Nước – Vai trò và nhu cầu hàng ngày của cơ thể

Nước

⚡ Tóm tắt nhanh (Summary)

Nước là thành phần thiết yếu của cơ thể, tham gia duy trì thể tích dịch, vận chuyển các chất, điều hòa nhiệt độ, hỗ trợ tiêu hóa, bài tiết và nhiều quá trình sinh…

Nước là thành phần thiết yếu của cơ thể, tham gia duy trì thể tích dịch, vận chuyển các chất, điều hòa nhiệt độ, hỗ trợ tiêu hóa, bài tiết và nhiều quá trình sinh lý khác.

Nhu cầu nước không giống nhau ở tất cả mọi người. Tuổi, giới, cân nặng, chế độ ăn, mức vận động, nhiệt độ môi trường, thai kỳ, cho con bú và tình trạng sức khỏe đều có thể làm thay đổi lượng nước cơ thể cần mỗi ngày.

Một điểm quan trọng là nhu cầu nước không đồng nghĩa với số lít nước lọc phải uống. Cơ thể nhận nước từ nước uống, các loại đồ uống và cả thực phẩm. Vì vậy, thay vì áp dụng máy móc một con số như “ai cũng phải uống 2 lít nước mỗi ngày”, nên xem nhu cầu nước theo từng người.

Mục lục nội dung

Nước có vai trò gì với cơ thể?

1. Là thành phần quan trọng của cơ thể

Nước chiếm một tỷ lệ lớn trong cơ thể người và hiện diện trong máu, dịch ngoại bào, dịch nội bào cũng như nhiều mô và cơ quan.

Tỷ lệ nước của cơ thể không cố định mà thay đổi theo tuổi, giới, thành phần cơ thể và nhiều yếu tố khác.

2. Tạo môi trường cho các phản ứng sinh học

Phần lớn các hoạt động chuyển hóa của cơ thể diễn ra trong môi trường có nước.

Nước đóng vai trò dung môi, giúp hòa tan nhiều chất và tạo môi trường để các phản ứng sinh hóa cần thiết cho sự sống diễn ra.

3. Vận chuyển các chất trong cơ thể

Nước là thành phần quan trọng của máu và các dịch cơ thể, góp phần vận chuyển chất dinh dưỡng, hormone, chất điện giải và nhiều chất khác đến các mô.

Đồng thời, nước cũng tham gia vận chuyển các sản phẩm chuyển hóa đến những cơ quan có nhiệm vụ xử lý và đào thải.

4. Điều hòa nhiệt độ cơ thể

Khi nhiệt độ cơ thể tăng, đặc biệt trong môi trường nóng hoặc khi vận động, cơ thể tăng tiết mồ hôi.

Sự bay hơi của mồ hôi trên bề mặt da giúp cơ thể giải phóng nhiệt. Vì vậy, khi đổ nhiều mồ hôi, nhu cầu bù nước cũng tăng lên.

5. Hỗ trợ tiêu hóa và bài tiết

Nước tham gia vào nước bọt, dịch tiêu hóa và nhiều quá trình trong đường tiêu hóa.

Cung cấp đủ nước cũng góp phần duy trì khối lượng và độ mềm của phân, đặc biệt khi chế độ ăn có đủ chất xơ.

Tại thận, nước là thành phần của nước tiểu và tham gia quá trình đào thải nhiều sản phẩm chuyển hóa ra khỏi cơ thể.

6. Bảo vệ và duy trì hoạt động của các mô

Nước có mặt trong nhiều loại dịch giúp bôi trơn, đệm và bảo vệ các mô, chẳng hạn dịch khớp, nước mắt và nhiều dịch sinh học khác.

Vì vậy, nước không chỉ đơn giản là thứ chúng ta uống để hết khát mà là một thành phần trực tiếp tham gia vào hoạt động của cơ thể.

Một ngày cần uống bao nhiêu nước?

Không có một con số duy nhất phù hợp với tất cả mọi người.

Nhu cầu nước phụ thuộc vào:

  • Tuổi và giới.
  • Cân nặng và thành phần cơ thể.
  • Mức độ vận động.
  • Nhiệt độ và độ ẩm môi trường.
  • Chế độ ăn.
  • Thai kỳ và cho con bú.
  • Tình trạng sức khỏe.
  • Lượng nước mất qua mồ hôi, nước tiểu, phân và hô hấp.

Do đó, câu hỏi chính xác hơn không phải là “mọi người nên uống bao nhiêu lít nước?” mà là “với cơ thể và hoạt động của tôi, nhu cầu nước hiện tại là bao nhiêu?”

Nhu cầu nước có phải là lượng nước lọc phải uống?

Không. Đây là điểm rất dễ gây nhầm lẫn.

