sau khi nhổ, bệnh nhân cần được phục hình bằng cầu răng hoặc cấy ghép Implant để tránh tiêu xương và xô lệch răng.

Thuốc điều trị #

Là một dược sĩ, tôi luôn lưu ý bệnh nhân rằng thuốc không thể làm liền lại lỗ sâu răng, nhưng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giảm triệu chứng và kiểm soát nhiễm trùng phối hợp.

  • Thuốc giảm đau, kháng viêm: Paracetamol hoặc các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) như Ibuprofen là lựa chọn hàng đầu để làm dịu cơn đau răng cấp tính. Nên uống sau khi ăn để tránh kích ứng dạ dày.
  • Thuốc kháng sinh: Chỉ được sử dụng khi có bằng chứng nhiễm trùng lan rộng (sưng mặt, nổi hạch, sốt, áp-xe lợi). Các kháng sinh thường dùng là nhóm Beta-lactam kết hợp chất ức chế men (như Amoxicillin + Axit Clavulanic) hoặc phối hợp với Metronidazole để diệt vi khuẩn kỵ khí vùng răng miệng. Tuyệt đối không tự ý mua kháng sinh uống khi chỉ mới đau răng thông thường để tránh kháng thuốc.
  • Nước súc miệng sát khuẩn: Các dung dịch chứa Chlorhexidine gluconate 0.12% giúp diệt khuẩn cực mạnh trong khoang miệng, hỗ trợ điều trị sâu răng và viêm lợi rất tốt. Chỉ nên dùng liên tục tối đa 2 tuần để tránh bị xỉn màu răng tạm thời.
  • Fluoride tại chỗ: Các loại kem đánh răng có hàm lượng Fluoride cao (từ 1000 - 1450 ppm cho người lớn) hoặc các loại gel Fluoride kê đơn giúp tăng cường độ cứng cho men răng hằng ngày.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Phẫu thuật trong sâu răng chủ yếu liên quan đến các thủ thuật điều trị ngoại khoa nha khoa nhằm loại bỏ ổ nhiễm trùng không thể bảo tồn:

  • Phẫu thuật nhổ răng sâu biến chứng: Áp dụng khi răng bị tiêu hủy hoàn toàn thân răng, hoặc chân răng sâu nứt dọc không thể chữa tủy.
  • Phẫu thuật cắt chóp răng (Apicectomy): Áp dụng khi răng đã được chữa tủy nhưng ổ nhiễm trùng ở chóp chân răng vẫn tồn tại dai dẳng. Nha sĩ sẽ phẫu thuật đi qua xương hàm để cắt bỏ phần chóp chân răng bị viêm và nạo sạch ổ áp-xe.
  • Rạch thoát mủ áp-xe: Khi có ổ áp-xe lớn ở lợi gây sưng nề nghiêm trọng, nha sĩ sẽ rạch một đường nhỏ tại vùng sưng để dẫn lưu mủ ra ngoài, giúp giảm áp lực và giảm đau tức thì cho bệnh nhân trước khi điều trị triệt để chiếc răng nguyên nhân.

Phục hồi chức năng #

Chăm sóc phục hồi sau khi điều trị răng sâu là chìa khóa để bảo vệ độ bền của miếng trám hoặc răng sứ, đồng thời ngăn ngừa sâu răng tái phát xung quanh rìa miếng trám:

  • Chế độ ăn uống sau điều trị: Tránh ăn đồ quá cứng, quá dai hoặc quá nóng/lạnh trong vòng 24 giờ đầu sau khi trám răng. Đối với răng đã lấy tủy và bọc sứ, hạn chế nhai đồ quá cứng (như xương, sụn, hạt cứng) tại vị trí đó vì răng không còn tủy sẽ giòn hơn răng thường.
  • Massage lợi: Sử dụng ngón tay sạch massage nhẹ nhàng vùng nướu xung quanh răng vừa điều trị để kích thích tuần hoàn máu, giúp mô nướu nhanh chóng ôm sát lại cổ răng.
  • Sử dụng bàn chải lông mềm: Chải răng nhẹ nhàng xung quanh vùng răng mới điều trị, tránh chà xát quá mạnh làm bong tróc miếng trám tạm thời hoặc gây tổn thương nướu đang nhạy cảm.

