Trang chủ »Tầng 7 : Cơ thể toàn vẹn - Sinh lý » Sởi: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Sởi: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: B05
📂 Nhóm bệnh: Bệnh truyền nhiễm do virus
🫀 Cơ quan: Da, niêm mạc đường hô hấp, kết mạc mắt, phổi, não, hệ tiêu hóa
🧬 Hệ cơ quan: Hệ miễn dịch, hệ hô hấp, hệ thần kinh, hệ tiêu hóa
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Bệnh sởi là một bệnh truyền nhiễm cấp tính lây lan cực kỳ mạnh qua đường hô hấp, do virus sởi (Measles virus) gây ra. Bệnh đặc trưng bởi các triệu chứng sốt, ho, sổ mũi, viêm kết mạc mắt và phát ban đỏ tuần tự từ đầu xuống chân. Về mặt dịch tễ học, sởi có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến nhất là ở trẻ em dưới 5 tuổi chưa được tiêm phòng đầy đủ. Dưới góc nhìn của một dược sĩ gia đình, sởi không đơn thuần là một đợt sốt phát ban lành tính, mà là một thử thách lớn đối với hệ miễn dịch của trẻ, có thể xóa sạch bộ nhớ miễn dịch đã có trước đó và mở đường cho nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được chăm sóc đúng cách.

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh sởi là do virus sởi (thuộc chi Morbillivirus, họ Paramyxoviridae). Đây là loại virus chỉ ký sinh ở người và có khả năng lây lan vô cùng đáng sợ:

  • Đường lây truyền trực tiếp: Virus lây lan qua các giọt bắn nhỏ li ti khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc thở.
  • Khả năng tồn tại trong không khí: Virus sởi có thể lơ lửng trong không khí và giữ nguyên khả năng lây nhiễm tại các khu vực kín lên tới 2 giờ sau khi người bệnh đã rời đi.
  • Khả năng lây nhiễm cực cao: Chỉ số lây truyền cơ bản (R0) của sởi lên tới 12-18, nghĩa là một người nhiễm sởi có thể lây cho trung bình 12 đến 18 người chưa có miễn dịch xung quanh.

Yếu tố nguy cơ #

Các yếu tố nguy cơ khiến một người dễ mắc sởi và gặp biến chứng nặng bao gồm:

  • Chưa tiêm vắc-xin phòng sởi: Đây là yếu tố nguy cơ lớn nhất và quan trọng nhất.
  • Trẻ nhỏ dưới 1 tuổi: Nhóm tuổi này thường chưa đến lịch tiêm chủng vắc-xin sởi mũi 1 hoặc lượng kháng thể từ mẹ truyền sang đã suy giảm.
  • Thiếu hụt Vitamin A: Làm suy yếu hàng rào bảo vệ của niêm mạc đường hô hấp và tiêu hóa, khiến virus dễ tấn công và gây biến chứng nặng lên mắt.
  • Suy giảm miễn dịch: Người bị nhiễm HIV/AIDS, đang hóa trị liệu hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài.
  • Du lịch đến vùng dịch: Di chuyển đến các khu vực đang có dịch sởi bùng phát mà chưa có miễn dịch bảo vệ.

Cơ chế bệnh sinh #

Quá trình xâm nhập và gây bệnh của virus sởi diễn ra qua các bước khoa học nhưng rất dễ hình dung như sau:

  • Xâm nhập: Virus sởi hít vào đường hô hấp và bám vào các thụ thể CD150 trên tế bào miễn dịch hoặc Nectin-4 trên tế bào biểu mô đường thở.
  • Nhân lên và lan tỏa: Virus nhân lên tại chỗ, sau đó đi vào các hạch bạch huyết lân cận. Tại đây, chúng đi vào máu (nhiễm virus huyết lần 1) để đến các cơ quan như lách, gan và da.
  • Gây triệu chứng: Sau một đợt nhân lên mạnh mẽ nữa, virus tràn ngập vào máu lần thứ 2, gây ra các triệu chứng viêm đường hô hấp, mắt đỏ và xuất hiện các nốt Koplik trong miệng, tiếp theo là phát ban đỏ ngoài da do phản ứng miễn dịch của cơ thể chống lại virus tại các mạch máu nhỏ dưới da.
  • Ức chế miễn dịch (Trí nhớ miễn dịch bị xóa): Điểm đặc biệt nguy hiểm là virus sởi tấn công trực tiếp vào các tế bào nhớ miễn dịch (Lympho B và T), làm cơ thể tạm thời mất đi khả năng chống chọi với các mầm bệnh khác đã từng gặp trước đây, kéo dài từ vài tháng đến vài năm sau khi khỏi sởi.

