Trang chủ »Tầng 7 : Cơ thể toàn vẹn - Sinh lý » Xơ gan: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Xơ gan: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: K74
📂 Nhóm bệnh: Bệnh lý Tiêu hóa - Gan mật
🫀 Cơ quan: Gan (Cơ quan tổn thương chính); các cơ quan ảnh hưởng thứ phát gồm Lách, Hệ thống tĩnh mạch cửa, Não, Thận, Phổi
🧬 Hệ cơ quan: Hệ tiêu hóa, Hệ tuần hoàn, Hệ thần kinh, Hệ tiết niệu
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Xơ gan là giai đoạn cuối cùng của quá trình xơ hóa gan tiến triển kéo dài, đặc trưng bởi sự thay thế dần mô gan lành bằng mô sẹo (mô xơ) và sự hình thành các nốt tân sinh bất thường. Quá trình này làm đảo lộn cấu trúc tự nhiên của gan, bóp nghẹt các mạch máu nuôi dưỡng và làm suy giảm nghiêm trọng các chức năng sống còn của gan như thải độc, tổng hợp protein và hỗ trợ tiêu hóa.

Theo thống kê dịch tễ học, Việt Nam là một trong những quốc gia có tỷ lệ xơ gan cao nhất thế giới do gánh nặng từ viêm gan siêu vi và lạm dụng rượu bia. Về mặt lâm sàng, bệnh tiến triển qua hai giai đoạn chính: Xơ gan còn bù (gan vẫn gánh vác được chức năng, hầu như không có triệu chứng) và Xơ gan mất bù (chức năng gan suy sụp hoàn toàn, xuất hiện các biến chứng đe dọa tính mạng như cổ trướng, vàng da, xuất huyết tiêu hóa).

Nguyên nhân gây bệnh #

Xơ gan là hậu quả cuối cùng của các tổn thương gan mạn tính kéo dài. Dưới góc nhìn dược sĩ lâm sàng, các nguyên nhân chính bao gồm:

  • Nhiễm virus viêm gan mạn tính: Đặc biệt là virus viêm gan B (HBV) và viêm gan C (HCV), âm thầm hủy hoại tế bào gan qua nhiều năm mà không có triệu chứng báo trước.
  • Lạm dụng rượu bia quá mức: Thói quen uống rượu bia thường xuyên khiến gan phải hoạt động quá công suất để chuyển hóa ethanol, giải phóng các chất độc gây viêm gan do rượu và hóa xơ.
  • Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD/NASH): Liên quan đến rối loạn chuyển hóa, béo phì, đái tháo đường, mỡ tích tụ trong gan gây viêm mạn tính dẫn đến sẹo xơ.
  • Do nhiễm độc thuốc và hóa chất: Lạm dụng một số thuốc chuyển hóa qua gan (như Paracetamol liều cao kéo dài), thuốc Nam, thuốc Bắc chứa kim loại nặng hoặc hóa chất bảo quản độc hại.
  • Bệnh tự miễn và đường mật: Hệ miễn dịch tấn công tế bào gan (viêm gan tự miễn) hoặc gây tắc nghẽn, xơ hóa đường mật trong gan.
  • Rối loạn di truyền: Bệnh tích tụ đồng (Wilson) hoặc tích tụ sắt (Hemochromatosis) gây tổn thương mô gan từ mức độ tế bào.

Yếu tố nguy cơ #

Các yếu tố nguy cơ thúc đẩy xơ gan tiến triển nhanh hơn được chia thành hai nhóm:

Yếu tố có thể thay đổi và chủ động kiểm soát

  • Lối sống lạm dụng rượu bia: Tiêu thụ chất cồn vượt ngưỡng khuyến cáo hàng ngày.
  • Chế độ ăn giàu năng lượng, ít vận động: Gây béo phì, đái tháo đường tuýp 2, dẫn đến gan nhiễm mỡ tiến triển xơ hóa.
  • Hành vi nguy cơ cao lây nhiễm viêm gan siêu vi: Sử dụng chung kim tiêm, xăm trổ không an toàn, quan hệ tình dục không có biện pháp bảo vệ.
  • Lạm dụng thuốc tự ý: Sử dụng thuốc bừa bãi không theo chỉ dẫn của dược sĩ hoặc bác sĩ.