Tầm soát bệnh #

Tầm soát sâu răng định kỳ là biện pháp hiệu quả nhất để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm (giai đoạn có thể phục hồi bằng các biện pháp không xâm lấn):

  • Đối tượng cần tầm soát: Tất cả mọi người, bắt đầu từ khi trẻ mọc chiếc răng sữa đầu tiên (khoảng 6 tháng tuổi).
  • Tần suất kiểm tra: Nên đi khám nha sĩ định kỳ mỗi 6 tháng một lần đối với người có nguy cơ trung bình, và mỗi 3 - 4 tháng một lần đối với người có nguy cơ sâu răng cao (như người bị khô miệng, đang niềng răng).
  • Phương pháp tầm soát: Khám lâm sàng kết hợp chụp X-quang cánh cắn định kỳ hàng năm để phát hiện các lỗ sâu kẽ sớm.

Biện pháp phòng ngừa #

Là một dược sĩ gia đình, tôi luôn nhấn mạnh rằng phòng bệnh sâu răng dễ dàng và tiết kiệm hơn rất nhiều so với việc đi chữa răng. Hãy áp dụng công thức bảo vệ răng 3 bước chủ động sau:

1. Vệ sinh răng miệng đúng chuẩn:

  • Chải răng ít nhất 2 lần/ngày (sau khi ăn sáng và trước khi đi ngủ) bằng bàn chải lông mềm. Thời gian chải răng tối thiểu là 2 phút.
  • Sử dụng kem đánh răng có chứa Fluoride phù hợp với lứa tuổi.
  • Sử dụng chỉ nha khoa hoặc máy tăm nước sau mỗi bữa ăn để loại bỏ mảng bám ở kẽ răng. Không nên dùng tăm xỉa răng bằng tre vì dễ làm thưa răng và tổn thương nướu.
  • Súc miệng bằng nước sạch hoặc nước súc miệng chứa Fluoride sau khi ăn vặt hoặc uống nước ngọt nếu chưa thể chải răng ngay.

2. Thay đổi thói quen ăn uống:

  • Hạn chế tối đa các loại đồ ăn vặt nhiều đường dẻo bám dính (như kẹo chip chip, bánh quy, trái cây sấy khô).
  • Tăng cường uống nước lọc thay vì các loại nước ngọt, nước ép trái cây đóng hộp.
  • Nên nhai kẹo cao su không đường chứa Xylitol sau khi ăn để kích thích tiết nước bọt tự nhiên.

3. Các biện pháp bảo vệ chuyên sâu tại phòng khám:

  • Trám bít hố rãnh (Sealant) cho trẻ em đối với các răng hàm vĩnh viễn mới mọc để ngăn ngừa thức ăn đọng vào các khe rãnh hẹp sâu.

Tiên lượng bệnh #

Tiên lượng của bệnh sâu răng là cực kỳ tốt nếu được phát hiện và can thiệp ở giai đoạn sớm. Ở giai đoạn đốm trắng, răng hoàn toàn có thể phục hồi nhờ quá trình tái khoáng tự nhiên.

Nếu lỗ sâu đã hình thành và được trám kín đúng kỹ thuật, chiếc răng đó vẫn có thể tồn tại và thực hiện chức năng ăn nhai bình thường trong nhiều năm, thậm chí cả đời nếu bạn chăm sóc răng miệng tốt. Ngược lại, nếu lơ là và để sâu răng tiến triển đến mức phải nhổ bỏ, bạn sẽ phải đối mặt với các vấn đề về khớp cắn, tiêu xương hàm và tốn kém rất nhiều chi phí để phục hình răng giả. Hãy nhớ rằng, một nụ cười khỏe mạnh bắt đầu từ những thói quen nhỏ nhất mỗi ngày tại nhà!

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Sâu răng: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Sâu răng có tự lành được không?

Sâu răng chỉ có thể tự phục hồi ở giai đoạn rất sớm khi mới chỉ là những đốm trắng đục trên men răng nhờ vào việc bổ sung Fluoride và vệ sinh răng miệng tốt (quá trình tái khoáng). Khi cấu trúc răng đã bị phá hủy tạo thành lỗ sâu thực thể (lỗ đen hoặc nâu), răng không thể tự liền lại được nữa và bắt buộc bạn phải đến gặp nha sĩ để được trám răng.

