Trang chủ »Tầng 7 : Cơ thể toàn vẹn - Sinh lý » Suy tim: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

Suy tim: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị

📅 Ngày cập nhật:
📑 Mã ICD-10: I50
📂 Nhóm bệnh: Bệnh tim mạch
🫀 Cơ quan: Tim (cơ quan tổn thương chính); phổi, thận, gan, não (các cơ quan ảnh hưởng thứ phát do thiếu máu nuôi dưỡng hoặc ứ dịch).
🧬 Hệ cơ quan: Hệ tim mạch, hệ hô hấp, hệ tiết niệu.
✍️ Tham vấn/Tác giả: Ds.Trung

Khái niệm & Định nghĩa bệnh #

Suy tim là một hội chứng lâm sàng phức tạp xảy ra khi cơ tim không còn đủ khả năng co bóp hoặc giãn nghỉ để bơm đủ máu đáp ứng nhu cầu oxy và dưỡng chất của cơ thể. Về mặt dịch tễ học, đây là giai đoạn cuối của hầu hết các bệnh lý tim mạch, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới, đặc biệt là người cao tuổi. Dưới góc nhìn dược sĩ gia đình, bạn có thể hình dung tim như một chiếc máy bơm nước: khi máy bơm bị yếu (suy tim tâm thu - HFrEF) hoặc lòng bơm bị xơ cứng khó chứa nước (suy tim tâm thất trái bảo tồn - HFpEF), nước sẽ bị ứ đọng lại ở phổi gây khó thở và ở chân gây sưng phù.

Theo các tiêu chuẩn quốc tế (như ESC và AHA), suy tim được chia làm 4 giai đoạn tiến triển từ A (nguy cơ cao nhưng chưa tổn thương cấu trúc tim) đến D (suy tim kháng trị, giai đoạn cuối). Phân loại chức năng theo NYHA từ độ I đến IV giúp đánh giá mức độ hạn chế vận động thể lực của người bệnh trên lâm sàng, từ đó định hướng phác đồ dùng thuốc tối ưu.

Nguyên nhân gây bệnh #

Suy tim không phải là một bệnh đơn độc mà là hậu quả của nhiều nguyên nhân khác nhau làm tổn thương cơ tim trực tiếp hoặc gián tiếp:

  • Bệnh động mạch vành và nhồi máu cơ tim: Nguyên nhân trực tiếp phổ biến nhất. Các mạch máu nuôi tim bị tắc nghẽn làm một phần cơ tim bị hoại tử, hóa sẹo và mất khả năng co bóp.
  • Tăng huyết áp kéo dài: Khi áp lực trong lòng mạch quá cao, tim phải co bóp mạnh hơn để tống máu đi. Lâu dần, cơ tim bị dày lên, xơ cứng và suy yếu dần.
  • Bệnh van tim: Van tim bị hẹp hoặc hở khiến dòng máu chảy không bình thường, tim phải làm việc quá tải để bù đắp lượng máu thiếu hụt.
  • Bệnh cơ tim và viêm cơ tim: Do nhiễm trùng (vi-rút, vi khuẩn), lạm dụng rượu bia, chất kích thích hoặc do tác dụng phụ độc hại của một số thuốc hóa trị ung thư.
  • Rối loạn nhịp tim kéo dài: Nhịp tim quá nhanh, quá chậm hoặc không đều (như rung nhĩ) làm giảm hiệu suất bơm máu của tim.
  • Nguyên nhân thứ phát khác: Bệnh lý tuyến giáp (cường giáp, suy giáp), thiếu máu nặng, hoặc đái tháo đường kiểm soát kém.

