Trang chủ » Tầng 7 : Cơ thể toàn vẹn - Sinh lý » Thuốc Ivermectin: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

Thuốc Ivermectin: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

✍️ Tác giả: Ds.Trung
🇻🇳 Tên Việt Nam: Ivermectin
🏷️ Phân loại: Thuốc gốc
📁 Nhóm: Kê đơn

Tóm tắt thông tin

<p>Ivermectin là thuốc kê đơn có tác dụng diệt ký sinh trùng phổ rộng, hiệu quả cao trong việc tiêu diệt các loại giun sán nội tạng và ký sinh trùng ngoài da. Thuốc hoạt động bằng cách làm tê liệt hệ thần kinh của ký sinh trùng, khiến chúng không thể bám vào vật chủ và bị tiêu diệt nhanh chóng. Để đảm bảo an toàn, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định và liều lượng từ bác sĩ lâm sàng.</p>

Ivermectin là gì ? #

Ivermectin là một dẫn chất bán tổng hợp thuộc nhóm avermectin, được phân lập từ sản phẩm lên men của loài xạ khuẩn Streptomyces avermitilis. Hoạt chất này được phát hiện vào cuối thập niên 1970 và đã mang lại giải Nobel Y học năm 2015 cho các nhà khoa học nhờ đóng góp vĩ đại trong việc đẩy lùi các dịch bệnh ký sinh trùng nguy hiểm toàn cầu như bệnh mù sông và bệnh giun chỉ bạch huyết. Hiện nay, Ivermectin giữ vai trò then chốt trong phác đồ điều trị các trường hợp nhiễm giun lươn đường ruột và các bệnh lý ngoài da do ký sinh trùng như ghẻ, chấy rận. Một số biệt dược nổi tiếng chứa hoạt chất này bao gồm Stromectol (dạng viên uống) và Soolantra (dạng kem bôi ngoài da).

Cơ chế tác dụng / Dược lực học #

Ivermectin tác động bằng cách liên kết chọn lọc và có ái lực rất cao với các kênh ion chloride cổng glutamate (GluCl) nằm trên tế bào thần kinh và cơ của các loài động vật không xương sống. Việc gắn kết này làm tăng tính thấm của màng tế bào đối với các ion chloride, dẫn đến hiện tượng cực hóa màng tế bào. Sự tràn ngập của các ion chloride này làm phong tỏa các tín hiệu thần kinh, khiến cơ thể của ký sinh trùng bị tê liệt cơ hoàn toàn, không thể di chuyển, không thể ăn hoặc bám vào mô ký chủ, từ đó bị chết và đào thải tự nhiên ra ngoài.

Ví dụ giải thích dễ hiểu:

Hãy tưởng tượng hệ thống thần kinh điều khiển vận động của ký sinh trùng giống như một công tắc điện luôn cần đóng mở nhịp nhàng để chúng bò trườn và ăn uống. Ivermectin hoạt động như một chất keo siêu dính khóa chặt công tắc này ở trạng thái luôn luôn mở. Dòng điện ion chloride tràn qua không ngừng nghỉ làm cho toàn bộ cơ thể ký sinh trùng bị đơ cứng, tê liệt hoàn toàn và cuối cùng bị tiêu diệt. Vì tế bào của con người không có các kênh chloride cổng glutamate này, và cấu trúc hàng rào máu não của người trưởng thành cũng ngăn chặn không cho Ivermectin xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương ở liều điều trị thông thường, nên thuốc cực kỳ an toàn và hầu như không gây hại cho các tế bào của chúng ta.