Yếu tố không thể thay đổi

  • Yếu tố di truyền: Tiền sử gia đình mắc các bệnh lý gan chuyển hóa hoặc ung thư gan.
  • Tuổi tác và giới tính: Nam giới trung niên có nguy cơ mắc xơ gan cao hơn rõ rệt do liên quan đến thói quen sinh hoạt và tần suất nhiễm virus.

Cơ chế bệnh sinh #

Hãy hình dung gan như một nhà máy lọc độc tố hoạt động không ngừng nghỉ. Khi gan bị tổn thương liên tục bởi virus, cồn hoặc mỡ thừa, các tế bào gan bị viêm và chết đi, giải phóng ra các cytokine viêm kích hoạt một nhóm tế bào đặc biệt gọi là Tế bào hình sao (Hepatic Stellate Cells - HSC).

Ở trạng thái bình thường, tế bào này chỉ có nhiệm vụ dự trữ Vitamin A. Khi bị kích hoạt, chúng biến đổi thành tế bào sợi cơ, sản xuất ồ ạt các sợi collagen (chất tạo keo) để vá lại các vết sẹo. Do tổn thương diễn ra liên tục không ngừng, mô sẹo tích tụ ngày càng nhiều, làm xơ hóa các xoang gan (hiện tượng mao mạch hóa xoang gan), đè sập cấu trúc mạch máu nuôi gan. Hậu quả là máu từ các cơ quan tiêu hóa không thể lưu thông qua gan dễ dàng để trở về tim, dẫn đến tình trạng tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Đồng thời, các tế bào gan khỏe mạnh bị cô lập và bóp nghẹt bởi mô sẹo, dần mất đi chức năng vốn có, đẩy cơ thể vào trạng thái suy gan toàn diện.

Triệu chứng lâm sàng #

Triệu chứng xơ gan tiến triển âm thầm và khác biệt rõ rệt qua từng giai đoạn:

Giai đoạn xơ gan còn bù (Rất mờ nhạt, dễ nhầm lẫn)

  • Mệt mỏi kéo dài: Cảm giác uể oải, thiếu năng lượng không rõ nguyên nhân.
  • Rối loạn tiêu hóa nhẹ: Ăn uống khó tiêu, chán ăn, đầy bụng, đặc biệt rất sợ các món ăn nhiều dầu mỡ.
  • Đau tức hạ sườn phải: Cảm giác nặng hoặc đau tức âm ỉ vùng mạn sườn bên phải.

Giai đoạn xơ gan mất bù (Rõ ràng và nguy kịch)

  • Vàng da và vàng mắt: Sắc tố mật Bilirubin ứ đọng trong máu không được gan đào thải, nhuộm vàng da và niêm mạc mắt.
  • Cổ trướng (Bụng phình to): Dịch lỏng tích tụ nhiều trong ổ bụng làm bụng căng to như mang bầu, kèm theo rốn lồi ra.
  • Phù chân: Phù mềm, ấn lõm ở cả hai bàn chân và cẳng chân do giảm Albumin máu.
  • Sao mạch và lòng bàn tay son: Xuất hiện các mạch máu nhỏ nổi dưới da hình mạng nhện ở ngực, cổ và lòng bàn tay đỏ ửng bất thường.
  • Dấu hiệu cấp cứu nguy kịch: Nôn ra máu tươi xối xả hoặc đi ngoài phân đen hôi thối (vỡ giãn tĩnh mạch thực quản); lơ mơ, mất định hướng, nói nhảm (hội chứng não gan do ngộ độc amoniac).