Triệu chứng lâm sàng #

Triệu chứng của bệnh sởi tiến triển rõ rệt qua 4 giai đoạn điển hình mà ba mẹ cần đặc biệt lưu ý để tự theo dõi tại nhà:

1. Giai đoạn ủ bệnh (10 - 14 ngày)

Trẻ hoàn toàn bình thường, không có biểu hiện lâm sàng nào.

2. Giai đoạn khởi phát / viêm long (3 - 4 ngày)

Đây là giai đoạn dễ lây lan nhất với hội chứng "viêm long" đặc trưng:

  • Sốt cao liên tục (38.5 độ C - 40 độ C).
  • Ho khan kéo dài, sổ mũi, khàn tiếng.
  • Mắt đỏ, chảy nước mắt, sợ ánh sáng (viêm kết mạc).
  • Hạt Koplik: Các nốt nhỏ li ti màu trắng xám, có quầng đỏ xung quanh xuất hiện ở niêm mạc má phía trong miệng. Đây là dấu hiệu chẩn đoán cực kỳ đặc hiệu của sởi.

3. Giai đoạn phát ban (2 - 5 ngày)

Khi sốt đạt đỉnh điểm, các nốt ban đỏ mịn bắt đầu xuất hiện tuần tự theo quy luật: bắt đầu từ sau tai, lan dần ra mặt, cổ, xuống ngực, lưng, bụng và cuối cùng là xuống hai tay và hai chân. Ban sởi là dạng ban sẩn, hơi nổi gờ lên mặt da, khi căng da thì ban biến mất.

4. Giai đoạn phục hồi

Ban bay dần theo đúng thứ tự xuất hiện (từ trên xuống dưới), để lại những vết thâm da bong vảy mịn như phấn, tạo nên hình ảnh "vằn da hổ" đặc trưng. Sốt giảm dần và trẻ khỏe lại nếu không có biến chứng.

Phương pháp chẩn đoán #

Chẩn đoán bệnh sởi chủ yếu dựa trên các yếu tố lâm sàng rõ rệt kết hợp với dịch tễ:

  • Lâm sàng điển hình: Sốt, viêm long đường hô hấp, mắt đỏ, hạt Koplik và phát ban tuần tự từ đầu xuống chân.
  • Yếu tố dịch tễ: Trẻ sống trong vùng đang có dịch sởi hoặc có tiếp xúc với người nghi nhiễm sởi trong vòng 3 tuần trước đó.
  • Chẩn đoán phân biệt: Cần phân biệt sởi với sốt phát ban do Rubella (ít sốt, phát ban nhanh không tuần tự, không có hạt Koplik), sốt xuất huyết (ban xuất huyết dưới da không biến mất khi căng da, có kèm chảy máu chân răng, xuất huyết nội tạng).

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Để khẳng định chắc chắn, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm sau:

  • Xét nghiệm kháng thể IgM kháng sởi: Lấy máu tĩnh mạch sau khi phát ban từ 3 ngày trở đi. Sự xuất hiện của kháng thể IgM khẳng định bệnh nhân đang nhiễm sởi cấp tính.
  • Xét nghiệm RT-PCR: Tìm virus sởi trong dịch tễ hầu họng hoặc nước tiểu trong những ngày đầu của bệnh.
  • Tổng phân tích tế bào máu (CBC): Thường thấy số lượng bạch cầu và lympho giảm đáng kể do virus ức chế tủy xương tạm thời.

Chẩn đoán hình ảnh #

Chẩn đoán hình ảnh không dùng để xác định bệnh sởi nhưng cực kỳ quan trọng để phát hiện biến chứng:

  • X-quang ngực thẳng: Chỉ định khi trẻ có dấu hiệu thở nhanh, khó thở, rút lõm lồng ngực nhằm phát hiện sớm biến chứng viêm phổi kẽ do virus sởi hoặc viêm phổi thùy do bội nhiễm vi khuẩn.
  • Nội soi tai mũi họng: Giúp phát hiện tình trạng viêm tai giữa cấp - một biến chứng rất phổ biến ở trẻ nhỏ bị sởi.

