Trang chủ » Tầng 7 : Cơ thể toàn vẹn - Sinh lý » Thuốc Isosorbid dinitrat: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

Thuốc Isosorbid dinitrat: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

📅 Ngày cập nhật:
✍️ Tác giả: Ds.Trung
🇻🇳 Tên Việt Nam: Isosorbid dinitrat
🏷️ Phân loại: Thuốc gốc
📁 Nhóm: Kê đơn

Tóm tắt thông tin

Isosorbid dinitrat là hoạt chất giãn mạch nhóm nitrat hữu cơ, được chỉ định rộng rãi trong dự phòng và điều trị các cơn đau thắt ngực do bệnh mạch vành. Thuốc hoạt động bằng cách làm giãn tĩnh mạch và động mạch, giúp giảm bớt gánh nặng co bóp cho tim và cải thiện tuần hoàn vành. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ để tránh hiện tượng lờn thuốc và các tác dụng phụ hạ huyết áp nguy hiểm.

Isosorbid dinitrat là gì ? #

Isosorbid dinitrat là một hoạt chất thuộc nhóm giãn mạch nitrat hữu cơ, đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và điều trị các bệnh lý tim mạch, đặc biệt là bệnh động mạch vành. Được đưa vào sử dụng trong y khoa từ lâu, hoạt chất này có khả năng làm giảm nhu cầu oxy của cơ tim một cách nhanh chóng. Trong điều trị hiện nay, isosorbid dinitrat thường được chỉ định để ngăn ngừa cơn đau thắt ngực ổn định hoặc hỗ trợ điều trị suy tim sung huyết khi phối hợp với các thuốc khác. Các biệt dược nổi tiếng trên thị trường bao gồm Isordil, Sorbitrate hay Cardiket.

Cơ chế tác dụng / Dược lực học #

Dược lực học của isosorbid dinitrat dựa trên cơ chế giải phóng oxide nitric (NO) tại các tế bào cơ trơn mạch máu. NO hoạt hóa enzyme guanylate cyclase, làm tăng nồng độ cyclic guanosine monophosphate (cGMP) nội bào. Sự tích lũy cGMP dẫn đến quá trình khử phosphoryl hóa chuỗi nhẹ myosin, làm giãn cơ trơn của cả hệ tĩnh mạch và động mạch. Khi tĩnh mạch giãn, lượng máu đổ về tim (tiền gánh) giảm đi, làm giảm áp lực trong buồng tim. Khi động mạch giãn, sức cản ngoại biên (hậu gánh) giảm, giúp tim co bóp dễ dàng hơn. Nhờ đó, nhu cầu tiêu thụ oxy của cơ tim giảm đáng kể, giúp cắt đứt hoặc ngăn ngừa cơn đau thắt ngực một cách hiệu quả. Hiện tượng lờn thuốc (dung nạp nitrat) có thể xảy ra khi dùng thuốc liên tục không có khoảng nghỉ, do cạn kiệt các nhóm sulfhydryl cần thiết để chuyển hóa nitrat thành NO.

Dược động học (ADME) #

Isosorbid dinitrat có dược động học phụ thuộc lớn vào đường dùng. Khi ngậm dưới lưỡi, thuốc được hấp thu trực tiếp qua niêm mạc miệng vào tuần hoàn chung, tránh được quá trình chuyển hóa bước một tại gan, giúp đạt nồng độ đỉnh trong máu (Tmax) chỉ sau 10-15 phút với sinh khả dụng cao. Ngược lại, khi dùng đường uống, thuốc hấp thu tốt qua đường tiêu hóa nhưng bị gan chuyển hóa lần đầu rất mạnh, khiến sinh khả dụng thực tế chỉ còn khoảng 20-30%. Thuốc liên kết với protein huyết tương thấp (khoảng 28%) và phân bố rộng khắp cơ thể. Tại gan, isosorbid dinitrat được chuyển hóa thành hai chất có hoạt tính sinh học là isosorbid-2-mononitrat (thời gian bán thải khoảng 2 giờ) và isosorbid-5-mononitrat (thời gian bán thải khoảng 5 giờ). Cuối cùng, các chất chuyển hóa này được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng đã liên hợp.

