Trang chủ » Tầng 7 : Hệ Cơ Quan » Thuốc Ivabradine: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

Thuốc Ivabradine: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

📅 Ngày cập nhật:
✍️ Tác giả: Ds.Trung
🇻🇳 Tên Việt Nam: Ivabradine
🏷️ Phân loại: Thuốc gốc
📁 Nhóm: Kê đơn

Tóm tắt thông tin

Ivabradine là thuốc hạ nhịp tim chọn lọc thông qua cơ chế ức chế dòng điện If tại nút xoang. Thuốc giúp cải thiện triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính và giảm nguy cơ nhập viện ở bệnh nhân suy tim có phân suất tống máu giảm mà không ảnh hưởng đến huyết áp hay sức co bóp cơ tim.

Ivabradine là gì ? #

Ivabradine là hoạt chất tiên phong thuộc nhóm thuốc điều trị tim mạch có cơ chế ức chế chọn lọc dòng If (funny current) tại nút xoang. Đây là nhóm thuốc độc đáo nhờ khả năng hạ tần số tim đơn thuần mà không làm suy giảm sức co bóp cơ tim hay gây tụt huyết áp. Biệt dược gốc nổi tiếng nhất thế giới của hoạt chất này là Procoralan. Trong các hướng dẫn điều trị hiện hành của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) và Hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), Ivabradine đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa kiểm soát tần số tim ở bệnh nhân suy tim mạn tính phân suất tống máu giảm và bệnh nhân đau thắt ngực ổn định.

Cơ chế tác dụng / Dược lực học #

Hoạt động co bóp của tim được khởi phát bởi nút xoang, máy tạo nhịp tự nhiên của tim, thông qua dòng ion natri - kali đặc biệt chạy qua kênh If (dòng điện tự động If). Ivabradine tác dụng bằng cách gắn kết trực tiếp và ức chế chọn lọc kênh If này ở tế bào nút xoang.

Tác động sinh lý và lợi ích lâm sàng

  • Hạ nhịp tim chọn lọc: Bằng cách làm chậm quá trình khử cực tự phát pha 4, ivabradine kéo dài khoảng cách giữa các nhịp đập, từ đó làm giảm nhịp tim một cách tự nhiên.
  • Bảo toàn huyết áp và sức co bóp cơ tim: Khác biệt lớn nhất của ivabradine so với các thuốc tim mạch khác là nó hoàn toàn không ảnh hưởng đến lực co bóp của tim, không ảnh hưởng đến tính dẫn truyền nội tim và không làm hạ huyết áp.
  • Tăng tưới máu cơ tim: Khi nhịp tim chậm lại, thời gian tim nghỉ ngơi (thì tâm trương) kéo dài ra, giúp máu có nhiều thời gian hơn để đi qua động mạch vành nuôi dưỡng cơ tim, giảm thiểu tình trạng thiếu máu cục bộ gây đau thắt ngực.

Ví dụ minh họa dễ hiểu

Nếu coi trái tim như một chiếc máy bơm nước, các thuốc cũ như chẹn beta vừa làm giảm tốc độ bơm (giảm nhịp tim), vừa làm yếu lực đẩy của bơm (giảm sức bóp) và giảm áp lực nước trong đường ống (hạ huyết áp). Trong khi đó, Ivabradine hoạt động giống như một bộ điều khiển thông minh chỉ can thiệp để giảm số vòng quay của máy bơm mỗi phút mà không hề làm yếu lực đẩy của bơm hay thay đổi áp lực nước.

Dược động học (ADME) #

Quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ (ADME) của ivabradine diễn ra như sau:

  • Hấp thu: Thuốc được hấp thu nhanh và hầu như hoàn toàn qua đường tiêu hóa sau khi uống. Khi đói, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1 giờ.
  • Sinh khả dụng: Đạt khoảng 40% do bị chuyển hóa bước đầu mạnh tại gan và ruột. Khi dùng cùng thức ăn, sự hấp thu bị chậm lại khoảng 1 giờ nhưng tổng lượng hấp thu tăng thêm 20-30%.
  • Phân bố: Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 70% và thể tích phân bố đạt khoảng 100 lít ở trạng thái cân bằng.
  • Chuyển hóa: Ivabradine bị chuyển hóa mạnh mẽ tại gan và ruột bởi enzyme CYP3A4. Chất chuyển hóa chính có hoạt tính là dẫn xuất N-demethylated chiếm khoảng 40% hoạt tính tổng cộng.
  • Thải trừ: Các chất chuyển hóa được đào thải qua phân và nước tiểu tương đương nhau. Thời gian bán thải hiệu dụng của ivabradine là khoảng 11 giờ.