Dược động học (ADME) #

Quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ (ADME) của Ivermectin trong cơ thể diễn ra như sau:

  • Hấp thu: Thuốc hấp thu tốt qua đường uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) đạt được sau khi uống khoảng 4 giờ (Tmax). Sinh khả dụng của thuốc tăng lên đáng kể (gấp khoảng 2.5 lần) khi được uống cùng với một bữa ăn có nhiều chất béo, tuy nhiên để diệt ký sinh trùng đường ruột, thuốc thường được khuyên dùng lúc đói để tối ưu lượng thuốc lưu lại trong lòng ruột.
  • Phân bố: Ivermectin liên kết rất mạnh với protein huyết tương (khoảng 93%), chủ yếu là albumin. Thuốc phân bố rộng khắp các mô cơ thể nhưng rất ít đi qua hàng rào máu não của người trưởng thành nhờ hoạt động tích cực của bơm tống thuốc P-glycoprotein. Thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ với lượng rất nhỏ.
  • Chuyển hóa: Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ thống enzyme cytochrome P450, đặc biệt là isoenzyme CYP3A4, tạo ra các chất chuyển hóa phân cực không còn hoạt tính sinh học.
  • Thải trừ: Thời gian bán thải (T1/2) của Ivermectin trong cơ thể kéo dài khoảng 18 giờ. Thuốc và các chất chuyển hóa của nó được đào thải hầu như hoàn toàn qua phân (qua đường mật), chỉ dưới 1% liều dùng được tìm thấy và thải trừ qua nước tiểu.

Tương tác thuốc - Thực phẩm #

Cách sử dụng Ivermectin với thức ăn có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả điều trị và cần tuân thủ đúng hướng dẫn:

  • Uống khi đói: Thông thường, đối với chỉ định điều trị giun lươn hoặc giun chỉ, bạn nên uống thuốc với một ly nước lọc đầy vào lúc đói, tối thiểu là 1 giờ trước khi ăn hoặc 2 giờ sau khi ăn. Việc uống lúc đói giúp giữ nồng độ thuốc ở mức cao trong lòng ruột để diệt giun tại chỗ và hạn chế tối đa việc thuốc hấp thu vào máu gây tác dụng phụ toàn thân.
  • Uống khi no (với bữa ăn nhiều dầu mỡ): Đối với một số trường hợp điều trị ký sinh trùng ngoài da như bệnh ghẻ nặng hoặc ghẻ Na Uy, bác sĩ có thể yêu cầu uống thuốc ngay sau bữa ăn giàu chất béo để giúp thuốc hấp thu vào máu tốt hơn, từ đó dẫn thuốc đến các mô da để tiêu diệt cái ghẻ hiệu quả hơn. Người bệnh chỉ áp dụng cách này khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ điều trị.
  • Tránh rượu bia: Tuyệt đối không uống rượu bia trong thời gian dùng thuốc vì chất cồn làm tăng độc tính thần kinh của Ivermectin, dễ gây chóng mặt, buồn ngủ trầm trọng.

Tác dụng không mong muốn & Độc tính #

Dưới đây là các thông tin về độc tính và cách xử trí khi dùng Ivermectin:

  • Tác dụng phụ thường gặp: Nhức đầu, chóng mặt, buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng, nổi mẩn ngứa, đau khớp, đau cơ hoặc sưng hạch bạch huyết. Ở bệnh nhân điều trị bệnh giun chỉ, có thể gặp phản ứng Mazzotti do xác ký sinh trùng chết giải phóng kháng nguyên, gây sốt, ngứa dữ dội, tụt huyết áp tư thế và nhịp tim nhanh.
  • Tác dụng phụ nghiêm trọng: Phản ứng dị ứng nặng (hội ứng Stevens-Johnson, phù mạch), tổn thương gan cấp tính, suy giảm thị lực, co giật, lơ mơ hoặc hôn mê (đặc biệt nguy hiểm ở những bệnh nhân đồng nhiễm giun chỉ Loa loa với tải lượng ấu trùng cao trong máu).
  • Dấu hiệu quá liều: Nôn mửa liên tục, mất thăng bằng, run rẩy, khó thở, giãn đồng tử, co giật và suy hô hấp nặng.
  • Xử trí quá liều: Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho Ivermectin. Khi xảy ra quá liều, cần lập tức đưa bệnh nhân đến bệnh viện để rửa dạ dày, dùng than hoạt để giảm hấp thu và áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ tích cực (truyền dịch, hỗ trợ hô hấp). Tránh dùng các thuốc kích thích thụ thể GABA (như benzodiazepine) vì có thể làm trầm trọng thêm độc tính thần kinh của thuốc.