Phương pháp chẩn đoán #

Việc chẩn đoán xơ gan hiện nay đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa các biểu hiện lâm sàng và phương tiện cận lâm sàng hiện đại theo hướng dẫn của Hiệp hội Nghiên cứu Bệnh gan Châu Âu (EASL) và Mỹ (AASLD):

  • Khám lâm sàng: Phát hiện các dấu hiệu thực thể điển hình như cổ trướng, phù chân, lách to, tuần hoàn bàng hệ nổi rõ trên da bụng, lòng bàn tay son, sao mạch.
  • Đo độ cứng của gan (Fibroscan): Đây là siêu âm đàn hồi mô gan, phương pháp không xâm lấn an toàn nhất hiện nay để phân độ xơ hóa từ F0 đến F4 (xơ gan).
  • Sinh thiết gan: Tiêu chuẩn vàng kinh điển để xác định cấu trúc sẹo xơ và nốt tân sinh, tuy nhiên ít dùng hơn do tính chất xâm lấn có nguy cơ chảy máu.
  • Đánh giá mức độ nặng: Sử dụng thang điểm Child-Pugh (A, B, C) dựa trên các chỉ số Albumin, Bilirubin, thời gian đông máu, mức độ cổ trướng và bệnh não gan; hoặc thang điểm MELD để tiên lượng ưu tiên ghép gan.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Các xét nghiệm máu giúp đánh giá mức độ hủy hoại tế bào gan và chức năng gan thực tế:

  • Men gan (AST và ALT): Thường tăng nhẹ hoặc vừa trong xơ gan mạn tính. Ở giai đoạn cuối, chỉ số này có thể về bình thường vì tế bào gan đã bị phá hủy gần hết, không còn nguồn giải phóng enzyme.
  • Albumin máu: Giảm mạnh dưới mức bình thường (dưới 35g/L) do gan giảm khả năng tổng hợp đạm, đây là nguyên nhân gây phù nề và cổ trướng.
  • Thời gian Prothrombin (PT) hoặc chỉ số INR: Thời gian đông máu kéo dài (INR tăng) do gan suy kiệt không sản xuất đủ các yếu tố đông máu, làm tăng nguy cơ xuất huyết.
  • Bilirubin toàn phần: Tăng cao vượt ngưỡng bình thường gây vàng da, vàng mắt rõ rệt trên lâm sàng.
  • Số lượng tiểu cầu: Giảm đáng kể (thường dưới 150.000/µL), là chỉ báo quan trọng cho thấy có tình trạng lách to do tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
  • Chất chỉ điểm ung thư gan (AFP): Định lượng định kỳ mỗi 3-6 tháng để phát hiện sớm nguy cơ tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào gan.

Chẩn đoán hình ảnh #

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp quan sát trực quan cấu trúc vật lý của gan và các cơ quan lân cận:

  • Siêu âm bụng: Phương pháp đầu tay, an toàn, tiết kiệm. Hình ảnh điển hình gồm bờ gan không đều, gồ ghề gợn sóng, nhu mô gan thô thắt nút, kích thước gan teo nhỏ, lách to, tĩnh mạch cửa giãn (>13mm) và có dịch cổ trướng tự do.
  • Chụp CT-Scanner hoặc MRI gan mật có cản quang: Giúp quan sát chi tiết cấu trúc gan ở mức độ lát cắt mỏng, phát hiện chính xác các nốt xơ hóa nhỏ và đặc biệt giúp chẩn đoán phân biệt sớm các khối u gan lành tính hay ác tính.
  • Nội soi thực quản - dạ dày: Kỹ thuật bắt buộc đối với bệnh nhân xơ gan nhằm phát hiện sớm và chủ động can thiệp các búi tĩnh mạch thực quản bị giãn, giảm thiểu tối đa nguy cơ vỡ mạch gây xuất huyết tiêu hóa cấp tính.

Biến chứng nguy hiểm #

Xơ gan là căn bệnh vô cùng nguy hiểm nếu không được kiểm soát tốt, các biến chứng có thể cướp đi tính mạng người bệnh bất cứ lúc nào:

  • Xuất huyết tiêu hóa do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản: Áp lực máu quá lớn làm vỡ tung các tĩnh mạch mỏng ở thực quản, khiến bệnh nhân nôn ra máu tươi ào ạt, đi ngoài phân đen, tử vong nhanh chóng nếu không được cấp cứu kịp thời.
  • Cổ trướng nhiễm trùng (Viêm phúc mạc tự phát do vi khuẩn - SBP): Dịch cổ trướng ứ đọng là môi trường màu mỡ cho vi khuẩn phát triển, gây nhiễm trùng ổ bụng nặng với biểu hiện sốt cao, đau bụng dữ dội.
  • Bệnh não gan (Hôn mê gan): Gan suy yếu không lọc được Amoniac (NH3) trong máu. Chất độc này vượt qua hàng rào máu não gây ngộ độc thần kinh trung ương, khiến bệnh nhân lơ mơ, mất nhận thức, co giật rồi đi vào hôn mê sâu.
  • Hội chứng gan thận (HRS): Suy thận chức năng tiến triển thứ phát sau suy gan nặng, làm bệnh nhân tiểu ít hoặc vô niệu hoàn toàn, tiên lượng vô cùng xấu.
  • Ung thư gan (HCC): Xơ gan là nền tảng hàng đầu dẫn đến ung thư gan do tế bào gan liên tục bị kích thích tái tạo trong môi trường viêm và xơ hóa, rất dễ xảy ra đột biến ác tính.

Phác đồ điều trị chung #

Nguyên tắc điều trị xơ gan là phối hợp nhiều phương pháp nhằm bảo tồn tối đa chức năng gan còn lại, làm chậm tiến trình xơ hóa và kiểm soát chặt chẽ các biến chứng.

Thay đổi lối sống và dinh dưỡng (Nền tảng quan trọng)

  • Tuyệt đối từ bỏ rượu bia: Đây là yêu cầu bắt buộc tối cao để ngăn chặn tế bào gan tiếp tục bị tàn phá.
  • Chế độ ăn nhạt tối đa: Giới hạn muối dưới 2g/ngày (khoảng 1 thìa cà phê gạt) đối với bệnh nhân bị phù và cổ trướng để hạn chế tích tụ nước trong cơ thể.
  • Dinh dưỡng giàu đạm dễ hấp thu: Chia nhỏ bữa ăn thành 5-6 bữa/ngày, bổ sung một bữa phụ nhẹ trước khi đi ngủ để phòng ngừa hạ đường huyết ban đêm và teo cơ bắp.

Điều trị nguyên nhân trực tiếp

  • Dùng thuốc kháng virus lâu dài đối với viêm gan B, C.
  • Điều trị giảm mỡ máu, giảm cân khoa học đối với gan nhiễm mỡ.

Thuốc điều trị #

Dưới góc độ dược lâm sàng, việc dùng thuốc ở bệnh nhân xơ gan đòi hỏi sự cẩn trọng cực kỳ cao vì gan là nơi chuyển hóa hầu hết các loại thuốc. Các nhóm thuốc thông dụng bao gồm:

  • Thuốc kháng virus (Tenofovir Alafenamide - TAF, Entecavir): Dành riêng cho xơ gan do viêm gan B. Giúp ức chế tối đa virus nhân lên, ngăn chặn xơ gan tiến triển thêm. Người bệnh tuyệt đối không được tự ý ngừng thuốc để tránh bùng phát viêm gan cấp.
  • Thuốc lợi tiểu (phối hợp Spironolactone và Furosemide): Giúp rút bớt dịch thừa ở bụng và chân. Tỷ lệ vàng thường dùng là 100mg Spironolactone phối hợp 40mg Furosemide để giữ cân bằng kali máu ổn định. Cần theo dõi sát cân nặng và điện giải đồ.
  • Thuốc chẹn beta không chọn lọc (Propranolol, Carvedilol): Giúp hạ áp lực tĩnh mạch cửa, dự phòng chủ động biến chứng vỡ giãn tĩnh mạch thực quản. Lưu ý đo nhịp tim trước khi uống, không dùng nếu nhịp tim dưới 55 lần/phút.
  • Lactulose (Duphalac) và Kháng sinh đường ruột (Rifaximin): Giúp nhuận tràng, tăng đào thải khí NH3 qua phân để phòng ngừa biến chứng hôn mê gan. Cần điều chỉnh liều Lactulose sao cho đi ngoài phân mềm 2-3 lần mỗi ngày.
  • Acid amin chuỗi nhánh (BCAA): Bổ sung nguồn đạm đặc biệt, giúp tái tạo cơ bắp và bảo vệ não bộ khỏi ngộ độc amoniac.
  • Thuốc bảo vệ gan (Silymarin, L-Ornithine L-Aspartate): Hỗ trợ phục hồi tế bào gan, hạ men gan và tăng thải độc.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Can thiệp ngoại khoa và thủ thuật được chỉ định khi điều trị nội khoa không kiểm soát được biến chứng nặng:

  • Thắt tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su (EVL) qua nội soi: Biện pháp khẩn cấp hoặc dự phòng tối ưu để thắt nghẹt các búi tĩnh mạch thực quản bị giãn to, ngăn ngừa vỡ chảy máu.
  • Thông nối cửa - chủ trong gan qua đường tĩnh mạch cảnh (TIPS): Đặt một khung giá đỡ (stent) nối tĩnh mạch cửa với tĩnh mạch chủ để giảm ngay áp lực máu tại tĩnh mạch cửa, áp dụng cho trường hợp cổ trướng kháng thuốc hoặc xuất huyết tái diễn.
  • Ghép gan: Phương pháp điều trị triệt để và duy nhất giúp cứu sống người bệnh xơ gan giai đoạn cuối (Child-Pugh C). Gan xơ cũ được cắt bỏ hoàn toàn và thay thế bằng gan khỏe mạnh từ người hiến tặng. Rào cản lớn nhất hiện nay là chi phí phẫu thuật lớn và sự khan hiếm nguồn tạng hiến.

Phục hồi chức năng #

Phục hồi chức năng cho người bệnh xơ gan tập trung chủ yếu vào duy trì thể lực và phục hồi khối lượng cơ bắp:

  • Tập thể dục nhẹ nhàng tại nhà: Khuyến khích người bệnh đi bộ chậm, tập yoga, dưỡng sinh khoảng 30 phút mỗi ngày. Tuyệt đối tránh các bài tập gắng sức nặng, mang vác vật nặng hoặc chơi các môn thể thao đối kháng có thể gây chấn thương chảy máu trong.
  • Khắc phục tình trạng teo cơ (Sarcopenia): Khi gan bị xơ, cơ thể thường tự phân hủy cơ bắp để lấy năng lượng. Người bệnh nên tập các động tác kháng lực nhẹ (như nâng tạ tay 1kg, co duỗi chân tại chỗ) kết hợp bổ sung đạm Whey dễ tiêu theo hướng dẫn của dược sĩ.
  • Phục hồi tâm lý: Giữ tinh thần lạc quan, tham gia các hoạt động cộng đồng lành mạnh giúp người bệnh vượt qua lo âu, cải thiện rõ rệt chất lượng cuộc sống.

Tầm soát bệnh #

Tầm soát các biến chứng nguy hiểm của xơ gan là bắt buộc đối với mọi bệnh nhân đã được chẩn đoán:

  • Tầm soát Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC): Theo khuyến cáo của Bộ Y tế Việt Nam và AASLD, tất cả người bệnh xơ gan cần được siêu âm ổ bụng và xét nghiệm chỉ số AFP máu định kỳ mỗi 6 tháng một lần. Việc này giúp phát hiện sớm các khối u gan từ khi còn rất nhỏ, mang lại cơ hội điều trị khỏi hoàn toàn bằng phẫu thuật hoặc đốt sóng cao tần (RFA).
  • Tầm soát Giãn tĩnh mạch thực quản: Nội soi dạ dày - thực quản ngay khi phát hiện xơ gan. Tùy thuộc vào mức độ giãn mạch, bác sĩ sẽ chỉ định nội soi lại mỗi 1-2 năm hoặc tiến hành thắt dự phòng bằng vòng cao su để ngăn nguy cơ vỡ mạch.