Tổng lượng nước cơ thể nhận được trong ngày có thể đến từ:

  • Nước lọc.
  • Sữa.
  • Canh và súp.
  • Các loại đồ uống.
  • Rau, củ và trái cây.
  • Nước có sẵn trong nhiều loại thực phẩm.

Ví dụ, dưa hấu, cam, rau xanh, sữa hay một bát canh đều đóng góp nước cho khẩu phần.

Vì vậy, nếu một khuyến nghị nói đến tổng lượng nước, không nên tự động hiểu rằng toàn bộ lượng đó phải được uống dưới dạng nước lọc.

Có phải ai cũng cần uống 2 lít nước mỗi ngày?

Không. Con số 2 lít/ngày có thể là một cách ghi nhớ đơn giản nhưng không phải nhu cầu chính xác cho mọi người.

Một trẻ nhỏ, một người trưởng thành ít vận động, một người lao động ngoài trời và một phụ nữ đang cho con bú rõ ràng không có cùng điều kiện sinh lý và mức mất nước.

Ngay ở cùng một người, nhu cầu cũng có thể thay đổi giữa một ngày ngồi trong phòng điều hòa và một ngày vận động nhiều ngoài trời nóng.

Do đó, nhu cầu nước cần được cá nhân hóa thay vì áp dụng một con số cố định cho tất cả mọi người.

Nhu cầu nước thay đổi theo tuổi như thế nào?

Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

Trẻ có đặc điểm sinh lý và nhu cầu nước khác người trưởng thành. Với trẻ nhỏ, đặc biệt trẻ đang bú mẹ hoặc sử dụng sữa công thức, lượng nước cần được xem xét cùng với lượng sữa và chế độ ăn theo từng giai đoạn.

Không nên tự áp dụng mức uống nước của người lớn cho trẻ.

Trẻ em và thanh thiếu niên

Nhu cầu nước tăng dần theo quá trình phát triển và còn chịu ảnh hưởng bởi hoạt động thể lực, môi trường và chế độ ăn.

Trẻ vận động nhiều hoặc chơi thể thao ngoài trời cần được chú ý bổ sung nước phù hợp.

Người trưởng thành

Nhu cầu nước ở người trưởng thành chịu ảnh hưởng lớn bởi kích thước cơ thể, chế độ ăn, hoạt động thể lực và môi trường sống.

Người làm việc ngoài trời hoặc tập luyện nhiều thường mất nhiều nước qua mồ hôi hơn người ít vận động trong môi trường mát.

Người cao tuổi

Ở người cao tuổi, cảm giác khát có thể giảm và khả năng điều hòa nước của cơ thể cũng có thể thay đổi.

Do đó, không nên chỉ phụ thuộc hoàn toàn vào cảm giác khát, đặc biệt ở người cao tuổi có khả năng tự chăm sóc hạn chế hoặc đang sử dụng nhiều thuốc.

Thai kỳ và cho con bú

Nhu cầu nước thay đổi trong thai kỳ và đặc biệt trong giai đoạn cho con bú do những thay đổi sinh lý và quá trình tạo sữa.

Vì vậy, nhu cầu của phụ nữ mang thai và cho con bú cần được xác định theo đúng giai đoạn thay vì sử dụng mức thông thường của người trưởng thành.

Khi vận động cần uống thêm bao nhiêu nước?

Vận động làm tăng sinh nhiệt và thường làm tăng lượng nước mất qua mồ hôi.

Tuy nhiên, lượng mồ hôi giữa các cá nhân có thể rất khác nhau và phụ thuộc vào:

  • Cường độ vận động.
  • Thời gian tập luyện.
  • Nhiệt độ và độ ẩm.
  • Trang phục.
  • Mức độ thích nghi với môi trường nóng.
  • Đặc điểm cơ thể của từng người.

Vì vậy, không có một lượng nước bổ sung duy nhất phù hợp với mọi buổi tập.

Với những hoạt động kéo dài hoặc gây đổ nhiều mồ hôi, ngoài nước còn có thể cần quan tâm đến điện giải, đặc biệt là natri, tùy hoàn cảnh.

Nước và điện giải có giống nhau không?

Không.

Nước là thành phần dịch của cơ thể, còn điện giải là các chất khoáng mang điện tích khi hòa tan trong dịch, chẳng hạn natri, kali và chloride.

Khi cơ thể mất nhiều mồ hôi, chúng ta không chỉ mất nước mà còn mất một lượng điện giải.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa rằng mọi người đều cần uống nước điện giải hằng ngày. Với sinh hoạt thông thường và chế độ ăn đầy đủ, nhiều người có thể đáp ứng nhu cầu nước và điện giải từ nước uống cùng thực phẩm.

Uống nước lọc hay các loại đồ uống khác?

Nước lọc nên là lựa chọn cơ bản để bổ sung nước vì không cung cấp đường hoặc năng lượng không cần thiết.