Yếu tố nguy cơ #

Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp dược sĩ gia đình tư vấn cho bạn cách chủ động bảo vệ trái tim trước khi quá muộn. Các yếu tố này được chia thành hai nhóm chính:

Yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được

  • Lối sống không lành mạnh: Hút thuốc lá (phá hủy mạch máu), lạm dụng rượu bia, chế độ ăn nhiều muối, nhiều chất béo bão hòa.
  • Ít vận động và béo phì: Làm tăng gánh nặng tuần hoàn và thúc đẩy xơ vữa động mạch.
  • Bệnh lý nền kiểm soát kém: Đái tháo đường, tăng huyết áp, mỡ máu cao (rối loạn lipid máu).
  • Căng thẳng (stress) kéo dài: Kích hoạt hệ thần kinh giao cảm làm tăng nhịp tim và huyết áp liên tục.

Yếu tố nguy cơ không thể thay đổi

  • Tuổi tác: Nguy cơ suy tim tăng dần theo tuổi, đặc biệt là người trên 65 tuổi do quá trình lão hóa tự nhiên của cơ tim.
  • Tiền sử gia đình: Có người thân cận huyết bị bệnh cơ tim hoặc suy tim sớm.
  • Giới tính: Nam giới có xu hướng bị suy tim sớm hơn nữ giới, tuy nhiên phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ tăng nhanh tương đương nam giới.

Cơ chế bệnh sinh #

Diễn tiến của suy tim là một vòng xoắn bệnh lý liên tục, khởi phát từ tổn thương cơ tim ban đầu dẫn đến giảm cung lượng tim. Để duy trì huyết áp và lượng máu nuôi các cơ quan quan trọng (như não và thận), cơ thể sẽ kích hoạt các cơ chế bù trừ tự nhiên:

1. Kích hoạt Hệ Thần Kinh Giao Cảm (SNS)

Cơ thể giải phóng nhiều adrenaline và noradrenaline làm tăng nhịp tim và co mạch để giữ huyết áp. Tuy nhiên, về lâu dài, nhịp tim nhanh làm cơ tim mệt mỏi, không có đủ thời gian nghỉ ngơi để nhận máu nuôi dưỡng, dẫn đến suy yếu nhanh hơn.

2. Kích hoạt Hệ Renin - Angiotensin - Aldosterone (RAAS)

Khi thận nhận được ít máu, nó tiết ra renin, kích hoạt chuỗi phản ứng tạo ra Angiotensin II (gây co mạch mạnh) và Aldosterone (gây giữ muối và nước tại thận). Lượng nước và muối bị giữ lại làm tăng thể tích tuần hoàn, khiến tim phải căng ra để chứa và bóp một lượng máu lớn hơn, dẫn đến hiện tượng tái cấu trúc thất (tim bị giãn to, thành tim mỏng đi và suy yếu).

3. Phản ứng đối nghịch của Peptide Lợi Niệu (ANP, BNP)

Khi buồng tim bị căng giãn quá mức, cơ tim sẽ tiết ra ANP và BNP để giúp giãn mạch, đào thải bớt muối nước qua nước tiểu. Tuy nhiên, ở người suy tim, hệ thống này bị quá tải và không đủ sức đẩy lùi sự kích hoạt quá mạnh mẽ của hệ RAAS và hệ giao cảm. Hiểu được cơ chế này, y học hiện đại đã phát minh ra các nhóm thuốc nhắm trúng đích để cắt đứt vòng xoắn bệnh lý nêu trên.

Triệu chứng lâm sàng #

Triệu chứng của suy tim xuất hiện từ từ hoặc đột ngột tùy thuộc vào thể bệnh, việc nhận biết sớm các dấu hiệu này giúp cứu sống người bệnh:

Triệu chứng điển hình và sớm

  • Khó thở (Dyspnea): Ban đầu chỉ khó thở khi gắng sức (đi bộ nhanh, leo cầu thang), về sau khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi. Điển hình là khó thở khi nằm phẳng, người bệnh phải kê cao gối hoặc ngồi dậy để thở dễ dàng hơn (khó thở kịch phát về đêm).
  • Mệt mỏi, kiệt sức: Cảm giác cơ thể không có năng lượng ngay cả khi làm những việc nhẹ nhàng, do các cơ bắp bị thiếu máu nuôi dưỡng.
  • Sưng phù (Edema): Sưng húp ở mắt cá chân, bàn chân hoặc cẳng chân, thường nặng hơn vào cuối ngày và giảm sau một đêm ngủ ngon.