Biện pháp phòng ngừa #

Là một dược sĩ gia đình, tôi luôn khuyên mọi người chủ động bảo vệ lá gan từ sớm bằng các thói quen đơn giản:

  • Tiêm vắc-xin viêm gan B: Biện pháp phòng ngừa xơ gan chủ động và hiệu quả nhất. Hãy kiểm tra kháng thể và tiêm đủ 3 mũi cho bản thân và gia đình.
  • Hạn chế tối đa rượu bia: Nếu có sử dụng, hãy tuân thủ giới hạn an toàn và luôn có những ngày nghỉ không uống cồn trong tuần để gan có thời gian phục hồi, tái tạo tế bào.
  • Chế độ ăn uống khoa học, duy trì cân nặng lý tưởng: Hạn chế đồ ăn chiên xào, nhiều dầu mỡ, đồ ngọt; tăng cường ăn rau xanh, trái cây tươi và duy trì tập thể dục đều đặn để phòng tránh gan nhiễm mỡ.
  • Sử dụng thuốc thông thái: Không tự ý mua thuốc Tây, tuyệt đối không dùng quá liều khuyến cáo (đặc biệt là thuốc hạ sốt giảm đau chứa Paracetamol); tránh xa các loại thuốc Nam, thuốc Bắc, thuốc

Tiên lượng bệnh #

Tiên lượng của xơ gan phụ thuộc chặt chẽ vào thời điểm phát hiện bệnh và sự nghiêm túc của bệnh nhân trong việc điều trị:

  • Đối với xơ gan còn bù: Tiên lượng rất khả quan. Người bệnh có thể kéo dài sự sống trên 10-12 năm. Nếu kiểm soát tốt nguyên nhân gốc rễ (như uống thuốc ức chế virus viêm gan B đều đặn, ngưng tuyệt đối rượu bia), quá trình xơ hóa sẽ dừng lại, thậm chí các tế bào gan khỏe mạnh còn lại có thể phục hồi một phần chức năng. Người bệnh hoàn toàn có thể chung sống hòa bình lâu dài với căn bệnh này.
  • Đối với xơ gan mất bù: Tiên lượng dè dặt hơn rất nhiều, thời gian sống trung bình chỉ khoảng 1-2 năm nếu không được ghép gan do nguy cơ tử vong cao từ các biến chứng nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu tuân thủ tốt phác đồ điều trị của bác sĩ và có lối sống lành mạnh, người bệnh vẫn có thể kéo dài tuổi thọ và giảm thiểu tối đa đau đớn, mệt mỏi.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Xơ gan: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Bệnh xơ gan có chữa khỏi hoàn toàn được không?


Bệnh xơ gan khi đã tiến triển nặng (đặc biệt là xơ gan mất bù) với các mô sẹo xơ diện rộng thì không thể phục hồi hoàn toàn như trạng thái ban đầu. Tuy nhiên, nếu phát hiện ở giai đoạn còn bù và tuân thủ điều trị triệt để nguyên nhân (cai rượu, uống thuốc diệt virus), quá trình xơ hóa sẽ ngưng tiến triển, phần gan lành có thể hoạt động bù đắp giúp người bệnh sống khỏe mạnh lâu dài.

Xơ gan có lây cho người xung quanh không?


Bản thân bệnh xơ gan không lây nhiễm qua đường tiếp xúc thông thường. Tuy nhiên, nếu xơ gan có nguyên nhân từ virus viêm gan B hoặc C thì các loại virus này có thể lây truyền qua đường máu, quan hệ tình dục không an toàn hoặc từ mẹ sang con.

Tại sao người bệnh xơ gan phải kiêng ăn muối?


Khi gan bị xơ, khả năng giữ nước và muối của cơ thể tăng cao do giảm lượng Albumin trong máu và xáo trộn các hormone nội tiết. Ăn muối sẽ làm tăng lượng nước tích tụ trong các kẽ mô, khiến tình trạng phù chân và cổ trướng (chướng bụng) trở nên nghiêm trọng và khó điều trị hơn.

Người bệnh xơ gan có dùng được thuốc Nam, thuốc Bắc không?


Dược sĩ khuyên người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng các bài thuốc Nam, thuốc Bắc hoặc các loại lá cây truyền tai không rõ nguồn gốc. Rất nhiều loại thảo dược tự nhiên chứa các độc chất tự nhiên hoặc bị nhiễm kim loại nặng, chất bảo quản chống ẩm mốc, khi uống vào sẽ khiến lá gan đang suy yếu phải làm việc quá tải, dễ dẫn đến suy gan cấp tính nguy kịch.