Chỉ định điều trị #

Ivermectin được chỉ định trong các trường hợp lâm sàng sau:

  • Chỉ định chính thức: Điều trị bệnh giun lươn ở đường ruột (Strongyloidiasis); điều trị bệnh giun chỉ Onchocerca volvulus (gây mù sông); điều trị bệnh ghẻ (Sarcoptes scabiei) khi các thuốc bôi tại chỗ không mang lại hiệu quả hoặc dùng cho bệnh nhân bị ghẻ tăng sừng (ghẻ Na Uy).
  • Chỉ định ngoài nhãn (Off-label) và hướng dẫn mở rộng: Điều trị chấy rận da đầu cứng đầu đề kháng với các loại dầu gội trị chấy thông thường; điều trị viêm da do mụn trứng cá đỏ (Rosacea) bằng dạng kem bôi ngoài da; hỗ trợ điều trị nhiễm giun đũa, giun mỏ nặng theo phác đồ phối hợp.
  • Mục tiêu điều trị: Diệt sạch ký sinh trùng ở cả dạng trưởng thành hoặc ấu trùng, làm giảm nhanh các triệu chứng tổn thương da, ruột, mắt và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm lâu dài.

Liều dùng & Cách dùng Ivermectin #

Liều lượng sử dụng Ivermectin cần được tính toán chính xác dựa trên cân nặng của người bệnh:

Liều lượng tham khảo cho từng đối tượng

  • Điều trị giun lươn đường ruột: Dùng liều duy nhất 200 mcg/kg cân nặng. Thường chỉ cần uống 1 liều duy nhất. Bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm lại phân sau 2 tuần và cho dùng liều thứ hai nếu vẫn còn ký sinh trùng.
  • Điều trị bệnh ghẻ thông thường: Uống liều duy nhất 200 mcg/kg cân nặng. Lưu ý cực kỳ quan trọng: Bắt buộc phải uống liều thứ hai sau đó 7 đến 14 ngày vì Ivermectin chỉ diệt được con ghẻ sống chứ không diệt được trứng ghẻ. Liều thứ hai giúp tiêu diệt toàn bộ ấu trùng mới nở trước khi chúng kịp trưởng thành và sinh sản tiếp.
  • Trẻ em: Chưa có dữ liệu an toàn đầy đủ cho trẻ em nặng dưới 15 kg hoặc dưới 5 tuổi. Trẻ trên 15 kg dùng liều theo cân nặng tương tự như người lớn dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.
  • Người cao tuổi: Sử dụng thận trọng, nên bắt đầu từ mức liều thấp nhất và theo dõi sát chức năng gan, thận và hệ tim mạch.
  • Điều chỉnh liều ở người suy gan/suy thận: Không cần chỉnh liều ở người suy thận. Cần hết sức thận trọng và theo dõi kỹ chức năng gan ở người bị suy gan nặng vì thuốc chuyển hóa chủ yếu qua gan.

Xử trí khi quên liều hoặc muốn ngừng thuốc

Vì thuốc thường dùng liều đơn độc, nếu bạn quên uống một liều theo lịch trình điều trị ghẻ (liều thứ 2), hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu thời gian nhớ ra đã quá sát với ngày kế tiếp hoặc quá trễ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ. Không tự ý uống liều gấp đôi để bù vào. Chỉ ngừng thuốc khi đã hoàn thành đủ số liều được kê đơn và có kết quả xét nghiệm âm tính với ký sinh trùng.