Tương tác thuốc - Thực phẩm #

Sử dụng Ivabradine cùng với thực phẩm cần lưu ý các nguyên tắc quan trọng sau để đảm bảo an toàn:

  • Uống trong bữa ăn: Bạn nên uống thuốc vào bữa ăn sáng và bữa ăn tối. Việc uống thuốc trong khi ăn giúp tăng sinh khả dụng của hoạt chất lên khoảng 20-30% và giữ cho nồng độ thuốc ổn định hơn trong máu.
  • Tránh xa nước bưởi chùm: Tuyệt đối không uống nước ép bưởi chùm hoặc ăn bưởi chùm khi dùng ivabradine. Bưởi chùm chứa chất ức chế mạnh CYP3A4 ở ruột, làm tăng nồng độ ivabradine trong máu lên gấp nhiều lần, dễ dẫn đến chậm nhịp tim nặng.
  • Hạn chế rượu bia: Rượu bia không tương tác trực tiếp với ivabradine nhưng có thể làm suy giảm chức năng tim và gây khó khăn cho việc kiểm soát các triệu chứng của bệnh tim nền.

Tác dụng không mong muốn & Độc tính #

Ivabradine nhìn chung có độ an toàn cao, tuy nhiên người bệnh cần lưu ý các tác dụng không mong muốn sau:

Tác dụng phụ thường gặp

  • Hiện tượng chói sáng (Phosphenes): Người bệnh thấy các đốm sáng, quầng sáng hoặc ánh sáng nhấp nháy tạm thời trong một phần thị trường. Tác dụng phụ này lành tính, thường tự hết và không gây tổn hại cấu trúc mắt.
  • Nhịp tim chậm quá mức: Nhịp tim giảm sâu dưới 50 lần/phút, gây ra các biểu hiện mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt hoặc ngực nặng nề.

Tác dụng phụ nghiêm trọng

  • Rung nhĩ: Tăng nguy cơ xuất hiện cơn rung nhĩ mới hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng rối loạn nhịp hiện có.

Xử trí khi quá liều

  • Triệu chứng: Nhịp tim chậm nghiêm trọng, mệt lả, chóng mặt dữ dội hoặc ngất xỉu do giảm cung lượng tim.
  • Cách xử lý: Khi có dấu hiệu nhịp tim quá chậm kèm triệu chứng mệt mỏi hay ngất, phải đưa người bệnh đến ngay bệnh viện cấp cứu gần nhất. Bác sĩ có thể truyền tĩnh mạch atropin hoặc các thuốc kích thích beta-adrenergic để nâng nhịp tim, hoặc đặt máy tạo nhịp tạm thời nếu cần thiết. Không tự ý xử trí tại nhà.

Chỉ định điều trị #

Ivabradine được chỉ định cụ thể trong các trường hợp sau đây:

1. Điều trị suy tim mạn tính

  • Chỉ định cho bệnh nhân suy tim mạn tính có phân suất tống máu giảm (HFrEF) với chỉ số EF từ 35% trở xuống, đang ở nhịp xoang bình thường và có tần số tim từ 75 lần/phút trở lên, đã phối hợp đầy đủ các liệu pháp điều trị chuẩn (bao gồm liều tối ưu của thuốc chẹn beta hoặc khi không dùng được chẹn beta).
  • Mục tiêu điều trị: Giảm tỷ lệ tử vong do nguyên nhân tim mạch và giảm nguy cơ nhập viện do suy tim nặng lên.

2. Điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính

  • Chỉ định điều trị triệu chứng đau thắt ngực ổn định mạn tính ở bệnh nhân có nhịp xoang bình thường không thể dung nạp hoặc có chống chỉ định với các thuốc chẹn beta.
  • Phối hợp với thuốc chẹn beta ở bệnh nhân có tần số tim vẫn trên 60 lần/phút dù đã dùng liều chẹn beta tối ưu.

