Trang chủ » Tầng 7 : Cơ thể toàn vẹn - Sinh lý » Thuốc Itraconazole: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

Thuốc Itraconazole: Công dụng, Liều dùng & Chống chỉ định

📅 Ngày cập nhật:
✍️ Tác giả: Ds.Trung
🇻🇳 Tên Việt Nam: Itraconazole
🏷️ Phân loại: Thuốc gốc
📁 Nhóm: Kê đơn

Tóm tắt thông tin

<p>Itraconazole là thuốc kháng nấm nhóm azol phổ rộng, chuyên trị các bệnh nhiễm nấm da, móng, niêm mạc và nấm hệ thống. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của nấm, giúp bảo vệ cơ thể khỏi các biến chứng nguy hiểm do nhiễm trùng nấm gây ra.</p>

Itraconazole là gì ? #

Itraconazole là một hoạt chất kháng nấm tổng hợp nhóm triazol, được giới thiệu vào những năm 1980 và nhanh chóng trở thành một trong những vũ khí hàng đầu chống nấm. Thuốc có hiệu quả cao đối với nhiều loại nấm khác nhau như nấm men, nấm sợi, và nấm lưỡng hình. Biệt dược gốc nổi tiếng nhất là Sporanox. Hiện nay, Itraconazole đóng vai trò then chốt trong điều trị từ các bệnh nấm nông thường gặp (như nấm móng, nấm da, nấm Candida âm đạo) cho đến các bệnh nhiễm nấm nội tạng sâu, nguy hiểm đến tính mạng ở người suy giảm miễn dịch.

Cơ chế tác dụng / Dược lực học #

Itraconazole hoạt động bằng cách ức chế enzyme cytochrome P450 14-alpha-demethylase của nấm. Enzyme này rất quan trọng vì nó giúp chuyển đổi lanosterol thành ergosterol - một thành phần thiết yếu để xây dựng lớp màng tế bào của nấm. Hãy tưởng tượng màng tế bào nấm giống như một bức tường gạch kiên cố, và ergosterol chính là lớp xi măng liên kết các viên gạch đó. Khi Itraconazole làm thiếu hụt xi măng ergosterol, màng tế bào nấm sẽ bị rò rỉ, trở nên mỏng manh và dễ vỡ, từ đó ngăn chặn sự phát triển của nấm và tiêu diệt chúng. Vì cơ thể người không sử dụng ergosterol mà dùng cholesterol, nên thuốc chỉ tập trung tiêu diệt nấm một cách chọn lọc mà ít gây hại đến tế bào của chúng ta. Tuy nhiên, nấm có thể kháng thuốc bằng cách thay đổi cấu trúc enzyme này hoặc bơm thuốc ra ngoài tế bào.

Dược động học (ADME) #

Dược động học của Itraconazole bao gồm các quá trình sau:

  • Hấp thu: Hấp thu tốt nhất khi uống ngay sau bữa ăn no (đối với dạng viên nang) do môi trường acid dịch vị giúp hòa tan thuốc tốt hơn. Sinh khả dụng khoảng 55% nhưng dao động lớn giữa các cá thể. Ngược lại, dạng dung dịch uống hấp thu tốt nhất khi đói.
  • Phân bố: Liên kết rất mạnh với protein huyết tương (trên 99%), chủ yếu là albumin. Thuốc cực kỳ ưa lipid nên phân bố rất cao vào các mô như da, móng, tóc, bã nhờn, dịch âm đạo; nồng độ ở mô sừng cao gấp nhiều lần trong máu và tồn tại lâu dài ngay cả khi đã ngừng thuốc. Thuốc kém phân bố vào dịch não tủy.
  • Chuyển hóa: Chuyển hóa mạnh mẽ tại gan, chủ yếu qua enzyme CYP3A4, tạo ra chất chuyển hóa chính là hydroxy-itraconazole có hoạt tính kháng nấm tương đương chất mẹ.
  • Thải trừ: Thải trừ chủ yếu qua phân (3-18% dạng không biến đổi) và nước tiểu (dưới 0.03% dạng nguyên vẹn). Thời gian bán thải (T1/2) kéo dài khoảng 30 đến 40 giờ sau khi dùng liều lặp lại, cho phép dùng thuốc 1 hoặc 2 lần mỗi ngày.