Tương tác thuốc - Thực phẩm #

Để đảm bảo hiệu quả hấp thu tối ưu, bệnh nhân nên uống isosorbid dinitrat vào lúc đói, tốt nhất là trước bữa ăn 1 giờ hoặc sau khi ăn 2 giờ cùng một ly nước lọc đầy. Việc dùng thuốc cùng thức ăn giàu chất béo có thể làm chậm quá trình hấp thu của thuốc. Đặc biệt, người bệnh tuyệt đối không được uống rượu, bia hay đồ uống có cồn trong thời gian dùng thuốc vì cồn sẽ làm tăng mạnh tác dụng giãn mạch của nitrat, dễ gây ra hạ huyết áp tư thế đứng nghiêm trọng, chóng mặt, thậm chí là ngất xỉu nguy hiểm.

Tác dụng không mong muốn & Độc tính #

Tác dụng phụ thường gặp nhất khi bắt đầu dùng isosorbid dinitrat là đau đầu do mạch máu não bị giãn nở, thường sẽ giảm dần sau vài ngày sử dụng. Các tác dụng phụ khác bao gồm đỏ bừng mặt, nóng bừng, chóng mặt, hạ huyết áp tư thế đứng và tăng nhịp tim phản xạ. Ở mức độ nghiêm trọng, thuốc có thể gây hạ huyết áp quá mức dẫn đến ngất xỉu hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu máu cơ tim cục bộ. Quá liều isosorbid dinitrat có thể biểu hiện bằng đau đầu dữ dội, lú lẫn, sốt, khó thở và methemoglobin huyết (gây xanh tím môi, móng tay). Khi nghi ngờ quá liều, cần đặt bệnh nhân nằm ngửa, nâng cao chân để hỗ trợ tuần hoàn và gọi ngay cấp cứu 115. Tại bệnh viện, bác sĩ có thể truyền dịch tĩnh mạch và sử dụng xanh methylen nếu có tình trạng methemoglobin huyết nặng.

Chỉ định điều trị #

Isosorbid dinitrat được chỉ định chính trong các trường hợp sau: Phòng ngừa dài hạn và điều trị các cơn đau thắt ngực do bệnh mạch vành (bao gồm đau thắt ngực ổn định mạn tính, đau thắt ngực không ổn định và co thắt mạch vành). Thuốc cũng được dùng phối hợp với các nhóm thuốc khác (như hydralazin, thuốc chẹn beta) để điều trị hỗ trợ suy tim sung huyết mạn tính ở những bệnh nhân không dung nạp tốt với thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB).

Liều dùng & Cách dùng Isosorbid dinitrat #

Liều dùng của isosorbid dinitrat phải được cá thể hóa dưới sự hướng dẫn của bác sĩ và cần tuân thủ chế độ liều không đối xứng (có khoảng nghỉ không dùng thuốc khoảng 10-14 giờ mỗi ngày) để tránh hiện tượng lờn thuốc. Với người lớn: Để cắt cơn đau thắt ngực cấp, ngậm dưới lưỡi 2.5 - 10 mg/lần, có thể lặp lại sau mỗi 5-10 phút nếu cơn đau chưa dứt (không quá 3 liều trong vòng 15-30 phút). Để phòng ngừa cơn đau thắt ngực bằng đường uống, liều thông thường là 10 - 40 mg/lần, ngày dùng 2-3 lần (ví dụ uống vào lúc 8h sáng, 1h chiều và 6h tối để tạo khoảng trống nitrat vào ban đêm). Với bệnh nhân suy tim sung huyết, liều dùng có thể dao động từ 10 - 40 mg, chia làm nhiều lần trong ngày theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy gan, suy thận nặng cần bắt đầu với liều thấp nhất và tăng liều rất chậm rãi. Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra, trừ khi đã quá gần liều kế tiếp; tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù. Không được tự ý ngưng thuốc đột ngột vì có thể kích hoạt cơn đau thắt ngực dội ngược cực kỳ nguy hiểm.