Liều dùng & Cách dùng Ivabradine #

Liều lượng sử dụng Ivabradine phải được bác sĩ chuyên khoa tim mạch chỉ định và điều chỉnh dựa theo tần số tim của từng cá thể:

Liều thông thường cho người lớn dưới 75 tuổi

  • Liều khởi đầu: 5 mg x 2 lần/ngày (sáng và tối).
  • Điều chỉnh liều: Sau 3 đến 4 tuần, nếu nhịp tim ổn định trên 60 lần/phút, bác sĩ có thể tăng lên liều tối đa là 7.5 mg x 2 lần/ngày. Nếu nhịp tim giảm xuống dưới 50 lần/phút hoặc bệnh nhân có triệu chứng của nhịp chậm, liều sẽ được hạ xuống còn 2.5 mg x 2 lần/ngày (bẻ đôi viên 5 mg).

Các đối tượng đặc biệt

  • Người cao tuổi (từ 75 tuổi trở lên): Khởi đầu với liều thấp hơn là 2.5 mg x 2 lần/ngày trước khi cân nhắc tăng liều dần.
  • Suy gan, suy thận: Không cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận có độ thanh thải creatinine trên 15 ml/phút và bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình. Chống chỉ định cho bệnh nhân suy gan nặng.

Xử trí khi quên liều

  • Nếu quên một liều, hãy uống liều kế tiếp vào đúng giờ như thường lệ. Tuyệt đối không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên vì có thể gây hạ nhịp tim đột ngột.

Dạng bào chế #

Ivabradine chủ yếu được sản xuất và sử dụng dưới dạng thuốc uống cho bệnh nhân ngoại trú:

  • Dạng bào chế: Viên nén bao phim.
  • Hàm lượng thường gặp: 5 mg và 7.5 mg. Viên nén 5 mg thường có khía để người bệnh dễ dàng bẻ đôi thành liều 2.5 mg khi cần giảm liều theo chỉ định của bác sĩ.
  • Ưu điểm: Thuận tiện cho người bệnh tự sử dụng tại nhà lâu dài, kiểm soát liều lượng chính xác.
  • Nhược điểm: Sinh khả dụng bị dao động tùy thuộc vào việc uống thuốc cùng bữa ăn hay lúc đói, và đòi hỏi người bệnh phải tuân thủ dùng thuốc đều đặn hàng ngày.

Tương tác thuốc #

Do được chuyển hóa chính bởi hệ enzyme gan CYP3A4, Ivabradine có thể tương tác mạnh mẽ với nhiều thuốc khác:

Các phối hợp chống chỉ định tuyệt đối

  • Thuốc ức chế mạnh CYP3A4: Nhóm kháng nấm (ketoconazole, itraconazole), kháng sinh macrolide (clarithromycin, erythromycin uống), thuốc kháng virus HIV (ritonavir, nelfinavir). Các thuốc này làm tăng vọt nồng độ ivabradine trong máu lên gấp nhiều lần, gây chậm nhịp tim đe dọa tính mạng.
  • Thuốc chẹn kênh calci nhóm non-dihydropyridine: Verapamil và diltiazem do chúng vừa làm chậm nhịp tim vừa ức chế CYP3A4.

Các phối hợp cần thận trọng

  • Chất cảm ứng CYP3A4: Rifampicin, phenytoin, phenobarbital hoặc thảo dược Cỏ Ban (St. Johns wort) làm giảm nồng độ ivabradine trong máu, làm mất tác dụng của thuốc.
  • Thuốc kéo dài khoảng QT: Các thuốc chống loạn nhịp (amiodarone, sotalol) hoặc thuốc kháng sinh nhóm quinolone do nguy cơ gây xoắn đỉnh khi nhịp tim bị kéo chậm.

Chống chỉ định của Ivabradine #

Chống chỉ định và các cảnh báo đặc biệt đối với Ivabradine bao gồm:

Chống chỉ định tuyệt đối

  • Mẫn cảm với ivabradine hay bất kỳ tá dược nào có trong viên thuốc.
  • Tần số tim lúc nghỉ dưới 70 lần/phút trước khi bắt đầu điều trị.
  • Hội chứng suy nút xoang, block xoang nhĩ hoặc block nhĩ thất độ 3 (trừ khi bệnh nhân đã được đặt máy tạo nhịp tim hoạt động ổn định).
  • Huyết áp quá thấp (dưới 90/50 mmHg) hoặc bệnh nhân đang bị shock tim, nhồi máu cơ tim cấp.
  • Suy tim cấp mất bù hoặc suy tim không ổn định đang cần truyền tĩnh mạch các thuốc tăng sức co bóp cơ tim.
  • Bệnh nhân suy gan nặng.
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc phụ nữ đang trong độ tuổi sinh sản không sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả.
  • Phụ nữ đang cho con bú.

