Trang chủ » Tầng 7 : Cơ thể toàn vẹn - Sinh lý » Thuốc Progesterone: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

Thuốc Progesterone: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

✍️ Tác giả: Ds.Trung
🇻🇳 Tên Việt Nam: Progesterone
🏷️ Phân loại: Thuốc gốc
📁 Nhóm: Kê đơn

Tóm tắt thông tin

Progesterone là một hormone sinh dục nữ quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì thai kỳ và điều hòa chu kỳ kinh nguyệt. Thuốc được chỉ định phổ biến trong hỗ trợ sinh sản, dự phòng sảy thai và điều trị các rối loạn nội tiết tố ở phụ nữ.

Progesterone là gì ? #

Progesterone là một hormone steroid tự nhiên thuộc nhóm progestogen, được tiết ra chủ yếu bởi hoàng thể ở buồng trứng trong nửa sau chu kỳ kinh nguyệt và bởi nhau thai trong thời kỳ mang thai. Trong y học lâm sàng, progesterone dạng thuốc có thể là dạng progesterone tự nhiên vi hạt (micronized progesterone) hoặc dạng dẫn chất tổng hợp. Một số biệt dược nổi tiếng chứa hoạt chất này bao gồm Utrogestan, Cyclogest và Crinone. Hiện nay, progesterone giữ vai trò cốt lõi trong phác đồ điều trị hỗ trợ sinh sản (IVF), dự phòng dọa sảy thai, điều trị vô kinh thứ phát và là thành phần không thể thiếu trong liệu pháp hormone thay thế hậu mãn kinh để bảo vệ nội mạc tử cung.

Cơ chế tác dụng / Dược lực học #

Progesterone hoạt động bằng cách gắn đặc hiệu vào các thụ thể progesterone nội bào (PR-A và PR-B) tại các mô đích như tử cung, tuyến vú, và vùng dưới đồi. Sau khi liên kết, phức hợp receptor-hormone này sẽ đi vào nhân tế bào, tương tác với các yếu tố đáp ứng progesterone trên DNA để hoạt hóa hoặc ức chế quá trình phiên mã của các gene đích.

Tác động sinh lý và lợi ích lâm sàng

  • Chuyển đổi nội mạc tử cung: Chuyển niêm mạc tử cung từ giai đoạn tăng sinh (dưới tác dụng của estrogen) sang giai đoạn bài tiết, chuẩn bị điều kiện tối ưu cho phôi làm tổ.
  • Giảm co bóp cơ tử cung: Làm giảm tính nhạy cảm của cơ tử cung với các tác nhân gây co thắt như oxytocin, giúp tử cung ’yên lặng’ để nuôi dưỡng và bảo vệ thai nhi.
  • Phát triển tuyến vú: Kích thích sự phát triển của các nang tuyến vú để chuẩn bị cho quá trình tạo sữa.

Để dễ hiểu: Hãy tưởng tượng estrogen giống như người thợ xây dựng lớp lót tử cung dày lên, còn progesterone đóng vai trò như người thợ trang trí và cố định lớp lót đó thật êm ái, vững chắc để đón em bé vào tổ và giữ cho chiếc tổ đó không bị bong tróc.

Dược động học (ADME) #

Dược động học của progesterone phụ thuộc rất lớn vào đường dùng thuốc:

Hấp thu và Sinh khả dụng

  • Đường uống: Progesterone vi hạt hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa nhưng có sinh khả dụng thấp do bị chuyển hóa bước đầu rất mạnh tại gan. Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Tmax) là khoảng 1 - 3 giờ.
  • Đường âm đạo: Hấp thu trực tiếp qua niêm mạc âm đạo, bỏ qua chuyển hóa bước đầu qua gan, giúp đạt nồng độ cao và kéo dài tại tử cung (tác dụng hướng đích). Tmax đạt được sau khoảng 2 - 8 giờ.

Phân bố

Progesterone liên kết rất mạnh với protein huyết tương (khoảng 96% - 99%), chủ yếu là albumin và globulin liên kết corticosteroid (CBG). Thuốc phân bố rộng rãi vào các mô, đặc biệt là các mô mỡ và cơ quan sinh dục.