Tương tác thuốc - Thực phẩm #

Cách dùng Itraconazole liên quan chặt chẽ đến thức ăn. Đối với dạng viên nang, bạn cần uống thuốc ngay sau một bữa ăn no hoặc uống cùng đồ uống có tính acid (như nước ngọt cola) nếu bạn đang dùng thuốc kháng acid dạ dày, vì acid dạ dày giúp thuốc hòa tan tốt nhất. Đối với dạng dung dịch uống, bạn nên uống thuốc lúc đói (ít nhất 1 giờ trước khi ăn hoặc 2 giờ sau khi ăn). Tránh uống rượu bia trong quá trình điều trị vì làm tăng nguy cơ độc gan. Hạn chế dùng nước bưởi chùm vì nó ức chế CYP3A4 làm tăng nồng độ thuốc trong máu dễ gây ngộ độc.

Tác dụng không mong muốn & Độc tính #

Các tác dụng phụ và độc tính cần lưu ý khi sử dụng Itraconazole bao gồm:

  • Tác dụng phụ thường gặp: Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, đầy hơi), nhức đầu, chóng mặt, nổi mẩn ngứa trên da.
  • Độc tính nghiêm trọng: Độc tính trên gan (viêm gan, tăng men gan cấp tính, suy gan tiến triển), suy tim sung huyết (thuốc có tác dụng co cơ tim âm tính nhẹ), hội chứng Stevens-Johnson nguy hiểm, giảm kali máu và mất thính lực tạm thời hoặc vĩnh viễn.
  • Quá liều: Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Khi nghi ngờ quá liều (nôn mửa nhiều, khó thở, sưng phù cơ thể), cần đưa bệnh nhân đến bệnh viện ngay lập tức. Xử trí chủ yếu là rửa dạ dày trong vòng giờ đầu, dùng than hoạt và điều trị triệu chứng hỗ trợ. Thẩm phân máu không giúp loại bỏ Itraconazole hiệu quả do liên kết protein cao.

Chỉ định điều trị #

Itraconazole được chỉ định trong điều trị các trường hợp:

  • Nhiễm nấm Candida ở miệng - họng, âm hộ - âm đạo.
  • Nhiễm nấm da, nấm móng tay, móng chân do nấm sợi hoặc nấm men.
  • Lang ben.
  • Nhiễm nấm nội tạng hệ thống nguy hiểm như nấm Aspergillus, Blastomyces, Histoplasma, Coccidioides, Sporothrix.
  • Phòng ngừa nhiễm nấm sâu ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng như bệnh nhân HIV hoặc sau ghép tạng.

Liều dùng & Cách dùng Itraconazole #

Liều dùng tham khảo phổ biến của Itraconazole ở người lớn:

  • Nấm âm đạo: 200mg uống 2 lần mỗi ngày (chỉ dùng trong 1 ngày) hoặc 200mg uống 1 lần mỗi ngày (trong 3 ngày).
  • Nấm da: 100 đến 200mg uống 1 lần mỗi ngày, dùng từ 7 đến 15 ngày tùy vị trí tổn thương.
  • Nấm móng: Có thể dùng liều liên tục (200mg mỗi ngày trong 3 tháng) hoặc điều trị theo đợt (200mg uống 2 lần mỗi ngày trong 1 tuần, sau đó nghỉ 3 tuần; lặp lại 2 đợt cho móng tay hoặc 3 đợt cho móng chân).
  • Nấm nội tạng: 200mg uống 1 đến 3 lần mỗi ngày, điều trị kéo dài nhiều tháng.
  • Đối tượng đặc biệt: Trẻ em và người cao tuổi cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ, điều chỉnh liều cụ thể dưới sự giám sát của bác sĩ. Thận trọng ở người suy gan hoặc suy thận nặng.
  • Xử trí quên liều: Uống ngay khi nhớ ra, nếu gần sát liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên, tuyệt đối không uống gấp đôi liều. Không tự ý ngừng thuốc trước thời hạn ngay cả khi triệu chứng đã hết để tránh tái phát và kháng thuốc.

