Trang chủ »Bệnh » Tai biến mạch máu tổng quát: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Tai biến mạch máu tổng quát: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: I60, I61, I62, I63, I64
📂 Nhóm bệnh: Bệnh tim mạch và thần kinh
🫀 Cơ quan: Não bộ (trung ương thần kinh), hệ thống mạch máu não; ảnh hưởng thứ phát đến cơ xương khớp, tim và phổi.
🧬 Hệ cơ quan: Hệ thần kinh trung ương và Hệ tim mạch.
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Tai biến mạch máu não (thường gọi là đột quỵ) là tình trạng não bộ bị tổn thương nghiêm trọng do dòng máu cung cấp cho não đột ngột bị gián đoạn hoặc giảm mạnh. Khi thiếu oxy và dưỡng chất, các tế bào não sẽ bắt đầu chết chỉ trong vòng vài phút. Có hai loại tai biến chính: tai biến do thiếu máu cục bộ (nhồi máu não - chiếm khoảng 85%) và tai biến do xuất huyết (vỡ mạch máu não - chiếm khoảng 15%). Ngoài ra còn có cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) - được xem là dấu hiệu cảnh báo sớm cực kỳ quan trọng.

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân gây tai biến được chia thành hai nhóm chính:

  • Nhồi máu não (do tắc nghẽn): Thường do xơ vữa động mạch gây hẹp lòng mạch, hoặc do cục máu đông (huyết khối) di chuyển từ tim hoặc các nơi khác đến làm tắc mạch máu não. Các bệnh tim như rung nhĩ là nguyên nhân phổ biến tạo cục máu đông.
  • Xuất huyết não (do vỡ mạch): Thường do huyết áp cao kéo dài làm thành mạch máu yếu đi và vỡ ra, hoặc do dị dạng mạch máu não bẩm sinh (phình động mạch).

Yếu tố nguy cơ #

Các yếu tố nguy cơ được chia làm hai nhóm chính:

Yếu tố có thể thay đổi được

  • Cao huyết áp (yếu tố nguy cơ hàng đầu).
  • Đái tháo đường và mỡ máu cao (cholesterol cao).
  • Hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia.
  • Thừa cân, béo phì, lối sống ít vận động.
  • Chế độ ăn nhiều muối và chất béo bão hòa.

Yếu tố không thể thay đổi

  • Tuổi tác (nguy cơ tăng gấp đôi sau mỗi 10 năm sau tuổi 55).
  • Giới tính (nam giới có nguy cơ cao hơn nữ giới ở tuổi trẻ).
  • Tiền sử gia đình có người bị đột quỵ hoặc mắc bệnh tim mạch.

Cơ chế bệnh sinh #

Cơ chế bệnh học diễn tiến rất nhanh từ cấp độ phân tử đến mô cơ quan:

  • Thiếu năng lượng cấp tính: Khi dòng máu bị tắc, tế bào não không có oxy và glucose để sản xuất ATP (đồng tiền năng lượng của tế bào).
  • Mất cân bằng ion: Thiếu ATP khiến bơm Na+/K+-ATPase ngừng hoạt động, natri và nước ồ ạt tràn vào trong tế bào gây phù nề tế bào não.
  • Độc tính Glutamate và Canxi: Tế bào bị kích thích giải phóng quá mức chất dẫn truyền thần kinh Glutamate, mở kênh làm canxi (Ca2+) tràn vào nội bào. Sự tăng vọt canxi này kích hoạt các enzyme hủy hoại màng tế bào, protein và DNA.
  • Chết tế bào: Dẫn đến hoại tử tế bào thần kinh ở vùng trung tâm tổn thương và kích hoạt quá trình tự chết (apoptosis) ở vùng xung quanh (vùng tranh tối tranh sáng - penumbra). Nếu được thông mạch sớm, vùng này có thể được cứu sống.