Chuyển hóa và Thải trừ

Thuốc được chuyển hóa chủ yếu ở gan thành các chất chuyển hóa liên hợp glucuronide và sulfate (như pregnanediol và pregnanolone). Các chất chuyển hóa này được đào thải chủ yếu qua nước tiểu (khoảng 95%) dưới dạng liên hợp glucuronide, một phần nhỏ đào thải qua phân. Thời gian bán thải (T1/2) của progesterone vi hạt dao động từ 5 đến 20 giờ tùy thuộc vào đường dùng.

Tương tác thuốc - Thực phẩm #

Việc sử dụng progesterone đường uống bị ảnh hưởng lớn bởi thức ăn:

  • Uống xa bữa ăn: Nên uống progesterone vào buổi tối trước khi đi ngủ, cách bữa ăn ít nhất 2 giờ (lúc đói). Việc này giúp hạn chế tối đa các tác dụng phụ lên thần kinh trung ương như chóng mặt, buồn ngủ hoặc cảm giác say thuốc.
  • Ảnh hưởng của chất béo: Thức ăn giàu chất béo làm tăng đáng kể sự hấp thu và nồng độ đỉnh của progesterone trong máu, có thể làm tăng đột ngột các tác dụng phụ bất lợi.
  • Tránh rượu bia: Tuyệt đối không uống rượu trong thời gian điều trị bằng progesterone vì rượu làm tăng tác dụng an thần, gây buồn ngủ sâu và chóng mặt nghiêm trọng.
  • Tránh nước bưởi chùm: Nước bưởi có thể ức chế enzyme CYP3A4 ở ruột và gan, làm tăng nồng độ progesterone trong máu và tăng độc tính của thuốc.

Tác dụng không mong muốn & Độc tính #

Mặc dù là một hormone tự nhiên, progesterone vẫn có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn và độc tính nếu dùng không đúng cách:

Tác dụng phụ (ADR) thường gặp

  • Đường uống: Buồn ngủ, chóng mặt, đau đầu, thay đổi tâm trạng, đầy hơi, co thắt bụng nhẹ.
  • Đường đặt âm đạo: Kích ứng tại chỗ, rỉ dịch âm đạo, căng tức ngực, mệt mỏi.

Tác dụng phụ nghiêm trọng và Độc tính

  • Huyết khối tắc mạch: Tăng nguy cơ hình thành cục máu đông gây viêm tĩnh mạch huyết khối, thuyên tắc phổi, đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim.
  • Ứ mật ở gan: Gây vàng da, ngứa ngáy dữ dội do ảnh hưởng đến chức năng bài tiết mật của gan.
  • Trầm cảm nặng: Thay đổi tâm trạng tiêu cực, lo âu kéo dài.

Dấu hiệu quá liều và Xử trí

Quá liều progesterone thường biểu hiện bằng tình trạng buồn ngủ trầm trọng, chóng mặt cực độ, buồn nôn hoặc hưng phấn nhẹ. Xử trí ban đầu: Ngừng dùng thuốc ngay lập tức. Do không có chất giải độc đặc hiệu, việc điều trị chủ yếu là hỗ trợ triệu chứng. Bệnh nhân cần được đưa đến bệnh viện ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu nguy hiểm như đau ngực đột ngột, khó thở, ho ra máu, sưng đau một bên chân hoặc suy giảm thị lực đột ngột.

Chỉ định điều trị #

Progesterone được chỉ định trong các trường hợp lâm sàng cụ thể sau:

Sản khoa và Hỗ trợ sinh sản

  • Hỗ trợ pha hoàng thể: Sử dụng trong các chu kỳ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) hoặc thụ tinh nhân tạo để tăng tỷ lệ làm tổ của phôi.
  • Dự phòng sảy thai: Dùng cho phụ nữ có tiền sử sảy thai liên tiếp hoặc đang có dấu hiệu dọa sảy thai do suy hoàng thể.
  • Dự phòng sinh non: Chỉ định cho thai phụ có cổ tử cung ngắn nhằm giảm nguy cơ chuyển dạ sớm.

Phụ khoa và Mãn kinh

  • Điều trị rối loạn kinh nguyệt: Vô kinh thứ phát, xuất huyết tử cung chức năng do mất cân bằng hormone (thiếu hụt progesterone).
  • Liệu pháp hormone thay thế (HRT): Phối hợp với estrogen ở phụ nữ mãn kinh còn tử cung để dự phòng tăng sản nội mạc tử cung và ung thư nội mạc tử cung do estrogen kích thích đơn độc.

