Trang chủ »Tầng 7 : Hệ Cơ Quan»Hệ nội tiết » Đái tháo đường: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều trị.

Đái tháo đường: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều trị.

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: E11
📂 Nhóm bệnh: Bệnh nội tiết và chuyển hóa
🫀 Cơ quan: Tuyến tụy, mạch máu toàn thân, thận, mắt, thần kinh ngoại biên, tim và bộ não.
🧬 Hệ cơ quan: Hệ nội tiết, hệ tim mạch, hệ tiết niệu, hệ thần kinh.
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung
📌 Tóm tắt nhanh
Đái tháo đường là bệnh rối loạn chuyển hóa khiến đường huyết tăng kéo dài do cơ thể thiếu insulin, giảm đáp ứng với insulin hoặc phối hợp cả hai. Bệnh thường tiến triển âm thầm nhưng có thể gây nhiều biến chứng nghiêm trọng ở tim mạch, não, mắt, thận và thần kinh. Chẩn đoán dựa trên xét nghiệm đường huyết và HbA1c. Điều trị cần kết hợp dinh dưỡng hợp lý, vận động, kiểm soát cân nặng và sử dụng thuốc hoặc insulin khi có chỉ định, đồng thời kiểm soát huyết áp, mỡ máu và các yếu tố nguy cơ tim mạch. Phát hiện sớm, điều trị đều đặn và theo dõi biến chứng giúp người bệnh kiểm soát bệnh tốt hơn và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài.

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Đái tháo đường (Tiểu đường) là bệnh rối loạn chuyển hóa, đặc trưng bởi tình trạng đường huyết tăng kéo dài do cơ thể thiếu insulin hoặc giảm tác dụng của insulin hoặc phối hợp cả hai.

Bệnh có nhiều thể, thường gặp nhất là đái tháo đường type 1type 2; ngoài ra còn có đái tháo đường thai kỳ và một số thể do nguyên nhân khác.

Nếu đường huyết không được kiểm soát tốt trong thời gian dài, nhiều cơ quan như tim mạch, mắt, thận và thần kinh có thể bị tổn thương.

Nguyên nhân gây bệnh #

Nguyên nhân đái tháo đường khác nhau tùy từng thể bệnh:

  • Type 1: tế bào beta của tụy bị phá hủy, làm cơ thể thiếu insulin và người bệnh cần insulin để điều trị.
  • Type 2: kháng insulin kết hợp với suy giảm khả năng tiết insulin khiến đường huyết tăng dần.
  • Các thể khác: có thể liên quan đến bệnh tụy, bệnh nội tiết, thuốc hoặc hóa chất, bất thường di truyền.
  • Đái tháo đường thai kỳ: xuất hiện trong thai kỳ.

Yếu tố nguy cơ #

Nguy cơ đái tháo đường type 2 tăng ở người:

  • Thừa cân hoặc béo phì.
  • Ít vận động.
  • Có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường.
  • Tăng huyết áp hoặc rối loạn lipid máu.
  • Đã từng có rối loạn đường huyết.
  • Tuổi cao.

Người có nhiều yếu tố nguy cơ nên chủ động kiểm tra đường huyết theo hướng dẫn của nhân viên y tế thay vì chờ đến khi có triệu chứng rõ.

Cơ chế bệnh sinh #

Insulin giúp glucose từ máu đi vào tế bào để được sử dụng hoặc dự trữ.

Khi cơ thể không có đủ insulin hoặc các mô đáp ứng kém với insulin, glucose không được sử dụng hiệu quả và tích tụ trong máu.

  • Type 1: thiếu insulin do tế bào beta tụy bị phá hủy.
  • Type 2: kháng insulin thường xuất hiện trước, sau đó khả năng tiết insulin của tụy giảm dần.

Tăng đường huyết kéo dài là nền tảng dẫn đến nhiều biến chứng ở mạch máu, mắt, thận và thần kinh.

Triệu chứng lâm sàng #

Đái tháo đường có thể tiến triển âm thầm, đặc biệt ở type 2, nên nhiều người được phát hiện qua xét nghiệm.

Khi đường huyết tăng rõ, người bệnh có thể:

  • Uống nhiều.
  • Tiểu nhiều.
  • Ăn nhiều nhưng vẫn gầy sút.
  • Mệt mỏi.

Type 1 thường khởi phát nhanh hơn và có thể biểu hiện nặng bằng nhiễm toan ceton.

Vì triệu chứng không phải lúc nào cũng rõ, chẩn đoán cần dựa vào xét nghiệm đường huyết chứ không chỉ dựa vào cảm giác của người bệnh.