Sữa, canh, súp và nhiều loại đồ uống khác cũng đóng góp nước cho cơ thể, nhưng cần xem xét các thành phần đi kèm.

Ví dụ, nước ngọt và nhiều loại đồ uống pha chế có thể cung cấp lượng đường và năng lượng đáng kể. Vì vậy, một đồ uống có khả năng cung cấp nước không đồng nghĩa với việc có thể sử dụng không giới hạn.

Cà phê và trà có được tính vào lượng nước không?

Có. Nước trong trà và cà phê vẫn đóng góp vào lượng dịch cơ thể nhận được.

Caffeine có tác dụng lợi tiểu nhất định, nhưng ở lượng sử dụng thông thường, điều này không có nghĩa rằng toàn bộ nước trong một cốc trà hoặc cà phê sẽ bị mất đi.

Tuy nhiên, khi sử dụng các đồ uống này còn cần quan tâm đến lượng caffeine, đường, sữa đặc, kem và các thành phần khác nếu được thêm vào.

Rau và trái cây có cung cấp nước không?

Có. Nhiều loại rau và trái cây có hàm lượng nước cao và đóng góp đáng kể vào tổng lượng nước của chế độ ăn.

Đồng thời, chúng còn cung cấp chất xơ, vitamin, khoáng chất và nhiều hợp chất thực vật.

Đây cũng là lý do khi đánh giá nhu cầu nước, chúng ta cần phân biệt giữa tổng lượng nước nhận đượclượng nước lọc uống trực tiếp.

Làm sao biết cơ thể đang thiếu nước?

Cảm giác khát là một trong những tín hiệu giúp cơ thể điều chỉnh lượng nước uống.

Khi thiếu nước, một người có thể xuất hiện những biểu hiện như:

  • Khát nước.
  • Khô miệng.
  • Nước tiểu ít hơn hoặc đậm màu hơn bình thường.
  • Mệt mỏi.
  • Đau đầu hoặc khó tập trung ở một số trường hợp.
  • Giảm khả năng vận động khi mất nước đáng kể.

Tuy nhiên, những dấu hiệu này không hoàn toàn đặc hiệu cho thiếu nước và cần được xem trong bối cảnh cụ thể.

Nhìn màu nước tiểu có biết mình uống đủ nước không?

Màu nước tiểu có thể cung cấp một gợi ý thực tế về tình trạng nước của cơ thể nhưng không phải công cụ chẩn đoán tuyệt đối.

Nước tiểu thường đậm màu hơn khi cô đặc và nhạt hơn khi lượng nước tiểu nhiều.

Tuy nhiên, màu nước tiểu còn có thể thay đổi do thực phẩm, vitamin, thuốc và một số tình trạng sức khỏe.

Vì vậy, có thể sử dụng màu nước tiểu như một dấu hiệu tham khảo cùng với cảm giác khát, lượng nước uống, mức vận động và hoàn cảnh môi trường.

Uống càng nhiều nước càng tốt?

Không. Cơ thể cần đủ nước chứ không cần càng nhiều càng tốt.

Uống một lượng nước quá lớn trong thời gian ngắn có thể vượt khả năng điều hòa của cơ thể và trong trường hợp nghiêm trọng có thể làm giảm nồng độ natri trong máu.

Vì vậy, cả thiếu nước và uống nước quá mức đều không phải mục tiêu của dinh dưỡng hợp lý.

Có cần uống nước ngay cả khi không khát?

Đối với phần lớn người khỏe mạnh trong sinh hoạt thông thường, cảm giác khát là một cơ chế quan trọng giúp điều chỉnh lượng nước uống.

Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào cảm giác khát trong mọi hoàn cảnh. Người cao tuổi, trẻ nhỏ, người vận động kéo dài, người làm việc trong môi trường nóng hoặc một số người đang có bệnh có thể cần chủ động theo dõi lượng nước hơn.

Một cách thực tế là uống nước đều trong ngày theo nhu cầu thay vì cố uống một lượng rất lớn trong một lần.

Có nên uống thật nhiều nước để “thải độc” cơ thể?

Không cần uống quá mức với mục đích “thải độc”.

Gan, thận, phổi, đường tiêu hóa và nhiều hệ thống khác của cơ thể liên tục tham gia xử lý và đào thải các sản phẩm chuyển hóa.

Cung cấp đủ nước giúp các chức năng sinh lý diễn ra bình thường, nhưng uống nhiều nước hơn nhu cầu không đồng nghĩa cơ thể sẽ được “thải độc” tốt hơn.

Những ai không nên tự ý uống thật nhiều nước?

Một số tình trạng sức khỏe có thể cần kiểm soát lượng dịch thay vì tăng nước tùy ý, chẳng hạn một số trường hợp:

  • Suy tim.
  • Bệnh thận.
  • Bệnh gan có rối loạn cân bằng dịch.
  • Rối loạn natri máu.
  • Đang sử dụng một số thuốc ảnh hưởng đến cân bằng nước và điện giải.