Biến chứng nguy hiểm #

Sởi là bệnh lành tính nếu được chăm sóc tốt, nhưng nếu lơ là, các biến chứng sau đây có thể đe dọa tính mạng của trẻ:

  • Viêm phổi: Là nguyên nhân tử vong hàng đầu liên quan đến sởi, có thể do chính virus sởi gây ra hoặc do bội nhiễm vi khuẩn cơ hội khi hệ miễn dịch suy yếu.
  • Viêm tai giữa cấp: Biến chứng rất thường gặp, có thể gây chảy mủ tai và ảnh hưởng đến thính lực nếu không điều trị kịp thời.
  • Viêm não - màng não: Chiếm tỷ lệ khoảng 1/1000 ca mắc, xảy ra vào ngày thứ 1 đến thứ 6 của đợt phát ban, gây sốt cao co giật, hôn mê và có thể để lại di chứng thần kinh vĩnh viễn hoặc tử vong.
  • Tiêu chảy kéo dài và suy dinh dưỡng nặng: Virus phá hủy niêm mạc ruột làm giảm hấp thu dinh dưỡng trầm trọng.
  • Loét giác mạc gây mù lòa: Đặc biệt xảy ra ở những trẻ thiếu Vitamin A nghiêm trọng.
  • Viêm toàn bộ não xơ hóa bán cấp (SSPE): Một biến chứng cực kỳ hiếm gặp nhưng tử vong 100%, xảy ra từ 7-10 năm sau khi mắc sởi do virus tồn tại âm thầm trong hệ thần kinh trung ương.

Phác đồ điều trị chung #

Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu diệt virus sởi. Nguyên tắc điều trị chính là hỗ trợ triệu chứng, chăm sóc dinh dưỡng tốt và phát hiện sớm các biến chứng:

  • Cách ly người bệnh: Tránh lây lan cho cộng đồng và bảo vệ người bệnh khỏi các nguồn lây nhiễm vi khuẩn khác.
  • Hạ sốt an toàn: Sử dụng thuốc hạ sốt phù hợp, lau người bằng nước ấm.
  • Bù nước và điện giải: Cho uống nhiều nước ấm, nước hoa quả hoặc dung dịch Oresol pha đúng liều lượng.
  • Vệ sinh thân thể: Giữ da sạch sẽ, vệ sinh mắt, mũi, miệng hàng ngày bằng nước muối sinh lý. Không kiêng nước, kiêng gió một cách cực đoan làm tăng nguy cơ nhiễm trùng da.

Thuốc điều trị #

Dưới góc độ Dược lâm sàng, việc sử dụng thuốc trong bệnh sởi cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc an toàn sau:

  • Vitamin A (Liệu pháp bắt buộc): WHO và Bộ Y tế khuyến cáo bổ sung Vitamin A ngay lập tức cho tất cả trẻ em chẩn đoán mắc sởi để bảo vệ niêm mạc mắt và giảm tới 50% nguy cơ tử vong. Liều lượng cụ thể theo tuổi: Trẻ dưới 6 tháng uống 50.000 IU/ngày; Trẻ 6 - 11 tháng uống 100.000 IU/ngày; Trẻ trên 12 tháng uống 200.000 IU/ngày. Uống 2 liều liên tiếp trong 2 ngày.
  • Thuốc hạ sốt Paracetamol: Liều 10 - 15 mg/kg cân nặng mỗi 4-6 giờ khi sốt trên 38.5 độ C. Tuyệt đối KHÔNG dùng Aspirin cho trẻ em bị sởi vì nguy cơ gây hội chứng Reye nguy hiểm đến tính mạng.
  • Thuốc kháng sinh: Chỉ sử dụng khi có bằng chứng rõ ràng của tình trạng bội nhiễm vi khuẩn (như viêm tai giữa, viêm phổi, nhiễm trùng da) dưới sự kê đơn của bác sĩ. Tuyệt đối không tự ý dùng kháng sinh để phòng ngừa vì không có tác dụng với virus sởi và dễ gây kháng thuốc, tiêu chảy.
  • Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi: Natri Clorid 0.9% nhỏ 3-4 lần/ngày để làm sạch dịch tiết.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Bệnh sởi là bệnh lý nội khoa, không có chỉ định phẫu thuật. Phẫu thuật hoặc các can thiệp ngoại khoa chỉ đặt ra khi có các biến chứng ngoại khoa thứ phát cực kỳ hiếm gặp như viêm ruột thừa cấp xảy ra đồng thời hoặc tràn mủ màng phổi do biến chứng viêm phổi nặng cần đặt ống dẫn lưu.