Dạng bào chế #

Ivermectin hiện có các dạng bào chế phổ biến trên thị trường y tế dành cho người:

  • Viên nén uống (hàm lượng phổ biến là 3 mg và 6 mg): Đây là dạng dùng phổ biến nhất, chuyên điều trị các bệnh ký sinh trùng hệ thống như giun lươn, giun chỉ và bệnh ghẻ toàn thân. Ưu điểm là sử dụng tiện lợi, tác dụng nhanh và mạnh mẽ. Nhược điểm là dễ gây tác dụng phụ toàn thân và cần tính toán liều chính xác theo cân nặng để tránh ngộ độc.
  • Kem bôi ngoài da (nồng độ 1%): Thường được dùng để bôi tại chỗ điều trị mụn trứng cá đỏ (Rosacea) hoặc hỗ trợ trị ghẻ tại vùng da khu trú. Ưu điểm là tác dụng trực tiếp lên vùng da tổn thương, hầu như không hấp thu vào máu nên cực kỳ an toàn, ít tác dụng phụ. Nhược điểm là không có tác dụng đối với ký sinh trùng nằm sâu trong các cơ quan nội tạng.
  • Cảnh báo quan trọng: Tuyệt đối không bao giờ được tự ý mua và sử dụng các sản phẩm Ivermectin dành cho thú y (như thuốc tiêm, thuốc mỡ bôi cho trâu bò, gia súc) để dùng cho người. Các sản phẩm thú y có hàm lượng cực kỳ cao và chứa dung môi không an toàn, có thể gây ngộ độc nặng và tử vong ở người.

Tương tác thuốc #

Ivermectin có thể tương tác với một số thuốc và hoạt chất khác, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ nguy hiểm:

  • Tương tác với Warfarin (thuốc chống đông máu): Ivermectin có thể làm tăng tác dụng của Warfarin, dẫn đến kéo dài thời gian đông máu và tăng nguy cơ chảy máu nguy hiểm. Bệnh nhân dùng đồng thời hai thuốc này cần được theo dõi chỉ số INR chặt chẽ.
  • Tương tác với các chất ức chế mạnh CYP3A4 (như Ketoconazole, Itraconazole, Erythromycin, Clarithromycin): Các thuốc này làm giảm tốc độ chuyển hóa Ivermectin tại gan, dẫn đến tích tụ thuốc trong máu và làm tăng đáng kể nguy cơ độc tính trên thần kinh.
  • Tương tác với các thuốc tác động lên hệ thần kinh GABA (như Benzodiazepines, Phenobarbital, Valproic acid): Việc dùng chung có khả năng gây tác dụng hiệp đồng làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương, gây lơ mơ, ngủ sâu hoặc suy hô hấp.
  • Biện pháp phòng tránh: Luôn chủ động thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ tất cả các loại thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin và thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng trước khi bắt đầu dùng Ivermectin.

Chống chỉ định của Ivermectin #

Ivermectin chống chỉ định tuyệt đối và cần hết sức thận trọng trong các trường hợp sau:

  • Chống chỉ định tuyệt đối: Người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng nghiêm trọng với Ivermectin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc; bệnh nhân bị viêm màng não hoặc có các tổn thương hàng rào máu não khác, do nguy cơ thuốc xâm nhập trực tiếp vào hệ thần kinh trung ương gây ngộ độc nặng.
  • Phụ nữ mang thai: Ivermectin được xếp vào nhóm có thể gây độc cho thai nhi dựa trên các nghiên cứu ở động vật thí nghiệm. Không khuyến cáo sử dụng thuốc cho phụ nữ mang thai, trừ trường hợp không có liệu pháp thay thế và lợi ích điều trị cho người mẹ vượt trội hoàn toàn nguy cơ đối với thai nhi.
  • Phụ nữ đang cho con bú: Thuốc bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ thấp. Để đảm bảo an toàn tối đa cho trẻ sơ sinh, người mẹ nên cân nhắc tạm ngưng cho con bú trong vòng 24 đến 48 giờ sau khi uống thuốc.
  • Trẻ em: Không sử dụng Ivermectin cho trẻ em dưới 5 tuổi hoặc trẻ có cân nặng dưới 15 kg vì hệ thống hàng rào máu não của trẻ chưa phát triển hoàn thiện, làm tăng nguy cơ gặp độc tính thần kinh trung ương nghiêm trọng.

Câu Hỏi Thường Gặp về Ivermectin #

Tôi nên uống thuốc Ivermectin trước hay sau bữa ăn là tốt nhất?


