Trang chủ »Tầng 6 : Các cơ quan của cơ thể»Não » Đột quỵ: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Đột quỵ: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: I63, I61, I64
📂 Nhóm bệnh: Bệnh lý mạch máu não / Tim mạch
🫀 Cơ quan: Não bộ, Hệ tim mạch
🧬 Hệ cơ quan: Hệ thần kinh, Hệ tim mạch
✍️ Tác giả: Ds.Trung
📌 Tóm tắt nhanh
Đột quỵ là tình trạng não bị tổn thương cấp tính do tắc hoặc vỡ mạch máu não, làm gián đoạn nguồn cung cấp oxy và dưỡng chất đến tế bào não. Đây là bệnh lý cấp cứu có tỷ lệ tử vong và tàn tật cao. Nhận biết sớm dấu hiệu FAST và cấp cứu kịp thời giúp tăng đáng kể cơ hội sống và phục hồi.

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Đột quỵ ( Tai biến mạch máu não) là tình trạng tổn thương não xảy ra đột ngột do mạch máu não bị tắc hoặc bị vỡ.

Hai nhóm chính là nhồi máu não do tắc mạch và xuất huyết não do chảy máu.

Đây là một cấp cứu y khoa vì tổn thương thần kinh có thể xuất hiện rất nhanh và để lại di chứng nặng nếu người bệnh không được xử trí kịp thời.

Nguyên nhân gây bệnh #

Đột quỵ xảy ra khi dòng máu nuôi não bị gián đoạn hoặc khi mạch máu não bị vỡ.

  • Nhồi máu não: thường liên quan đến tắc mạch do cục huyết khối, mảng xơ vữa hoặc cục máu từ nơi khác di chuyển tới.
  • Xuất huyết não: xảy ra khi mạch máu bị vỡ, gây chảy máu trong hoặc quanh não.

Việc xác định đúng thể đột quỵ rất quan trọng vì cách xử trí hai nhóm này khác nhau.

Yếu tố nguy cơ #

Những yếu tố làm tăng nguy cơ đột quỵ gồm:

  • Tăng huyết áp.
  • Hút thuốc lá.
  • Đái tháo đường.
  • Rung nhĩ và một số bệnh tim mạch.
  • Rối loạn lipid máu.
  • Hẹp động mạch cảnh.
  • Béo phì, ít vận động.
  • Tuổi cao, tiền sử gia đình và một số rối loạn đông máu.

Kiểm soát tốt các yếu tố có thể thay đổi được là phần rất quan trọng trong phòng ngừa đột quỵ lần đầu và tái phát.

Cơ chế bệnh sinh #

Não cần được cung cấp máu và oxy liên tục.

Khi một động mạch não bị tắc, vùng não phía sau chỗ tắc bị thiếu máu và có thể hoại tử nếu tình trạng kéo dài.

Ngược lại, khi mạch máu não bị vỡ, máu thoát ra ngoài lòng mạch gây tổn thương mô não, tăng áp lực trong sọ và có thể chèn ép các cấu trúc xung quanh.

Mức độ tổn thương phụ thuộc vị trí, kích thước vùng não bị ảnh hưởng và thời gian não không được tưới máu đầy đủ.

Triệu chứng lâm sàng #

Để nhận biết sớm đột quỵ nhằm tận dụng tối đa thời gian cấp cứu, cộng đồng cần nhớ nằm lòng quy tắc B.E. F.A.S.T:

  • B (Balance – Thăng bằng): Bệnh nhân đột ngột mất thăng bằng, chóng mặt, đi đứng loạng choạng không vững.
  • E (Eyes – Mắt): Xuất hiện tình trạng mờ mắt, nhìn nhòe, mất thị lực một phần hoặc hoàn toàn ở một hoặc cả hai mắt đột ngột.
  • F (Face – Khuôn mặt): Mặt bị lệch, méo miệng, nhân trung lệch sang một bên, đặc biệt rõ rệt khi bảo bệnh nhân cười hoặc nhe răng.
  • A (Arms – Tay chân): Yếu hoặc liệt đột ngột một bên tay, chân. Kiểm tra bằng cách bảo bệnh nhân giơ hai tay lên, một bên tay sẽ tự động rơi xuống hoặc không thể nâng lên được.
  • S (Speech – Giọng nói): Nói ngọng, phát âm không rõ chữ, nói lắp hoặc hoàn toàn không hiểu lời người khác nói.
  • T (Time – Thời gian): Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào trên, thời gian là vàng! Hãy gọi ngay cấp cứu 115 hoặc đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế có đơn vị đột quỵ gần nhất. Mỗi phút trôi qua, khoảng 1.9 triệu tế bào não sẽ chết đi vĩnh viễn.

Phương pháp chẩn đoán #

Chẩn đoán dựa vào:

  • Bệnh sử khởi phát đột ngột.
  • Khám thần kinh và đánh giá mức độ thiếu sót thần kinh.
  • Đánh giá ý thức, hô hấp, tuần hoàn và các yếu tố nguy cơ đi kèm.