Dạng bào chế #

Itraconazole có các dạng bào chế phổ biến sau:

  • Viên nang cứng (100mg): Phổ biến nhất, dễ bảo quản, bắt buộc uống ngay sau khi ăn no.
  • Dung dịch uống (10mg/ml): Thường dùng cho nấm miệng, nấm thực quản hoặc bệnh nhân khó nuốt, sinh khả dụng cao hơn dạng viên nang, phải uống lúc đói.
  • Dịch truyền tĩnh mạch (10mg/ml): Dành cho các trường hợp nhiễm nấm hệ thống nặng, đe dọa tính mạng cần tác dụng nhanh, thực hiện tại bệnh viện dưới sự theo dõi của nhân viên y tế.

Tương tác thuốc #

Itraconazole là một chất ức chế mạnh enzyme CYP3A4 ở gan. Do đó, tương tác thuốc là vấn đề cực kỳ phức tạp và nguy hiểm của hoạt chất này:

  • Thuốc chống chỉ định phối hợp: Không dùng chung với các thuốc kéo dài khoảng QT (như Astemizol, Terfenadin, Cisaprid, Quinidin) vì gây loạn nhịp tim nguy hiểm; các thuốc hạ mỡ máu nhóm statin (Lovastatin, Simvastatin) vì tăng nguy cơ tiêu cơ vân; các thuốc an thần (Triazolam, Midazolam đường uống).
  • Thuốc làm giảm hấp thu Itraconazole: Các thuốc trung hòa acid dạ dày (Antacid), thuốc kháng thụ thể H2 (Cimetidine, Ranitidine), thuốc ức chế bơm proton (Omeprazole, Esomeprazole). Nếu bắt buộc dùng, phải uống Itraconazole trước 2 giờ hoặc sau 2 giờ khi dùng các thuốc này và uống cùng nước uống acid như cola.
  • Thuốc làm giảm nồng độ Itraconazole: Các chất cảm ứng CYP3A4 mạnh như Rifampicin, Isoniazid, Phenytoin, Phenobarbital, Carbamazepine.

Chống chỉ định của Itraconazole #

Các trường hợp chống chỉ định và thận trọng khi dùng Itraconazole:

  • Quá mẫn cảm với Itraconazole hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc, hoặc tiền sử dị ứng với các thuốc kháng nấm nhóm azol khác.
  • Bệnh nhân có bằng chứng suy chức năng tâm thất như suy tim sung huyết hoặc tiền sử suy tim sung huyết (trừ trường hợp điều trị nhiễm nấm đe dọa tính mạng).
  • Phối hợp với các thuốc chống chỉ định như đã nêu ở phần tương tác.
  • Phụ nữ có thai: Chỉ dùng khi nhiễm nấm sâu nguy hiểm đến tính mạng và lợi ích vượt trội nguy cơ. Phụ nữ độ tuổi sinh đẻ cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian dùng thuốc và kéo dài thêm 2 tháng sau khi ngừng thuốc.
  • Phụ nữ cho con bú: Thuốc bài tiết qua sữa mẹ với lượng nhỏ, khuyến cáo nên ngừng cho con bú khi dùng thuốc.
  • Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử độc gan do thuốc, xơ gan hoặc suy giảm chức năng gan nặng.