Liều dùng & Cách dùng Progesterone #

Liều lượng sử dụng progesterone phải tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa phụ sản:

Liều dùng thông thường cho người lớn

  • Hỗ trợ pha hoàng thể trong IVF: Thường dùng dạng đặt âm đạo với liều 400mg đến 800mg/ngày, chia làm 2 lần, bắt đầu từ ngày chuyển phôi cho đến tuần thứ 10 - 12 của thai kỳ.
  • Dọa sảy thai do suy hoàng thể: Đặt âm đạo hoặc uống 200mg - 400mg/ngày, chia làm 2 lần cho đến tuần thứ 12 của thai kỳ.
  • Liệu pháp hormone thay thế (HRT): Uống 200mg/ngày trước khi đi ngủ trong 12 - 14 ngày cuối của mỗi chu kỳ điều trị estrogen, hoặc uống 100mg/ngày dùng liên tục không nghỉ.
  • Điều trị vô kinh thứ phát: Uống 300mg - 400mg/ngày chia làm 2 lần, dùng trong 10 ngày.

Đối tượng đặc biệt và Hướng dẫn sử dụng

  • Suy gan/thận: Chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan nặng. Thận trọng tối đa và theo dõi sát ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình do nguy cơ giữ nước.
  • Xử trí quên liều: Nếu quên một liều đặt hoặc uống, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến giờ dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo đúng lịch. Tuyệt đối không dùng liều gấp đôi để bù vào liều đã quên.
  • Khi nào ngừng thuốc: Không tự ý ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt là khi đang dưỡng thai, vì sự sụt giảm progesterone đột ngột có thể dẫn đến bong niêm mạc tử cung và sảy thai.

Dạng bào chế #

Progesterone có nhiều dạng bào chế phù hợp với từng mục đích điều trị:

  • Viên nang mềm vi hạt (uống hoặc đặt âm đạo): Hàm lượng phổ biến là 100mg và 200mg (như Utrogestan). Ưu điểm: Linh hoạt, có thể uống hoặc đặt âm đạo; dạng đặt giúp giảm tác dụng phụ toàn thân. Nhược điểm: Dạng uống gây buồn ngủ mạnh; dạng đặt có thể gây rỉ dịch âm đạo ẩm ướt khó chịu.
  • Gel đặt âm đạo: Hàm lượng 8% (như Crinone). Ưu điểm: Bám dính tốt, chỉ cần dùng 1 lần/ngày. Nhược điểm: Giá thành cao.
  • Dung dịch tiêm dầu (tiêm bắp): Hàm lượng 25mg/ml hoặc 50mg/ml. Ưu điểm: Cho nồng độ thuốc trong máu ổn định và nhanh chóng. Nhược điểm: Gây đau buốt tại chỗ tiêm, có nguy cơ áp xe, cần nhân viên y tế thực hiện.

Tương tác thuốc #

Progesterone được chuyển hóa chủ yếu qua hệ enzyme Cytochrome P450 tại gan, đặc biệt là CYP3A4, do đó có các tương tác thuốc cần lưu ý:

Tương tác Thuốc - Thuốc

  • Các chất cảm ứng CYP3A4: Như Rifampicin, Carbamazepin, Phenytoin, Phenobarbital có thể làm tăng tốc độ chuyển hóa progesterone, dẫn đến giảm nồng độ và giảm hiệu quả điều trị của thuốc.
  • Các chất ức chế CYP3A4: Như Ketoconazole, Itraconazole, Erythromycin, Clarithromycin có thể làm chậm chuyển hóa progesterone, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu và tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ nguy hiểm.
  • Thuốc đái tháo đường: Progesterone có thể làm giảm dung nạp glucose, do đó cần theo dõi đường huyết chặt chẽ và có thể phải điều chỉnh liều thuốc tiểu đường khi phối hợp.
  • Thuốc đặt âm đạo khác: Tránh dùng các thuốc đặt âm đạo khác cùng lúc với progesterone đặt âm đạo vì có thể làm thay đổi khả năng hấp thu của progesterone.