Thang điểm NIHSS có thể được dùng để lượng giá mức độ nặng của đột quỵ.

Chẩn đoán xác định thể nhồi máu não hay xuất huyết não phải dựa vào chẩn đoán hình ảnh sọ não.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Các xét nghiệm cận lâm sàng được lựa chọn nhằm:

  • Đánh giá tình trạng toàn thân.
  • Phát hiện các yếu tố nguy cơ.
  • Tìm nguyên nhân liên quan đến đột quỵ.

Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể cần kiểm tra đường huyết, lipid máu, chức năng đông máu và các xét nghiệm khác trước hoặc trong quá trình điều trị.

Những xét nghiệm này không thay thế CT hoặc MRI trong việc xác định nhồi máu hay xuất huyết não.

Chẩn đoán hình ảnh #

CT sọ não là phương tiện quan trọng để phân biệt xuất huyết não với nhồi máu não và đánh giá vị trí, kích thước tổn thương.

MRI có thể giúp phát hiện sớm tổn thương thiếu máu não trong những giờ đầu.

Siêu âm động mạch cảnh và Doppler có thể được sử dụng để tìm mảng xơ vữa hoặc hẹp động mạch cảnh khi cần đánh giá nguyên nhân.

Biến chứng nguy hiểm #

Đột quỵ có thể gây tử vong hoặc để lại nhiều di chứng kéo dài như:

  • Yếu liệt và rối loạn vận động.
  • Khó nuốt.
  • Rối loạn ngôn ngữ.
  • Suy giảm nhận thức.
  • Mất khả năng tự chăm sóc.

Trong giai đoạn cấp còn có thể gặp phù não, rối loạn hô hấp, viêm phổi do sặc, loét do tỳ đè và các biến chứng do nằm lâu.

Vì vậy điều trị cấp cứu và phục hồi chức năng cần được tiến hành song song ngay khi tình trạng cho phép.

Phác đồ điều trị chung #

Điều trị đột quỵ cần được thực hiện tại cơ sở y tế càng sớm càng tốt.

Trước hết phải ổn định hô hấp, tuần hoàn và theo dõi sát huyết áp, đường huyết, nhiệt độ, độ bão hòa oxy, tình trạng nuốt, nước – điện giải và nguy cơ biến chứng do nằm lâu. Nếu người bệnh suy hô hấp, có thể cần hỗ trợ oxy hoặc thông khí cơ học.

Với nhồi máu não, mục tiêu quan trọng là tái thông mạch càng sớm càng tốt ở người bệnh phù hợp. Có thể sử dụng thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch trong cửa sổ thời gian cho phép hoặc lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học khi có chỉ định. Sau giai đoạn cấp, cần kiểm soát huyết áp, đường huyết, lipid máu, các yếu tố nguy cơ tim mạch và bắt đầu phục hồi chức năng sớm khi tình trạng ổn định.

Với xuất huyết não, điều trị tập trung vào hồi sức, kiểm soát huyết áp phù hợp, xử trí phù não khi cần, theo dõi sự tiến triển của khối máu tụ và đánh giá chỉ định ngoại khoa. Đồng thời cần phòng viêm phổi do sặc, loét tỳ đè, huyết khối tĩnh mạch và các biến chứng do bất động.

Thuốc điều trị #

Thuốc điều trị phụ thuộc vào thể đột quỵ và tình trạng cụ thể của từng người bệnh.

Ở nhồi máu não, alteplase (rtPA) có thể được cân nhắc cho người bệnh đủ tiêu chuẩn trong cửa sổ điều trị phù hợp, có thể tới 4,5 giờ từ khi khởi phát. Sau khi đã xác định không có xuất huyết, thuốc kháng kết tập tiểu cầu có thể được sử dụng trong những trường hợp phù hợp. Thuốc chống đông chỉ dùng khi có chỉ định rõ, chẳng hạn một số nguyên nhân tắc mạch do tim.

Các thuốc kiểm soát huyết áp, đường huyết, lipid máu và các yếu tố nguy cơ cũng là phần quan trọng trong điều trị và dự phòng tái phát. Ở người có phù não hoặc tăng áp lực nội sọ, bác sĩ có thể sử dụng biện pháp điều trị giảm phù não tùy tình trạng.

Không nên tự dùng aspirin, thuốc chống đông hoặc bất kỳ thuốc “chống đột quỵ” nào khi chưa biết đó là nhồi máu hay xuất huyết não. Người bệnh nghi đột quỵ cần được đưa đến cơ sở y tế ngay.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Can thiệp ngoại khoa và thủ thuật không áp dụng cho tất cả người bệnh đột quỵ.

  • Với nhồi máu não do tắc mạch lớn, lấy huyết khối cơ học có thể được chỉ định ở người bệnh phù hợp.
  • Với xuất huyết não, phẫu thuật lấy máu tụ hoặc dẫn lưu có thể được cân nhắc tùy vị trí, kích thước khối máu tụ, tình trạng chèn ép và diễn biến lâm sàng.
  • Một số trường hợp chảy máu vào não thất có thể cần dẫn lưu não thất.