Để điều trị các loại giun sán đường ruột như giun lươn, bạn nên uống Ivermectin vào lúc đói với một ly nước lọc đầy, tốt nhất là 1 giờ trước bữa ăn sáng hoặc 2 giờ sau khi ăn. Việc uống lúc đói giúp hạn chế thuốc hấp thu quá nhiều vào máu, từ đó tập trung tác dụng diệt giun ngay tại lòng ruột và giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân. Tuy nhiên, nếu bạn được chỉ định điều trị bệnh ghẻ, bác sĩ có thể hướng dẫn uống thuốc cùng với bữa ăn nhiều dầu mỡ để giúp thuốc hấp thu vào máu tốt hơn và phân bố đều đến các lớp da để tiêu diệt cái ghẻ.

Thuốc Ivermectin có thể dùng để phòng ngừa hoặc điều trị COVID-19 không?


Theo các hướng dẫn điều trị chính thức từ Bộ Y tế Việt Nam, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và FDA Hoa Kỳ, Ivermectin KHÔNG được phê duyệt và không được khuyến cáo sử dụng để phòng ngừa hoặc điều trị COVID-19 ở người. Các thử nghiệm lâm sàng lớn đã chứng minh thuốc không mang lại hiệu quả thực tế chống lại virus SARS-CoV-2. Người dân tuyệt đối không tự ý mua và sử dụng thuốc này cho mục đích phòng trị COVID-19 vì nguy cơ ngộ độc rất cao.

Tôi có được uống rượu bia trong thời gian điều trị bằng thuốc Ivermectin không?


Bạn tuyệt đối không nên uống rượu bia trong thời gian sử dụng Ivermectin. Chất cồn trong rượu bia có thể làm tăng đáng kể tác dụng phụ ức chế thần kinh trung ương của thuốc, dẫn đến các triệu chứng nguy hiểm như chóng mặt, buồn ngủ trầm trọng, lơ mơ, mất thăng bằng hoặc tụt huyết áp tư thế đứng.

Tại sao tôi lại cảm thấy ngứa nhiều hơn sau khi uống thuốc Ivermectin để trị ghẻ?


Hiện tượng ngứa tăng lên sau khi uống thuốc trị ghẻ là một phản ứng rất phổ biến và hoàn toàn bình thường. Đây không phải là dấu hiệu cho thấy thuốc không hiệu quả hay bệnh nặng hơn, mà thực chất là phản ứng miễn dịch của cơ thể bạn đối với xác của con ghẻ và ấu trùng khi chúng bị tiêu diệt và phân hủy dưới da. Cảm giác ngứa này sẽ giảm dần sau vài ngày. Bạn có thể liên hệ với dược sĩ để được tư vấn dùng thêm thuốc kháng histamine giảm ngứa hoặc kem dưỡng ẩm làm dịu da.

Nếu tôi quên uống liều Ivermectin thứ hai trị ghẻ thì phải làm sao?


Trong điều trị bệnh ghẻ, liều thứ hai sau 7 đến 14 ngày là bắt buộc để tiêu diệt các ấu trùng mới nở từ trứng (vì thuốc không diệt được trứng ghẻ). Nếu bạn quên uống liều này đúng ngày hẹn, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra đã quá trễ (quá 3 tuần kể từ liều đầu tiên), hiệu quả của phác đồ có thể bị giảm và bạn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ để xem có cần phải bắt đầu lại phác đồ điều trị hay không.

Tài liệu tham khảo #

Bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin y khoa chính thống từ các nguồn uy tín:

  • Dược thư Quốc gia Việt Nam, Bộ Y tế.
  • Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh ký sinh trùng, Bộ Y tế Việt Nam.
  • FDA Approved Drug Label (Stromectol - Ivermectin).
  • Hướng dẫn điều trị của Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (US CDC).
  • Thông tin hoạt chất trên hệ thống cơ sở dữ liệu y khoa Lexicomp và Micromedex.

Về tác giả: Ds.Trung

Chức vụ: Dược sĩ Đại Học, Dược sĩ Lâm Sàng

Đơn vị công tác: Công ty cổ phần Dược ORYZA Việt Nam

Số chứng chỉ hành nghề: 01378/HNO-CCHND

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.