Dạng bào chế #

Isosorbid dinitrat được sản xuất dưới nhiều dạng bào chế khác nhau để phù hợp với từng mục đích điều trị: Viên nén ngậm dưới lưỡi hoặc viên nhai (hàm lượng phổ biến 2.5 mg, 5 mg, 10 mg) có ưu điểm khởi phát tác dụng nhanh, dùng để cắt cơn đau cấp tính. Viên nén hoặc viên nang uống thông thường (hàm lượng 5 mg, 10 mg, 20 mg, 30 mg, 40 mg) dùng để phòng ngừa cơn đau hàng ngày. Viên nén giải phóng kéo dài (hàm lượng 20 mg, 40 mg, 60 mg, 80 mg) giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định cả ngày, giảm số lần uống thuốc nhưng cần đặc biệt lưu ý không được bẻ hoặc nhai nát viên thuốc. Ngoài ra còn có dạng dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch dùng trong các đơn vị hồi sức cấp cứu tim mạch.

Tương tác thuốc #

Tương tác thuốc nguy hiểm nhất và là chống chỉ định tuyệt đối của isosorbid dinitrat là việc dùng chung với các thuốc điều trị rối loạn cương dương nhóm ức chế phosphodiesterase-5 (PDE-5) như sildenafil, tadalafil, vardenafil. Sự phối hợp này có thể gây hạ huyết áp kịch phát cực kỳ nghiêm trọng, dẫn đến nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ đe dọa tính mạng. Thuốc cũng làm tăng tác dụng hạ huyết áp khi dùng đồng thời với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác (chẹn beta, chẹn kênh calci, ức chế men chuyển), thuốc giãn mạch, rượu bia hoặc thuốc an thần. Dùng chung với dihydroergotamin có thể làm tăng sinh khả dụng và tác dụng co mạch của chất này, gây tăng huyết áp kịch phát.

Chống chỉ định của Isosorbid dinitrat #

Isosorbid dinitrat chống chỉ định tuyệt đối trong các trường hợp: Quá mẫn với các hợp chất nitrat; huyết áp thấp nghiêm trọng (huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg); sốc tim, trụy tim mạch; thiếu máu nghiêm trọng; nhồi máu cơ tim cấp thể thất phải; hẹp van động mạch chủ hoặc van hai lá nặng; bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn; tăng áp lực nội sọ (do chấn thương đầu hoặc xuất huyết não); và bệnh nhân đang sử dụng các thuốc ức chế PDE-5. Cần hết sức thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú (chỉ dùng khi không có giải pháp thay thế và lợi ích vượt trội nguy cơ), người cao tuổi (nguy cơ cao bị ngã do hạ huyết áp tư thế đứng) và bệnh nhân suy gan, suy thận nặng.

Câu Hỏi Thường Gặp về Isosorbid dinitrat #

Tại sao tôi bị đau đầu dữ dội khi mới dùng Isosorbid dinitrat? Tôi có nên ngưng thuốc không?


Đau đầu là tác dụng phụ rất phổ biến khi mới bắt đầu dùng các thuốc nhóm nitrat do hiện tượng giãn các mạch máu ở não. Tình trạng này thường sẽ giảm dần và tự hết sau vài ngày đến một tuần khi cơ thể bạn đã thích nghi với thuốc. Bạn không nên tự ý ngưng thuốc đột ngột vì có thể khiến cơn đau thắt ngực xuất hiện trở lại dữ dội hơn. Nếu đau đầu nhiều, hãy trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn sử dụng các thuốc giảm đau thông thường như paracetamol hoặc điều chỉnh liều lượng phù hợp.

Hiện tượng 'lờn thuốc' nitrat là gì và làm thế nào để tránh?


