Trang chủ »Tầng 7 : Cơ thể toàn vẹn - Sinh lý » Suy dinh dưỡng: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Suy dinh dưỡng: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: E40-E46
📂 Nhóm bệnh: Bệnh lý dinh dưỡng và chuyển hóa
🫀 Cơ quan: Toàn thân, đặc biệt là cơ xương, hệ tiêu hóa, gan, tim, da và hệ thống miễn dịch.
🧬 Hệ cơ quan: Hệ tiêu hóa, hệ miễn dịch, hệ cơ xương khớp, hệ tuần hoàn, hệ nội tiết.
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Suy dinh dưỡng là tình trạng cơ thể không được cung cấp đầy đủ năng lượng và các chất dinh dưỡng thiết yếu (suy dinh dưỡng thể thiếu hụt) hoặc do mất cân bằng giữa các chất này, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự tăng trưởng, phát triển và hoạt động bình thường của cơ thể. Trên góc độ lâm sàng, suy dinh dưỡng được chia làm hai nhóm chính: suy dinh dưỡng cấp tính (gây gầy còm, teo cơ) và suy dinh dưỡng mãn tính (gây thấp còi, chậm phát triển chiều cao). Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến và nguy hiểm nhất là ở trẻ em dưới 5 tuổi và người cao tuổi có nhiều bệnh lý nền.

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân dẫn đến suy dinh dưỡng rất đa dạng, thường được phân loại thành nguyên nhân nguyên phát và thứ phát:

  • Nguyên nhân nguyên phát (Thiếu cung cấp): Do chế độ ăn nghèo nàn, không đủ số lượng hoặc chất lượng. Ở trẻ em, việc cai sữa quá sớm, cho ăn dặm không đúng cách hoặc thiếu sữa mẹ là nguyên nhân phổ biến. Ở người lớn, đó có thể là do hoàn cảnh kinh tế khó khăn hoặc chế độ ăn kiêng khem quá mức.
  • Nguyên nhân thứ phát (Kém hấp thu và tăng tiêu thụ): Do các bệnh lý đường tiêu hóa làm giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng như tiêu chảy kéo dài, bệnh Crohn, viêm loét đại tràng, hoặc hội chứng ruột ngắn. Ngoài ra, các tình trạng nhiễm trùng nặng (lao, HIV/AIDS), bỏng diện rộng, ung thư hoặc sau phẫu thuật lớn làm tăng nhu cầu năng lượng của cơ thể lên gấp nhiều lần.
  • Do thuốc và lối sống: Lạm dụng một số loại thuốc gây chán ăn hoặc làm cản trở hấp thu dưỡng chất (như thuốc hóa trị, một số loại kháng sinh kéo dài). Lối sống ít vận động hoặc trầm cảm ở người già cũng làm giảm cảm giác thèm ăn rõ rệt.

Yếu tố nguy cơ #

Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp chúng ta chủ động phòng ngừa suy dinh dưỡng hiệu quả:

  • Nhóm tuổi nhạy cảm: Trẻ em dưới 5 tuổi (đặc biệt là trong 1.000 ngày đầu đời) và người cao tuổi (trên 65 tuổi) là những đối tượng có nguy cơ cao nhất do hệ tiêu hóa và miễn dịch yếu hoặc đang thoái hóa.
  • Bệnh lý mãn tính đi kèm: Suy tim, suy thận mãn, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) và các bệnh ung thư đều làm suy kiệt nguồn dự trữ năng lượng của cơ thể.
  • Yếu tố môi trường và xã hội: Điều kiện vệ sinh kém, nguồn nước ô nhiễm dễ dẫn đến nhiễm trùng đường ruột tái đi tái lại. Sự thiếu hiểu biết về kiến thức dinh dưỡng của người chăm sóc cũng là một rào cản lớn.
  • Yếu tố bảo vệ: Nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu, tiêm chủng đầy đủ, và bổ sung vi chất định kỳ là những lá chắn vững chắc giúp bảo vệ trẻ khỏi nguy cơ suy dinh dưỡng.