Phương pháp chẩn đoán #

Chẩn đoán đái tháo đường dựa vào xét nghiệm đường huyết hoặc HbA1c. Các tiêu chuẩn gồm:

  • Glucose huyết tương lúc đói ≥ 7,0 mmol/L.
  • Glucose huyết tương 2 giờ sau nghiệm pháp dung nạp 75 g glucose ≥ 11,1 mmol/L.
  • HbA1c ≥ 6,5%.
  • Glucose huyết tương bất kỳ ≥ 11,1 mmol/L khi có triệu chứng tăng đường huyết điển hình.

Nếu người bệnh không có triệu chứng rõ, kết quả bất thường cần được xác nhận theo quy trình chẩn đoán phù hợp.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Sau khi chẩn đoán, người bệnh thường cần được đánh giá thêm để xác định mức độ kiểm soát đường huyết và phát hiện yếu tố nguy cơ hoặc biến chứng.

Các xét nghiệm được đề cập gồm:

  • Đường huyết lúc đói và sau ăn.
  • HbA1c.
  • Creatinin máu.
  • Lipid máu.
  • Albumin niệu.

Tùy tình trạng, bác sĩ có thể chỉ định thêm điện giải, ceton máu hoặc nước tiểu và các xét nghiệm khác.

HbA1c thường được theo dõi định kỳ để đánh giá kiểm soát đường huyết trong thời gian dài hơn.

Chẩn đoán hình ảnh #

Đái tháo đường không được chẩn đoán bằng chẩn đoán hình ảnh.

Tuy nhiên, khi đánh giá biến chứng hoặc bệnh tim mạch đi kèm, bác sĩ có thể sử dụng:

  • Điện tim, siêu âm tim.
  • Siêu âm Doppler động mạch cảnh hoặc mạch chi.
  • X-quang hoặc các kỹ thuật hình ảnh khác tùy biểu hiện lâm sàng.

Việc lựa chọn phương tiện phụ thuộc vào cơ quan cần đánh giá, không phải người bệnh đái tháo đường nào cũng cần thực hiện tất cả các kỹ thuật này.

Biến chứng nguy hiểm #

Đái tháo đường có thể gây biến chứng cấp và mạn tính.

Biến chứng cấp:

  • Nhiễm toan ceton.
  • Tình trạng tăng áp lực thẩm thấu do tăng đường huyết.
  • Hạ đường huyết.

Biến chứng mạn:

  • Bệnh mạch vành.
  • Đột quỵ.
  • Bệnh động mạch ngoại vi.
  • Tổn thương mắt.
  • Bệnh thận do đái tháo đường.
  • Biến chứng thần kinh.

Kiểm soát đường huyết và các yếu tố nguy cơ đi kèm giúp giảm nguy cơ xuất hiện hoặc tiến triển của biến chứng.

Phác đồ điều trị chung #

Điều trị đái tháo đường không chỉ là hạ đường huyết mà cần quản lý toàn diện.

Nền tảng gồm chế độ ăn phù hợp, hoạt động thể lực, kiểm soát cân nặng và theo dõi đường huyết.

  • Type 1: bắt buộc phải điều trị bằng insulin.
  • Type 2: lựa chọn thuốc phụ thuộc mức tăng đường huyết, bệnh tim mạch, suy tim, bệnh thận, nguy cơ hạ đường huyết, cân nặng và các đặc điểm của từng người bệnh.

Nếu đường huyết tăng rất cao hoặc có tình trạng cấp nặng, insulin có thể được chỉ định ngay.

Đồng thời cần điều trị tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và các yếu tố nguy cơ tim mạch đi kèm.

Thuốc điều trị #

Thuốc điều trị được lựa chọn theo type đái tháo đường và tình trạng từng người bệnh.

Insulin là điều trị bắt buộc ở type 1 và cũng được sử dụng ở type 2 khi có chỉ định.

Với type 2, các nhóm thuốc được trình bày gồm:

  • Metformin.
  • Sulfonylurea.
  • Meglitinide.
  • Thiazolidinedione.
  • Thuốc ức chế alpha-glucosidase.
  • Nhóm đồng vận GLP-1.
  • Nhóm ức chế DPP-4.
  • Nhóm ức chế SGLT2.

Việc lựa chọn không chỉ dựa vào mức đường huyết mà còn cân nhắc bệnh tim mạch, suy tim, bệnh thận, nguy cơ hạ đường huyết và cân nặng.

Người bệnh không nên tự chọn thuốc hoặc tự thay đổi liều vì mỗi nhóm có chỉ định, chống chỉ định và tác dụng không mong muốn khác nhau.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Phẫu thuật không phải phương pháp điều trị thường quy cho đái tháo đường.