Tại sao tôi đánh răng rất kỹ 2 lần mỗi ngày vẫn bị sâu răng?

Đánh răng 2 lần mỗi ngày là rất tốt nhưng chưa đủ. Sâu răng vẫn có thể xảy ra nếu: bạn chải răng chưa đúng kỹ thuật (bỏ sót các mặt kẽ răng), cấu trúc răng có nhiều hố rãnh sâu dễ đọng thức ăn, bạn bị giảm tiết nước bọt (khô miệng), hoặc do bạn có thói quen ăn vặt nhiều lần trong ngày khiến môi trường miệng liên tục bị axit hóa.

Trẻ em bị sâu răng sữa thì có cần đi trám không vì đằng nào răng cũng rụng?

Rất cần thiết phải điều trị sâu răng sữa cho trẻ. Răng sữa không chỉ giúp trẻ ăn nhai, phát âm mà còn đóng vai trò quan trọng làm "người dẫn đường" định hướng cho răng vĩnh viễn mọc đúng vị trí sau này. Sâu răng sữa nặng không điều trị sẽ gây đau đớn, ảnh hưởng ăn uống của trẻ và có thể gây nhiễm trùng xương hàm bên dưới, làm hỏng mầm răng vĩnh viễn chưa mọc.

Răng đã trám rồi thì có bị sâu lại tại vị trí đó nữa không?

Hoàn toàn có thể. Tình trạng này gọi là sâu răng tái phát. Nó xảy ra khi mảng bám vi khuẩn tích tụ xung quanh phần rìa của miếng trám cũ hoặc khi miếng trám bị nứt, hở tạo điều kiện cho thức ăn và vi khuẩn chui vào bên trong. Vì vậy, việc chăm sóc răng miệng sau khi trám vẫn cần được duy trì nghiêm ngặt.

Khi nào sâu răng bắt buộc phải lấy tủy?

Bạn cần phải lấy tủy khi sâu răng đã lan rộng làm tổn thương và viêm nhiễm tủy răng. Dấu hiệu nhận biết điển hình là các cơn đau nhức dữ dội, đau tự phát (đau ngay cả khi không ăn uống gì), đau nhiều hơn về đêm khi nằm xuống, hoặc răng bị đau buốt kéo dài khi tiếp xúc với đồ nóng, lạnh.

Phụ nữ mang thai bị sâu răng có chữa được không?

Hoàn toàn chữa được và rất nên chữa để tránh nhiễm trùng lan rộng gây hại cho cả mẹ và thai nhi. Thời điểm an toàn nhất để thực hiện các thủ thuật nha khoa (như trám răng, lấy cao răng) là vào ba tháng giữa thai kỳ (tháng thứ 4 đến tháng thứ 6). Hãy thông báo với nha sĩ về tình trạng thai kỳ của bạn để có biện pháp bảo vệ phù hợp khi chụp X-quang hoặc dùng thuốc tê.

Sâu răng có lây từ người này sang người khác không?

Bản thân lỗ sâu răng không lây, nhưng các vi khuẩn gây sâu răng (đặc biệt là Streptococcus mutans) có thể lây truyền từ người này sang người khác qua đường nước bọt, ví dụ như qua việc dùng chung thìa muỗng, hôn nhau, hoặc cha mẹ nếm thức ăn rồi mớm cho con nhỏ.

Tôi bị đau răng sâu dữ dội, có nên tự mua thuốc kháng sinh uống không?

Không nên tự ý uống kháng sinh. Kháng sinh chỉ có tác dụng diệt khuẩn khi có tình trạng nhiễm trùng lan rộng (như sưng má, sưng nướu, sốt, có mủ). Đối với cơn đau răng sâu do viêm tủy thông thường, kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng giảm đau. Bạn chỉ nên dùng thuốc giảm đau tạm thời như Paracetamol hoặc Ibuprofen và đến ngay phòng khám nha khoa để được xử lý triệt đi nguyên nhân gây đau.

Tài liệu tham khảo #

Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh răng hàm mặt - Bộ Y tế Việt Nam; Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ (ADA) - Dental Caries Guidelines; Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) - Oral Health Fact Sheets; UpToDate - Clinical presentation, diagnosis, and treatment of dental caries.
Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.