Cơ chế bệnh sinh #

Để hiểu một cách đơn giản, cơ thể chúng ta giống như một cỗ máy cần xăng để chạy. Khi nguồn năng lượng nạp vào bị thiếu hụt, cơ thể sẽ kích hoạt cơ chế sinh tồn tự bảo vệ bằng cách rút dần các nguồn dự trữ:

1. Giai đoạn tiêu thụ nguồn dự trữ (Glycogen và Chất béo)

Đầu tiên, gan và cơ sẽ phân giải Glycogen để tạo glucose nuôi não. Khi nguồn này cạn kiệt (chỉ sau khoảng 24 giờ), cơ thể bắt đầu phân hủy các mô mỡ (Lipolysis) giải phóng acid béo để tạo năng lượng thay thế. Đây là lý do người bệnh bắt đầu sụt cân và lớp mỡ dưới da mỏng đi thấy rõ.

2. Giai đoạn phân hủy protein cơ xương

Nếu tình trạng thiếu hụt tiếp diễn, cơ thể buộc phải phân hủy các protein từ cơ bắp để lấy acid amin cho quá trình tân tạo glucose tại gan. Quá trình này kích hoạt các con đường tín hiệu tế bào như ubiquitin-proteasome, dẫn đến teo cơ, yếu cơ và suy giảm khả năng vận động.

3. Giảm protein huyết tương và phù nề

Khi protein bị thiếu hụt nghiêm trọng, gan không còn đủ nguyên liệu để tổng hợp Albumin (một loại protein huyết tương giúp giữ nước trong lòng mạch). Nồng độ Albumin máu giảm sâu làm giảm áp lực keo, khiến nước thoát ra ngoài mô kẽ gây nên tình trạng phù nề (đặc trưng của thể suy dinh dưỡng Kwashiorkor).

4. Suy giảm miễn dịch và teo niêm mạc ruột

Việc thiếu hụt acid amin và các vi chất (như Kẽm, Vitamin A) làm giảm sản sinh tế bào lympho T và kháng thể, khiến hệ miễn dịch suy yếu nghiêm trọng. Đồng thời, các nhung mao ruột bị teo nhỏ và giảm chiều cao, làm mất đi các enzyme tiêu hóa, tạo ra một vòng xoắn bệnh lý: càng suy dinh dưỡng càng kém hấp thu, và càng dễ bị nhiễm trùng nặng hơn.

Triệu chứng lâm sàng #

Triệu chứng của suy dinh dưỡng tiến triển từ âm thầm đến rầm rộ, được biểu hiện rõ nét qua các thể lâm sàng khác nhau:

Triệu chứng sớm và điển hình

  • Mệt mỏi kéo dài, uể oải, không có năng lượng làm việc hoặc vui chơi.
  • Sụt cân không chủ đích (ở người lớn) hoặc đứng cân, sụt cân liên tục trong nhiều tháng (ở trẻ em).
  • Da khô, xanh xao, tóc dễ gãy rụng, móng tay giòn và có khía dọc.
  • Trẻ chậm phát triển vận động (chậm biết lật, bò, đi) và chậm mọc răng.

Triệu chứng ở các thể nặng (Trẻ em)

  • Thể phù (Kwashiorkor): Trẻ bị phù bắt đầu từ hai bàn chân, sau đó lan ra toàn thân, mặt tròn trịa như mặt trăng nhưng thực chất là do tích nước. Da có các mảng sắc tố sẫm màu, dễ bong tróc và lở loét. Tóc thưa, chuyển sang màu đỏ hoặc hung vàng.
  • Thể teo đét (Marasmus): Trẻ gầy gò trơ xương, mất toàn bộ lớp mỡ dưới da ở bụng, mông, chi. Vẻ mặt hốc hác, nhăn nheo như cụ già do mất mỡ ở má. Trẻ thường quấy khóc hoặc li bì.
  • Thể phối hợp (Marasmic-Kwashiorkor): Kết hợp cả hai tình trạng teo đét và phù, đây là thể cực kỳ nguy hiểm.

Dấu hiệu cảnh báo cần cấp cứu ngay

Nếu người bệnh có các biểu hiện như: ngủ li bì khó đánh thức, hạ thân nhiệt (người lạnh), thở nhanh, lờ đờ, hoặc tiêu chảy mất nước nặng, cần đưa ngay đến cơ sở y tế gần nhất vì đây là những dấu hiệu đe dọa tính mạng.