Hai nguồn nền tập trung vào chế độ ăn, vận động, insulin, thuốc hạ đường huyết và kiểm soát biến chứng; không trình bày một phác đồ phẫu thuật điều trị đái tháo đường để áp dụng chung.

Nếu người bệnh cần can thiệp ngoại khoa vì một bệnh khác hoặc biến chứng cụ thể, chỉ định sẽ được đánh giá riêng theo tình trạng thực tế.

Phục hồi chức năng #

Đái tháo đường không có một chương trình phục hồi chức năng chung giống các bệnh gây mất vận động cấp tính.

Hoạt động thể lực phù hợp là một phần quan trọng của điều trị lâu dài. Người bệnh được khuyến khích vận động đều đặn, lựa chọn loại hình phù hợp với sức khỏe và hạn chế ngồi lâu.

Nếu đã có biến chứng tim mạch, thần kinh, bệnh mạch máu ngoại vi hoặc tổn thương bàn chân, mức vận động cần được điều chỉnh và nên có hướng dẫn chuyên môn.

Tầm soát bệnh #

Người có nguy cơ cao nên được chủ động kiểm tra để phát hiện đái tháo đường sớm.

Nhóm cần lưu ý gồm người:

  • Thừa cân hoặc béo phì.
  • Tăng huyết áp.
  • Rối loạn lipid máu.
  • Có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường.
  • Đã từng có rối loạn đường huyết.

Việc tầm soát có thể sử dụng các xét nghiệm đường huyết và HbA1c phù hợp.

Khi đã mắc bệnh, người bệnh cũng cần được kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm biến chứng ở mắt, thận, tim mạch, mạch máu ngoại vi và thần kinh.

Biện pháp phòng ngừa #

Không phải mọi thể đái tháo đường đều có thể phòng ngừa theo cùng một cách.

Với type 2, các biện pháp quan trọng gồm:

  • Duy trì cân nặng hợp lý.
  • Ăn uống phù hợp.
  • Hoạt động thể lực đều đặn.
  • Kiểm soát tăng huyết áp và rối loạn lipid máu.
  • Tránh hút thuốc.

Ở người đã mắc đái tháo đường, kiểm soát đường huyết và các yếu tố nguy cơ tim mạch là nền tảng để phòng biến chứng và làm chậm tiến triển tổn thương mắt, thận, thần kinh và mạch máu.

Tiên lượng bệnh #

Đái tháo đường là bệnh cần quản lý lâu dài.

Tiên lượng phụ thuộc nhiều vào mức độ kiểm soát đường huyết, huyết áp, lipid máu, cân nặng, việc hút thuốc và sự xuất hiện của các biến chứng.

Nếu kiểm soát không tốt, bệnh có thể gây tổn thương tim mạch, mắt, thận, thần kinh và làm tăng nguy cơ các biến cố nặng.

Ngược lại, theo dõi đều đặn, dùng thuốc đúng chỉ định và kiểm soát đồng thời các yếu tố nguy cơ giúp hạn chế biến chứng và duy trì chất lượng cuộc sống tốt hơn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Đái tháo đường: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều trị. #

Đường huyết cao một lần có chắc chắn là đái tháo đường không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Chẩn đoán phải dựa trên tiêu chuẩn xét nghiệm và trong một số trường hợp cần xác nhận lại.

Đái tháo đường type 2 có phải ai cũng cần tiêm insulin?

Không. Nhiều người được điều trị bằng thay đổi lối sống và thuốc uống hoặc thuốc không phải insulin; insulin được dùng khi có chỉ định.

Người đái tháo đường có cần vận động không?

Có. Hoạt động thể lực là một phần của điều trị, nhưng mức tập cần phù hợp với sức khỏe và biến chứng đi kèm.

Vì sao phải kiểm tra mắt và thận dù chưa thấy triệu chứng?

Vì tổn thương mắt và thận có thể tiến triển âm thầm trong giai đoạn đầu.

Có thể tự ngừng thuốc khi đường huyết đã về mức tốt không?

Không nên. Mục tiêu đường huyết đạt được có thể chính là nhờ chế độ điều trị đang sử dụng; mọi thay đổi thuốc nên được trao đổi với bác sĩ.

Tài liệu tham khảo #

  1. Cẩm nang Chẩn đoán và điều trị bệnh nội khoa – Bệnh viện Bạch Mai, Chương 6 Nội tiết: Đái tháo đường và các phần biến chứng của đái tháo đường, tr. 598–622.
  2. Điều trị Nội khoa, Tập 2 – Trường Đại học Y Hà Nội: Điều trị bệnh đái tháo đường, tr. 208–211.
Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.