Trong những trường hợp này, lượng nước phù hợp cần dựa vào tình trạng cụ thể và hướng dẫn của nhân viên y tế.

Làm sao biết mình đang uống đủ nước?

Không nên chỉ dựa vào một công thức duy nhất hoặc cố đạt một con số giống nhau mỗi ngày.

Có thể xem xét đồng thời:

  • Nhu cầu nước ước tính theo tuổi và giới.
  • Lượng nước từ đồ uống.
  • Nước có trong thực phẩm.
  • Cảm giác khát.
  • Lượng và màu sắc nước tiểu.
  • Mức vận động và lượng mồ hôi.
  • Thời tiết và môi trường làm việc.
  • Thai kỳ hoặc cho con bú.
  • Tình trạng sức khỏe.

Nhu cầu nước vì vậy nên được xem như một khoảng cần điều chỉnh theo thực tế, chứ không phải một con số bất biến phải uống chính xác từng ngày.

Bạn cần bao nhiêu nước mỗi ngày?

Nhu cầu nước thay đổi theo tuổi, giới, mức độ vận động và giai đoạn sinh lý. Lượng nước cơ thể cần cũng có thể thay đổi khi thời tiết nóng, vận động nhiều hoặc mất nhiều mồ hôi.

Family Nutrition giúp bạn ước tính nhu cầu nước theo hồ sơ cá nhân, đồng thời xem nhu cầu năng lượng, Chất bột đường, Chất đạm, Chất béo, vitamin và khoáng chất để hiểu toàn diện hơn cơ thể cần gì mỗi ngày.

Kiểm tra nhu cầu nước của bạn →

Câu hỏi thường gặp

Mỗi ngày có phải uống đủ 2 lít nước không?

Không có một mức 2 lít phù hợp với tất cả mọi người. Nhu cầu nước thay đổi theo tuổi, giới, hoạt động, môi trường, chế độ ăn và tình trạng sinh lý. Ngoài ra, tổng lượng nước còn bao gồm nước từ thực phẩm và các loại đồ uống.

Nhu cầu nước có phải là lượng nước lọc cần uống không?

Không. Tổng lượng nước cơ thể nhận được bao gồm nước lọc, các đồ uống khác và nước có trong thực phẩm. Vì vậy, không nên lấy tổng nhu cầu nước rồi hiểu rằng toàn bộ số đó phải uống dưới dạng nước lọc.

Uống nước trước hay sau bữa ăn tốt hơn?

Với phần lớn người khỏe mạnh, có thể uống nước trước, trong hoặc sau bữa ăn theo cảm giác khát và sự thoải mái. Không cần áp dụng một thời điểm cố định cho tất cả mọi người.

Trà và cà phê có được tính là nước không?

Có. Nước trong trà và cà phê vẫn đóng góp vào tổng lượng dịch. Tuy nhiên, cần chú ý lượng caffeine và các thành phần như đường, sữa đặc hoặc kem nếu sử dụng.

Uống nhiều nước có giúp giảm cân không?

Nước không phải thuốc giảm cân. Thay đồ uống nhiều năng lượng bằng nước có thể giúp giảm năng lượng ăn vào ở một số người, nhưng kiểm soát cân nặng vẫn phụ thuộc vào tổng khẩu phần, vận động và nhiều yếu tố khác.

Nước tiểu trong veo có phải càng tốt không?

Không nhất thiết. Nước tiểu rất nhạt có thể đơn giản phản ánh lượng nước uống nhiều. Mục tiêu không phải là cố uống nước để nước tiểu luôn hoàn toàn trong mà là duy trì cân bằng nước phù hợp.

Có nên uống nước điện giải hằng ngày không?

Không phải ai cũng cần. Trong sinh hoạt thông thường, nước và chế độ ăn cân đối thường có thể đáp ứng nhu cầu. Đồ uống có điện giải có thể hữu ích trong một số hoàn cảnh mất nhiều nước và điện giải, nhưng cần xem xét thành phần, đặc biệt là natri và đường.

Uống thật nhiều nước có hại không?

Có thể. Uống quá nhiều nước trong thời gian ngắn có thể làm rối loạn cân bằng nước và điện giải, trong trường hợp nghiêm trọng có thể gây hạ natri máu. Mục tiêu là uống đủ theo nhu cầu chứ không phải càng nhiều càng tốt.

Về tác giả: Ds.Trung

Chức vụ: Dược sĩ Đại Học, Dược sĩ gia đình

Đơn vị công tác: Công ty cổ phần Dược ORYZA Việt Nam

Số chứng chỉ hành nghề: 01378/HNO-CCHND

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.