Triệu chứng muộn và không điển hình

  • Ho khan kéo dài: Ho tăng lên khi nằm, đôi khi khạc ra đờm loãng có bọt hồng (dấu hiệu ứ dịch ở phổi).
  • Tăng cân đột ngột: Tăng hơn 1.5 - 2 kg chỉ trong vài ngày do cơ thể tích tụ nước, chưa hẳn là do tăng mỡ.
  • Đầy bụng, chán ăn, buồn nôn: Do hệ tiêu hóa và gan bị ứ máu, giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng.
  • Giảm tập trung, chóng mặt: Do lượng máu bơm lên não không đủ.

Dấu hiệu nguy hiểm cần cấp cứu ngay lập tức

Khó thở dữ dội, vã mồ hôi lạnh, môi và đầu ngón tay tím tái, ho ra bọt hồng, đau ngực dữ dội kéo dài hoặc ngất xỉu. Đây là những biểu hiện của cơn hen tim hoặc phù phổi cấp cực kỳ nguy hiểm.

Phương pháp chẩn đoán #

Chẩn đoán suy tim đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa hỏi bệnh sử, khám lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng hiện đại theo các hướng dẫn mới nhất từ Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) và Hội Tim mạch Quốc gia Việt Nam:

  • Đánh giá lâm sàng: Bác sĩ tìm kiếm các dấu hiệu ứ dịch (phù chân, tĩnh mạch cổ nổi, tiếng ran ở phổi) và các yếu tố nguy cơ đi kèm.
  • Chẩn đoán xác định: Dựa vào sự hiện diện của các triệu chứng cơ năng, thực thể của suy tim kết hợp với bằng chứng khách quan về rối loạn chức năng tim (qua siêu âm tim hoặc nồng độ peptide lợi niệu tăng cao).
  • Phân loại theo phân suất tống máu thất trái (LVEF):
    • Suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF): LVEF từ 40% trở xuống.
    • Suy tim phân suất tống máu giảm nhẹ (HFmrEF): LVEF nằm trong khoảng 41 - 49%.
    • Suy tim phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF): LVEF từ 50% trở lên nhưng có kèm theo bằng chứng rối loạn chức năng tâm trương hoặc tăng áp lực đổ đầy tim.

Xét nghiệm cận lâm sàng #

Các xét nghiệm máu đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán, đánh giá độ nặng và theo dõi đáp ứng điều trị:

  • Xét nghiệm Peptide lợi niệu (NT-proBNP hoặc BNP): Đây là "chất chỉ điểm sinh học" (biomarker) quan trọng nhất. Khi cơ tim bị căng thẳng hoặc quá tải, nồng độ các chất này trong máu sẽ tăng vọt. Chỉ số NT-proBNP < 125 pg/ml giúp loại trừ suy tim mạn tính với độ chính xác cao.
  • Chức năng thận (Creatinine, eGFR) và Điện giải đồ (Natri, Kali): Rất quan trọng vì các thuốc điều trị suy tim chủ chốt ảnh hưởng trực tiếp đến thận và nồng độ Kali máu. Dược sĩ lâm sàng luôn kiểm tra các chỉ số này trước khi tư vấn tăng/giảm liều thuốc cho bạn.
  • Công thức máu toàn phần (CBC): Để phát hiện tình trạng thiếu máu (yếu tố làm nặng thêm tình trạng suy tim).
  • Xét nghiệm men gan (AST, ALT): Đánh giá xem gan có bị tổn thương do ứ máu lâu ngày hay không.
  • Đường huyết và HbA1c: Tầm soát và theo dõi bệnh đái tháo đường đi kèm.