Triệu chứng lâm sàng #

Triệu chứng của tai biến mạch máu não xuất hiện đột ngột và cần được ghi nhớ bằng quy tắc F.A.S.T:

  • F - Face (Khuôn mặt): Mặt bị lệch, méo miệng, nhân trung lệch sang một bên, đặc biệt rõ khi cười.
  • A - Arm (Tay chân): Yếu hoặc tê liệt một bên tay hoặc chân, không thể nâng hai tay lên cùng lúc.
  • S - Speech (Giọng nói): Nói ngọng, nói lắp, nói không rõ lời hoặc không hiểu lời người khác nói.
  • T - Time (Thời gian): Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào trên, hãy gọi ngay cấp cứu 115. Thời gian là vàng, mỗi phút trôi qua có 1.9 triệu tế bào não bị chết.
  • Các triệu chứng khác: Đau đầu dữ dội đột ngột không rõ nguyên nhân, chóng mặt, mất thăng bằng, mờ mắt một hoặc cả hai mắt.

Phương pháp chẩn đoán #

Chẩn đoán tai biến đòi hỏi sự nhanh chóng và chính xác tại bệnh viện:

  • Khám lâm sàng: Đánh giá tri giác, phản xạ, thần kinh và dấu hiệu sinh tồn. Sử dụng thang điểm đột quỵ NIHSS để đánh giá mức độ nặng nhẹ.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Đây là bước quyết định để phân biệt nhồi máu hay xuất huyết não.
  • Chẩn đoán phân biệt: Cần phân biệt với hạ đường huyết, cơn co giật, u não hoặc đau đầu hoành hành (migraine).

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Các xét nghiệm cận lâm sàng cần thực hiện khẩn cấp và định kỳ:

  • Đo đường huyết mao mạch tại giường: Loại trừ ngay tình trạng hạ đường huyết (có triệu chứng rất giống đột quỵ).
  • Công thức máu toàn phần (CBC): Kiểm tra số lượng tiểu cầu để đánh giá nguy cơ chảy máu hoặc đông máu.
  • Đông máu toàn bộ (PT, INR, APTT): Rất quan trọng trước khi dùng thuốc tiêu sợi huyết hoặc thuốc kháng đông.
  • Chức năng thận (Ure, Creatinin) và điện giải đồ: Đánh giá an toàn trước khi tiêm thuốc cản quang chụp CT mạch máu.
  • Bộ mỡ máu (Lipid profile): Đo lường Cholesterol, LDL-C, Triglyceride để định hướng điều trị phòng ngừa thứ phát bằng Statin.

Chẩn đoán hình ảnh #

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định trong xử trí đột quy:

  • CT scan não không cản quang: Phương pháp đầu tay, thực hiện nhanh nhất nhằm loại trừ xuất huyết não trước khi quyết định dùng thuốc tiêu sợi huyết.
  • MRI não (cộng hưởng từ): Nhạy bén hơn CT trong việc phát hiện nhồi máu não giai đoạn cực sớm (vài giờ đầu) và các tổn thương nhỏ ở thân não.
  • Siêu âm Doppler động mạch cảnh: Đánh giá tình trạng hẹp hoặc xơ vữa động mạch lớn ở cổ - nguồn cơn gây cục máu đông lên não.
  • Điện tâm đồ (ECG): Phát hiện tình trạng rung nhĩ hoặc nhồi máu cơ tim đi kèm.

Biến chứng nguy hiểm #

Nếu không được điều trị kịp thời hoặc chăm sóc đúng cách, tai biến có thể để lại nhiều biến chứng nặng nề:

  • Liệt hoặc yếu vận động: Liệt nửa người, khó vận động, cứng khớp.
  • Rối loạn ngôn ngữ và nuốt: Khó nói, nuốt sặc dẫn đến viêm phổi hít cực kỳ nguy hiểm.
  • Suy giảm nhận thức và trí nhớ: Sa sút trí tuệ sau đột quỵ.
  • Trầm cảm và biến đổi tâm lý: Người bệnh dễ mặc cảm, u uất do mất khả năng tự chăm sóc.
  • Biến chứng do nằm lâu: Loét tì đè, nhiễm trùng đường tiết niệu, huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) ở chân do bất động.