Thận trọng khi sử dụng

  • Bệnh nhân rung nhĩ mạn tính (thuốc không có hiệu quả kiểm soát nhịp và làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch).
  • Bệnh nhân có khoảng QT kéo dài bẩm sinh hoặc đang có bệnh lý võng mạc tiến triển.

Câu Hỏi Thường Gặp về Ivabradine #

Tại sao tôi được khuyên nên uống Ivabradine cùng với thức ăn?


Ivabradine nên được uống cùng bữa ăn (sáng và tối) vì thức ăn giúp làm tăng lượng hấp thu thuốc vào cơ thể từ 20-30%, đồng thời giúp duy trì nồng độ thuốc trong máu ổn định hơn, tránh nguy cơ nồng độ thuốc tăng vọt làm nhịp tim bị hạ thấp quá mức đột ngột.

Hiện tượng thấy các đốm sáng, chói mắt khi dùng Ivabradine có nguy hiểm không?


Hiện tượng chói mắt (nhìn thấy các đốm sáng hoặc quầng sáng nhấp nháy) là tác dụng phụ rất đặc trưng của Ivabradine do ảnh hưởng tạm thời lên các kênh cảm nhận ánh sáng ở võng mạc mắt. Hiện tượng này hoàn toàn lành tính, thường tự hết sau một thời gian điều trị hoặc sau khi ngưng dùng thuốc và không gây ra bất kỳ tổn thương thực thể hay suy giảm thị lực lâu dài nào cho mắt của bạn.

Tôi có thể dùng chung Ivabradine với thuốc chẹn beta (như Concor, Betaloc) không?


Bạn hoàn toàn có thể phối hợp hai loại thuốc này nếu có chỉ định cụ thể từ bác sĩ tim mạch. Trong điều trị suy tim và đau thắt ngực ổn định mạn tính, việc phối hợp Ivabradine cùng với thuốc chẹn beta liều tối ưu sẽ giúp kiểm soát nhịp tim hiệu quả hơn khi việc dùng chẹn beta đơn độc chưa giúp đưa nhịp tim của bạn về mức mong muốn (dưới 60 lần/phút). Tuy nhiên, tuyệt đối không tự ý phối hợp khi chưa có ý kiến của bác sĩ.

Khi quên uống một liều Ivabradine tôi cần xử trí thế nào?


Khi quên một liều Ivabradine, bạn hãy bỏ qua liều đã quên đó và uống liều tiếp theo vào đúng thời điểm thông thường của cữ tiếp theo. Tuyệt đối không được uống bù gấp đôi liều ở lần tiếp theo vì điều này có thể khiến nhịp tim của bạn bị tụt sâu đột ngột, gây chóng mặt, mệt lả hoặc ngất xỉu nguy hiểm.

Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú có dùng được Ivabradine không?


Không. Ivabradine chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ mang thai vì thuốc có khả năng gây độc tính trực tiếp lên sự phát triển của thai nhi. Phụ nữ đang cho con bú cũng không được dùng do thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ và gây nguy hại cho tim mạch của trẻ nhỏ. Nếu bạn có kế hoạch mang thai hoặc phát hiện có thai khi đang điều trị, cần báo ngay cho bác sĩ để thay đổi phác đồ an toàn.

Tôi có cần kiêng ăn loại quả nào khi uống Ivabradine không?


Có, bạn bắt buộc phải kiêng tuyệt đối bưởi chùm (grapefruit) và nước ép bưởi chùm khi đang điều trị bằng Ivabradine. Bưởi chùm chứa các hoạt chất làm ức chế mạnh men gan CYP3A4 - cơ quan chịu trách nhiệm phân hủy Ivabradine. Ăn bưởi chùm sẽ khiến nồng độ thuốc trong máu tăng vọt lên gấp nhiều lần, dẫn đến nguy cơ chậm nhịp tim nặng nề, đe dọa tính mạng.

Tài liệu tham khảo #

Dược thư Quốc gia Việt Nam (2022); European Medicines Agency (EMA) - Procoralan Summary of Product Characteristics; FDA Drug Label - Corlanor (Ivabradine); Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị suy tim của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC 2021); Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh mạch vành của Bộ Y tế Việt Nam.

Về tác giả: Ds.Trung

Chức vụ: Dược sĩ Đại Học, Dược sĩ Lâm Sàng

Đơn vị công tác: Công ty cổ phần Dược ORYZA Việt Nam

Số chứng chỉ hành nghề: 01378/HNO-CCHND

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.