Chẩn đoán hình ảnh #

Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh giúp bác sĩ nhìn rõ cấu trúc, kích thước và hoạt động thực tế của quả tim:

  • Siêu âm tim (Echocardiography): Là phương tiện đầu tay, không xâm lấn và quan trọng nhất. Siêu âm tim cho biết chính xác chỉ số phân suất tống máu (EF), kích thước các buồng tim, độ dày thành tim và hoạt động của các van tim.
  • Điện tâm đồ (ECG): Giúp phát hiện các rối loạn nhịp tim (như rung nhĩ), dấu hiệu thiếu máu cục bộ cơ tim hoặc các vết sẹo do nhồi máu cơ tim cũ.
  • X-quang ngực thẳng: Cho thấy hình ảnh bóng tim to hay bình thường và tình trạng ứ dịch, phù nề ở phổi.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc Chụp cộng hưởng từ tim (MRI tim): Được chỉ định trong các trường hợp khó để đánh giá chi tiết mô cơ tim, phát hiện vùng cơ tim còn sống hay đã hóa sẹo.
  • Chụp động mạch vành (Coronary Angiography): Giúp xác định xem các mạch máu nuôi tim có bị hẹp, tắc hay không để tiến hành can thiệp đặt stent kịp thời.

Biến chứng nguy hiểm #

Nếu không được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ, suy tim có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm đe dọa tính mạng:

  • Suy thận tiến triển: Tim yếu làm giảm lượng máu nuôi thận, lâu dần dẫn đến suy thận mạn tính. Việc dùng thuốc lợi tiểu điều trị suy tim cũng cần được giám sát kỹ để tránh làm nặng thêm tình trạng này.
  • Rối loạn nhịp tim nguy hiểm: Tim bị giãn to dễ phát sinh các dòng điện bất thường, gây ra các cơn loạn nhịp tim như rung nhĩ, cuồng nhĩ hoặc nguy hiểm nhất là rung thất gây đột tử.
  • Tổn thương gan (Gan tim): Ứ máu ở gan kéo dài dẫn đến xơ gan tim, làm giảm khả năng thải độc và tổng hợp các chất của cơ thể.
  • Đột quỵ và thuyên tắc mạch: Máu ứ đọng trong các buồng tim dễ hình thành cục máu đông. Nếu cục máu đông này trôi lên não sẽ gây đột quỵ nhồi máu não.
  • Phù phổi cấp (Cơn hen tim): Dịch tràn ngập trong các phế nang khiến người bệnh ngạt thở, đây là một cấp cứu nội khoa tối khẩn cấp.

Phác đồ điều trị chung #

Điều trị suy tim là một quá trình toàn diện, liên tục và phối hợp chặt chẽ giữa dùng thuốc, thay đổi lối sống và can thiệp ngoại khoa khi cần thiết. Mục tiêu hàng đầu là giảm tỷ lệ tử vong, ngăn ngừa nhập viện và cải thiện tối đa chất lượng cuộc sống cho người bệnh:

1. Biện pháp không dùng thuốc và thay đổi lối sống

  • Hạn chế muối (Natri): Ăn nhạt là nguyên tắc sống còn. Lượng muối khuyến cáo dưới 2g mỗi ngày (khoảng 1 thìa cà phê). Tránh xa nước mắm, nước tương nguyên chất, mì tôm, đồ hộp.
  • Kiểm soát lượng nước uống: Ở giai đoạn suy tim nặng hoặc có phù, chỉ nên uống khoảng 1.5 lít nước mỗi ngày (bao gồm cả nước lọc, canh, súp, sữa).
  • Theo dõi cân nặng hàng ngày: Cân vào mỗi buổi sáng sau khi đi tiểu và trước khi ăn. Nếu tăng từ 1.5 - 2 kg trong vòng 2 - 3 ngày, đó là dấu hiệu cơ thể bị tích nước, cần báo ngay cho nhân viên y tế để điều chỉnh liều thuốc lợi tiểu.