Phác đồ điều trị chung #

Nguyên tắc điều trị tai biến mạch máu não là: Thời gian là não (Time is Brain). Điều trị chia làm 2 giai đoạn:

Giai đoạn cấp cứu

  • Đối với nhồi máu não: Sử dụng thuốc tiêu sợi huyết (rtPA) đường tĩnh mạch trong vòng 4.5 giờ đầu từ khi khởi phát. Can thiệp lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học trong vòng 6 đến 24 giờ đầu tại các trung tâm đột quỵ chuyên sâu.
  • Đối với xuất huyết não: Kiểm soát huyết áp nghiêm ngặt, ngưng các thuốc kháng đông đang dùng, phẫu thuật giải áp nếu có chỉ định.

Giai đoạn lâu dài (Phòng ngừa thứ phát)

  • Thay đổi lối sống, kiểm soát huyết áp, đường huyết và mỡ máu.
  • Phục hồi chức năng vận động và ngôn ngữ càng sớm càng tốt.

Thuốc điều trị #

Dưới góc nhìn của dược sĩ lâm sàng, các thuốc điều trị tai biến phải được dùng đúng chỉ định và tuân thủ tuyệt đối:

  • Thuốc kháng kết tập tiểu cầu: Như Aspirin, Clopidogrel (Plavix). Giúp ngăn ngừa cục máu đông mới hình thành. Lưu ý: Uống sau bữa ăn no để tránh kích ứng dạ dày; theo dõi các dấu hiệu xuất huyết như bầm tím dưới da, đi ngoài phân đen.
  • Thuốc kháng đông: Như Warfarin, hoặc các nhóm kháng đông thế hệ mới (NOACs: Rivaroxaban, Apixaban, Dabigatran). Dùng cho bệnh nhân bị đột quỵ do rung nhĩ. Lưu ý: Tuân thủ đúng liều lượng, không tự ý ngưng thuốc vì nguy cơ tái phát rất cao.
  • Thuốc kiểm soát mỡ máu (Statin): Như Atorvastatin, Rosuvastatin liều cao. Giúp ổn định mảng xơ vữa, giảm nguy cơ bong tróc mảng bám gây tắc mạch. Lưu ý: Có thể gây mỏi cơ, cần báo ngay cho dược sĩ hoặc bác sĩ nếu bị đau cơ bất thường.
  • Thuốc hạ huyết áp: Các nhóm ức chế men chuyển (ACEi), chẹn thụ thể (ARB) hoặc chẹn kênh canxi giúp duy trì huyết áp mục tiêu (thường dưới 130/80 mmHg).

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Các can thiệp ngoại khoa được chỉ định trong một số trường hợp cụ thể:

  • Mở hộp sọ giải áp: Thực hiện khi nhồi máu não diện rộng hoặc xuất huyết lớn gây phù não nặng, đe dọa chèn ép thân não nguy hiểm đến tính mạng.
  • Kẹp cổ túi phình hoặc bít túi phình bằng vòng xoắn kim loại (Coiling): Áp dụng cho xuất huyết dưới nhện do vỡ phình mạch não nhằm ngăn chặn chảy máu tái phát.
  • Phẫu thuật bóc tách nội mạc động mạch cảnh: Loại bỏ mảng xơ vữa lớn ở động mạch cảnh cổ để khai thông dòng máu lên não.