Phục hồi chức năng #

Phục hồi sau sởi hướng tới việc tái tạo hệ miễn dịch và phục hồi thể trạng cho trẻ:

  • Phục hồi dinh dưỡng: Cho trẻ ăn thức ăn lỏng, ấm, dễ tiêu và chia làm nhiều bữa nhỏ trong ngày. Tăng cường đạm lành mạnh và các loại quả giàu vitamin để bù đắp năng lượng thiếu hụt.
  • Vật lý trị liệu hô hấp: Đối với trẻ vừa trải qua biến chứng viêm phổi nặng, cần thực hiện các động tác vỗ rung long đờm nhẹ nhàng theo hướng dẫn của kỹ thuật viên y tế.
  • Chăm sóc mắt tích cực: Tránh để trẻ tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng cường độ cao trong thời gian phục hồi để bảo vệ võng mạc đang nhạy cảm.

Tầm soát bệnh #

Không có xét nghiệm tầm soát định kỳ cho bệnh sởi ở người khỏe mạnh không có triệu chứng. Tuy nhiên, việc đánh giá nồng độ kháng thể IgG kháng sởi trong máu có thể được thực hiện ở những đối tượng tiếp xúc gần với người bệnh mà không rõ lịch sử tiêm phòng, nhằm quyết định việc tiêm phòng khẩn cấp hoặc sử dụng globulin miễn dịch.

Biện pháp phòng ngừa #

Phòng bệnh sởi chủ động và hiệu quả nhất bằng vắc-xin kết hợp với lối sống vệ sinh:

  • Tiêm vắc-xin sởi đầy đủ và đúng lịch: Đây là lá chắn vàng duy nhất. Theo chương trình Tiêm chủng mở rộng tại Việt Nam: Mũi 1 tiêm khi trẻ tròn 9 tháng tuổi (vắc-xin sởi đơn); Mũi 2 tiêm khi trẻ được 18 tháng tuổi (vắc-xin Sởi - Rubella hoặc MMR).
  • Vệ sinh cá nhân và môi trường: Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn. Lau sạch các bề mặt đồ chơi, tay nắm cửa bằng dung dịch sát khuẩn thông thường.
  • Cách ly người bệnh: Người mắc sởi cần nghỉ học, nghỉ làm việc và cách ly tại nhà ít nhất 5 ngày kể từ khi bắt đầu phát ban để tránh lây nhiễm cho cộng đồng.

Tiên lượng bệnh #

Tiên lượng của bệnh sởi phụ thuộc rất lớn vào tình trạng dinh dưỡng và hệ miễn dịch của người bệnh:

  • Tiên lượng tốt: Đối với trẻ lớn, người lớn khỏe mạnh, được tiêm phòng đầy đủ và có chế độ chăm sóc tốt, bệnh thường tự khỏi hoàn toàn sau 7 - 10 ngày mà không để lại di chứng.
  • Tiên lượng dè dặt/xấu: Ở trẻ suy dinh dưỡng nặng, trẻ dưới 1 tuổi, trẻ bị suy giảm miễn dịch hoặc không được bổ sung đầy đủ Vitamin A. Những đối tượng này có tỷ lệ gặp biến chứng nặng và tử vong cao hơn. Tuy nhiên, với y học hiện đại, việc phát hiện và xử trí sớm các biến chứng sẽ giúp trẻ vượt qua bệnh một cách an toàn. Ba mẹ hãy giữ vững tâm lý, tuân thủ đúng phác đồ chăm sóc từ dược sĩ và bác sĩ gia đình.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Sởi: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Bệnh sởi có chữa khỏi hoàn toàn được không?


Có, bệnh sởi hoàn toàn có thể chữa khỏi hoàn toàn mà không để lại di chứng nếu trẻ được chăm sóc đúng cách, bổ sung Vitamin A đầy đủ và phát hiện sớm các dấu hiệu biến chứng để điều trị kịp thời.