2. Điều trị nội khoa (Dùng thuốc)

Sử dụng các nhóm thuốc tối ưu theo guideline để bảo vệ và phục hồi cơ tim (chi tiết ở mục Thuốc điều trị).

Thuốc điều trị #

Trong y học hiện đại, điều trị suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF) được xây dựng dựa trên nền tảng vững chắc của "Tứ trụ" (The Fantastic Four) giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong và nhập viện:

  • 1. Nhóm ức chế Thụ thể - Neprilysin (ARNI - Sacubitril/Valsartan) hoặc Thuốc ức chế men chuyển (ACEi) / Ức chế thụ thể (ARB): Giúp giãn mạch, hạ huyết áp, ngăn chặn quá trình xơ hóa và phì đại cơ tim. ARNI hiện là lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Lưu ý của Dược sĩ: Thuốc có thể gây ho khan (đối với ACEi), hạ huyết áp tư thế đứng và tăng Kali máu. Cần xét nghiệm chức năng thận định kỳ.
  • 2. Thuốc chẹn beta giao cảm (Beta-blockers): Gồm Bisoprolol, Metoprolol succinate, Carvedilol, Nebivolol. Giúp làm chậm nhịp tim, cho tim thời gian nghỉ ngơi và giảm gánh nặng co bóp. Lưu ý của Dược sĩ: Không tự ý ngưng thuốc đột ngột vì có thể gây bùng phát cơn suy tim cấp. Thuốc chống chỉ định với người bị hen phế quản nặng hoặc nhịp tim quá chậm.
  • 3. Thuốc kháng Thụ thể Aldosterone (MRA - Spironolactone, Eplerenone): Giúp lợi tiểu nhẹ, chống xơ hóa cơ tim. Lưu ý của Dược sĩ: Thuốc giữ Kali nên cần tránh ăn quá nhiều chuối, cam hoặc dùng các chất thay thế muối chứa Kali trong quá trình điều trị.
  • 4. Thuốc ức chế kênh đồng vận Natri-Glucose 2 (SGLT2i - Dapagliflozin, Empagliflozin): Vốn là thuốc tiểu đường nhưng nghiên cứu đột phá cho thấy thuốc giúp giảm tải cho tim cực kỳ hiệu quả thông qua việc tăng thải muối và đường qua nước tiểu, bảo vệ cả tim lẫn thận.
  • Các thuốc hỗ trợ khác: Thuốc lợi tiểu quai (Furosemide) dùng để giảm nhanh tình trạng phù và khó thở; Digoxin giúp tăng sức co bóp cơ tim trong trường hợp suy tim kèm rung nhĩ kiểm soát kém.

Can thiệp ngoại khoa / Phẫu thuật #

Khi điều trị bằng thuốc tối ưu không còn mang lại hiệu quả như mong muốn, các biện pháp can thiệp ngoại khoa và thiết bị hỗ trợ sẽ được cân nhắc:

  • Đặt máy tái đồng bộ cơ tim (CRT) hoặc Máy phá rung tự động (ICD): Giúp điều chỉnh các rối loạn nhịp tim nguy hiểm, giúp các buồng tim co bóp nhịp nhàng trở lại.
  • Nong và đặt stent động mạch vành / Phẫu thuật bắc cầu chủ-vành (CABG): Giải quyết triệt để nguyên nhân suy tim do thiếu máu cục bộ cơ tim.
  • Sửa van hoặc Thay van tim nhân tạo: Áp dụng cho các trường hợp suy tim do bệnh lý hở hoặc hẹp van tim nặng.
  • Thiết bị hỗ trợ thất trái (LVAD): Một chiếc bơm nhân tạo cơ học được cấy ghép vào cơ thể để hỗ trợ tâm thất trái bơm máu đi nuôi cơ thể khi tim đã suy yếu trầm trọng.
  • Ghép tim: Biện pháp cuối cùng và triệt để nhất cho bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối (Giai đoạn D) khi các phương pháp khác không còn hiệu quả.