Chống chỉ định của Progesterone #

Tuyệt đối không sử dụng progesterone trong các trường hợp sau:

Chống chỉ định tuyệt đối

  • Mẫn cảm với progesterone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc (đặc biệt lưu ý dầu đậu nành có trong tá dược của một số viên nang).
  • Có tiền sử hoặc đang bị tắc mạch do huyết khối (như viêm tĩnh mạch huyết khối, thuyên tắc phổi, đột quỵ, nhồi máu cơ tim).
  • Chảy máu âm đạo bất thường chưa rõ nguyên nhân.
  • Ung thư vú hoặc ung thư cơ quan sinh dục nghi ngờ hoặc đã xác định.
  • Suy chức năng gan nặng, xơ gan, hoặc có u gan.
  • Thai chết lưu trong tử cung.

Thận trọng và Cảnh báo đặc biệt

  • Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử trầm cảm, hen suyễn, động kinh, đau nửa đầu (migraine), suy tim vì progesterone có thể gây giữ nước làm trầm trọng thêm các bệnh lý này.
  • Phụ nữ cho con bú: Progesterone bài tiết một lượng nhỏ qua sữa mẹ, cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ, chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết.

Câu Hỏi Thường Gặp về Progesterone #

Tại sao tôi lại bị chóng mặt sau khi uống Progesterone và làm thế nào để hạn chế?


Tác dụng phụ chóng mặt, buồn ngủ hoặc có cảm giác say thuốc là do các chất chuyển hóa của progesterone tác động lên hệ thần kinh trung ương. Để hạn chế tình trạng này, bạn nên uống thuốc vào buổi tối trước khi đi ngủ và cách xa bữa ăn ít nhất 2 giờ. Nếu tình trạng chóng mặt vẫn quá nghiêm trọng, hãy thảo luận với bác sĩ để chuyển sang dạng đặt âm đạo.

Tôi có thể sử dụng viên nang mềm Utrogestan để đặt âm đạo thay vì uống được không?


Có. Viên nang mềm Utrogestan được thiết kế đặc biệt để có thể dùng theo cả đường uống và đường đặt âm đạo. Đường đặt âm đạo thường được ưu tiên trong sản khoa vì thuốc hấp thu trực tiếp tại tử cung, cho hiệu quả dưỡng thai cao hơn và hạn chế tối đa tác dụng phụ gây chóng mặt, buồn ngủ so với đường uống.

Tôi quên một liều đặt âm đạo Progesterone thì phải làm thế nào?


Khi phát hiện quên liều, bạn hãy đặt ngay một liều càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu thời điểm đó đã gần sát với liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều tiếp theo đúng như lịch trình cũ. Tuyệt đối không được đặt gấp đôi liều cùng một lúc.

Tôi đang mang thai 3 tháng đầu, việc sử dụng Progesterone có an toàn cho em bé không?


Progesterone tự nhiên vi hạt là một hormone sinh lý thiết yếu để duy trì thai kỳ. Khi được bác sĩ chỉ định để dọa sảy thai hoặc hỗ trợ pha hoàng thể, thuốc hoàn toàn an toàn cho thai nhi và giúp giảm nguy cơ sảy thai. Bạn không nên lo lắng mà hãy tuân thủ đúng liều lượng được kê đơn.

Đặt thuốc Progesterone âm đạo bị ra dịch trắng đục có sao không?


Hiện tượng xuất hiện dịch trắng đục hoặc bã thuốc chảy ra quần lót sau khi đặt progesterone âm đạo là hoàn toàn bình thường. Đó là phần tá dược của viên thuốc không được hấp thu hết và đào thải ra ngoài. Bạn chỉ cần vệ sinh vùng kín sạch sẽ hàng ngày bằng nước ấm, tránh thụt rửa sâu và có thể dùng băng vệ sinh hàng ngày mỏng để giữ khô ráo.

Tài liệu tham khảo #

  • Dược thư Quốc gia Việt Nam (Xuất bản năm 2022).
  • Hướng dẫn điều trị của Bộ Y tế Việt Nam về Chăm sóc sức khỏe sinh sản.
  • FDA Label Information for Prometrium (Progesterone Capsules).
  • European Medicines Agency (EMA) - Chuyên luận về Utrogestan.
  • Lexicomp & UpToDate - Progesterone Drug Information.

Về tác giả: Ds.Trung

Chức vụ: Dược sĩ Đại Học, Dược sĩ Lâm Sàng

Đơn vị công tác: Công ty cổ phần Dược ORYZA Việt Nam

Số chứng chỉ hành nghề: 01378/HNO-CCHND

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.