Dấu hiệu nào cảnh báo người bệnh xơ gan cần đi cấp cứu ngay?


Hãy đưa người bệnh đến bệnh viện ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu: Nôn ra máu tươi hoặc dịch màu đen; Đi ngoài ra phân đen như bã cà phê, hôi tanh; Sốt cao, đau bụng căng chướng cấp tính; Người bệnh lơ mơ, nói nhảm, ngủ gà ngủ gật bất thường hoặc bỗng nhiên mất định hướng không gian, thời gian.

Tại sao xơ gan lại gây ra tình trạng chảy máu chân răng, bầm tím dưới da?


Gan là cơ quan duy nhất chịu trách nhiệm sản xuất các yếu tố đông máu cho cơ thể. Khi bị xơ gan, chức năng tổng hợp này bị suy giảm nghiêm trọng, cơ thể thiếu hụt các yếu tố đông máu cộng với tình trạng giảm tiểu cầu do lách to, khiến người bệnh rất dễ bị chảy máu chân răng, chảy máu cam hoặc xuất hiện các vết bầm tím trên da dù chỉ va chạm nhẹ.

Người bệnh xơ gan nên ăn uống thế nào để phòng chống teo cơ bắp?


Để ngăn ngừa tình trạng cơ thể tự tiêu hủy cơ bắp lấy năng lượng (gây teo cơ), người bệnh nên chia nhỏ thực đơn thành 5-6 bữa ăn trong ngày. Đặc biệt, hãy bổ sung một bữa phụ nhẹ giàu chất bột đường (carbohydrate) và đạm dễ tiêu (như một ly sữa chuyên biệt cho người bệnh gan hoặc một lát bánh mì kèm quả chuối) trước khi đi ngủ khoảng 30-45 phút.

Bệnh xơ gan có di truyền cho thế hệ sau không?


Hầu hết các trường hợp xơ gan (do rượu, virus viêm gan, gan nhiễm mỡ) hoàn toàn không có tính di truyền. Chỉ một tỷ lệ rất nhỏ xơ gan do các bệnh lý rối loạn chuyển hóa hiếm gặp như bệnh tích tụ đồng (Wilson) hoặc tích tụ sắt (Hemochromatosis) mới mang gen di truyền trong gia đình.

Tần suất đi khám định kỳ đối với người bệnh xơ gan là bao lâu một lần?


Người bệnh xơ gan, kể cả khi sức khỏe đang ổn định ở giai đoạn còn bù, cần duy trì lịch tái khám định kỳ mỗi 3 đến 6 tháng một lần. Việc khám này vô cùng quan trọng để bác sĩ tiến hành siêu âm bụng và xét nghiệm máu (chỉ số AFP) nhằm tầm soát, phát hiện sớm biến chứng ung thư gan từ giai đoạn mầm mống.

Uống thuốc nhuận tràng Lactulose có tác dụng gì đối với người bệnh xơ gan?


Lactulose (Duphalac) không chỉ là thuốc trị táo bón thông thường mà là thuốc sống còn giúp bảo vệ não bộ của bệnh nhân xơ gan. Thuốc hoạt động bằng cách làm acid hóa môi trường ruột, chuyển hóa khí độc Amoniac (NH3) thành dạng NH4+ không thể hấp thu vào máu, đồng thời đẩy nhanh chất thải ra ngoài để ngăn chặn khí độc này chạy thẳng lên não gây hôn mê gan.

Tài liệu tham khảo #

  • Bộ Y tế Việt Nam. Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh xơ gan.
  • European Association for the Study of the Liver (EASL). Clinical Practice Guidelines for the management of patients with decompensated cirrhosis. Journal of Hepatology.
  • American Association for the Study of Liver Diseases (AASLD). Practice Guidance on Portal Hypertension, Ascites, and Hepatic Encephalopathy.
  • UpToDate. Cirrhosis in adults: Etiologies, clinical manifestations, and diagnosis.
Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.