Phục hồi chức năng #

Phục hồi chức năng tim mạch là một phần không thể thiếu giúp người bệnh lấy lại thể lực và sự tự tin trong cuộc sống hàng ngày:

  • Tập thể dục vừa sức: Nên bắt đầu bằng việc đi bộ nhẹ nhàng từ 5 - 10 phút mỗi ngày, sau đó tăng dần lên 30 phút/ngày, 5 ngày mỗi tuần. Tránh các bài tập tạ nặng, nín thở gắng sức.
  • Lắng nghe cơ thể: Hãy dừng lại ngay nếu bạn cảm thấy mệt mỏi, khó thở, chóng mặt hoặc đau ngực trong lúc tập.
  • Kiểm soát căng thẳng: Học cách thiền, tập thở sâu hoặc nghe nhạc thư giãn để giảm bớt áp lực lên hệ tim mạch.

Tầm soát bệnh #

Tầm soát suy tim sớm giúp ngăn chặn bệnh tiến triển từ giai đoạn âm thầm sang giai đoạn có triệu chứng rõ rệt:

  • Đối tượng cần tầm soát định kỳ: Người bị tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh mạch vành, người béo phì hoặc có thói quen hút thuốc lá, uống nhiều rượu bia.
  • Tần suất và phương pháp: Khám sức khỏe định kỳ mỗi 6 - 12 tháng. Thực hiện đo điện tâm đồ (ECG), siêu âm tim và xét nghiệm nồng độ NT-proBNP trong máu để phát hiện sớm các bất thường về cấu trúc và chức năng cơ tim ngay cả khi chưa có triệu chứng khó thở hay phù nề.

Biện pháp phòng ngừa #

Phòng bệnh hơn chữa bệnh. Dược sĩ gia đình khuyên bạn thực hiện các biện pháp phòng ngừa chủ động sau đây để bảo vệ trái tim khỏe mạnh:

  • Kiểm soát chặt chẽ các bệnh lý nền: Giữ huyết áp ổn định dưới 130/80 mmHg. Kiểm soát tốt đường huyết (chỉ số HbA1c < 7%) nếu bị đái tháo đường.
  • Nói không với thuốc lá: Chất nicotin trong thuốc lá tàn phá mạch máu và cơ tim một cách khủng khiếp.
  • Xây dựng chế độ ăn lành mạnh: Áp dụng chế độ ăn Địa Trung Hải hoặc DASH (giàu rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, cá béo và hạn chế tối đa mỡ động vật, phủ tạng động vật).
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Giữ chỉ số khối cơ thể (BMI) ở mức lý tưởng (18.5 - 22.9 kg/m2 đối với người Việt Nam).
  • Tập thể dục đều đặn: Biến vận động thể lực thành thói quen hàng ngày để rèn luyện sức bền cho cơ tim.

Tiên lượng bệnh #

Tiên lượng của bệnh suy tim phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn phát hiện bệnh, nguyên nhân gây suy tim và đặc biệt là mức độ tuân thủ điều trị của chính người bệnh. Mặc dù suy tim là một bệnh lý mãn tính, tiến triển nặng dần theo thời gian, nhưng với sự ra đời của các nhóm thuốc thế hệ mới ("Tứ trụ"), tiên lượng của người bệnh đã được cải thiện một cách rõ rệt.

Rất nhiều người bệnh suy tim vẫn có thể sống vui vẻ, làm việc nhẹ nhàng và tận hưởng cuộc sống bình thường trong nhiều thập kỷ nếu họ tuân thủ tuyệt đối việc dùng thuốc hàng ngày, tái khám đúng hẹn, ăn nhạt và theo dõi sát sao cân nặng tại nhà. Đừng quá lo lắng, hãy coi suy tim giống như một người bạn đồng hành cần được "chăm sóc" và "thấu hiểu" mỗi ngày dưới sự hướng dẫn của các nhân viên y tế.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Suy tim: Nguyên nhân, Triệu chứng và phương pháp Điều Trị #

Suy tim có chữa khỏi hoàn toàn được không?