Trẻ bị sởi có được tắm rửa không hay phải kiêng nước kiêng gió tuyệt đối?


Đây là quan niệm dân gian sai lầm nguy hiểm. Trẻ bị sởi cần được tắm rửa, lau người bằng nước ấm trong phòng kín gió hàng ngày để giữ da sạch sẽ, hạn chế ngứa ngáy và phòng ngừa bội nhiễm vi khuẩn trên da. Việc kiêng nước, kiêng gió cực đoan khiến mồ hôi tích tụ, gây ngứa, gãi rách da và dẫn đến nhiễm trùng da nặng nề.

Tại sao khi bị sởi bắt buộc phải uống Vitamin A?


Virus sởi làm tiêu hao lượng lớn Vitamin A dự trữ trong cơ thể, dẫn đến nguy cơ loét giác mạc và mù lòa. Bổ sung Vitamin A liều cao không chỉ bảo vệ đôi mắt của trẻ mà còn giúp tăng cường sức đề kháng của niêm mạc đường hô hấp và tiêu hóa, giảm tới 50% nguy cơ tử vong do biến chứng sởi.

Làm thế nào để phân biệt sởi với sốt phát ban thông thường?


Sốt phát ban thông thường (do các loại virus khác như Rubella, Roseola) trẻ thường chỉ sốt nhẹ, khi phát ban sẽ hết sốt ngay, trẻ vẫn ăn chơi bình thường và không có các triệu chứng viêm long nặng nề (ho dữ dội, mắt đỏ lòm) hay các hạt Koplik trong miệng giống như bệnh sởi.

Bệnh sởi lây qua đường nào và dễ lây lan đến mức nào?


Bệnh sởi lây chủ yếu qua đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện giải phóng các giọt bắn chứa virus vào không khí. Đây là một trong những bệnh truyền nhiễm lây lan mạnh nhất thế giới; một người bị sởi có thể dễ dàng lây cho 12-18 người xung quanh nếu họ chưa có miễn dịch.

Đã tiêm phòng vắc-xin sởi rồi có khả năng bị mắc sởi nữa không?


Vẫn có khả năng nhưng cực kỳ thấp. Việc tiêm đủ 2 mũi vắc-xin sởi mang lại hiệu quả bảo vệ lên tới 97%. Nếu trẻ đã tiêm vắc-xin mà vẫn mắc sởi, các triệu chứng thường nhẹ, rất ít khi gặp biến chứng nguy hiểm và thời gian hồi phục nhanh hơn nhiều so với trẻ chưa tiêm.

Khi nào cần đưa trẻ bị sởi đi bệnh viện cấp cứu khẩn cấp?


Cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo sau: sốt cao liên tục không hạ dù đã dùng thuốc, thở nhanh, thở rít hoặc co lõm ngực, mệt lả, li bì, khó đánh thức, co giật, tiêu chảy mất nước nặng hoặc mắt có biểu hiện sưng đỏ, loét giác mạc.

Người lớn có bị mắc bệnh sởi không?


Có. Người lớn chưa từng tiêm phòng sởi hoặc chưa từng mắc sởi trước đây hoàn toàn có thể bị nhiễm bệnh. Đặc biệt, người lớn mắc sởi thường có xu hướng sốt cao hơn, các triệu chứng mệt mỏi thể chất nặng nề hơn và nguy cơ gặp các biến chứng như viêm phổi, viêm gan cũng khá cao.

Sởi có lây truyền từ mẹ sang con trong thai kỳ không?


Virus sởi không gây dị tật bẩm sinh như Rubella, nhưng phụ nữ mang thai mắc sởi có nguy cơ cao bị sảy thai, thai chết lưu, đẻ non hoặc trẻ sinh ra bị sởi bẩm sinh có nguy cơ tử vong cao. Do đó, phụ nữ nên tiêm phòng vắc-xin sởi (dưới dạng MMR) ít nhất 3 tháng trước khi mang thai.

Tài liệu tham khảo #

1. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh Sởi - Bộ Y tế Việt Nam.
2. Measles Fact Sheet - World Health Organization (WHO).
3. Clinical presentation and diagnosis of measles - UpToDate.
4. Centers for Disease Control and Prevention (CDC) - Measles (Rubeola) clinical overview.

Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.