Phục hồi chức năng #

Phục hồi chức năng là chìa khóa vàng giúp người bệnh tái hòa nhập cuộc sống, nên bắt đầu ngay sau khi các dấu hiệu sinh tồn ổn định (thường trong vòng 24 - 48 giờ đầu):

  • Vật lý trị liệu: Các bài tập vận động thụ động tại giường, tập ngồi, tập đứng và đi để kích thích não bộ tái tạo các đường truyền thần kinh mới.
  • Âm ngữ trị liệu: Giúp người bệnh tập phát âm, diễn đạt ý muốn và phục hồi chức năng nuốt để tránh sặc.
  • Hoạt động trị liệu: Hướng dẫn người bệnh tự thực hiện các sinh hoạt cá nhân như ăn uống, mặc quần áo, vệ sinh để giảm sự lệ thuộc vào người thân.
  • Chăm sóc tâm lý: Người nhà cần động viên, tránh để người bệnh có cảm giác bị bỏ rơi hay là gánh nặng.

Tầm soát bệnh #

Tầm soát đột quỵ được khuyến cáo cho tất cả người trưởng thành, đặc biệt là người trên 50 tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ tim mạch:

  • Đo huyết áp thường quy: Mỗi ngày hoặc mỗi lần khám bệnh.
  • Xét nghiệm máu: Kiểm tra đường huyết (HbA1c) và mỡ máu định kỳ ít nhất 1 lần/năm.
  • Tầm soát rung nhĩ: Bằng cách bắt mạch quay hoặc đo điện tâm đồ (ECG) khi thấy tim đập nhanh, không đều.
  • Siêu âm mạch máu cảnh: Cho người có hẹp mạch cảnh hoặc có nhiều yếu tố nguy cơ xơ vữa.

Biện pháp phòng ngừa #

Dược sĩ gia đình khuyên bạn thực hiện các biện pháp phòng ngừa chủ động sau:

  • Kiểm soát tốt huyết áp: Duy trì huyết áp ổn định là biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa tai biến.
  • Chế độ ăn uống lành mạnh: Giảm muối (dưới 5g muối/ngày), hạn chế mỡ động vật, tăng cường rau xanh, trái cây và cá béo.
  • Tập thể dục đều đặn: Ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần với các môn nhẹ nhàng như đi bộ, dưỡng sinh, bơi lội.
  • Bỏ thuốc lá và hạn chế bia rượu: Tránh xa khói thuốc lá chủ động lẫn thụ động.
  • Giữ ấm cơ thể: Tránh thay đổi nhiệt độ đột ngột, đặc biệt là vào sáng sớm mùa lạnh đối với người cao tuổi.

Tiên lượng bệnh #

Tiên lượng của bệnh nhân tai biến phụ thuộc rất lớn vào hai yếu tố: thời gian cấp cứumức độ tổn thương não ban đầu.

  • Khoảng 30-40% bệnh nhân có thể hồi phục hoàn toàn hoặc chỉ để lại di chứng nhẹ nếu được cấp cứu trong 'giờ vàng'.
  • Sau tai biến, nguy cơ tái phát trong năm đầu tiên là rất cao (khoảng 10-15%). Do đó, việc dùng thuốc phòng ngừa đều đặn là bắt buộc.
  • Hãy kiên trì tập luyện phục hồi chức năng, não bộ có khả năng thích ứng và bù trừ kỳ diệu. Dược sĩ gia đình luôn đồng hành và khích lệ người bệnh giữ vững tinh thần lạc quan để chiến thắng bệnh tật.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Tai biến mạch máu tổng quát: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Tai biến mạch máu não có chữa khỏi hoàn toàn được không?


Khả năng phục hồi hoàn toàn phụ thuộc vào việc người bệnh được đưa đến bệnh viện sớm hay muộn. Nếu được điều trị trong 'giờ vàng' (dưới 4.5 giờ đối với nhồi máu não), người bệnh có cơ hội phục hồi hoàn toàn mà không để lại di chứng. Tuy nhiên, nếu tế bào não đã chết diện rộng, việc hồi phục hoàn toàn rất khó khăn và chủ yếu là cải thiện tối đa chức năng thông qua tập vật lý trị liệu.

Bệnh tai biến mạch máu não có di truyền không?