Hiện tượng lờn thuốc (dung nạp nitrat) xảy ra khi bạn dùng thuốc liên tục trong ngày mà không có khoảng nghỉ, khiến thuốc giảm hoặc mất hoàn toàn tác dụng cắt và phòng ngừa đau ngực. Để tránh hiện tượng này, bác sĩ thường thiết kế lịch uống thuốc không đối xứng sao cho có một khoảng thời gian trống không dùng thuốc (khoảng 10-14 giờ, thường là vào ban đêm khi bạn đang ngủ và ít có nguy cơ lên cơn đau thắt ngực). Hãy tuân thủ đúng số lần và giờ uống thuốc được chỉ định, không tự ý tăng liều hay tự ý chia đều liều uống trong ngày.

Tôi nên xử trí thế nào khi lên cơn đau thắt ngực đột ngột?


Khi xuất hiện cơn đau thắt ngực cấp, bạn cần lập tức ngừng mọi hoạt động, ngồi hoặc nằm nghỉ ngơi và đặt ngay một viên Isosorbid dinitrat ngậm dưới lưỡi (hoặc nhai theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ). Không được nuốt viên thuốc này vì thuốc hấp thu qua niêm mạc miệng mới cho tác dụng nhanh. Nếu sau 5 phút cơn đau không đỡ, bạn có thể ngậm tiếp viên thứ hai. Nếu sau 3 liều (trong vòng 15-20 phút) mà cơn đau vẫn không thuyên giảm, hãy gọi ngay cấp cứu 115 hoặc nhờ người nhà đưa đến bệnh viện gần nhất vì đây có thể là dấu hiệu của nhồi máu cơ tim cấp.

Tôi có thể uống rượu bia khi đang dùng thuốc này không?


Tuyệt đối không nên uống rượu bia hay các thức uống chứa cồn khi đang điều trị bằng Isosorbid dinitrat. Chất cồn trong rượu bia có tác dụng giãn mạch mạnh, khi kết hợp với isosorbid dinitrat sẽ cộng hưởng làm huyết áp của bạn sụt giảm đột ngột và nghiêm trọng, gây ra các triệu chứng như chóng mặt, hoa mắt, loạng choạng, tim đập nhanh phản xạ và thậm chí là ngất xỉu, té ngã nguy hiểm.

Tôi đang dùng thuốc hỗ trợ cương dương (như Viagra) thì có dùng được Isosorbid dinitrat không?


Tuyệt đối không được dùng đồng thời Isosorbid dinitrat với các thuốc điều trị rối loạn cương dương nhóm ức chế PDE-5 như sildenafil (Viagra), tadalafil (Cialis) hay vardenafil (Levitra). Sự kết hợp này là chống chỉ định tuyệt đối vì nó có thể gây ra tình trạng tụt huyết áp cực kỳ nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến tính mạng của bạn. Nếu bạn đang sử dụng bất kỳ loại thuốc hỗ trợ sinh lý nào, hãy báo ngay cho bác sĩ điều trị tim mạch biết để có phương án thay thế an toàn.

Tôi phải làm gì nếu lỡ quên một liều thuốc phòng ngừa đau ngực?


Nếu bạn quên uống một liều Isosorbid dinitrat (loại viên uống phòng ngừa), hãy uống ngay lập tức khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm bạn nhớ ra đã gần sát với liều uống tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo đúng lịch trình ban đầu. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều (uống 2 liều cùng lúc) để bù cho liều đã quên vì việc này có thể gây hạ huyết áp quá mức cực kỳ nguy hiểm.

Tài liệu tham khảo #

Dược thư Quốc gia Việt Nam 2022; Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh tim mạch - Bộ Y tế Việt Nam; Thông tin nhãn sản phẩm Isordil được phê duyệt bởi FDA Hoa Kỳ; Cơ sở dữ liệu y khoa Lexicomp; Trang thông tin dược thư DrugBank.

Về tác giả: Ds.Trung

Chức vụ: Dược sĩ Đại Học, Dược sĩ Lâm Sàng

Đơn vị công tác: Công ty cổ phần Dược ORYZA Việt Nam

Số chứng chỉ hành nghề: 01378/HNO-CCHND

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.