Hầu hết các trường hợp suy tim là bệnh lý mãn tính và không thể chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, việc điều trị đúng phác đồ có thể giúp kiểm soát triệu chứng, ngăn bệnh tiến triển nặng hơn, phục hồi một phần chức năng tim và kéo dài tuổi thọ đáng kể cho người bệnh. Chỉ một số ít trường hợp suy tim do các nguyên nhân cấp tính (như viêm cơ tim cấp, rối loạn nhịp tim thoáng qua hoặc do thiếu máu nặng) có thể hồi phục hoàn toàn sau khi giải quyết triệt để nguyên nhân gốc rễ.

Tôi nên hạn chế uống nước và ăn muối như thế nào cho đúng cách?


Về muối: Bạn nên ăn nhạt nhất có thể, lượng muối dưới 2g/ngày (khoảng 1 thìa cà phê). Hãy ưu tiên các món luộc, hấp thay vì kho, xào; hạn chế dùng nước chấm. Về nước uống: Nếu bạn bị suy tim nhẹ và không bị phù, chỉ cần uống nước theo nhu cầu cơ thể (khoảng 1.5 - 2 lít/ngày). Nếu bị suy tim nặng hoặc đang có biểu hiện phù chân, khó thở, bạn cần giới hạn lượng nước đưa vào cơ thể khoảng 1 - 1.2 lít mỗi ngày (bao gồm cả nước lọc, sữa, canh, súp).

Làm thế nào để tôi tự nhận biết cơ thể đang bị tích nước tại nhà?


Cách tốt nhất là cân trọng lượng cơ thể vào mỗi buổi sáng sau khi ngủ dậy, sau khi đi tiểu và trước khi ăn. Hãy ghi lại cân nặng vào một cuốn sổ. Nếu bạn thấy cân nặng tăng đột ngột từ 1.5 đến 2 kg trong vòng 2 - 3 ngày, kèm theo cảm giác giày dép chật hơn, mi mắt nặng hoặc ấn vào vùng mắt cá chân thấy lõm sâu lâu đầy, đó chính là dấu hiệu cơ thể đang bị tích nước. Lúc này bạn cần liên hệ ngay với bác sĩ để điều chỉnh liều thuốc lợi tiểu.

Người bệnh suy tim có được tập thể dục không?


Có, tập thể dục rất tốt cho người bệnh suy tim nhưng phải tập đúng cách. Bạn nên chọn các bài tập có cường độ nhẹ nhàng như đi bộ, tập dưỡng sinh, đạp xe chậm. Tránh tập luyện quá sức, nâng tạ nặng hoặc tập dưới thời tiết quá nóng, quá lạnh. Hãy bắt đầu chậm rãi, lắng nghe cơ thể và dừng lại ngay khi xuất hiện các triệu chứng như khó thở, mệt mỏi, chóng mặt hoặc đau ngực.

Có phải tôi sẽ phải dùng thuốc điều trị suy tim suốt đời không?


Đúng vậy. Thuốc điều trị suy tim đóng vai trò bảo vệ, duy trì và ngăn chặn cơ tim bị hủy hoại thêm. Ngay cả khi bạn cảm thấy hoàn toàn khỏe mạnh và không còn triệu chứng khó thở, cơ tim vẫn cần được các thuốc này bảo vệ liên tục. Việc tự ý ngưng thuốc đột ngột có thể khiến tình trạng suy tim bùng phát cấp tính cực kỳ nguy hiểm, dẫn đến nhập viện cấp cứu. Bạn chỉ thay đổi liều lượng hoặc loại thuốc khi có chỉ định trực tiếp từ bác sĩ điều trị.

Khi nào người bệnh suy tim cần đi cấp cứu ngay lập tức?