Câu Hỏi Thường Gặp về Itraconazole #

Tôi nên uống Itraconazole viên nang vào lúc nào là tốt nhất?


Đối với dạng viên nang Itraconazole, bạn nên uống thuốc ngay sau một bữa ăn no. Thức ăn béo giúp dạ dày tiết nhiều acid dịch vị, tạo môi trường tối ưu để thuốc hòa tan và hấp thu vào cơ thể một cách tốt nhất.

Tôi đang dùng thuốc trị đau dạ dày (như Omeprazole) thì uống Itraconazole như thế nào?


Các thuốc trị dạ dày làm giảm acid dịch vị nên sẽ làm giảm nghiêm trọng sự hấp thu của viên nang Itraconazole. Khuyến cáo là bạn nên uống Itraconazole cùng với một loại nước ngọt có tính acid (như nước ngọt cola) để bù lại lượng acid thiếu hụt, hoặc uống Itraconazole cách xa thuốc trị dạ dày ít nhất 2 giờ.

Thuốc Itraconazole có gây hại cho gan không và tôi cần lưu ý gì?


Có, Itraconazole có thể gây độc cho gan, mặc dù hiếm gặp trường hợp suy gan nặng. Bạn cần đi khám và xét nghiệm men gan định kỳ nếu phải điều trị kéo dài trên 1 tháng. Nếu thấy các dấu hiệu như vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, chán ăn, mệt mỏi cực độ hoặc đau bụng sườn phải, hãy ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.

Tại sao tôi bị nấm móng chân mà bác sĩ lại kê đơn uống thuốc 1 tuần rồi nghỉ 3 tuần?


Đây gọi là liệu pháp điều trị ngắt quãng (pulse therapy). Itraconazole tích tụ cực kỳ tốt trong chất sừng của móng và da. Ngay cả khi bạn ngừng uống thuốc, nồng độ hoạt chất trong móng vẫn duy trì ở mức tiêu diệt nấm trong suốt 3 tuần tiếp theo. Phương pháp này giúp giảm thiểu tác dụng phụ lên gan và cơ thể mà vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị cao.

Tôi có thể uống rượu bia khi đang dùng Itraconazole không?


Tuyệt đối không nên uống rượu bia trong thời gian dùng Itraconazole. Cả rượu bia và Itraconazole đều chuyển hóa qua gan và có thể gây gánh nặng lớn cho gan, làm tăng nguy cơ tổn thương gan nghiêm trọng, đồng thời làm tăng tác dụng phụ gây chóng mặt, buồn nôn của thuốc.

Tài liệu tham khảo #

Dược thư Quốc gia Việt Nam (2022); Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh da liễu - Bộ Y tế Việt Nam; FDA Label - Sporanox (Itraconazole); Hướng dẫn sử dụng lâm sàng Lexicomp; Trang thông tin thuốc DrugBank Online.

Về tác giả: Ds.Trung

Chức vụ: Dược sĩ Đại Học, Dược sĩ Lâm Sàng

Đơn vị công tác: Công ty cổ phần Dược ORYZA Việt Nam

Số chứng chỉ hành nghề: 01378/HNO-CCHND

Ds Lương Kiên Trung – Tốt nghiệp Đại học Dược Hà Nội với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn sức khỏe & sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Ds.Trung tin rằng bệnh tật không xuất hiện trong một sớm một chiều, mà là kết quả của quá trình tích lũy những rối loạn nhỏ mỗi ngày. Khi các triệu chứng biểu hiện rõ ra bên ngoài cũng là lúc cơ thể đã chịu nhiều tổn thương. Trị bệnh cần "7 phần Dưỡng, 3 phần Chữa" , Ds.Trung xây dựng mô hình DƯỠNG – TẬP – TRỊ nhằm giúp cộng đồng chủ động phòng bệnh, nâng cao sức khỏe và sống khỏe mỗi ngày.