Phương pháp chẩn đoán #

Chẩn đoán suy dinh dưỡng dựa trên sự kết hợp giữa đánh giá nhân trắc học, khám lâm sàng và khai thác tiền sử dinh dưỡng theo các hướng dẫn hiện hành của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Bộ Y tế:

  • Đánh giá nhân trắc học ở trẻ em: Sử dụng biểu đồ tăng trưởng của WHO để so sánh các chỉ số: Cân nặng theo tuổi (W/A) đánh giá suy dinh dưỡng nhẹ cân; Chiều cao theo tuổi (H/A) đánh giá suy dinh dưỡng thấp còi (mãn tính); Cân nặng theo chiều cao (W/H) đánh giá suy dinh dưỡng gầy còm (cấp tính). Trẻ được chẩn đoán suy dinh dưỡng khi các chỉ số này nằm dưới mức -2 độ lệch chuẩn (-2 SD).
  • Đo vòng cánh tay (MUAC): Thường áp dụng cho trẻ từ 6 - 59 tháng tuổi. Nếu MUAC dưới 115mm chỉ ra suy dinh dưỡng cấp tính nặng; từ 115mm đến dưới 125mm là suy dinh dưỡng cấp tính vừa.
  • Đánh giá ở người lớn: Sử dụng Chỉ số khối cơ thể (BMI = Cân nặng (kg) / Chiều cao bình phương (m2)). Người lớn bị suy dinh dưỡng khi BMI dưới 18.5 kg/m2. Ngoài ra, thang điểm SGA (Subjective Global Assessment) hoặc MUST (Malnutrition Universal Screening Tool) thường được dùng trong bệnh viện để đánh giá nhanh nguy cơ suy dinh dưỡng ở bệnh nhân nội trú.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ nghiêm trọng và phát hiện các biến chứng tiềm ẩn của suy dinh dưỡng:

  • Công thức máu toàn bộ (CBC): Giúp phát hiện tình trạng thiếu máu (thường do thiếu sắt, folate hoặc vitamin B12) qua các chỉ số Hb, MCV, MCH.
  • Định lượng Albumin và Prealbumin huyết thanh: Albumin (bình thường 35-50 g/L) phản ánh tình trạng dinh dưỡng trong thời gian dài (bán thải 20 ngày). Prealbumin (bình thường 150-350 mg/L) nhạy hơn, phản ánh tình trạng dinh dưỡng cấp thời (bán thải chỉ 2 ngày) và rất hữu ích để theo dõi đáp ứng điều trị.
  • Định lượng điện giải đồ (Natri, Kali, Clo, Canxi, Magie, Phospho): Cực kỳ quan trọng để phát hiện tình trạng rối loạn điện giải, đặc biệt là nồng độ Phospho và Kali máu thấp - yếu tố nguy cơ dẫn đến Hội chứng nuôi ăn lại (Refeeding Syndrome).
  • Đường huyết: Kiểm tra tình trạng hạ đường huyết, một biến chứng cấp tính rất hay gặp ở trẻ suy dinh dưỡng nặng.
  • Xác định nồng độ các vi chất: Sắt huyết thanh, Ferritin, Kẽm, Vitamin D, Vitamin A nhằm phát hiện và bù đắp kịp thời các khoảng trống vi chất bị thiếu hụt.

Chẩn đoán hình ảnh #

Chẩn đoán hình ảnh không dùng để xác định suy dinh dưỡng trực tiếp nhưng hỗ trợ tìm nguyên nhân hoặc đánh giá biến chứng:

  • X-quang xương bàn tay: Giúp đánh giá tuổi xương ở trẻ em, từ đó nhận biết mức độ chậm phát triển chiều cao và cốt hóa xương do suy dinh dưỡng mãn tính.
  • Siêu âm ổ bụng: Đánh giá tình trạng thoái hóa mỡ của gan (rất hay gặp trong thể Kwashiorkor) hoặc phát hiện các bất thường về cấu trúc đường tiêu hóa gây kém hấp thu.
  • Đo mật độ xương (DEXA): Thường chỉ định cho người lớn hoặc người cao tuổi để đánh giá tình trạng loãng xương do thiếu hụt Canxi và Vitamin D kéo dài.

Biến chứng nguy hiểm #

Nếu không được can thiệp kịp thời và đúng cách, suy dinh dưỡng có thể dẫn đến những biến chứng nặng nề, thậm chí đe dọa đến tính mạng:

  • Biến chứng cấp tính nguy hiểm: Hạ đường huyết, hạ thân nhiệt và mất nước do tiêu chảy là bộ ba nguy cơ hàng đầu gây tử vong ở trẻ suy dinh dưỡng nặng trong những ngày đầu nhập viện.
  • Nhiễm trùng cơ hội: Hệ miễn dịch suy yếu khiến người bệnh dễ mắc các bệnh nhiễm trùng nặng như viêm phổi, nhiễm trùng huyết, lao và tiêu chảy nhiễm độc. Các vết thương ngoài da cũng rất khó lành và dễ bị hoại tử.
  • Hội chứng nuôi ăn lại (Refeeding Syndrome): Xảy ra khi cung cấp lượng calo quá nhanh cho người bị suy dinh dưỡng nặng, dẫn đến sự dịch chuyển đột ngột của các chất điện giải (đặc biệt là Phospho, Kali, Magie) từ máu vào trong tế bào, gây suy tim, suy hô hấp, loạn nhịp tim và tử vong.
  • Ảnh hưởng lâu dài: Trẻ em bị suy dinh dưỡng thấp còi trong những năm đầu đời thường bị hạn chế phát triển trí tuệ, giảm khả năng nhận thức và học tập, đồng thời tăng nguy cơ mắc các bệnh không lây nhiễm như tim mạch, tiểu đường khi trưởng thành.

Phác đồ điều trị chung #

Nguyên tắc điều trị suy dinh dưỡng là phải cá thể hóa, điều trị từ từ, an toàn và toàn diện. Phác đồ điều trị của WHO đối với suy dinh dưỡng cấp tính nặng thường trải qua 2 giai đoạn chính:

1. Giai đoạn ổn định (Ngày 1 đến Ngày 7)

Mục tiêu là điều trị và ngăn ngừa các biến chứng đe dọa tính mạng (hạ đường huyết, hạ thân nhiệt, mất nước, nhiễm trùng). Tránh cho ăn dồn dập. Sử dụng công thức sữa F-75 (chứa 75 kcal/100ml) với lượng ít, chia làm nhiều bữa nhỏ trong ngày (khoảng 8-12 bữa) để hệ tiêu hóa làm quen lại dần dần.

2. Giai đoạn phục hồi (Tuần thứ 2 đến Tuần thứ 6)

Khi người bệnh đã thèm ăn trở lại và hết phù, chuyển sang chế độ ăn giàu năng lượng hơn để bắt kịp đà tăng trưởng. Sử dụng công thức sữa F-100 (100 kcal/100ml) hoặc các chế phẩm dinh dưỡng ăn liền chuyên biệt (RUTF - Ready-to-Use Therapeutic Food). Khuyến khích người chăm sóc tăng cường giao tiếp và kích thích các giác quan của trẻ để hỗ trợ phát triển tâm thần vận động.

3. Điều trị không dùng thuốc và thay đổi lối sống

Đảm bảo vệ sinh nguồn nước, rửa tay sạch sẽ trước khi chế biến thức ăn và cho trẻ ăn. Xây dựng thực đơn đa dạng từ các nhóm thực phẩm sẵn có tại địa phương. Đối với người già, cần tạo không khí bữa ăn vui vẻ, ấm cúng và chế biến thức ăn mềm, dễ nuốt.

Thuốc điều trị #

Dưới góc độ dược lâm sàng, việc dùng thuốc trong suy dinh dưỡng cần hết sức thận trọng và tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ để tránh làm quá tải cho gan và thận đang suy yếu:

  • Kháng sinh phổ rộng: Thường được chỉ định ngay từ đầu cho hầu hết trẻ em bị suy dinh dưỡng cấp tính nặng (ngay cả khi không có triệu chứng nhiễm trùng rõ rệt) vì nhiễm trùng tiềm ẩn ở đối tượng này rất phổ biến. Thuốc thường dùng là Cotrimoxazole hoặc Amoxicillin đường uống.
  • Bổ sung Vitamin A liều cao: Cho uống ngay trong ngày đầu tiên nhập viện (trừ khi có bằng chứng đã uống trong vòng 1 tháng qua) để bảo vệ giác mạc, tránh mù lòa và tăng cường miễn dịch. Liều lượng thay đổi theo độ tuổi (từ 50.000 IU đến 200.000 IU).
  • Kẽm (Zinc): Bổ sung kẽm với liều 10-20 mg/ngày giúp tái tạo niêm mạc ruột, cải thiện vị giác và rút ngắn thời gian bị tiêu chảy.
  • Sắt và Acid Folic: Chỉ bổ sung Sắt khi bệnh nhân đã bước vào giai đoạn phục hồi (thường sau 2 tuần) và đã hết nhiễm trùng. Tuyệt đối KHÔNG bổ sung sắt trong giai đoạn cấp tính ban đầu vì sắt tự do có thể thúc đẩy vi khuẩn phát triển mạnh hơn và gây stress oxy hóa tế bào.
  • Thuốc tẩy giun định kỳ: Cho trẻ trên 12 tháng tuổi uống thuốc tẩy giun (Mebendazole hoặc Albendazole) để loại bỏ ký sinh trùng đường ruột tranh chấp chất dinh dưỡng.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Phẫu thuật không phải là phương pháp điều trị trực tiếp cho suy dinh dưỡng, nhưng được chỉ định trong một số trường hợp đặc biệt:

  • Đặt ống thông nuôi ăn (Feeding Tube): Đối với bệnh nhân bị suy kiệt nặng, hôn mê, tổn thương vùng hầu họng không thể nhai nuốt bình thường, bác sĩ sẽ tiến hành đặt ống thông dạ dày (G-tube) hoặc ống thông hỗng tràng (J-tube) qua nội soi để bơm chất dinh dưỡng trực tiếp vào hệ tiêu hóa.
  • Giải quyết nguyên nhân thực thể: Phẫu thuật sửa chữa các dị tật bẩm sinh đường tiêu hóa như hẹp môn vị, phình đại tràng bẩm sinh, hoặc phẫu thuật cắt bỏ khối u cản trở đường ăn uống.

Phục hồi chức năng #

Phục hồi chức năng cho người suy dinh dưỡng cần phối hợp giữa vận động, dinh dưỡng và tâm lý:

  • Phục hồi vận động: Thực hiện các bài tập vận động thụ động nhẹ nhàng tại giường cho bệnh nhân nằm lâu để tránh teo cơ và cứng khớp. Khi thể trạng cải thiện, hướng dẫn các bài tập chủ động như đi bộ ngắn, tập thăng bằng để lấy lại khối lượng cơ và sức mạnh cơ bắp.
  • Trị liệu tâm lý và kích thích phát triển: Tạo môi trường vui chơi lành mạnh, trò chuyện nhiều hơn với trẻ suy dinh dưỡng để bù đắp những chậm trễ về mặt ngôn ngữ và tư duy do thiếu hụt dinh dưỡng kéo dài.

Tầm soát bệnh #

Tầm soát sớm là chìa khóa vàng giúp ngăn ngừa suy dinh dưỡng tiến triển nặng:

  • Đối với trẻ em: Cần được cân và đo chiều cao định kỳ hàng tháng tại các cơ sở y tế phường/xã để vẽ biểu đồ tăng trưởng. Nếu thấy đường biểu diễn đi ngang hoặc đi xuống trong 2-3 tháng liên tiếp, cần được tư vấn dinh dưỡng ngay lập tức.
  • Đối với người cao tuổi và bệnh nhân nằm viện: Áp dụng công cụ screening chuẩn như MUST hoặc MNA (Mini Nutritional Assessment) ngay khi nhập viện hoặc định kỳ mỗi 6 tháng tại gia đình để phát hiện sớm nguy cơ suy kiệt.

Biện pháp phòng ngừa #

Chủ động phòng ngừa suy dinh dưỡng bằng các biện pháp đơn giản nhưng mang lại hiệu quả bền vững:

  • Chăm sóc dinh dưỡng từ trong bụng mẹ: Người mẹ mang thai cần ăn uống đầy đủ, bổ sung sắt, acid folic để phòng tránh sinh con nhẹ cân, sinh non.
  • Nuôi con bằng sữa mẹ: Cho trẻ bú sớm trong vòng 1 giờ đầu sau sinh và bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời. Tiếp tục cho bú mẹ đến 24 tháng tuổi song song với chế độ ăn dặm hợp lý.
  • Quy tắc tô màu chén bột: Khi trẻ ăn dặm, bữa ăn cần đảm bảo đủ 4 nhóm chất: Bột đường (gạo, ngô), Chất đạm (thịt, cá, trứng, tôm), Chất béo (dầu, mỡ), Vitamin và Khoáng chất (rau xanh, quả chín).
  • Vệ sinh an toàn thực phẩm: Thực hiện ăn chín uống sôi, rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh để phòng ngừa giun sán và các bệnh nhiễm khuẩn đường ruột.