Hãy đưa người bệnh đi cấp cứu ngay nếu xuất hiện một trong các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm sau: Khó thở dữ dội không giảm khi ngồi dậy hoặc khi dùng thuốc xịt hỗ trợ; Ho liên tục ra đờm có bọt màu hồng; Đau tức ngực dữ dội kéo dài trên 15 phút; Cảm giác tim đập nhanh liên hồi, trống ngực dồn dập kèm chóng mặt, vã mồ hôi lạnh hoặc ngất xỉu.

Bệnh suy tim có di truyền không?


Bản thân suy tim không di truyền trực tiếp từ cha mẹ sang con cái. Tuy nhiên, một số nguyên nhân dẫn đến suy tim có tính chất gia đình hoặc di truyền, ví dụ như bệnh cơ tim phì đại, bệnh cơ tim giãn nở hoặc tăng cholesterol máu gia đình gây xơ vữa động mạch sớm. Nếu trong gia đình bạn có người thân trực hệ bị suy tim hoặc đột tử khi còn trẻ, bạn nên đi tầm soát tim mạch sớm.

Tại sao tôi lại hay bị ho nhiều, đặc biệt là khi nằm xuống?


Khi bạn bị suy tim (đặc biệt là suy tim trái), khả năng bơm máu của tim trái bị giảm khiến máu bị ứ đọng lại ở hệ tuần hoàn phổi. Khi bạn nằm xuống, lượng máu từ phần dưới cơ thể dồn về tim nhiều hơn, làm tăng tình trạng ứ máu tại phổi, dịch thoát vào các phế quản kích thích gây ra phản ứng ho khan và gây khó thở dồn dập. Đây là dấu hiệu cho thấy tình trạng suy tim chưa được kiểm soát tốt và bạn cần kê cao gối khi ngủ hoặc báo cho bác sĩ để điều chỉnh thuốc.

Các thuốc điều trị suy tim có tác dụng phụ gì cần lưu ý?


Một số tác dụng phụ thường gặp bao gồm: Thuốc lợi tiểu có thể gây đi tiểu nhiều lần, mệt mỏi do mất Kali (cần theo dõi điện giải đồ); Thuốc ức chế men chuyển có thể gây ho khan kéo dài (nếu ho nhiều bác sĩ sẽ đổi sang nhóm ARB hoặc ARNI); Thuốc chẹn beta có thể làm chậm nhịp tim hoặc gây mệt mỏi trong vài tuần đầu mới dùng thuốc; Tất cả các thuốc giãn mạch đều có thể gây hạ huyết áp tư thế đứng (chóng mặt khi thay đổi tư thế đột ngột), vì vậy bạn nên chuyển từ tư thế nằm/ngồi sang đứng một cách từ từ để tránh té ngã.

Người bệnh suy tim có thể tiêm phòng cúm và phế cầu được không?


Rất nên tiêm phòng. Các đợt nhiễm trùng hô hấp cấp tính như cúm hoặc viêm phổi do phế cầu là những yếu tố kích khởi hàng đầu khiến tình trạng suy tim tiến triển nặng lên đột ngột, dẫn đến đợt cấp suy tim phải nhập viện. Việc tiêm ngừa vắc-xin cúm hàng năm và vắc-xin phế cầu định kỳ giúp bảo vệ người bệnh khỏi các biến chứng nguy hiểm này một cách hiệu quả.

Tài liệu tham khảo #

Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị suy tim của Bộ Y tế Việt Nam (2022); Khuyến cáo về chẩn đoán và điều trị suy tim cấp và mạn tính của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC 2021 và bản cập nhật 2023); Hướng dẫn quản lý suy tim của Trường môn Tim mạch Mỹ / Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA/ACC/HFSA 2022); Cơ sở dữ liệu y học lâm sàng UpToDate.
Ds.Trung

Bài viết được kiểm duyệt y tế bởi: Ds.Trung

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.