Ở người có hẹp động mạch cảnh đáng kể, đặc biệt khi liên quan đến triệu chứng thiếu máu não, bác sĩ có thể đánh giá chỉ định can thiệp mạch hoặc phẫu thuật để giảm nguy cơ tái phát. Quyết định luôn phải dựa trên hình ảnh mạch máu và đánh giá chuyên khoa.

Phục hồi chức năng #

Phục hồi chức năng nên bắt đầu càng sớm càng tốt khi người bệnh đã ổn định.

Giai đoạn đầu tập trung vào:

  • Tư thế đúng, phòng co rút và loét tỳ đè.
  • Vận động thụ động hoặc chủ động phù hợp.
  • Tập ngồi, đứng, đi lại.
  • Duy trì tầm vận động khớp.

Giai đoạn sau cần cá thể hóa theo di chứng: tập vận động, thăng bằng, đi lại, hoạt động sinh hoạt hằng ngày, ngôn ngữ, nuốt, nhận thức và khả năng hòa nhập cộng đồng.

Gia đình có vai trò rất lớn trong việc hỗ trợ người bệnh luyện tập đều đặn và an toàn.

Tầm soát bệnh #

Không có một xét nghiệm duy nhất để “tầm soát đột quỵ” cho tất cả mọi người.

Cách thực tế hơn là phát hiện sớm và kiểm soát các yếu tố nguy cơ như:

  • Tăng huyết áp.
  • Đái tháo đường.
  • Rối loạn lipid máu.
  • Rung nhĩ.
  • Bệnh động mạch cảnh.

Người đã từng đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua cần được đánh giá nguyên nhân và theo dõi chặt để giảm nguy cơ tái phát.

Biện pháp phòng ngừa #

Phòng ngừa đột quỵ cần kết hợp nhiều biện pháp:

  • Kiểm soát tốt huyết áp.
  • Kiểm soát đái tháo đường và rối loạn lipid máu.
  • Ngừng hút thuốc, hạn chế rượu.
  • Duy trì vận động phù hợp.
  • Ăn uống có lợi cho tim mạch.

Với người có rung nhĩ hoặc bệnh tim gây nguy cơ tắc mạch, bác sĩ có thể chỉ định thuốc chống đông. Thuốc kháng kết tập tiểu cầu được sử dụng trong những trường hợp phù hợp để phòng tái phát nhồi máu não.

Nếu có hẹp động mạch cảnh đáng kể, người bệnh có thể cần được đánh giá can thiệp. Sau đột quỵ, việc tái khám, dùng thuốc đều và phục hồi chức năng lâu dài giúp giảm nguy cơ tái phát và duy trì khả năng độc lập.

Tiên lượng bệnh #

Tiên lượng sau đột quỵ rất khác nhau giữa từng người.

Kết quả phụ thuộc vào loại đột quỵ, vị trí và kích thước vùng não tổn thương, mức độ nặng lúc nhập viện, thời gian được điều trị và khả năng phục hồi chức năng.

Một số người hồi phục tốt, trong khi người khác có thể còn yếu liệt, khó nói, khó nuốt hoặc cần hỗ trợ trong sinh hoạt lâu dài.

Phục hồi sớm, đều đặn và kiểm soát tốt yếu tố nguy cơ giúp cải thiện khả năng độc lập và giảm nguy cơ tái phát.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) #

Đột quỵ có phải lúc nào cũng đau đầu?

Không. Đột quỵ có thể biểu hiện chủ yếu bằng yếu liệt, rối loạn nói, rối loạn ý thức hoặc thiếu sót thần kinh xuất hiện đột ngột.

Có nên tự uống aspirin khi nghi ngờ đột quỵ?

Không. Nếu là xuất huyết não, aspirin có thể làm chảy máu nặng hơn. Cần chụp sọ não và xác định thể đột quỵ trước khi dùng thuốc.

Vì sao phải đi viện càng sớm càng tốt?

Vì một số phương pháp tái thông mạch chỉ phù hợp trong khoảng thời gian nhất định sau khi khởi phát.

Sau đột quỵ có nên tập vận động sớm?

Có, khi tình trạng đã ổn định và được nhân viên y tế hướng dẫn.

Đột quỵ có thể tái phát không?

Có. Kiểm soát huyết áp, đái tháo đường, mỡ máu, rung nhĩ, hút thuốc và tuân thủ thuốc dự phòng giúp giảm nguy cơ tái phát.

Tài liệu tham khảo #

  1. Cẩm nang Chẩn đoán và điều trị bệnh nội khoa – Bệnh viện Bạch Mai năm 2022, Chương 16 Phục hồi chức năng: Điều trị và phục hồi chức năng đột quỵ não, tr. 1565–1570.
  2. Điều trị Nội khoa, Tập 2 – Trường Đại học Y Hà Nội: Tai biến mạch máu não, tr. 191–192.
Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.