Tiên lượng bệnh #

Tiên lượng của người bệnh suy dinh dưỡng phụ thuộc rất lớn vào thời điểm phát hiện và mức độ can thiệp:

  • Tiên lượng tốt: Đối với suy dinh dưỡng thể nhẹ hoặc vừa, nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ, người bệnh có thể hồi phục hoàn toàn cả về thể chất lẫn trí tuệ mà không để lại di chứng.
  • Tiên lượng dè dặt: Đối với suy dinh dưỡng cấp tính nặng có biến chứng, tỷ lệ tử vong vẫn còn ở mức cao nếu không được cấp cứu tại các bệnh viện có chuyên khoa sâu. Những trẻ sống sót sau các đợt suy dinh dưỡng nặng kéo dài có thể bị hạn chế vĩnh viễn về tiềm năng chiều cao và khả năng học tập sau này. Dược sĩ khuyên gia đình hãy kiên trì, đồng hành và tuân thủ phác đồ điều trị lâu dài của bác sĩ để mang lại tương lai tốt nhất cho người thân.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Suy dinh dưỡng: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Suy dinh dưỡng có thể chữa khỏi hoàn toàn được không?

Có, hoàn toàn có thể chữa khỏi nếu được phát hiện sớm và can thiệp dinh dưỡng đúng cách, kịp thời. Trẻ em được điều trị sớm sẽ nhanh chóng bắt kịp đà tăng trưởng và phát triển bình thường.

Làm sao biết con tôi đang bị suy dinh dưỡng tại nhà?

Bạn có thể nhận biết bằng cách theo dõi cân nặng và chiều cao của bé hàng tháng. Nếu bé đứng cân hoặc sụt cân liên tục trong 2-3 tháng, da xanh xao, tóc thưa dễ rụng, chậm biết đi hoặc lười vận động, bạn nên đưa bé đi khám dinh dưỡng.

Có nên tự ý mua thuốc bổ, siro ăn ngon cho trẻ suy dinh dưỡng không?

Không nên tự ý mua dùng. Một số loại siro ăn ngon trôi nổi có thể chứa corticoid gây giữ nước, tạo cảm giác béo giả tạo nhưng cực kỳ nguy hại cho thận và xương của trẻ. Hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.

Tại sao trẻ bị suy dinh dưỡng nặng lại không được bổ sung sắt ngay từ đầu?

Vì trong giai đoạn cấp tính của suy dinh dưỡng nặng, cơ thể có nhiều phản ứng viêm và vi khuẩn có thể đang phát triển. Sắt là nguồn dinh dưỡng ưa thích của vi khuẩn, bổ sung sắt lúc này sẽ làm tăng nguy cơ nhiễm trùng máu nghiêm trọng. Sắt chỉ được bổ sung an toàn ở giai đoạn phục hồi.

Hội chứng nuôi ăn lại (Refeeding Syndrome) nguy hiểm thế nào?

Đây là hội chứng xảy ra khi người bị bỏ đói lâu ngày được cho ăn lại quá nhiều và quá nhanh. Sự thay đổi đột ngột này khiến nồng độ Kali, Phospho và Magie trong máu giảm mạnh, dễ dẫn đến suy tim, khó thở, co giật và tử vong. Do đó, việc phục hồi dinh dưỡng phải tiến hành rất từ từ.

Trẻ suy dinh dưỡng có cần phải kiêng ăn dầu mỡ không?

Hoàn toàn không. Ngược lại, chất béo (dầu, mỡ) là dung môi hòa tan các vitamin quan trọng như A, D, E, K và là nguồn cung cấp năng lượng rất cao. Chế độ ăn của trẻ suy dinh dưỡng bắt buộc phải có một lượng dầu mỡ hợp lý trong mỗi bữa ăn.

Người cao tuổi bị suy dinh dưỡng nên ăn uống thế nào cho dễ hấp thu?

Nên chia nhỏ bữa ăn thành 5-6 bữa/ngày thay vì 3 bữa chính. Chế biến món ăn lỏng, mềm, ấm như cháo, súp, canh hầm xương. Bổ sung thêm các loại sữa giàu năng lượng và bổ sung men tiêu hóa theo chỉ định của dược sĩ/bác sĩ.

Khi nào người bị suy dinh dưỡng cần phải nhập viện điều trị?

Cần đưa người bệnh nhập viện ngay khi có các biểu hiện của suy dinh dưỡng nặng kèm theo biến chứng: sốt cao hoặc người lạnh toát, thở nhanh, li bì khó đánh thức, tiêu chảy mất nước nặng hoặc phù nề toàn thân.

Tài liệu tham khảo #

Hội Dinh dưỡng Lâm sàng Việt Nam (VSPEN); Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị suy dinh dưỡng cấp tính ở trẻ em 0-59 tháng tuổi - Bộ Y tế Việt Nam; Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) - Guideline: Updates on the management of severe acute malnutrition; NICE guidelines on Nutrition support for adults.

Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.