Bản thân bệnh tai biến không di truyền trực tiếp, nhưng các yếu tố nguy cơ dẫn đến tai biến như cao huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu hay dị dạng mạch máu não lại có tính chất gia đình. Nếu trong nhà có cha mẹ hoặc anh chị em ruột từng bị tai biến, bạn nên chủ động tầm soát sức khỏe tim mạch sớm hơn.

Tôi có cần phải uống thuốc phòng ngừa tai biến suốt đời không?


Hầu hết các trường hợp sau khi bị tai biến mạch máu não đều phải dùng các loại thuốc như thuốc kháng kết tập tiểu cầu (hoặc kháng đông), thuốc hạ huyết áp và statin hạ mỡ máu suốt đời. Việc này nhằm ngăn ngừa tối đa nguy cơ tai biến tái phát, vốn có tỷ lệ tử vong và tàn phế cao hơn rất nhiều so với lần đầu.

Làm thế nào để phân biệt tai biến mạch máu não và trúng gió thông thường?


'Trúng gió' theo dân gian thường chỉ cảm giác mệt mỏi, lạnh người, nhức đầu nhẹ. Còn tai biến mạch máu não có các dấu hiệu thần kinh khu trú rõ rệt xuất hiện đột ngột như: méo miệng lệch một bên, yếu liệt nửa người, nói ngọng hoặc không nói được. Tuyệt đối không cạo gió, chích lể ngón tay khi nghi ngờ tai biến vì sẽ làm trễ thời gian cấp cứu quý giá.

Người bệnh tai biến mạch máu não nên kiêng ăn những gì?


Người bệnh cần kiêng ăn mặn (giảm muối để kiểm soát huyết áp), hạn chế thực phẩm chứa nhiều cholesterol và chất béo bão hòa (mỡ động vật, nội tạng, đồ chiên rán), hạn chế đồ ngọt, nước ngọt có ga và tuyệt đối tránh xa rượu bia, thuốc lá.

Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) là gì và có nguy hiểm không?


Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) là tình trạng thiếu máu não tạm thời, các triệu chứng giống hệt tai biến nhưng biến mất hoàn toàn trong vòng 24 giờ. Đây là tín hiệu cảnh báo cực kỳ nguy hại, cho thấy một cơn tai biến thực sự sắp xảy ra. Người bệnh cần đi khám ngay lập tức để được điều trị dự phòng.

Khi nào người bệnh tai biến cần phải nhập viện khẩn cấp?


Cần đưa người bệnh đi cấp cứu ngay lập tức nếu xuất hiện đột ngột các dấu hiệu: méo miệng, yếu liệt tay chân một bên, nói khó, đau đầu dữ dội chưa từng có, chóng mặt mất thăng bằng hoặc nhìn mờ đột ngột. Hãy gọi 115 và ghi nhớ thời điểm khởi phát triệu chứng.

Tập vật lý trị liệu sau tai biến nên bắt đầu từ khi nào?


Tập vật lý trị liệu nên bắt đầu càng sớm càng tốt, ngay khi các dấu hiệu sinh tồn (huyết áp, nhịp tim, nhịp thở) của người bệnh đã ổn định và được bác sĩ điều trị cho phép, thường là khoảng 24 đến 48 giờ sau khi nhập viện. Việc tập luyện sớm giúp ngăn ngừa co cứng cơ, teo cơ và kích thích não bộ phục hồi tốt hơn.

Tài liệu tham khảo #

1. Hội Tim mạch học Việt Nam & Phân hội Đột quỵ Việt Nam - Hướng dẫn chẩn đoán và xử trí đột quỵ não cấp.
2. American Heart Association/American Stroke Association (AHA/ASA) Guidelines for the Early Management of Patients with Acute Ischemic Stroke.
3. World Health Organization (WHO) - Stroke prevention and management guidelines.
4. NICE Guidelines - Stroke and transient ischaemic attack in over 16s: diagnosis and initial management.

Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.